Sản Phẩm Điện Công Nghiệp

  • Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-22b
    Barcode : 8809512818187
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 22A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b

  • Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-18b
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 18A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b

  • Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
    Barcode : 8809512815490
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b

  • Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-9b
    Barcode : 8809512814189
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 9A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b

  • Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-18a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 18A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a

  • Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-12a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a

  • Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-9a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 9A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a

  • Contactor LS 6A/Coil 220V – MC-6a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-6a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 6A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 6A/Coil 220V – MC-6a

  • Biến Tần Danfoss – VLT Refrigeration Drive FC 103

    Điện áp cung cấp và dải công suất

    3 x 200-240 V…1.1-45 kW
    3 x 380-480 V…1.1-450 kW
    3 x 525-600 V…1.1-630 kW

    Ứng dụng nhiều cho : Máy bơm, quạt, máy nén khí, bình ngưng khí và thiết bị tạo hơi bay.

    Biến Tần Danfoss – VLT Refrigeration Drive FC 103

  • Biến Tần Danfoss – VLT Mirco Drive FC 51

    Product range
    –   1 x 200–240 V AC 0.18–2.2 kW
    –   3 x 200–240 V AC 0.25–3.7 kW
    –   3 x 380–480 V AC 0.37–22.0 kW

    Điểm nổi bật của biến tần VLT® Micro Drive FC51:
    –   Không có dòng khí cưỡng bức đi qua bo mạch  điện tử
    –   Chất lượng cao
    –   Sao chép các thông số cài đặt thông qua màn hình điều khiển
    –   Tất cả các biến tần đều được kiểm tra ở chế độ đầy tải trước khi xuất xưởng
    –   Tối ưu hóa năng lượng tự động (AEO)
    –   Các bo mạch điện tử được bảo vệ tốt hơn nhờ có lớp keo phủ bảo vệ trên bề mặt
    –   Biến tần nhỏ- Hiệu suất cao: 150% moment định mức của động cơ có thể kéo dài lên đến 1 phút
    –   Thay thế nhu cầu sử dụng biến tần lớn hơn

    Biến Tần Danfoss – VLT Mirco Drive FC 51

  • Biến Tần Danfoss – VLT HVAC Drive FC 102

    200-240 V…..1.1 kW – 45 kW
    380-480 V…..1.1 kW – 1000kW
    525-600 V…..1.1 kW – 90 kW
    525-690 V…..11 kW – 1,4 MW

    –  Tích hợp bộ PI tự động chuyên dùng cho HVAC
    –  Chức năng tối ưu hóa năng lượng tự động.
    –  Hỗ trợ điều khiển cho cả động cơ đồng bộ.
    – Chức năng giám sát thông số tự động, tránh hiện tượng cộng hưởng
    – Tính năng hoạt động khi có cháy – Fire Mode: Biến tần sẽ hoạt động hết khả năng để đưa toàn bộ khói ra khỏi phòng cho tới khi nhiệt độ xuống dưới ngưỡng cài đặt hoặc Biến tần bị phá hủy.
    – Tính năng làm đầy đường ống: Fill Mode
    – Chức năng bảo vệ bơm, cảnh báo khi bơm hoạt động mà bể không còn nước hoặc bể đường ống

    Biến Tần Danfoss – VLT HVAC Drive FC 102

  • Biến Tần Danfoss – VLT Automation Drive FC 360

    Product range : 3 x 380 – 480 V………….0.37 – 75 kW
    Enclosure ratings: IP 20

    Điểm nổi bật của VLT® AutomationDrive FC 360:
    – Được thiết kế để làm việc trong các môi trường khắc nghiệt và ẩm ướt, FC 360 hoạt động tốt trong nhiều ngành công nghiệp như dệt may, nhựa, cao su, kim loại, gia công vật liệu, thực phẩm, nước giải khát và vật liệu xây dựng,…
    – Cho phép điều khiển động cơ chính xác và hiệu quả của một loạt các ứng dụng công nghiệp như máy đùn, máy cuộn, thang cuốn, băng tải, máy bơm, quạt,…
    – Chế độ làm mát hiệu quả, dễ làm sạch.
    – Tiết kiệm chi phí năng lượng.
    – Hướng dẫn lựa chọn ứng dụng cho phép người dùng thiết lập các ứng dụng phổ biến dễ dàng.

