Thiết Bị Đóng Cắt
-
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:10kA
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/25kA (Copy)
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P/125A-160A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (A) : 125A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P/125A-160A/100kA
-
Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-40a
Barcode : 8809512801592
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 40A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a
-
Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-32a
Barcode : 8809512799172
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 32A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a
-
Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-22b
Barcode : 8809512818187
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 22A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b
-
Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-18b
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 18A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b
-
Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
Barcode : 8809512815490
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 12A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b
-
Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-9b
Barcode : 8809512814189
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 9A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b
-
Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-18a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 18A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a
-
Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-12a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 12A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a
-
Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-9a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 9A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a
-
Contactor LS 6A/Coil 220V – MC-6a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-6a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 6A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 6A/Coil 220V – MC-6a
-
MCCB LS 3P ABS1203b 1200A-65kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1203b
MCCB LS 3P ABS1203b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS1203c
MCCB LS 3P ABS1203b dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS1003b 1000A-65kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1003b
MCCB LS 3P ABS1003b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS1003c
MCCB LS 3P ABS1003b dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c: ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
Loại: ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA
-
MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c: ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA
-
MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA
-
MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA
-
MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA
-
MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A~10A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
Loại: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA
-
MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803c: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA
-
MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA
-
MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN203c: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA
-
MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN103c: ABN103c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E(Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E(Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 3P+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Nghiêng ABB 2P+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E(Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 3P+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Âm Dạng Thẳng ABB 2P+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E-16A~63A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E-16A~125A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E-16A~63A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E- IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E-16A~63A / IP67
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 2P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E : 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E- IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Gắn Nổi ABB 3P+N+E 16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A, 125A
Loại: IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E-16A~63A / IP67
-
Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A,63A và 125A
Loại: IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E-16A~63A / IP67
-
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E: 2CMA….
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động ABB 3P+E-16A~63A / IP44
-
Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E: 2CMA….
Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Ổ Cắm Di Động ABB 2P+E-16A~63A / IP44
-
Phích Cắm Di Động ABB 3P+N+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Phích Cắm Di Động ABB 3P+N+E: 2CMA….
Phích Cắm Di Động ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Phích Cắm Di Động ABB 3P+N+E-16A~63A / IP67
-
Phích Cắm Di Động ABB 3P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Phích Cắm Di Động ABB 3P+E: 2CMA….
Phích Cắm Di Động ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Phích Cắm Di Động ABB 3P+E-16A~63A / IP67
-
Phích Cắm Di Động ABB 2P+E-16A~125A / IP67
Mã Hàng Phích Cắm Di Động ABB 2P+E: 2CMA….
Phích Cắm Di Động ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A, 63A và 125A
Loại: IP67
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Phích Cắm Di Động ABB 2P+E-16A~63A / IP67
-
Phích Cắm Di Động ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Phích Cắm Di Động ABB 3P+N+E: 2CMA….
Phích Cắm Di Động ABB 3P+N+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+N+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Phích Cắm Di Động ABB 3P+N+E-16A~63A / IP44
-
Phích Cắm Di Động ABB 3P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Phích Cắm Di Động ABB 3P+E: 2CMA….
Phích Cắm Di Động ABB 3P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 3P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Phích Cắm Di Động ABB 3P+E-16A~63A / IP44
-
Phích Cắm Di Động ABB 2P+E-16A~63A / IP44
Mã Hàng Phích Cắm Di Động ABB 2P+E: 2CMA….
