Sản Phẩm Điện Công Nghiệp
-
Cáp Điện Cadivi CVV – 300/500 V
Cấp điện áp Cáp Điện Cadivi CVV – 300/500 V U0/U: 300/500 V.
Điện áp thử Cáp Điện Cadivi CVV – 300/500 V: 2 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 160OC:Cáp Điện Cadivi CVV – 300/500 V
-
MCCB LS 3P ABS1203b 1200A-65kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1203b
MCCB LS 3P ABS1203b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS1203c
MCCB LS 3P ABS1203b dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS1003b 1000A-65kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1003b
MCCB LS 3P ABS1003b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS1003c
MCCB LS 3P ABS1003b dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c: ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
Loại: ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA
-
MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c: ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA
-
MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA
-
MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA
-
MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA
-
MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A~10A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
Loại: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA
-
MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803c: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA
-
MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA
-
MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN203c: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA
-
MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN103c: ABN103c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi / 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm / 6W~24W
-
Đèn Led Muti Panel MPE từ 6W~24W
- Đèn Led Muti Panel MPE: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Muti Panel MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Muti Panel MPE: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Muti Panel MPE từ 6W~24W
-
Đèn Led Panel Slim MPE từ 6W~24W
- Đèn Led Panel Slim MPE: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Panel Slim MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Slim MPE: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Slim MPE từ 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable từ 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable từ 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ từ 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ từ 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE từ 6W~24W
- Công suất Đèn Led Panel Tron MPE: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Panel Tròn MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE từ 6W~24W
-
Đèn Led Bulb MPE từ 60W~100W
- Công suất Đèn Led Bulb MPE: 60W~100W
- Quang thông: 5400lm~10.000lm
- Ánh Sáng Đèn Led Bulb MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Góc chiếu: 230⁰ ~ 270⁰
- Loại Chuôi : E27
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Bulb MPE: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Bulb MPE từ 60W~100W
-
Đèn Led Bulb MPE từ 12W~60W
- Công suất Đèn Led Bulb MPE: 12W~60W
- Quang thông: 1250lm~6000lm
- Ánh Sáng Đèn Led Bulb MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Góc chiếu: 230⁰ ~ 270⁰
- Loại Chuôi : E27
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Bulb MPE: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Bulb MPE từ 12W~60W
-
Đèn Led Bulb MPE từ 3W~12W
- Công suất Đèn Led Bulb MPE: 3W~12W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Bulb MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Góc chiếu: 160⁰ ~ 230⁰
- Loại Chuôi : E27
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Bulb MPE: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Bulb MPE từ 3W~12W
-
Ổ Cắm Di Động 4 Ngã MPE 2P+E / 16A
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động 4 Ngã MPE 2P+E : MPN-…
Ổ Cắm Di Động 4 Ngã MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
Loại: Ổ Cắm Di Động 4 Ngã MPE 2P+E – IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động 4 Ngã MPE 2P+E / 16A
-
Ổ Cắm Di Động MPE 3P+N+E / 16A~125A
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động MPE 3P+N+E : MPN-…
Ổ Cắm Di Động MPE 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Di Động MPE 3P+N+E – IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động MPE 3P+N+E / 16A~125A
-
Ổ Cắm Di Động MPE 3P+E / 16A~125A
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động MPE 3P+E : MPN-…
Ổ Cắm Di Động MPE 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Di Động MPE 3P+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động MPE 3P+E / 16A~125A
-
Ổ Cắm Di Động MPE 2P+E / 16A-32A
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động MPE 2P+E : MPN-…
Ổ Cắm Di Động MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
Loại: Ổ Cắm Di Động MPE 2P+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động MPE 2P+E / 16A-32A
-
Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+N+E / 16A~125A
Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+N+E : MPN-…
Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+N+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+N+E / 16A~125A
-
Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+E / 16A~125A
Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+E : MPN-…
Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 3P+E / 16A~125A
-
Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 2P+E / 16A-32A
Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 2P+E : MPN-…
Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 2P+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Cố Định Gắn Nổi MPE 2P+E / 16A-32A
-
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+N+E / 16A~125A
Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+N+E : MPN-…
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+N+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+N+E / 16A~125A
-
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+E / 16A~125A
Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+E : MPN-…
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 3P+E / 16A~125A
-
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 2P+E / 16A-32A
Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 2P+E : MPN-…
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 2P+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm-Loại Nghiêng MPE 2P+E / 16A-32A
-
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+N+E / 16A~125A
Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+N+E : MPN-…
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+N+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+N+E / 16A~125A
-
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+E / 16A~125A
Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+E : MPN-…
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 3P+E / 16A~125A
-
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 2P+E / 16A-32A
Mã Hàng Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 2P+E : MPN-…
Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
Loại: Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 2P+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Cố Định Gắn Âm MPE 2P+E / 16A-32A
-
Phích Cắm Di Động MPE 3P+N+E / 16A~125A
Mã Hàng Phích Cắm Di Động MPE 3P+N+E : MPN-…
Phích Cắm Di Động MPE 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: Phích Cắm Di Động MPE 3P+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Phích Cắm Di Động MPE 3P+N+E / 16A~125A
-
Phích Cắm Di Động MPE 3P+E / 16A~125A
Mã Hàng Phích Cắm Di Động MPE 3P+E : MPN-…
Phích Cắm Di Động MPE 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: Phích Cắm Di Động MPE 3P+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Phích Cắm Di Động MPE 3P+E / 16A~125A
-
Phích Cắm Di Động MPE 2P+E / 16A-32A
Mã Hàng Phích Cắm Di Động MPE 2P+E : MPN-…
Phích Cắm Di Động MPE 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp MPE) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A và 32A
Loại: Phích Cắm Di Động MPE 2P+E- IP44 và IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Phích Cắm Di Động MPE 2P+E / 16A-32A
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E(Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E(Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E(Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E-16A~63A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E-16A~63A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E-16A~63A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E 16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A, 125A
Loại: IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E-16A~63A / IP67
-
Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E-16A~63A / IP67





































