Thiết Bị Điện

  • Relay Nhiệt ABB | TA25 DU-M 0.4A

    Mã Hàng Relay Nhiệt ABB: TA25 DU-M 0.4A 
    Order Code: 1SAZ211201R2013 
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 0.25A – 0.4A
    Dùng Cho Contactor ABB:  A 9…A 30  và AX 09…AX 32
    Relay nhiệt ABB loại 3 Cực
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt ABB | TA25 DU-M 0.25A

    Mã Hàng Relay Nhiệt ABB: TA25 DU-M 0.25A 
    Order Code: 1SAZ211201R2009 
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 0.16A – 0.25A
    Dùng Cho Contactor ABB:  A 9…A 30  và AX 09…AX 32
    Relay nhiệt ABB loại 3 Cực
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt ABB | TA25 DU-M 0.16A

    Mã Hàng Relay Nhiệt ABB: TA25 DU-M 0.16A 
    Order Code: 1SAZ211201R2005 
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 0.10A – 0.16A
    Dùng Cho Contactor ABB:  A 9…A 30  và AX 09…AX 32
    Relay nhiệt ABB loại 3 Cực
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Contactor ABB 370A/Coil 220V | AX370-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX370-30-11 
    Order Code: 1SFL607074R8011 
    Dòng Định Mức : 370A AC-3
    Công Suất”  200kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 305A/Coil 220V | AX300-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX300-30-11 
    Order Code: 1SFL587074R8011 
    Dòng Định Mức : 305A AC-3
    Công Suất”  160kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 265A/Coil 220V | AX260-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX260-30-11 
    Order Code: 1SFL547074R8011 
    Dòng Định Mức : 265A AC-3
    Công Suất”  140kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 205A/Coil 220V | AX205-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX205-30-11 
    Order Code: 1SFL501074R8011 
    Dòng Định Mức : 205A AC-3
    Công Suất”  110kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 185A/Coil 220V | AX185-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX185-30-11 
    Order Code: 1SFL491074R8011 
    Dòng Định Mức : 185A AC-3
    Công Suất”  90kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 150A/Coil 220V | AX150-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX150-30-11 
    Order Code: 1SFL991074R8011 
    Dòng Định Mức : 150A AC-3
    Công Suất”  75kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 115A/Coil 220V | AX115-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX115-30-11 
    Order Code: 1SFL981074R8011 
    Dòng Định Mức : 115A AC-3
    Công Suất”  55kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 95A/Coil 220V | AX95-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX95-30-11 
    Order Code: 1SFL431074R8011 
    Dòng Định Mức : 95A AC-3
    Công Suất”  45kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 80A/Coil 220V | AX80-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX80-30-11 
    Order Code: 1SBL411074R8011 
    Dòng Định Mức : 80A AC-3
    Công Suất”  37kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 65A/Coil 220V | AX65-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX65-30-11 
    Order Code: 1SBL371074R8011 
    Dòng Định Mức : 63A AC-3
    Công Suất”  30kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 50A/Coil 220V | AX50-30-11

    Mã Hàng Contactor ABB: AX50-30-11 
    Order Code: 1SBL351074R8011 
    Dòng Định Mức : 50A AC-3
    Công Suất”  22kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 40A/Coil 220V | AX40-30-10

    Mã Hàng Contactor ABB: AX40-30-10 
    Order Code: 1SBL321074R8010 
    Dòng Định Mức : 40A AC-3
    Công Suất”  18.5kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 32A/Coil 220V | AX32-30-10

    Mã Hàng Contactor ABB: AX32-30-10 
    Order Code: 1SBL281074R8010 
    Dòng Định Mức : 32A AC-3
    Công Suất”  15kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 25A/Coil 220V | AX25-30-10

    Mã Hàng Contactor ABB: AX25-30-10 
    Order Code: 1SBL931074R8010 
    Dòng Định Mức : 25A AC-3
    Công Suất”  11kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 18A/Coil 220V | AX18-30-10

    Mã Hàng Contactor ABB: AX09-30-10 
    Order Code: 1SBL921074R8010 
    Dòng Định Mức : 18A AC-3
    Công Suất”  7.5kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 12A/Coil 220V | AX12-30-10

    Mã Hàng Contactor ABB: AX12-30-10 
    Order Code: 1SBL911074R8010 
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Công Suất”  5.5kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • Contactor ABB 9A/Coil 220V | AX09-30-10

    Mã Hàng Contactor ABB: AX09-30-10 
    Order Code: 1SBL901074R8010 
    Dòng Định Mức : 9A AC-3
    Công Suất”  4kW
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Loại: Contactor ABB  (Khởi Động Từ ABB)
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC

    Contactor ABB Dạng khối loại AX

  • RCBO ABB 40A/300mA-6kA | DS201 C40 AC300

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R3404 
    Loại RCBO ABB: DS201 C40 AC300 
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 32A/300mA-6kA | DS201 C32 AC300

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R3324 
    Loại RCBO ABB: DS201 C32 AC300 
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 25A/300mA-6kA | DS201 C25 AC300

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R3254 
    Loại RCBO ABB: DS201 C25 AC300 
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 20A/300mA-6kA | DS201 C20 AC300

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R3204 
    Loại RCBO ABB: DS201 C20 AC300 
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 16A/300mA-6kA | DS201 C16 AC300

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R3164 
    Loại RCBO ABB: DS201 C16 AC300 
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 10A/300mA-6kA | DS201 C10 AC300

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R3104 
    Loại RCBO ABB: DS201 C10 AC300 
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 6A/300mA-6kA | DS201 C6 AC300

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R3064 
    Loại RCBO ABB: DS201 C6 AC300 
    Dòng Điện : 6A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 40A/100mA-6kA | DS201 C40

