Phụ Kiện Tủ Điện
Customer matched zone "Khác"
“Đầu Cos SC 16-6 – Cos Đồng 16mm² Lỗ M6 Cho Tủ Điều Khiển Và Thiết Bị Công Nghiệp” has been added to your cart.
View cart
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 70-12
• Tiết diện dây: 70 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn, bẹ dày
• Đường kính lỗ bu-lông: 12 mm (M12)
• Vật liệu: Đồng mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn 70mm² đạt tiêu chuẩn
• Ứng dụng: Đấu dây 70mm² vào thanh cái, MCCB, thiết bị dùng cọc M12
• Phụ kiện: Bu-lông M12, long đen phẳng – nhún, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 70-10
• Tiết diện dây: 70 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn, bẹ dày chịu lực
• Đường kính lỗ bu-lông: 10 mm (M10)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn chuẩn 70mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 70mm² vào thanh cái, MCCB, cầu đấu dùng M10
• Phụ kiện: Bu-lông M10, long đen phẳng – nhún, ống co nhiệthoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 70-8
• Tiết diện dây: 70 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn, bẹ dày
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Vật liệu: Đồng mạ thiếc
• Thi công: Ép đúng khuôn 70mm² bằng kìm thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 70mm² vào MCCB, thanh cái hoặc cầu đấu dùng M8
• Phụ kiện: Bu-lông M8, long đen, co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 50-14
• Tiết diện dây: 50 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn, đầu bẹ cực rộng
• Đường kính lỗ bu-lông: 14 mm (M14)
• Chất liệu: Đồng mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn chuẩn 50mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 50mm² vào thiết bị hoặc thanh cái dùng bu-lông M14
• Lưu ý: Đây là loại cos rất hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong thiết bị đặc thù hoặc tiêu chuẩn ngoại nhập
• Phụ kiện: Bu-lông M14, long đen, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 50-12
• Tiết diện dây: 50 mm²
• Loại cos: SC – đầu bẹ rộng + ống ép sâu
• Đường kính lỗ bu-lông: 12 mm (M12)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép khuôn chuẩn 50mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 50mm² vào thanh cái hoặc thiết bị dùng bu-lông M12
• Lưu ý: Đây là mã cos ít dùng, chỉ xuất hiện khi thiết bị yêu cầu lỗ M12
• Phụ kiện: Bu-lông M12, long đen, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 50-10
• Tiết diện dây: 50 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn + đầu bẹ dày chịu lực
• Đường kính lỗ bu-lông: 10 mm (M10)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn 50mm² (kìm thủy lực hoặc kìm cơ tiêu chuẩn)
• Ứng dụng: Đấu dây 50mm² vào thanh cái, MCCB, thiết bị dùng M10
• Phụ kiện: Bu-lông M10, long đen, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 50-8
• Tiết diện dây: 50 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn + đầu bẹ rộng
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Chất liệu: Đồng mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn chuẩn 50mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 50mm² vào thanh cái, MCCB, cầu đấu M8
• Phụ kiện: Bu-lông M8, long đen, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 50-6
• Tiết diện dây: 50 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn + đầu bẹ dày
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Chất liệu: Đồng mạ thiếc
• Thi công: Ép khuôn chuẩn 50mm² bằng kìm thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 50mm² vào thiết bị hoặc điểm đấu dùng lỗ M6
• Lưu ý: Đây là loại cos rất ít dùng, chỉ xuất hiện khi thiết bị thiết kế đặc thù
• Phụ kiện: Bu-lông M6, long đen, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 35-12
• Tiết diện dây: 35 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn + đầu bẹ rộng
• Đường kính lỗ bu-lông: 12 mm (M12)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn 35mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 35mm² vào thanh cái, cầu đấu hoặc thiết bị M12
• Lưu ý: Đây là loại cos rất ít dùng, chủ yếu dành cho điểm đấu đặc thù yêu cầu lỗ lớn
• Phụ kiện: Bu-lông M12, long đen, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 35-10
• Tiết diện dây: 35 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn + đầu bẹ dày
• Đường kính lỗ bu-lông: 10 mm (M10)
• Chất liệu: Đồng mạ thiếc độ dẫn cao
• Thi công: Ép chuẩn bằng khuôn 35mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 35mm² vào MCCB, thanh cái, cầu đấu dùng bu-lông M10
• Phụ kiện: Bu-lông M10, long đen, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 35-8
• Tiết diện dây: 35 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn + đầu bẹ phẳng
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép khuôn chuẩn 35mm² bằng kìm thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 35mm² vào MCCB, thanh cái, cầu đấu sử dụng lỗ M8
