Sản Phẩm Điện Công Nghiệp
-
Đầu Cos SC 25-8 – Cos Đồng 25mm² Lỗ M8 Cho Tủ Điện Công Nghiệp Và Thanh Cái
0 ₫• Mã sản phẩm: SC 25-8
• Tiết diện dây: 25 mm²
• Loại cos: SC – ống ép dày + đầu bẹ dẹt
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép chuẩn khuôn 25mm² bằng kìm cơ hoặc thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 25mm² vào thanh cái, MCCB, cầu đấu dùng lỗ M8
• Phụ kiện: Bu-lông M8, long đen phẳng và nhún, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC 25-6 – Cos Đồng 25mm² Lỗ M6 Cho Tủ Điện Và Hệ Thống Điều Khiển
0 ₫• Mã sản phẩm: SC 25-6
• Tiết diện dây: 25 mm²
• Loại cos: SC – ống ép dày + đầu bẹ dẹt
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất, mạ thiếc
• Thi công: Ép khuôn 25mm² bằng kìm thủy lực hoặc kìm cơ
• Ứng dụng: Đấu dây 25mm² vào thiết bị, cầu đấu, thanh cái hoặc MCCB dùng lỗ M6
• Phụ kiện: Bu-lông M6, long đen, co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC 16-12 – Cos Đồng 16mm² Lỗ M12 (Ít Dùng, Chỉ Dành Cho Điểm Đấu Đặc Thù)
0 ₫• Mã sản phẩm: SC 16-12
• Tiết diện dây: 16 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ lỗ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 12 mm (M12)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn 16 mm², siết bu-lông M12
• Ứng dụng: Đấu dây 16mm² vào thanh cái hoặc thiết bị dùng M12
• Lưu ý: Loại cos này rất ít dùng, chỉ xuất hiện ở điểm đấu đặc thù hoặc thiết bị thiết kế riêng
• Phụ kiện: Bu-lông M12, long đen phẳng + nhún, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC 16-10 – Cos Đồng 16mm² Lỗ M10 Cho Thanh Cái Và MCCB Công Nghiệp
0 ₫• Mã sản phẩm: SC 16-10
• Tiết diện dây: 16 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ chịu lực
• Đường kính lỗ bu-lông: 10 mm (M10)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn 16mm² đúng chuẩn
• Ứng dụng: Đấu dây 16mm² vào MCCB, thanh cái, thiết bị dùng M10
• Phụ kiện: Ốc + long đen M10, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC 16-8 – Cos Đồng 16mm² Lỗ M8 Cho Thanh Cái Và Thiết Bị Công Nghiệp
0 ₫• Mã sản phẩm: SC 16-8
• Tiết diện dây: 16 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ tiêu chuẩn
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Chất liệu: Đồng mạ thiếc, chống oxy hóa
• Thi công: Ép đúng khuôn 16mm² bằng kìm cơ hoặc thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 16mm² vào thanh cái, MCCB, cầu đấu dùng bu-lông M8
• Phụ kiện: Bu-lông + long đen M8, co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC 16-6 – Cos Đồng 16mm² Lỗ M6 Cho Tủ Điều Khiển Và Thiết Bị Công Nghiệp
0 ₫• Mã sản phẩm: SC 16-6
• Tiết diện dây: 16 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ dẹt
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn 16 mm² đúng chuẩn kỹ thuật
• Ứng dụng: Đấu dây 16mm² vào cầu đấu, MCCB nhỏ, thiết bị dùng M6
• Phụ kiện: Bu-lông + long đen M6, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC 10-12 – Cos Dây 10mm² Lỗ M12 (Ít Dùng, Dành Cho Điểm Đấu Đặc Biệt)
0 ₫• Mã sản phẩm: SC 10-12
• Tiết diện dây: 10 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ lỗ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 12 mm (M12)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép đúng khuôn 10 mm² bằng kìm cơ hoặc thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 10mm² vào thanh cái, điểm đấu đặc biệt dùng bu-lông M12
• Lưu ý: Đây là loại cos rất ít sử dụng, chỉ xuất hiện ở thiết bị hoặc thanh cái yêu cầu lỗ lớn
• Phụ kiện: Bu-lông M12, long đen phẳng & nhún, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC 10-10 – Cos Dây 10mm² Lỗ M10 Cho Thanh Cái Và MCCB Công Nghiệp
0 ₫• Mã sản phẩm: SC 10-10
• Tiết diện dây: 10 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ lỗ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 10 mm (M10)
• Vật liệu: Đồng mạ thiếc, chịu lực siết cao
• Thi công: Ép chính xác khuôn 10 mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 10mm² vào MCCB, thanh cái phụ, thiết bị dùng bu-lông M10
• Phụ kiện: Bu-lông M10, long đen phẳng + nhún, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC 10-8 Cho Dây 10mm² – Cos Lỗ M8 Cho Tủ Điện Và Thiết Bị Công Nghiệp
