Tụ Bù - Cuộn Kháng & BĐK
-
Tụ Bù Nuintek 50kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44250KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-44250KS
Công Suất : 50kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 40kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44240KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44240KS
Công Suất : 40kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 30kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44230KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44230KS
Công Suất : 30kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 25kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44225KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44225KS
Công Suất : 25kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 20kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44220KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ENU-44220KS
Công Suất : 20kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 15kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44215KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-44215KS
Công Suất : 15kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 10kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41210KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41210KS
Công Suất : 10kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 6 Cấp
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 6 Cấp cho Tụ Bù ABB
Cấp Điều Khiển của Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT: 6 cấp
Điện Áp (V): 400V(50Hz)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 831-1, IEC 831-2Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 6 Cấp
-
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 12 Cấp
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 12 Cấp cho Tụ Bù ABB
Cấp Điều Khiển của Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT: 12 cấp
Điện Áp (V): 400V(50Hz)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 831-1, IEC 831-2Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 12 Cấp
-
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 12 Cấp
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 12 Cấp cho Tụ Bù ABB
Cấp Điều Khiển của Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC: 12 cấp
Điện Áp (V): 400V(50Hz)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 831-1, IEC 831-2Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 12 Cấp
-
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 6 Cấp
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 6 Cấp cho Tụ Bù ABB
Cấp Điều Khiển của Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC: 6 cấp
Điện Áp (V): 400V(50Hz)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 831-1, IEC 831-2Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 6 Cấp
-
Tụ Bù ABB 440V /10kVAr~100kVAr
Tụ Bù ABB Loại :CLMD
Công Suất Tụ Bù ABB 440V: 10kVAr~100kVAr
Điện Áp (V): 440V(50Hz)
Tụ Bù ABB 440V dạng khô, cấp bảo vệ IP42
Chiu đươc quá áp 1.1 Un và quá dòng 1.3In
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 831-1, IEC 831-2Tụ Bù ABB 440V /10kVAr~100kVAr
-
Tụ Bù ABB 400V /10kVAr~100kVAr
Tụ Bù ABB Loại :CLMD
Công Suất Tụ Bù ABB 400V: 10kVAr~100kVAr
Điện Áp (V): 400V(50Hz)
Tụ Bù ABB 400V dạng khô, cấp bảo vệ IP42
Chiu đươc quá áp 1.1 Un và quá dòng 1.3In
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 831-1, IEC 831-2Tụ Bù ABB 400V /10kVAr~100kVAr