    Biến Tần Danfoss – VLT Automation Drive FC 360

  • Biến Tần Danfoss – VLT Automation Drive FC 302

    • Sản xuất : Đan Mạch.
    • Công suất : 0,25 – 37 kW (200 – 240 V) / 0,37 – 800 kW (380 – 500 V) / 0,75 – 75 KW (525 – 600V)/ 11 kW – 1,4 MW (525 – 690V).
    • Hệ thống điều khiển thông minh : Tích hợp các chức năng điều khiển cơ bản của bộ điều khiển PLC
    • Hệ thống làm mát kép :
      • Làm mát bằng đối lưu cưỡng bức : Sử dụng quạt để làm mát các tản nhiệt bằng nhôm của biến tần Danfoss.
      • Làm mát bằng các miếng tản nhiệt nhôm đặt phía sau của thiết bị.
    • Các tùy chọn được tích hợp như chức năng đồng bộ hóa, phần mềm đi kèm … đều được hỗ trợ tốt đúng với tiêu chí plug & play.
    • Màn hình hiển thị : Màn hình hiển thị trên thiết bị (LCP) có thể được nối hoặc kéo dài màn hinh LCP bằng cáp 3m.

    Biến Tần Danfoss – VLT Automation Drive FC 302

  • Biến Tần Danfoss – VLT 2800 Series

    Dải Công suất của Biến Tần Danfoss – VLT 2800 Series

    • 0.55 – 18.5 kW (3 pha 380 – 480 V ± 10 %; 50/60 Hz)
    • 0.37 – 1.5 kW (kết hợp 1 và 3 pha 200 – 240 V ± 10 %; 50/60 Hz)
    • 2.2 – 3.7 kW (3 pha 200 – 240 V ± 10 %; 50/60 Hz)

    Ứng dụng
    – Các tính năng chuyên dụng cho các ứng dụng điển hình tối ưu hóa hoạt động và bảo vệ hệ thống.
    – Tốc độ dừng chính xác
    – Chức năng dừng chính xác
    – Chế độ ngủ nâng cao,…

    Biến Tần Danfoss – VLT 2800 Series

  • Cáp Điện Cadivi AXV/AWA-0,6/1kV & AXV/SWA-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.

    Cáp Điện Cadivi AXV/AWA và AXV/SWA

  • Cáp Điện Cadivi AVV/AWA-0,6/1kV & AVV/SWA-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là:
    140OC, với tiết diện lớn hơn 300mm2.
    160OC, với tiết diện nhỏ hơn hoặc bằng 300mm2.

    Cáp Điện Cadivi AVV/AWA và AVV/SWA

  • Cáp Điện Cadivi AXV/DATA-0,6/1kV & AXV/DSTA-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.

    Cáp Điện Cadivi AXV/DATA và AXV/DSTA

  • Cáp Điện Cadivi AVV/DATA-0,6/1kV & AVV/DSTA-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là:
    140OC, với tiết diện lớn hơn 300mm2.
    160OC, với tiết diện nhỏ hơn hoặc bằng 300mm2.

    Cáp Điện Cadivi AVV/DATA và AVV/DSTA

  • Cáp Điện Cadivi AX-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.

    Cáp Điện Cadivi AX

  • Cáp Điện Cadivi AXV-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC

    Cáp Điện Cadivi AXV

  • Cáp Điện Cadivi AVV-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là:
    140OC, với tiết diện lớn hơn 300mm2.
    160OC, với tiết diện nhỏ hơn hoặc bằng 300mm2.