0 ₫• Mã sản phẩm: SC 10-8
• Tiết diện dây: 10 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ lỗ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Chất liệu: Đồng mạ thiếc, chống oxy hóa
• Thi công: Ép khuôn 10 mm² bằng kìm cơ/thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 10mm² vào thiết bị dùng M8, MCCB, thanh cái, terminal block
• Phụ kiện: Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC 10-6 Cho Dây 10mm² – Lựa Chọn Đúng Chuẩn Cho Thiết Bị Dùng Bu-lông M6
0 ₫• Mã sản phẩm: SC 10-6
• Tiết diện dây phù hợp: 10 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ dẹt
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất, mạ thiếc bảo vệ
• Thi công: Ép bằng kìm thủy lực hoặc kìm cơ khuôn 10 mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 10mm² vào MCB, MCCB nhỏ, thanh cái hoặc terminal M6
• Phụ kiện:Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC6-8 Cho Dây 6mm² – Giải Pháp Lắp Đặt Cho Thiết Bị Dùng Bu-lông M8
0 ₫• Mã sản phẩm: SC6-8
• Dây phù hợp: 6 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ lỗ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Chất liệu: Đồng mạ thiếc, chống oxy hóa
• Thi công: Ép đúng khuôn 6 mm², siết M8
• Ứng dụng: Đấu dây 6 mm² vào thanh cái mini, MCCB nhỏ, terminal dùng bu-lông M8
• Phụ kiện gợi ý: Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC6-6 Cho Dây 6mm² – Lựa Chọn Đúng Cho Thiết Bị Dùng Bu-lông M6
0 ₫• Mã hàng: SC6-6
• Loại cos: Cos đồng SC – dạng ống ép + đầu bẹ dẹt
• Tiết diện dây phù hợp: 6 mm²
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Kết cấu: Ống ép sâu – bẹ phẳng chắc – tiếp điểm ổn định
• Thi công: Ép bằng kìm cơ hoặc thủy lực khuôn 6 mm²
• Điện áp làm việc: 220–380VAC
• Ứng dụng: Đấu dây 6 mm² vào MCCB, MCB, contactor, terminal block M6
• Phụ kiện: Ống co nhiệt nhiều màu (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC6-4 – Giải Pháp Đấu Nối Dây 6 mm² Vào Thiết Bị Dùng Bu-lông M4
0 ₫• Mã hàng: SC6-4
• Loại cos: Cos đồng SC – ống ép + đầu bẹ dẹt
• Tiết diện dây phù hợp: 6 mm²
• Đường kính lỗ bu-lông: 4 mm (M4)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Kết cấu: Bẹ dẹt dày – tiếp điểm ổn định – ống ép sâu
• Thi công: Ép cơ hoặc ép thủy lực khuôn 6 mm²
• Điện áp làm việc: 220–380VAC
• Ứng dụng: Đấu dây 6 mm² vào thiết bị, terminal block hoặc MCB/MCCB nhỏ dùng lỗ M4
• Phụ kiện: Ống co nhiệt (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC4-6 – Thông Số, Ứng Dụng Và Lưu Ý Khi Đấu Nối Dây 4 mm² Lỗ M6
0 ₫• Mã hàng: SC4-6
• Loại cos: Cos đồng SC – dạng ống ép + đầu bẹ dẹt
• Tiết diện dây phù hợp: 4 mm²
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Kết cấu: Bẹ dẹt phẳng – ống ép sâu – độ dày ổn định
• Thi công: Ép bằng kìm cơ hoặc thủy lực khuôn 4 mm²
• Điện áp làm việc: 220–380VAC
• Ứng dụng: Đấu nối dây 4 mm² vào thiết bị, terminal, MCCB/MCB nhỏ dùng lỗ bắt vít M6
• Phụ kiện: Ống co nhiệt (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Đầu Cos SC4-4 – Thông Số, Cấu Tạo Và Ứng Dụng Trong Đấu Nối Dây 4 mm²
0 ₫• Mã hàng: SC4-4
• Loại cos: Cos đồng SC – dạng ống ép + đầu bẹ dẹt
• Tiết diện dây phù hợp: 4 mm²
• Đường kính lỗ bu-lông: 4 mm (M4)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Kết cấu: Ống ép sâu – bẹ dẹt phẳng – độ dày tiêu chuẩn
• Thi công: Ép bằng kìm cơ hoặc thủy lực khuôn 4 mm²
• Điện áp làm việc: 220–380VAC
• Ứng dụng: Đấu nối dây 4 mm² vào MCB, MCCB nhỏ, thiết bị điều khiển, terminal block M4
• Phụ kiện: Ống co nhiệt (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây) -
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-15 | 50/5A~ 75/5A-5VA / 3.0%
Mã Hàng: KBJ-15
Biến Dòng Đo Lường (MCT) Light Star
Biến Dòng Loại : Hộp Đúc Tròn
Hệ Số Chuyển Đổi: 50/5A~ 75/5A
Tần số: 50/60 Hz
Đường Kính Lỗ: Φ15
Độ Chính Sác: 3.0 CL
Dung Lượng: 5 VA
Khả năng chịu quá dòng: 40 lần
Điện áp lớn nhất: 1.15Kv
Điện áp chịu đựng: 4.0Kv/1 phút
Biến Dòng Đo Lường Dùng cho Cáp Điện Một Pha -
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-15 | 40/5A-2.5VA / 3.0%
Mã Hàng: KBJ-15
Biến Dòng Đo Lường (MCT) Light Star
Biến Dòng Loại : Hộp Đúc Tròn
Hệ Số Chuyển Đổi: 40/5A
Tần số: 50/60 Hz
Đường Kính Lỗ: Φ15
