Thiết Bị Điện

  • Biến Tần INVT CHV160A | Biến Tần INVT dùng cho nghành cấp Nước

    Biến Tần INVT CHV160A là dòng biến tần chuyên dụng cho cấp nước của hãng INVT.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT CHV160A (V):
    AC 3 Pha 380V±15% (5.5~132KW)
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT CHV160A (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Động cơ không đồng bộ

    Biến Tần INVT CHV160A | Biến Tần INVT dùng cho nghành cấp Nước

  • Biến Tần INVT GD35-07 | Biến tần Điều Khiển Sức Căng INVT

    GD35-07 là phiên bản đặc biệt của biến tần vector vòng kín cao cấp GD35 tích hợp các chức năng điều khiển sức căng trong các ứng dụng cuộn – xả cuộn.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD35-07 (V):
    + AC 3Pha 220V (-15%) ~ 240V (+10%)
    + AC 3Pha 380V (-15%) ~ 440V(+10%)
    + AC 3Pha 520V (-15%) ~ 690V (+10%)
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD35-07 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Điều Khiển Động cơ đồng bộ, động cơ không đồng bộ

    Biến Tần INVT GD35-07 | Biến tần Điều Khiển Sức Căng INVT

  • Biến Tần INVT GD35 – Biến tần INVT vector vòng kín

    GD35 là dòng biến tần điều khiển vector vòng kín cao cấp, cung cấp nhiều chế độ điều khiển: tốc độ, vị trí, torque với độ chính xác cao đáp ứng những yêu cầu khắt khe về sai số, moment, vị trí… trong các hệ thống.
    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD35 (V):
    AC 3Pha 220V(-15%) ~ 240V(+10%) (1.5~55KW)
    AC 3Pha 380V(-15%) ~ 440V(+10%).(1.5~500KW)
    AC 3Pha 520V(-15%) ~ 690V (+10%).(22~630KW)
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD35 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Hầu hết các loại motor đồng bộ và không đồng bộ, motor spindle, motor servo…

    Biến Tần INVT GD35 – Biến tần INVT vector vòng kín

  • Biến Tần INVT GD300 – Biến tần INVT vector vòng hở cao cấp

    DòngBiến Tần INVT GD300 là dòng biến tần vòng hở cao cấp ứng dụng cho cả động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD300 (V):
    AC 3Pha 220V(-15%) ~ 240(+10%) (1.5KW~55KW).
    AC 3Pha 380V(-15%) ~ 440(+10%) (1.5KW~500KW).
    AC3Pha 520V(-15%) ~ 690V (+10%) (22KW~630KW).
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD300 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Biến Tần INVT GD300 – Biến tần INVT vector vòng hở cao cấp

  • Biến Tần INVT CHF100A – Biến Tần Đa Năng INVT

    Biến Tần INVT CHF100A – Biến Tần Đa Năng Thế Hệ Mới

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT CHF100A (V):
    3P, 220VAC (±15%), 1.5~55KW
    3P, 400 VAC (±15%), 1.5~500KW
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT CHF100A (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Biến Tần Invt CHF100A – Biến Tần INVT Đa Năng:

    Biến Tần INVT CHF100A có dải công suất rộng từ 0.75 đến 500 kW, đáp ứng yêu cầu hầu hết các loại tải và máy sản xuất thông dụng trong công nghiệp như bơm, quạt, băng chuyền, máy trộn…

  • Biến Tần INVT GD200A – Biến Tần Đa Năng

    Biến Tần Invt GD200A – Biến Tần Đa Năng Thế Hệ Mới.

    GD200A được điều khiển bằng DSP 32 bit của Texas Instruments, tốc độ xử lý cao đem lại tính năng hoạt động vượt trội.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD200A (V):
    3P, 220VAC (±15%), 1.5~55KW
    3P, 400 VAC (±15%), 1.5~500KW
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD200A (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Biến Tần Invt GD200A – Biến Tần INVT Thế Hệ Mới

  • Biến Tần INVT GD20 – Biến Tần Đa Năng Thế Hệ Mới

    Biến Tần Invt GD20 – Biến Tần Đa Năng Thế Hệ Mới

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD20 (V):
    1P, 220V (-15%) ~ 240V (+10%), 0.4 ~ 4 kW
    3P, 220V (-15%) ~ 240V (+10%), 0.4 ~7.5 kW
    3P, 380V (-15%) ~ 440V (+10%), 0.75 ~110 kW
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD20 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Biến Tần Invt GD20 – Biến Tần INVT Thế Hệ Mới

  • MCB ABB 4P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 4P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 4P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 4P
    Dòng Định Mức MCB ABB 4P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 4P SH200L Type C

    MCB ABB 4P SH200L/4.5kA/06A~63A

  • MCB ABB 3P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 3P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 3P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 3P
    Dòng Định Mức MCB ABB 3P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 3P SH200L Type C

    MCB ABB 3P SH200L/4.5kA/06A~63A

  • MCB ABB 2P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 2P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 2P
    Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 2P SH200L Type C

    MCB ABB 2P SH200L/4.5kA/06A~63A

  • MCB ABB 1P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 1P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 1P
    Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 1P SH200L Type C

    MCB ABB 1P SH200L/4.5kA/06A~63A

Xuân 2020