Phích Cắm Di Động ABB 2P+E (Ổ Cắm Công Nghiệp) loại 2P+E
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A, 32A và 63A
Loại: IP44
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60309-1, -2Phích Cắm Di Động ABB 2P+E-16A~63A / IP44
-
MCCB LS 3P ABN63c/18kA-60A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN63c: ABN63c
MCCB LS 3P ABN63c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 60A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN63c
MCCB LS 3P ABN63c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN63c/60A-18kA
-
MCCB LS 3P ABN53c /15A-50A/18kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN53c /15A-50A/18kA
-
RCCB LS RKN-b 3P+N /25A~100A
RCCB LS RKN-b 3P+N /25A~100A
Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 25A~100A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /25A~100A
RCCB LS RKN-b 1P+N /25A~100A
Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 25A~100A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 3P+N /25A~63A
RCCB LS RKN 3P+N /25A~63A
Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
Dòng Điện : 25A~63A
Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 1P+N /25A~63A
RCCB LS RKN 1P+N /25A~63A
Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
Dòng Điện : 25A~63A
Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A
Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 6A~32A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A~32A
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A~32A
Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 3A~32A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKH-4P 10kA/80A~125A
MCB LS 1P BKH-4P 10kA/80A~125A
Mã Hàng MCB LS 4P BKH-4P : BKH 2P
Dòng Điện : 80A~125A
Điện Áp của MCB LS 4P BKH-4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 4P : 10kA
MCB LS 4P BKH-4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKH-3P 10kA/80A~125A
MCB LS 1P BKH-3P 10kA/80A~125A
Mã Hàng MCB LS 3P BKH-3P : BKH 2P
Dòng Điện : 80A~125A
Điện Áp của MCB LS 3P BKH-3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 3P : 10kA
MCB LS 3P BKH-3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKH-2P 10kA/80A~125A
MCB LS 1P BKH-2P 10kA/80A~125A
Mã Hàng MCB LS 2P BKH-2P : BKH 2P
Dòng Điện : 80A~125A
Điện Áp của MCB LS 1P BKH-2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 2P : 10kA
MCB LS 1P BKH-2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKH-1P 10kA/80A~125A
MCB LS 1P BKH-1P 10kA/80A~125A
Mã Hàng MCB LS 1P BKH-1P : BKH 1P
Dòng Điện : 80A~125A
Điện Áp của MCB LS 1P BKH-1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 1P : 10kA
MCB LS 1P BKH-1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCCB ABB 3P Tmax T5L 400A~630A/120kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T5L: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax T5L (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: T5L
MCCB ABB 3P Tmax T5L dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T5L 400A~630A/120kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T4L 250A~320A/120kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T4L: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax T4L (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~320A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: T4L
MCCB ABB 3P Tmax T4L dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T4L 250A~320A/120kA
-
MCCB ABB 3P Tmax XT2L 16A~160A/120kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax XT2L (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB 3P Tmax XT2L dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax XT2L 16A~160A/120kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T5H 400A~630A/70kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T5H: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax T5H (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: T5H
MCCB ABB 3P Tmax T5H dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T5H 400A~630A/70kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T4H 320A/70kA | 1SDA054133R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T4H: 1SDA054133R1
MCCB ABB 3P Tmax T4H (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 320A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: T4H
MCCB ABB 3P Tmax T4H dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T4H 320A/70kA
-
MCCB ABB 3P Tmax XT4H 200A/70kA | 1SDA068343R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT4H: 1SDA068343R1
MCCB ABB 3P Tmax XT4H (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT4H
MCCB ABB 3P Tmax XT4H dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax XT4H 200A~250A/70kA
-
MCCB ABB 3P Tmax XT2H 16A~160A/70kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2H: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax XT2H (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT2H
MCCB ABB 3P Tmax XT2H dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax XT2H 16A~160A/70kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T5S 400A~630A/50kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T5S: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax T5S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: T5S
MCCB ABB 3P Tmax T5S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T5S 400A~630A/50kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T4S 320A/50kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T4S: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax T4S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 320A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: T4S
MCCB ABB 3P Tmax T4S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T4S 320A/50kA
-
MCCB ABB 3P Tmax XT3S 200A/50kA | 1SDA068220R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT3S: 1SDA068220R1
MCCB ABB 3P Tmax XT3S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT3S
MCCB ABB 3P Tmax XT3S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2S 16A~160A/50kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2S: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax XT2S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT2S
MCCB ABB 3P Tmax XT2S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax XT2S 16A~160A/50kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T5N 400A~630A/36kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T5N: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax T5N (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: XT1B, XT1C, XT2N, XT1N, XT3N, T4N,T5N
MCCB ABB 3P Tmax T5N dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T5N 400A~630A/36kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T4N 320A/36kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T4N: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax T4N (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 320A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: XT1B, XT1C, XT2N, XT1N, XT3N, T4N,T5N
MCCB ABB 3P Tmax T4N dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax XT4N 320A/36kA
