Độ Chính Sác: 3.0 CL
Dung Lượng: 2.5 VA
Khả năng chịu quá dòng: 40 lần
Điện áp lớn nhất: 1.15Kv
Điện áp chịu đựng: 4.0Kv/1 phút
Biến Dòng Đo Lường Dùng cho Cáp Điện Một Pha -
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-15 | 30/5A-1.5VA / 3.0%
Mã Hàng: KBJ-15
Biến Dòng Đo Lường (MCT) Light Star
Biến Dòng Loại : Hộp Đúc Tròn
Hệ Số Chuyển Đổi: 30/5A
Tần số: 50/60 Hz
Đường Kính Lỗ: Φ15
Độ Chính Sác: 3.0 CL
Dung Lượng: 1.5 VA
Khả năng chịu quá dòng: 40 lần
Điện áp lớn nhất: 1.15Kv
Điện áp chịu đựng: 4.0Kv/1 phút
Biến Dòng Đo Lường Dùng cho Cáp Điện Một Pha -
MCCB Siemens 4P-630A/55kA | 3VM1463-5GD42-0AA0
Mã Hàng: 3VM1463-5GD42-0AA0
Dòng Định Mức: 630 A
Dòng Cắt: 55 kA
Số Cực : 4 Pole (4 Cực)
Điện Áp Làm Việc: 380 VAC
MCCB Siemens nhóm: 3VM3VM, up to 630A, 4-pole, fixed, TM210 trip unit – MCCB 3VM1 4 cực, đến 630A, gắn cố định, bộ điều khiển từ nhiệt TM210
MCCB Siemens có thể kết hợp với các sản phẩm và phụ kiện khác của Siemens để có được hệ thống điện hoàn hảo
-
MCCB Siemens 4P-500A/55kA | 3VM1450-5GD42-0AA0
Mã Hàng: 3VM1450-5GD42-0AA0
Dòng Định Mức: 500 A
Dòng Cắt: 55 kA
Số Cực : 4 Pole (4 Cực)
Điện Áp Làm Việc: 380 VAC
MCCB Siemens nhóm: 3VM3VM, up to 630A, 4-pole, fixed, TM210 trip unit – MCCB 3VM1 4 cực, đến 630A, gắn cố định, bộ điều khiển từ nhiệt TM210
MCCB Siemens có thể kết hợp với các sản phẩm và phụ kiện khác của Siemens để có được hệ thống điện hoàn hảo
-
MCCB Siemens 4P-400A/55kA | 3VM1340-5GD42-0AA0
Mã Hàng: 3VM1340-5GD42-0AA0
Dòng Định Mức: 400 A
Dòng Cắt: 55 kA
Số Cực : 4 Pole (4 Cực)
Điện Áp Làm Việc: 380 VAC
MCCB Siemens nhóm: 3VM3VM, up to 630A, 4-pole, fixed, TM210 trip unit – MCCB 3VM1 4 cực, đến 630A, gắn cố định, bộ điều khiển từ nhiệt TM210
MCCB Siemens có thể kết hợp với các sản phẩm và phụ kiện khác của Siemens để có được hệ thống điện hoàn hảo
-
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 63-71 mm
Mã Hàng: PG 63
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 71 mm
Cáp Điện: 42-54 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa -
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 48-59 mm
Mã Hàng: PG 48
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 59 mm
Cáp Điện: 34-44 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa -
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 42-54 mm
Mã Hàng: PG 42
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 54 mm
Cáp Điện: 30-38 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa -
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 36-46 mm
Mã Hàng: PG 36
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 46 mm
Cáp Điện: 22-32 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa -
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 29-36 mm
Mã Hàng: PG 29
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 36 mm
Cáp Điện: 18-25 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa -
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 25-30 mm
Mã Hàng: PG 25
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 30 mm
Cáp Điện: 15-19 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa -
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 21-27 mm
Mã Hàng: PG 21
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 27 mm
Cáp Điện: 13-18 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa -
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 19-24 mm
Mã Hàng: PG 19
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 24 mm
Cáp Điện: 12-15 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa -
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 16-22 mm
Mã Hàng: PG 16
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 22 mm
Cáp Điện: 10-14 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa -
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 13-20 mm
Mã Hàng: PG 13
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 20 mm
Cáp Điện: 6-12 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa -
Ốc Siết Cáp Nhựa – PG 11-18 mm
Mã Hàng: PG 11
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 18 mm
Cáp Điện: 5-10 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa





