    Cáp Điện Cadivi AVV

  • Cáp Điện Cadivi AV-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là:
    140OC, với tiết diện lớn hơn 300mm2.
    160OC, với tiết diện nhỏ hơn hoặc bằng 300mm2.

    Cáp Điện Cadivi AV

  • Cáp Điện Cadivi CXE/AWA-0,6/1kV & CXE/SWA-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.

    Điện Cadivi CXE/AWA va CXE SWA

  • Cáp Điện Cadivi CX-0,6/1kV

    Thông số kỹ thuật Cáp Điện Cadivi CX
    CÁP ĐIỆN LỰC, RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN XLPE
    Cáp điện lực CX dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
    Tiêu Chuẩn Áp Dụng
    TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
    TCVN 6612 / IEC 60228
    Cách nhận biết lõi Cáp Điện Cadivi CX

    Bằng màu cách điện: Màu đen.
    Hoặc theo yêu cầu khách hàng.

    Cáp Điện Cadivi CX

  • Cáp Điện Cadivi CXV/AWA-0,6/1kV & CXV/SWA-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.

    Cáp Điện Cadivi CXV/AWA

  • Cáp Điện Cadivi CVV/AWA-0,6/1kV & CVV/SWA-0,6/1kV

    Cáp Điện Cadivi CVV/AWA và CVV/DSTA
    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là:
    140OC, với tiết diện lớn hơn 300mm2.
    160OC, với tiết diện nhỏ hơn hoặc bằng 300mm2.

    Cáp Điện Cadivi CVV/AWA và CVV/DSTA

  • Cáp Điện Cadivi CXE/DATA-0,6/1kV & CXE/DSTA-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.

    Cáp Điện Cadivi CXE/DATA

  • Cáp Điện Cadivi CXV/DATA-0,6/1kV & CXV/DSTA-0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.

    Cáp Điện Cadivi CV–0.6/1kV

  • Cáp Điện Cadivi CVV/DATA – 0,6/1kV & CVV/DSTA – 0,6/1kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là:
    140OC, với tiết diện lớn hơn 300mm2.
    160OC, với tiết diện nhỏ hơn hoặc bằng 300mm2.

    Cáp Điện Cadivi CVV/DATA – 0,6/1kV & CVV/DSTA – 0,6/1kV

  • Cáp Điện Cadivi CXE – 0,6/1 kV

    Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.

    Cáp Điện Cadivi CXE – 0,6/1 kV

  • Cáp Điện Cadivi CXV – 0,6/1 kV

    Cấp điện áp Cáp Điện Cadivi CXV – 0,6/1 kV U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử Cáp Điện Cadivi CXV – 0,6/1 kV: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.

    Cáp Điện Cadivi CXV – 0,6/1 kV

  • Cáp Điện Cadivi CVV – 0,6/1 kV

    Cấp điện áp Cáp Điện Cadivi CVV ­− 0,6/1 kV  U0/U: 0,6/1 kV.
    Điện áp thử Cáp Điện Cadivi CVV ­− 0,6/1 kV: 3,5 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là:

    140OC, với tiết diện lớn hơn 300mm2.
    140OC with Nominal area larger than 300mm2.

    Cáp Điện Cadivi CVV ­− 0,6/1 kV

  • Cáp Điện Cadivi CVV – 300/500 V

    Cấp điện áp Cáp Điện Cadivi CVV – 300/500 V U0/U: 300/500 V.
    Điện áp thử Cáp Điện Cadivi CVV – 300/500 V: 2 kV (5 phút).
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
    Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 160OC:

    Cáp Điện Cadivi CVV – 300/500 V

  • MCCB LS 3P ABS1203b 1200A-65kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1203b
    MCCB LS 3P ABS1203b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1200A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS1203c
    MCCB LS 3P ABS1203b dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABS1003b 1000A-65kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1003b
    MCCB LS 3P ABS1003b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS1003c
    MCCB LS 3P ABS1003b dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
    Loại: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA

  • MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c: ABS403c
    MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS403c
    MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA

  • MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c: ABS203c
    MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABS203c
    MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA

  • MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c: ABS103c
    MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABS103c
    MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA

  • MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c: ABS53c
    MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABS53c
    MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA

  • MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c: ABS33c
    MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 5A~10A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
    Loại: ABS33c
    MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA

  • MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803c: ABN803c
    MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
    Loại: ABN803c
    MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA

  • MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c: ABN403c
    MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABN403c
    MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA

  • MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN203c: ABN203c
    MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 100A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
    Loại: ABN203c
    MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA

  • MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN103c: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~100A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA

  • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W

    • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1800lm
    • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 240V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W

  • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi / 6W~24W

    • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1800lm
    • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 240V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi / 6W~24W

  • Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W

    • Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1800lm
    • Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 240V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W

  • Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi / 6W~24W

    • Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1800lm
    • Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 240V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi / 6W~24W

  • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable / 6W~24W

    • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1800lm
    • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 240V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable / 6W~24W

  • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm / 6W~24W

    • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1800lm
    • Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 240V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm / 6W~24W

  • Đèn Led Muti Panel MPE từ 6W~24W

    • Đèn Led Muti Panel MPE: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1250lm
    • Ánh Sáng Đèn Led Muti Panel MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
    • Điện Áp: 100V ` 265V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Muti Panel MPE: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Muti Panel MPE từ 6W~24W

  • Đèn Led Panel Slim MPE từ 6W~24W

    • Đèn Led Panel Slim MPE: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1250lm
    • Ánh Sáng Đèn Led Panel Slim MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
    • Điện Áp: 100V ` 265V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Panel Slim MPE: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Panel Slim MPE từ 6W~24W

  • Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable từ 6W~24W

    • Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1250lm
    • Ánh Sáng Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 265V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable từ 6W~24W

  • Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ từ 6W~24W

    • Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1250lm
    • Ánh Sáng Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
    • Điện Áp: 100V ` 265V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ từ 6W~24W

  • Đèn Led Panel Tròn MPE từ 6W~24W

    • Công suất Đèn Led Panel Tron MPE: 6W~24W
    • Quang thông: 300lm~1250lm
    • Ánh Sáng Đèn Led Panel Tròn MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 265V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Panel Tròn MPE từ 6W~24W

  • Đèn Led Bulb MPE từ 60W~100W

    • Công suất Đèn Led Bulb MPE: 60W~100W
    • Quang thông: 5400lm~10.000lm
    • Ánh Sáng Đèn Led Bulb MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 265V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Góc chiếu: 230⁰ ~ 270⁰
    • Loại Chuôi : E27
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Bulb MPE: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Bulb MPE từ 60W~100W

  • Đèn Led Bulb MPE từ 12W~60W

    • Công suất Đèn Led Bulb MPE: 12W~60W
    • Quang thông: 1250lm~6000lm
    • Ánh Sáng Đèn Led Bulb MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 265V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Góc chiếu: 230⁰ ~ 270⁰
    • Loại Chuôi : E27
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Bulb MPE: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Bulb MPE từ 12W~60W

  • Đèn Led Bulb MPE từ 3W~12W

    • Công suất Đèn Led Bulb MPE: 3W~12W
    • Quang thông: 300lm~1250lm
    • Ánh Sáng Đèn Led Bulb MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
    • Điện Áp: 100V ` 265V
    • Tuổi Thọ: ~30.000h
    • Góc chiếu: 160⁰ ~ 230⁰
    • Loại Chuôi : E27
    • Chip Led : SMD 2835
    • Kích thước Đèn Led Bulb MPE: Tùy Loại
    • Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,

    Đèn Led Bulb MPE từ 3W~12W

  • Ổ Cắm Di Động 4 Ngã MPE 2P+E / 16A

    Mã Hàng Ổ Cắm Di Động 4 Ngã MPE 2P+E  : MPN-…
    Ổ Cắm Di Động 4 Ngã MPE 2P+E  (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
    Loại: Ổ Cắm Di Động 4 Ngã MPE 2P+E IP44
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Di Động 4 Ngã MPE 2P+E  / 16A