• Phụ kiện: Bu-lông M8, bộ long đen, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 35-6
• Tiết diện dây: 35 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn + đầu bẹ dẹt
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Vật liệu: Đồng mạ thiếc
• Thi công: Ép đúng khuôn 35mm² bằng kìm thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 35mm² vào thiết bị, cầu đấu hoặc thanh cái dùng lỗ M6
• Phụ kiện: Bu-lông M6, long đen, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 25-12
• Tiết diện dây: 25 mm²
• Loại cos: SC – ống ép lớn + đầu bẹ chịu lực
• Đường kính lỗ bu-lông: 12 mm (M12)
• Vật liệu: Đồng mạ thiếc chất lượng cao
• Thi công: Ép bằng khuôn 25mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 25mm² vào thanh cái hoặc thiết bị dùng bulông M12
• Lưu ý: Đây là loại cos ít dùng, chỉ xuất hiện ở điểm đấu đặc thù
• Phụ kiện: Bu-lông M12, long đen, co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 25-10
• Tiết diện dây: 25 mm²
• Loại cos: SC – ống ép dày + đầu bẹ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 10 mm (M10)
• Vật liệu: Đồng mạ thiếc chất lượng cao
• Thi công: Ép bằng khuôn 25mm² đúng chuẩn
• Ứng dụng: Đấu dây 25mm² vào thanh cái, MCCB, thiết bị dùng M10
• Phụ kiện: Bu-lông + long đen M10, co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 25-8
• Tiết diện dây: 25 mm²
• Loại cos: SC – ống ép dày + đầu bẹ dẹt
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép chuẩn khuôn 25mm² bằng kìm cơ hoặc thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 25mm² vào thanh cái, MCCB, cầu đấu dùng lỗ M8
• Phụ kiện: Bu-lông M8, long đen phẳng và nhún, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 25-6
• Tiết diện dây: 25 mm²
• Loại cos: SC – ống ép dày + đầu bẹ dẹt
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất, mạ thiếc
• Thi công: Ép khuôn 25mm² bằng kìm thủy lực hoặc kìm cơ
• Ứng dụng: Đấu dây 25mm² vào thiết bị, cầu đấu, thanh cái hoặc MCCB dùng lỗ M6
• Phụ kiện: Bu-lông M6, long đen, co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 16-12
• Tiết diện dây: 16 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ lỗ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 12 mm (M12)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn 16 mm², siết bu-lông M12
• Ứng dụng: Đấu dây 16mm² vào thanh cái hoặc thiết bị dùng M12
• Lưu ý: Loại cos này rất ít dùng, chỉ xuất hiện ở điểm đấu đặc thù hoặc thiết bị thiết kế riêng
• Phụ kiện: Bu-lông M12, long đen phẳng + nhún, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 16-10
• Tiết diện dây: 16 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ chịu lực
• Đường kính lỗ bu-lông: 10 mm (M10)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn 16mm² đúng chuẩn
• Ứng dụng: Đấu dây 16mm² vào MCCB, thanh cái, thiết bị dùng M10
• Phụ kiện: Ốc + long đen M10, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 16-8
• Tiết diện dây: 16 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ tiêu chuẩn
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Chất liệu: Đồng mạ thiếc, chống oxy hóa
• Thi công: Ép đúng khuôn 16mm² bằng kìm cơ hoặc thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 16mm² vào thanh cái, MCCB, cầu đấu dùng bu-lông M8
• Phụ kiện: Bu-lông + long đen M8, co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 16-6
• Tiết diện dây: 16 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ dẹt
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép bằng khuôn 16 mm² đúng chuẩn kỹ thuật
• Ứng dụng: Đấu dây 16mm² vào cầu đấu, MCCB nhỏ, thiết bị dùng M6
• Phụ kiện: Bu-lông + long đen M6, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 10-12
• Tiết diện dây: 10 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ lỗ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 12 mm (M12)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Thi công: Ép đúng khuôn 10 mm² bằng kìm cơ hoặc thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 10mm² vào thanh cái, điểm đấu đặc biệt dùng bu-lông M12
• Lưu ý: Đây là loại cos rất ít sử dụng, chỉ xuất hiện ở thiết bị hoặc thanh cái yêu cầu lỗ lớn
• Phụ kiện: Bu-lông M12, long đen phẳng & nhún, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 10-10
• Tiết diện dây: 10 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ lỗ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 10 mm (M10)
• Vật liệu: Đồng mạ thiếc, chịu lực siết cao
• Thi công: Ép chính xác khuôn 10 mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 10mm² vào MCCB, thanh cái phụ, thiết bị dùng bu-lông M10
• Phụ kiện: Bu-lông M10, long đen phẳng + nhún, ống co nhiệt hoặc Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 10-8
• Tiết diện dây: 10 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ lỗ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Chất liệu: Đồng mạ thiếc, chống oxy hóa
