Sản Phẩm Điện Công Nghiệp

  • RCBO ABB 16A/300mA-4.5kA | DS201L C16

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R3164 
    Loại RCBO ABB: DS201L Cq6 AC300 
    Dòng Điện : q6A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 10A/300mA-4.5kA | DS201L C10

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R3104 
    Loại RCBO ABB: DS201L C10 AC300 
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 6A/300mA-4.5kA | DS201L C6

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R3064 
    Loại RCBO ABB: DS201L C6 AC300 
    Dòng Điện : 6A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 300mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 32A/30mA-4.5kA | DS201L C32

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1324 
    Loại RCBO ABB: DS201L C32 AC30 
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 25A/30mA-4.5kA | DS201L C25

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1254 
    Loại RCBO ABB: DS201L C25 AC30 
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 20A/30mA-4.5kA | DS201L C20

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1204 
    Loại RCBO ABB: DS201L C20 AC30 
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 16A/30mA-4.5kA | DS201L C16

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1164 
    Loại RCBO ABB: DS201L C16 AC30 
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 10A/30mA-4.5kA | DS201L C10

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1104 
    Loại RCBO ABB: DS201L C10 AC30 
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • RCBO ABB 6A/30mA-4.5kA | DS201L C6

    Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1064 
    Loại RCBO ABB: DS201L C6 AC30 
    Dòng Điện : 6A
    Điện Áp:  220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
    Dòng Rò RCBO ABB: 30mA

    RCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB

  • Tụ Bù Nuintek 50kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4436576S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4436576S 
    Công Suất : 50kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 40kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4435756S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4435756S 
    Công Suất : 40kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 30kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4434936S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4434936S 
    Công Suất : 30kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 25kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4434116S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4434116S 
    Công Suất : 25kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 20kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4433296S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4433296S 
    Công Suất : 20kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 15kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4432476S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4432476S 
    Công Suất : 15kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 10kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4431646S

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4431646S 
    Công Suất : 10kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 10kVAr/250V-Tụ Khô 1 Pha | RNV-25L5106

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : RNV-25L5106 
    Công Suất : 10kVAr
    Điện Áp (V): 250V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 5kVAr/250V-Tụ Khô 1 Pha | RNV-25L2556

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : RNV-25L2556 
    Công Suất : 5kVAr
    Điện Áp (V): 250V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 50kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41250KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41250KS 
    Công Suất : 50kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 40kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41240KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41240KS 
    Công Suất : 40kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 30kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41230KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41230KS 
    Công Suất : 30kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 25kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41225KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41225KS 
    Công Suất : 25kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 20kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41220KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41220KS 
    Công Suất : 20kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 15kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41215KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41215KS 
    Công Suất : 15kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 10kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44210KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek :ENU-44210KS 
    Công Suất : 10kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 50kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44250KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-44250KS 
    Công Suất : 50kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 40kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44240KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44240KS 
    Công Suất : 40kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 30kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44230KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44230KS 
    Công Suất : 30kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 25kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44225KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44225KS 
    Công Suất : 25kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 20kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44220KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek :ENU-44220KS 
    Công Suất : 20kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 15kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44215KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-44215KS 
    Công Suất : 15kVAr
    Điện Áp (V): 440V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • Tụ Bù Nuintek 10kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41210KS

    Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41210KS 
    Công Suất : 10kVAr
    Điện Áp (V): 415V
    Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)

    Quá Tải:
    · 150% dòng định mức
    · Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
    · Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ)

  • MCCB ABB 3P 630A/50kA-A3S | 1SDA066567R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066567R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 630A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: A3S
    MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 500A/50kA-A3S | 1SDA066565R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066565R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 500A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: A3S
    MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 400A/50kA-A3S | 1SDA066563R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066563R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: A3S
    MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 320A/50kA-A3S | 1SDA066562R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066562R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 320A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: A3S
    MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 630A/36kA-A3N | 1SDA066566R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3N: 1SDA066566R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3N (A) : 630A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A3N
    MCCB ABB 3P Formula A3N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 500A/36kA-A3N | 1SDA066564R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3N: 1SDA066564R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3N (A) : 500A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A3N
    MCCB ABB 3P Formula A3N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 400A/36kA-A3N | 1SDA066561R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3N: 1SDA066561R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3N (A) : 400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A3N
    MCCB ABB 3P Formula A3N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 320A/36kA-A3N | 1SDA066560R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3N: 1SDA066560R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3N (A) : 320A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A3N
    MCCB ABB 3P Formula A3N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 250A/36kA-A2N | 1SDA066786R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2N: 1SDA066786R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2N (A) : 250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A2N
    MCCB ABB 3P Formula A2N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 225A/36kA-A2N | 1SDA066785R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2N: 1SDA066785R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2N (A) : 225A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A2N
    MCCB ABB 3P Formula A2N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 200A/36kA-A2N | 1SDA066784R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2N: 1SDA066784R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2N (A) : 200A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A2N
    MCCB ABB 3P Formula A2N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 175A/36kA-A2N | 1SDA066783R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2N: 1SDA066783R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2N (A) : 175A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A2N
    MCCB ABB 3P Formula A2N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 160A/36kA-A2N | 1SDA066782R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2N: 1SDA066782R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2N (A) : 160A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A2N
    MCCB ABB 3P Formula A2N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 150A/36kA-A2N | 1SDA068781R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2N: 1SDA068781R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2N (A) : 150A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A2N
    MCCB ABB 3P Formula A2N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 80A/36kA-A1N | 1SDA066729R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066729R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 80A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 125A/36kA-A1N | 1SDA066732R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066732R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 100A/36kA-A1N | 1SDA066731R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066731R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 100A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 90A/36kA-A1N | 1SDA066730R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066730R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 90A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 70A/36kA-A1N | 1SDA066728R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066728R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 70A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 63A/36kA-A1N | 1SDA068771R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA068771R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 63A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 60A/36kA-A1N | 1SDA066727R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066727R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 60A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 50A/36kA-A1N | 1SDA066726R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066726R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 40A/36kA-A1N | 1SDA066725R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066725R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 40A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 32A/36kA-A1N | 1SDA068760R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA068760R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 32A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 30A/36kA-A1N | 1SDA066724R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066724R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 30A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 25A/36kA-A1N | 1SDA066723R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066723R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 25A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 20A/36kA-A1N | 1SDA066722R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066722R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 20A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
    Loại: A1N
    MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 250A/25kA-A2C | 1SDA066780R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2C: 1SDA066780R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2C (A) : 250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
    Loại: A2C
    MCCB ABB 3P Formula A2C dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 225A/25kA-A2C | 1SDA066779R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2C: 1SDA066779R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2C (A) : 225A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
    Loại: A2C
    MCCB ABB 3P Formula A2C dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 200A/25kA-A2C | 1SDA066778R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2C: 1SDA066778R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2C (A) : 200A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
    Loại: A2C
    MCCB ABB 3P Formula A2C dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 175A/25kA-A2C | 1SDA066777R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2C: 1SDA066777R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2C (A) : 175A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
    Loại: A2C
    MCCB ABB 3P Formula A2C dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

  • MCCB ABB 3P 160A/25kA-A2C | 1SDA066776R1

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2C: 1SDA066776R1 
    MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2C (A) : 160A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
    Loại: A2C
    MCCB ABB 3P Formula A2C dạng khối | Dòng Formula
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

Theme Settings