  • Ổ Cắm Di Động MPE 3P+N+E / 16A~125A

    Mã Hàng Ổ Cắm Di Động MPE 3P+N+E : MPN-…
    Ổ Cắm Di Động MPE 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+N+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
    Loại: Ổ Cắm Di Động MPE 3P+N+E – IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Di Động MPE 3P+N+E / 16A~125A

  • Ổ Cắm Di Động MPE 3P+E / 16A~125A

    Mã Hàng Ổ Cắm Di Động MPE 3P+E : MPN-…
    Ổ Cắm Di Động MPE 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
    Loại: Ổ Cắm Di Động MPE 3P+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Di Động MPE 3P+E / 16A~125A

  • Ổ Cắm Di Động MPE 2P+E / 16A-32A

    Mã Hàng Ổ Cắm Di Động MPE 2P+E : MPN-…
    Ổ Cắm Di Động MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
    Loại: Ổ Cắm Di Động MPE 2P+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Di Động MPE 2P+E / 16A-32A

  • Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+N+E / 16A~125A

    Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+N+E : MPN-…
    Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+N+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
    Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+N+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+N+E / 16A~125A

  • Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+E / 16A~125A

    Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+E : MPN-…
    Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
    Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+E / 16A~125A

  • Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 2P+E / 16A-32A

    Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 2P+E : MPN-…
    Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
    Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 2P+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 2P+E / 16A-32A

  • Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+N+E / 16A~125A

    Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+N+E : MPN-…
    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+N+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
    Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+N+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+N+E / 16A~125A

  • Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+E / 16A~125A

    Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+E : MPN-…
    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
    Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+E / 16A~125A

  • Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 2P+E / 16A-32A

    Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 2P+E : MPN-…
    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
    Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 2P+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 2P+E / 16A-32A

  • Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+N+E / 16A~125A

    Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+N+E : MPN-…
    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+N+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
    Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+N+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+N+E / 16A~125A

  • Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+E / 16A~125A

    Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+E : MPN-…
    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
    Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+E / 16A~125A

  • Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 2P+E / 16A-32A

    Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 2P+E : MPN-…
    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
    Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 2P+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 2P+E / 16A-32A

  • Phích Cắm Di Động MPE 3P+N+E / 16A~125A

    Mã Hàng Phích Cắm Di Động MPE 3P+N+E : MPN-…
    Phích Cắm Di Động MPE 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+N+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
    Loại: Phích Cắm Di Động MPE 3P+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Phích Cắm Di Động MPE 3P+N+E / 16A~125A

  • Phích Cắm Di Động MPE 3P+E / 16A~125A

    Mã Hàng Phích Cắm Di Động MPE 3P+E : MPN-…
    Phích Cắm Di Động MPE 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
    Loại: Phích Cắm Di Động MPE 3P+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Phích Cắm Di Động MPE 3P+E / 16A~125A

  • Phích Cắm Di Động MPE 2P+E / 16A-32A

    Mã Hàng Phích Cắm Di Động MPE 2P+E : MPN-…
    Phích Cắm Di Động MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
    Loại: Phích Cắm Di Động MPE 2P+E- IP44 và IP67
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Phích Cắm Di Động MPE 2P+E / 16A-32A

  • Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44

    Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E : 2CMA….
    Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
    Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E- IP44
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44

  • Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E-16A~63A / IP44

    Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E : 2CMA….
    Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E(Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
    Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E- IP44
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E-16A~63A / IP44

  • Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E-16A~63A / IP44

    Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E: 2CMA….
    Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
    Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E- IP44
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E-16A~63A / IP44

  • Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E-16A~63A / IP44

    Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E: 2CMA….
    Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
    Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E- IP44
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E-16A~63A / IP44

  • Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44

    Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E: 2CMA….
    Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
    Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E- IP44
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2

    Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44

Theme Settings