Thiết Bị Đóng Cắt
-
MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P/3A-63A/15kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P
MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P (A) : 3A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:15kA
MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P/3A-63A/15kA
-
MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P/3A-32A/7.5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P
MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P (A) : 3A~32A
Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P/3A-32A/7.5kA
-
MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P/500A-630A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P
MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P (A) : 500A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P/500A-630A/50kA
-
MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P/250A-400A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P
MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P (A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P/250A-400A/50kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P/100A-250A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P
MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P (A) : 100A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P /100A-250A/36kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P/50A-125A/30kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P
MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P (A) : 50A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P /50A-125A/30kA
-
MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P/3A-63A/7.5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P
MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P (A) : 3A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P/3A-63A/7.5kA
-
MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P/3A-30A/2.5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P
MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P (A) : 3A~30A
Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P/3A-30A/2.5kA
-
RCCB Mitsubishi BV-D 4P /25A-63A
Mã Hàng RCCB Mitsubishi BV-D 4P : BV-D
Dòng điện định mức RCCB Mitsubishi BV-D 4P(A) : 25A-40A-63A
Ampere frame (AF) : Dạng Tép
RCCB Mitsubishi BV-D 4P (CB Chống Dòng Rò Mitsubishi)
Tần số của RCCB Mitsubishi BV-D 4P (Hz) : 50Hz / 60HzRCCB Mitsubishi BV-D 4P /25A-63A
-
RCCB Mitsubishi BV-D 2P /25A-63A
Mã Hàng RCCB Mitsubishi BV-D 2P : BV-D
Dòng điện định mức RCCB Mitsubishi BV-D 2P(A) : 25A-40A-63A
Ampere frame (AF) : Dạng Tép
RCCB Mitsubishi BV-D 2P (CB Chống Dòng Rò Mitsubishi)
Tần số của RCCB Mitsubishi BV-D 2P (Hz) : 50Hz / 60HzRCCB Mitsubishi BV-D 2P /25A-63A
-
Isolator Mitsubishi KB-D 4P /32A – 63A
Isolator Mitsubishi KB-D 4P /32A – 63A
Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 4P : KB-D
Dòng Điện : 32A – 63A
Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Isolator Mitsubishi KB-D 4P Đóng ngắt mạch điện -
Isolator Mitsubishi KB-D 3P /32A – 63A
Isolator Mitsubishi KB-D 3P /32A – 63A
Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 3P : KB-D
Dòng Điện : 32A – 63A
Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Isolator Mitsubishi KB-D 3P Đóng ngắt mạch điện -
Isolator Mitsubishi KB-D 2P /32A – 63A
Isolator Mitsubishi KB-D 2P /32A – 63A
Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 2P : KB-D
Dòng Điện : 32A – 63A
Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Isolator Mitsubishi KB-D 2P Đóng ngắt mạch điện -
MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A
MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 : BHW-T10
Dòng Điện : 03A~125A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T10: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A
MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 : BHW-T10
Dòng Điện : 03A~125A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A
MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 : BHW-T10
Dòng Điện : 03A~125A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T10: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A
MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 : BHW-T10
Dòng Điện : 03A~125A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T10: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A
MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 : BHW-T10
Dòng Điện : 03A~125A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T10: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
Isolator Mitsubishi KB-D 1P /32A – 63A
Isolator Mitsubishi KB-D 1P /32A – 63A
Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 1P : KB-D
Dòng Điện : 32A – 63A
Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Isolator Mitsubishi KB-D 1P Đóng ngắt mạch điện -
MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A
MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 : BHW-T4
Dòng Điện : 03A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T4: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A
MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 : BHW-T4
Dòng Điện : 03A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T4: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 2P /4.5kA/03A-63A
MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 2P /4.5kA/03A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 : BHW-T4
Dòng Điện : 03A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T4: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 1P /4.5kA/03A-63A
MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 1P /4.5kA/03A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 : BHW-T4
Dòng Điện : 03A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T4: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D10 : BH-D10
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D10 : BH-D10
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D10: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
MCB Mitsubishi 3P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 2P BH-D10 2P /10kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 2P BH-D10 2P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BH-D10 : BH-D10
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BH-D10: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
MCB Mitsubishi 2P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 1P BH-D10 1P /10kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 1P BH-D10 1P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BH-D10 : BH-D10
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BH-D10: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
MCB Mitsubishi 1P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 4P BH-D6 4P /6kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 4P BH-D6 4P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D6 : BH-D6
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 3P BH-D6 3P /6kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 3P BH-D6 3P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D6 : BH-D6
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D6: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
MCB Mitsubishi 3P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 2P BH-D6 2P /6kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 2P BH-D6 2P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BH-D6 : BH-D6
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BH-D6: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
MCB Mitsubishi 2P BH-D6bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 1P BH-D6 1P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BH-D6 : BH-D6
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BH-D6: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
MCB Mitsubishi 1P BH-D6bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A
MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN-b 4P : BKN-b 4P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN-b 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 4P : 10kA
MCB LS BKN-b 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A
MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN-b 3P : BKN-b 3P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN-b 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 3P : 10kA
MCB LS BKN-b 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A
MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN-b 2P : BKN-b 2P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN-b 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 2P : 10kA
MCB LS BKN-b 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A
MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN-b 1P : BKN-b 1P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN-b 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 1P : 10kA
MCB LS BKN-b 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCCB ABB 3P Tmax XT1B /16A-160A/18kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT1B: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax XT1B (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: XT1B, XT1C, XT2N, XT1N, XT3N, T4N,T5N
MCCB ABB 3P Tmax XT1Bdạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax XT1B /16A-160A/18kA
-
MCB ABB 4P SH200/6kA/06A~63A
MCB ABB 4P SH200
Mã Hàng MCB ABB 4P SH200 : 2CDS21…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P SH200(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P SH200)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P SH200Type CMCB ABB 4P SH200/6kA/06A~63A
-
MCB ABB 3P SH200/6kA/06A~63A
MCB ABB 3P SH200
Mã Hàng MCB ABB 3P SH200 : 2CDS21…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P SH200(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P SH200)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P SH200Type CMCB ABB 3P SH200/6kA/06A~63A
-
MCB ABB 2P SH200/6kA/06A~63A
MCB ABB 2P SH200
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200 : 2CDS21…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P SH200Type CMCB ABB 2P SH200/6kA/06A~63A
-
MCB ABB 1P SH200/6kA/06A~63A
Mã Hàng: SH201-C6
Mã Đặt Hàng: 2CDS211001R0064
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức: 6A
Dòng Cắt : Icu:6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz
Đặc Tính Cắt : Type C -
MCB ABB 4P SH200L/4.5kA/06A~63A
MCB ABB 4P SH200L
Mã Hàng MCB ABB 4P SH200L : 2CDS2…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P SH200L (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P SH200L Type CMCB ABB 4P SH200L/4.5kA/06A~63A
-
MCB ABB 3P SH200L/4.5kA/06A~63A
MCB ABB 3P SH200L
Mã Hàng MCB ABB 3P SH200L : 2CDS2…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P SH200L (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P SH200L Type CMCB ABB 3P SH200L/4.5kA/06A~63A
-
MCB ABB 2P SH200L/4.5kA/06A~63A
MCB ABB 2P SH200L
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS2…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P SH200L Type CMCB ABB 2P SH200L/4.5kA/06A~63A
-
MCB ABB 1P SH200L/4.5kA/06A~63A
MCB ABB 1P SH200L
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS2…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type CMCB ABB 1P SH200L/4.5kA/06A~63A















