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R2404 
    Loại RCBO ABB: DS201 C40 AC100 
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 100mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 32A/100mA-6kA | DS201 C32

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R2324 
    Loại RCBO ABB: DS201 C32 AC100 
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 100mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 25A/100mA-6kA | DS201 C25

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R2254 
    Loại RCBO ABB: DS201 C25 AC100 
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 100mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 20A/100mA-6kA | DS201 C20

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R2204 
    Loại RCBO ABB: DS201 C20 AC100 
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 100mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 16A/100mA-6kA | DS201 C16

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R2164 
    Loại RCBO ABB: DS201 C16 AC100 
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 100mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 10A/100mA-6kA | DS201 C10

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R2104 
    Loại RCBO ABB: DS201 C10 AC100 
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 100mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 6A/100mA-6kA | DS201 C6

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R2064 
    Loại RCBO ABB: DS201 C6 AC100 
    Dòng Điện : 6A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 100mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 40A/30mA-6kA | DS201 C40

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R1404 
    Loại RCBO ABB: DS201 C40 AC30 
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 32A/30mA-6kA | DS201 C32

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R1324 
    Loại RCBO ABB: DS201 C32 AC30 
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 25A/30mA-6kA | DS201 C25

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R1254 
    Loại RCBO ABB: DS201 C25 AC30 
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 20A/30mA-6kA | DS201 C20

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R1204 
    Loại RCBO ABB: DS201 C20 AC30 
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 16A/30mA-6kA | DS201 C16

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R1164 
    Loại RCBO ABB: DS201 C16 AC30 
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 10A/30mA-6kA | DS201 C10

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R1064 
    Loại RCBO ABB: DS201 C10 AC30 
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 6A/30mA-6kA | DS201 C6

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR255040R1064 
    Loại RCBO ABB: DS201 C6 AC30 
    Dòng Điện : 6A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 6kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 32A/300mA-4.5kA | DS201L C32

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R3324 
    Loại RCBO ABB: DS201L C32 AC300 
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 25A/300mA-4.5kA | DS201L C25

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R3254 
    Loại RCBO ABB: DS201L C25 AC300 
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 20A/300mA-4.5kA | DS201L C20

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R3204 
    Loại RCBO ABB: DS201L C20 AC300 
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 16A/300mA-4.5kA | DS201L C16

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R3164 
    Loại RCBO ABB: DS201L Cq6 AC300 
    Dòng Điện : q6A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 10A/300mA-4.5kA | DS201L C10

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R3104 
    Loại RCBO ABB: DS201L C10 AC300 
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 6A/300mA-4.5kA | DS201L C6

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R3064 
    Loại RCBO ABB: DS201L C6 AC300 
    Dòng Điện : 6A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 32A/30mA-4.5kA | DS201L C32

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1324 
    Loại RCBO ABB: DS201L C32 AC30 
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 25A/30mA-4.5kA | DS201L C25

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1254 
    Loại RCBO ABB: DS201L C25 AC30 
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 20A/30mA-4.5kA | DS201L C20

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1204 
    Loại RCBO ABB: DS201L C20 AC30 
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 16A/30mA-4.5kA | DS201L C16

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1164 
    Loại RCBO ABB: DS201L C16 AC30 
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 10A/30mA-4.5kA | DS201L C10

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1104 
    Loại RCBO ABB: DS201L C10 AC30 
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 6A/30mA-4.5kA | DS201L C6

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1064 
    Loại RCBO ABB: DS201L C6 AC30 
    Dòng Điện : 6A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • Tụ Bù Nuintek 50kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4436576S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4436576S 
    Công Suất : 50kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 40kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4435756S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4435756S 
    Công Suất : 40kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 30kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4434936S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4434936S 
    Công Suất : 30kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 25kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4434116S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4434116S 
    Công Suất : 25kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 20kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4433296S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4433296S 
    Công Suất : 20kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 15kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4432476S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4432476S 
    Công Suất : 15kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 10kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4431646S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4431646S 
    Công Suất : 10kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 10kVAr/250V-Tụ Khô 1 Pha | RNV-25L5106

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : RNV-25L5106 
    Công Suất : 10kVAr
    Điện Áp (V): 250V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 5kVAr/250V-Tụ Khô 1 Pha | RNV-25L2556

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : RNV-25L2556 
    Công Suất : 5kVAr
    Điện Áp (V): 250V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 50kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41250KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41250KS 
    Công Suất : 50kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 40kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41240KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41240KS 
    Công Suất : 40kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 30kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41230KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41230KS 
    Công Suất : 30kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 25kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41225KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41225KS 
    Công Suất : 25kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 20kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41220KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41220KS 
    Công Suất : 20kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 15kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41215KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41215KS 
    Công Suất : 15kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 10kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44210KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek :ENU-44210KS 
    Công Suất : 10kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 50kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44250KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-44250KS 
    Công Suất : 50kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 40kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44240KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44240KS 
    Công Suất : 40kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 30kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44230KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44230KS 
    Công Suất : 30kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 25kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44225KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44225KS 
    Công Suất : 25kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 20kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44220KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek :ENU-44220KS 
    Công Suất : 20kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 15kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44215KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-44215KS 
    Công Suất : 15kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 10kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41210KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41210KS 
    Công Suất : 10kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • MCCB ABB 3P 630A/50kA-A3S | 1SDA066567R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066567R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 630A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: A3S
    MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 500A/50kA-A3S | 1SDA066565R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066565R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 500A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: A3S
    MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 400A/50kA-A3S | 1SDA066563R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066563R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: A3S
    MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 320A/50kA-A3S | 1SDA066562R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066562R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 320A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: A3S
    MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

Theme Settings