• Thi công: Ép khuôn 10 mm² bằng kìm cơ/thủy lực
• Ứng dụng: Đấu dây 10mm² vào thiết bị dùng M8, MCCB, thanh cái, terminal block
• Phụ kiện: Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC 10-6
• Tiết diện dây phù hợp: 10 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ dẹt
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Vật liệu: Đồng nguyên chất, mạ thiếc bảo vệ
• Thi công: Ép bằng kìm thủy lực hoặc kìm cơ khuôn 10 mm²
• Ứng dụng: Đấu dây 10mm² vào MCB, MCCB nhỏ, thanh cái hoặc terminal M6
• Phụ kiện:Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã sản phẩm: SC6-8
• Dây phù hợp: 6 mm²
• Loại cos: SC – ống ép + đầu bẹ lỗ lớn
• Đường kính lỗ bu-lông: 8 mm (M8)
• Chất liệu: Đồng mạ thiếc, chống oxy hóa
• Thi công: Ép đúng khuôn 6 mm², siết M8
• Ứng dụng: Đấu dây 6 mm² vào thanh cái mini, MCCB nhỏ, terminal dùng bu-lông M8
• Phụ kiện gợi ý: Chụp Cos (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã hàng: SC6-6
• Loại cos: Cos đồng SC – dạng ống ép + đầu bẹ dẹt
• Tiết diện dây phù hợp: 6 mm²
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Kết cấu: Ống ép sâu – bẹ phẳng chắc – tiếp điểm ổn định
• Thi công: Ép bằng kìm cơ hoặc thủy lực khuôn 6 mm²
• Điện áp làm việc: 220–380VAC
• Ứng dụng: Đấu dây 6 mm² vào MCCB, MCB, contactor, terminal block M6
• Phụ kiện: Ống co nhiệt nhiều màu (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã hàng: SC6-4
• Loại cos: Cos đồng SC – ống ép + đầu bẹ dẹt
• Tiết diện dây phù hợp: 6 mm²
• Đường kính lỗ bu-lông: 4 mm (M4)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Kết cấu: Bẹ dẹt dày – tiếp điểm ổn định – ống ép sâu
• Thi công: Ép cơ hoặc ép thủy lực khuôn 6 mm²
• Điện áp làm việc: 220–380VAC
• Ứng dụng: Đấu dây 6 mm² vào thiết bị, terminal block hoặc MCB/MCCB nhỏ dùng lỗ M4
• Phụ kiện: Ống co nhiệt (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã hàng: SC4-6
• Loại cos: Cos đồng SC – dạng ống ép + đầu bẹ dẹt
• Tiết diện dây phù hợp: 4 mm²
• Đường kính lỗ bu-lông: 6 mm (M6)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Kết cấu: Bẹ dẹt phẳng – ống ép sâu – độ dày ổn định
• Thi công: Ép bằng kìm cơ hoặc thủy lực khuôn 4 mm²
• Điện áp làm việc: 220–380VAC
• Ứng dụng: Đấu nối dây 4 mm² vào thiết bị, terminal, MCCB/MCB nhỏ dùng lỗ bắt vít M6
• Phụ kiện: Ống co nhiệt (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
0 ₫
• Mã hàng: SC4-4
• Loại cos: Cos đồng SC – dạng ống ép + đầu bẹ dẹt
• Tiết diện dây phù hợp: 4 mm²
• Đường kính lỗ bu-lông: 4 mm (M4)
• Chất liệu: Đồng nguyên chất mạ thiếc
• Kết cấu: Ống ép sâu – bẹ dẹt phẳng – độ dày tiêu chuẩn
• Thi công: Ép bằng kìm cơ hoặc thủy lực khuôn 4 mm²
• Điện áp làm việc: 220–380VAC
• Ứng dụng: Đấu nối dây 4 mm² vào MCB, MCCB nhỏ, thiết bị điều khiển, terminal block M4
• Phụ kiện: Ống co nhiệt (Đỏ, Vàng, Xanh, Đen, Xanh Lá Cây)
-
Mã Hàng: KBJ-15
Biến Dòng Đo Lường (MCT) Light Star
Biến Dòng Loại : Hộp Đúc Tròn
Hệ Số Chuyển Đổi: 50/5A~ 75/5A
Tần số: 50/60 Hz
Đường Kính Lỗ: Φ15
Độ Chính Sác: 3.0 CL
Dung Lượng: 5 VA
Khả năng chịu quá dòng: 40 lần
Điện áp lớn nhất: 1.15Kv
Điện áp chịu đựng: 4.0Kv/1 phút
Biến Dòng Đo Lường Dùng cho Cáp Điện Một Pha
-
Mã Hàng: KBJ-15
Biến Dòng Đo Lường (MCT) Light Star
Biến Dòng Loại : Hộp Đúc Tròn
Hệ Số Chuyển Đổi: 40/5A
Tần số: 50/60 Hz
Đường Kính Lỗ: Φ15
Độ Chính Sác: 3.0 CL
Dung Lượng: 2.5 VA
Khả năng chịu quá dòng: 40 lần
Điện áp lớn nhất: 1.15Kv
Điện áp chịu đựng: 4.0Kv/1 phút
Biến Dòng Đo Lường Dùng cho Cáp Điện Một Pha
-
Mã Hàng: KBJ-15
Biến Dòng Đo Lường (MCT) Light Star
Biến Dòng Loại : Hộp Đúc Tròn
Hệ Số Chuyển Đổi: 30/5A
Tần số: 50/60 Hz
Đường Kính Lỗ: Φ15
Độ Chính Sác: 3.0 CL
Dung Lượng: 1.5 VA
Khả năng chịu quá dòng: 40 lần
Điện áp lớn nhất: 1.15Kv
Điện áp chịu đựng: 4.0Kv/1 phút
Biến Dòng Đo Lường Dùng cho Cáp Điện Một Pha
-
Mã Hàng: PG 63
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 71 mm
Cáp Điện: 42-54 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 48
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 59 mm
Cáp Điện: 34-44 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 42
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 54 mm
Cáp Điện: 30-38 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 36
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 46 mm
Cáp Điện: 22-32 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 29
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 36 mm
Cáp Điện: 18-25 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 25
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 30 mm
Cáp Điện: 15-19 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 21
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 27 mm
Cáp Điện: 13-18 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 19
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 24 mm
