Thiết Bị Điện
-
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~4000A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~3200A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Contactor ABB 25A~125A | AF09~AF75
Mã Hàng Contactor ABB: AF09~AF75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 25A~125A | A09~A75
Mã Hàng Contactor ABB: A09~A75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 400A~950A | AF400~AF2650
Mã Hàng Contactor ABB: AF400~AF2650
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 400A~950A AC-3 / 2650A.AC-1
Công Suất” 200kW~560kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 40A~370A | AF40~AF370
Mã Hàng Contactor ABB: AF40~AF370
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 40A~370A AC-3
Công Suất” 18.5kW~200kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 9A~38A | AF09~AF38
Mã Hàng Contactor ABB: AF9~AF40
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 9A~38A AC-3
Công Suất” 4kW~18.5kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
RCBO ABB 2P+N 300mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 300mA -
RCBO ABB 2P+N 100mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 100mA -
RCBO ABB 2P+N 30mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mA -
RCCB ABB 4P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 1250A/(0.4~1)xIn/85kA | BM 1250-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1250-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 1000A/(0.4~1)xIn/85kA | BM 1000-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1000-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 400A/(0.4~1)xIn/80kA | BM 400-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 800A/(0.4~1)xIn/70kA | BM 800-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 800-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 630A/(0.4~1)xIn/70kA | BM 630-RE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 630-RE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 125A~250A/(0.8~1)xIn/36kA | BM 250-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 250A/(0.8~1)xIn/30kA | BM 250-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 125A~250A/(0.8~1)xIn/22kA | BM 250-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 40A~100A/(0.8~1)xIn/36kA | BM 100-HBN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-HBN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A~100A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1600A / 100kA | BM 1600-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1600-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1200A / 100kA | BM 1200-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1200-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1000A / 100kA | BM 1000-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1000-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 700A-800A / 35kA | BM 800-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 800-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A – 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 35kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 700A-800A / 50kA | BM 800-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 800-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A – 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 500A~630A / 50kA | BM 630-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 630-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A – 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 500A~630A / 35kA | BM 630-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 630-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A – 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 35kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 250A~400A / 50kA | BM 400-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A – 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 250A~400A / 35kA | BM 400-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A – 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 35kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 250A~400A / 25kA | BM 400-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A – 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 125A~250A / 50kA | BM 250-HB 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-HB 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A – 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 30kA | BM 100-H 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-H 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 30kA | BM 100-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~125A / 22kA | BM 125-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 125-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 15kA | BM 100-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 15kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 10kA | BM 100-MN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-MN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 10kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 40A-50A / 2.5kA | BM 50-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 50-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A – 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 2.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 5A~30A / 1.5kA | BM 30-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 30-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A ~ 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 1.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 2P 250A (0.8xIn) / 30kA | BM 250-SN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-SN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A (0.8xIn)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 250A~400A / 25kA | BM 400-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A ~ 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 15A~100A / 15kA | BM 100-SN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-SN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A ~ 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 15kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 15A~100A – 10kA | BM 100-MN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-MN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A ~ 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 10kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 4A-50A – 2.5kA | BM 50-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 50-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 4A – 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 2.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 5A~30A – 1.5kA | BM 30-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 30-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A ~ 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 1.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
Contactor DONG-A 4kW/9A – DMC12b
0 ₫Mã Hàng Contactor DONG-A: DMC12b
Dòng Định Mức : 9A AC-3
Dòng Định Mức : 4W
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Loại: Contactor DONG-A (Khởi Động Từ DONG-A) -
Contactor DONG-A 2.7kW/7A – DMC9b
0 ₫Mã Hàng Contactor DONG-A: DMC9b
Dòng Định Mức : 7A AC-3
Dòng Định Mức : 2.7kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Loại: Contactor DONG-A (Khởi Động Từ DONG-A) -
Thiết Bị Điện Dong-A Electric | Made In Korea
DONG-A Electric là mục tiêu của công nghệ DEVICO. Công nghệ tiên tiến của DEVICO chân trọng chủ ngĩa nhân văn và giúp thực hiện hoa ước mơ.
Công nghệ tiên tiến của DEVICO đang đi đầu trong lĩnh vực công nghiệp điện và điện tử.
-
Đế Cầu Chì Kye | Kentech-KHF-32M
0 ₫- Cầu Chì Kye: KHF-32M
- Cầu Chì Kye Dạng Tép loại 1 Cực
- Dòng Định Mức (A) : Tối Đa 32A
- Rated operating voltage(V) : (Ue)220VAC (Điện áp làm việc định mức)
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Cầu Chì Kye: KHF-32M
-
MCCB Mitsubishi 2P 175A~250A/90kA | NF250-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P
Order Code: 2CM204A00001F
Dòng Điện Định Mức: 250A
Dải Chỉnh Dòng: 140A ~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 140A~200A/90kA | NF250-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P
Order Code: 2CM203A00001E
Dòng Điện Định Mức: 200A
Dải Chỉnh Dòng: 140A ~200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/90kA | NF250-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P
Order Code: 2CM201A00001D
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 175A~250A/100kA | NF250-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P
Order Code: 2CM304A00001J
Dòng Điện Định Mức: 250A
Dải Chỉnh Dòng: 175A ~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 140A~200A/100kA | NF250-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P
Order Code: 2CM303A00001H
Dòng Điện Định Mức: 200A
Dải Chỉnh Dòng: 140A ~200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/100kA | NF250-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P
Order Code: 2CM301A00001G
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/100kA | NF160-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P
Order Code: 2CK401A00000E
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/90kA | NF160-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P
Order Code: 2CK401A00000E
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 90A~125A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ535A00003A
Dòng Điện Định Mức: 125A
Dải Chỉnh Dòng: 90A ~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 70A~100A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ534A000039
Dòng Điện Định Mức: 100A
Dải Chỉnh Dòng: 70A ~100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 56A~80A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ533A000038
Dòng Điện Định Mức: 80A
Dải Chỉnh Dòng: 56A ~80A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 45A~63A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ532A000037
Dòng Điện Định Mức: 63A
Dải Chỉnh Dòng: 45A ~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 35A~50A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ531A000036
Dòng Điện Định Mức: 50A
Dải Chỉnh Dòng: 35A ~50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 32A~40A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ504A000019
Dòng Điện Định Mức: 40A
Dải Chỉnh Dòng: 32A ~40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 25A~32A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ503A000018
Dòng Điện Định Mức: 32A
Dải Chỉnh Dòng: 25A ~32A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 20A~25A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ502A000031
Dòng Điện Định Mức: 25A
Dải Chỉnh Dòng: 20A ~25A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 16A~20A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ501A000017
Dòng Điện Định Mức: 20A
Dải Chỉnh Dòng: 16A ~20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Khởi Động Từ ABB – Contactor ABB | Chiết Khấu Tốt – 0907 764 966
Mã Hàng Contactor ABB: AX…
Dòng Định Mức : từ 4A đến 950A
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵnMs Nhung: 0907 764 966 (Zalo)
để nhận báo giá Khởi Động từ ABB
-
MCCB Mitsubishi 2P 90A~125A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ435A00002Y
Dòng Điện Định Mức: 125A
Dải Chỉnh Dòng: 90A ~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 70A~100A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ434A00002X
Dòng Điện Định Mức: 100A
Dải Chỉnh Dòng: 70A ~ 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 56A~80A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ433A00002W
Dòng Điện Định Mức: 80A
Dải Chỉnh Dòng: 56A ~ 80A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 45A~63A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ432A00002V
Dòng Điện Định Mức: 63A
Dải Chỉnh Dòng: 45A ~ 63A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
















