LSLV M100
-
LSLV0185H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 18.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0185H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 69A
+Công Suất (kW) : 18.5KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0150H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 15kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 59A
+Công Suất (kW) : 15KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0110H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 11kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 42A
+Công Suất (kW) : 11KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0075H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 7.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 30A
+Công Suất (kW) : 7.5KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0055H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 5.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 22A
+Công Suất (kW) : 5.5KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0037H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 3.7kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0037H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 18A
+Công Suất (kW) : 3.7KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0022H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 2.2kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0022H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 12A
+Công Suất (kW) : 2.2KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0015H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 1.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0015H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 9.6A
+Công Suất (kW) : 1.5KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0008H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 0.75kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0008H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 6A
+Công Suất (kW) : 0.75KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0022M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 2.2kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0022M100-1EOFNS
+In(HD=Heavy Duty) : 10A
+Công Suất (kW) : 2.2KW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
+1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay) -
LSLV0015M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 1.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0015M100-1EOFNS
+In(HD=Heavy Duty) : 7.5A
+Công Suất (kW) : 1.5KW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
+1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay) -
LSLV0008M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 0.75kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0008M100-1EOFNS
+In(HD=Heavy Duty) : 4.2A
+Công Suất (kW) : 0.75KW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
+1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay) -
LSLV0004M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 0.4kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0004M100-1EOFNS
+In(HD=Heavy Duty) : 2.4A
+Công Suất (kW) : 0.4KW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
+1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay)