Cáp Điện: 12-15 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 16
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 22 mm
Cáp Điện: 10-14 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 13
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 20 mm
Cáp Điện: 6-12 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 11
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 18 mm
Cáp Điện: 5-10 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 9
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 16 mm
Cáp Điện: 4-8 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: PG 7
Tên gọi: PG nhựa (Cable Gland) ốc siết cáp nhựa
Đường Kính: 12 mm
Cáp Điện: 3-6 mm
Màu Sắc: Trắng
Chất Liệu: Nhựa
-
Mã Hàng: SM 76
Gối Đỡ SM76 (Sứ Đỡ)
Chiều Cao: 76 mm
Chất liệu: Phíp Cách Điện
Màu Sắc: Đỏ
-
Mã Hàng: SM 51
Gối Đỡ SM51 (Sứ Đỡ)
Chiều Cao: 51 mm
Chất liệu: Phíp Cách Điện
Màu Sắc: Đỏ
-
Mã Hàng: SM 40
Gối Đỡ SM40 (Sứ Đỡ)
Chiều Cao: 40 mm
Chất liệu: Phíp Cách Điện
Màu Sắc: Đỏ
-
Mã Hàng: SM 35
Gối Đỡ SM35 (Sứ Đỡ)
Chiều Cao: 35 mm
Chất liệu: Phíp Cách Điện
Màu Sắc: Đỏ
-
Mã Hàng: SM 30
Gối Đỡ SM30 (Sứ Đỡ)
Chiều Cao: 30 mm
Chất liệu: Phíp Cách Điện
Màu Sắc: Đỏ
-
Mã Hàng: SM 25
Gối Đỡ SM25 (Sứ Đỡ)
Chiều Cao: 25 mm
Chất liệu: Phíp Cách Điện
Màu Sắc: Đỏ
-
Mã Hàng: SM 25S
Gối Đỡ SM25S (Sứ Đỡ)
Chiều Cao: 25 mm
Chất liệu: Phíp Cách Điện
Màu Sắc: Đỏ
-
Mã Hàng: PTV 5.5-13
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Te
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 5.5-13
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Đen
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 5.5-13
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Xanh Dương
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 5.5-13
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Vàng
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 5.5-13
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Đỏ
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 2-12
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Te
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 2-12
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Đen
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 2-12
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Xanh Dương
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 2-12
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Vàng
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 2-12
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Đỏ
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 1.25-12
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Te
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 1.25-12
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Đen
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 1.25-12
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Xanh Dương
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 1.25-12
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Vàng
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 1.25-12
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Đỏ
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 2-10
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Te
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 2-10
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Đen
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 2-10
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Xanh Dương
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 2-10
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Vàng
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 2-10
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Đỏ
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 1.25-10
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Te
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 1.25-10
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Đen
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 1.25-10
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Xanh Dương
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 1.25-10
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Vàng
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: PTV 1.25-10
Cos Pin Đặc
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Đỏ
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: E2508
Cos Pin Rỗng
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Bọc Nhựa Te (Xanh Lá Cây)
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: E2508
Cos Pin Rỗng
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Bọc Nhựa Đen
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái
-
Mã Hàng: E2508
Cos Pin Rỗng
Chất liệu: Đồng (CU) – Tráng Kẽm
Màu Sắc: Bọc Nhựa Xanh Dương
Điện Áp: 220VAC
Bịch: 100 cái