Thiết Bị Điện
-
Tụ Bù Nuintek 30kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41230KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41230KS
Công Suất : 30kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 25kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41225KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41225KS
Công Suất : 25kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 20kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41220KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41220KS
Công Suất : 20kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 15kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41215KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41215KS
Công Suất : 15kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 10kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44210KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ENU-44210KS
Công Suất : 10kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 50kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44250KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-44250KS
Công Suất : 50kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 40kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44240KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44240KS
Công Suất : 40kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 30kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44230KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44230KS
Công Suất : 30kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 25kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44225KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44225KS
Công Suất : 25kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 20kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44220KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ENU-44220KS
Công Suất : 20kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 15kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44215KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-44215KS
Công Suất : 15kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 10kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41210KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41210KS
Công Suất : 10kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
MCCB ABB 3P 630A/50kA-A3S | 1SDA066567R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066567R1
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: A3S
MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P 500A/50kA-A3S | 1SDA066565R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066565R1
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: A3S
MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P 400A/50kA-A3S | 1SDA066563R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066563R1
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: A3S
MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P 320A/50kA-A3S | 1SDA066562R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066562R1
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 320A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: A3S
MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

