Thiết Bị Điện
-
MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA
-
MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A~10A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
Loại: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA
-
MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803c: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA
-
MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA
-
MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN203c: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA
-
MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN103c: ABN103c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi / 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm / 6W~24W
-
Đèn Led Muti Panel MPE từ 6W~24W
- Đèn Led Muti Panel MPE: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Muti Panel MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Muti Panel MPE: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Muti Panel MPE từ 6W~24W
-
Đèn Led Panel Slim MPE từ 6W~24W
- Đèn Led Panel Slim MPE: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Panel Slim MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Slim MPE: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Slim MPE từ 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable từ 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable từ 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ từ 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ từ 6W~24W










