Thiết Bị Đóng Cắt
-
MCCB ABB 3P Tmax XT3N /200A-250A/36kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT3N: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax XT3N (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 200A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: XT1B, XT1C, XT2N, XT1N, XT3N, T4N,T5N
MCCB ABB 3P Tmax XT3N dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax XT3N /200A-250A/36kA
-
MCCB ABB 3P Tmax XT1N /32A-160A/36kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT1N: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax XT1C (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 32A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: XT1B, XT1C, XT2N, XT1N, XT3N, T4N,T5N
MCCB ABB 3P Tmax XT1N dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax XT1N /32A-160A/36kA
-
MCCB ABB 3P Tmax XT2N /1.6A-25A/36kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2N: 1SDA067000R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1.6A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: XT2N
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT1C /25A-160A/25kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT1C: 1SDA067391R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 25A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: XT1C
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
Phụ kiện dùng cho MCCB ABB 1P-2P và 3P Formula
Phụ kiện dùng cho MCCB ABB gồm các loại:
Cuộn shunt ngắt – SOR (Shunt Open Release) – Loại có dây
Tiếp điểm phụ – AUX– Loại có dây
Tiếp phụ đóng sớm – AUE-C cho phép đóng sớm cấp điện cho cuộn UVR
Cuộn bảo vệ điện áp thấp – UVR (cable version)
Tay xoay (Rotary handle)
Front Lock Door (FLD) gắn ở mặt trước MCCB, cho phép khóa bởi chìa khóa hoặc khóa mócPhụ kiện dùng cho MCCB ABB 1P-2P và 3P Formula
-
MCCB ABB 3P Formula A3S /320A-630A/50kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066….
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 320A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: A3S
MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Formula A3S /320A-630A/50kA
-
MCCB ABB 3P Formula A3N /320A-630A/36kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3N: 1SDA066….
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3N (A) : 320A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: A3N
MCCB ABB 3P Formula A3N dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Formula A3N /320A-630A/36kA
-
MCCB ABB 3P Formula A2N /150A-250A/36kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2N: 1SDA066….
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2N (A) : 150A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: A2N
MCCB ABB 3P Formula A2N dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Formula A2N /150A-250A/36kA
-
MCCB ABB 3P Formula A1N /20A-125A/36kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1N: 1SDA066….
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1N (A) : 20A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: A1N
MCCB ABB 3P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Formula A1N /20A-125A/36kA
-
MCCB ABB 3P Formula A2C /150A-250A/25kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2C: 1SDA066….
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2C (A) : 150A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: A2C
MCCB ABB 3P Formula A2C dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Formula A2C /150A-250A/25kA
-
MCCB ABB 3P Formula A1C /20A-125A/25kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1C: 1SDA066….
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1C (A) : 20A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: A1C
MCCB ABB 3P Formula A1C dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Formula A1C /20A-125A/25kA
-
MCCB ABB 3P Formula A2B /150A-250A/18kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A2B: 1SDA066….
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A2B (A) : 150A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: A2B
MCCB ABB 3P Formula A2B dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Formula A2B /150A-250A/18kA
-
MCCB ABB 3P Formula A1B /20A-125A/18kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1B: 1SDA066….
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1B (A) : 20A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: A1B
MCCB ABB 3P Formula A1B dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Formula A1B /20A-125A/18kA
-
MCCB ABB 3P Formula A1A /15A-125A/10kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A1A: 1SDA066….
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A1A (A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 10kA
Loại: A1A
MCCB ABB 3P Formula A1A dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Formula A1A /15A-125A/10kA
-
MCCB ABB 2P Formula A1N /20A-125A/30kA
Mã Hàng MCCB ABB 2P Formula A1N: 1SDA066….
MCCB ABB 2P Formula (APTOMAT ABB) loại 2 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 1P Formula A2N (A) : 20A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: A1N
MCCB ABB 2P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 2P Formula A1N /20A-125A/30kA
-
MCCB ABB 1P Formula A1N /20A-125A/25kA
Mã Hàng MCCB ABB 1P Formula A1N: 1SDA066….
MCCB ABB 1P Formula (APTOMAT ABB) loại 1 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 1P Formula A1N (A) : 20A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: A1N
MCCB ABB 1P Formula A1N dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 1P Formula A1N /20A-125A/25kA
-
MCCB ABB 1P 150A/18kA Formula A2C
Mã Hàng MCCB ABB 1P Formula A2C: 1SDA068776R1
MCCB ABB 1P Formula A2C(APTOMAT ABB) loại 1 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 150A
Dòng Cắt(kA) : Icu:18kA
Loại: A2C
MCCB ABB 1P Formula A2C dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 1P Formula A1C /20A-125A/18kA
Mã Hàng MCCB ABB 1P Formula A1C: 1SDA066….
MCCB ABB 1P Formula (APTOMAT ABB) loại 1 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 1P Formula A1C (A) : 20A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:18kA
Loại: A1C
MCCB ABB 1P Formula A1C dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 1P Formula A1C /20A-125A/18kA
-
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1600-SEW 3P/800A~1600A(Adj)/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1600-SEW 3P
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1600-SEW 3P (APTOMAT Chỉnh Dòng Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1600-SEW 3P (A) : 800A~1600A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1600-SEW 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1600-SEW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1600-SEW 3P/800A~1600A(Adj)/85kA
-
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1250-SEW 3P/600A~1250A(Adj)/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1250-SEW 3P
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1250-SEW 3P (APTOMAT Chỉnh Dòng Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1250-SEW 3P (A) : 600A~1250A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1250-SEW 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1250-SEW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1250-SEW 3P/600A~1250A(Adj)/85kA
-
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1000-SEW 3P/500A~1000A(Adj)/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1000-SEW 3P
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1000-SEW 3P (APTOMAT Chỉnh Dòng Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1000-SEW 3P (A) : 500A~1000A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1000-SEW 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1000-SEW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF1000-SEW 3P/500A~1000A(Adj)/85kA
-
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF800-SEW 3P/400A~800A(Adj)/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF800-SEW 3P
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF800-SEW 3P (APTOMAT Chỉnh Dòng Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF800-SEW 3P (A) : 400A~800A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF800-SEW 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF800-SEW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF800-SEW 3P/400A~800A(Adj)/50kA
-
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF630-SEW 3P/300A~630A(Adj)/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF630-SEW 3P
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF630-SEW 3P (APTOMAT Chỉnh Dòng Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF630-SEW 3P (A) : 300A~630A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF630-SEW 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF630-SEW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF630-SEW 3P/300A~630A(Adj)/50kA
-
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF250-SGV 3P/125A~250A(Adj)/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF250-SGV 3P
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF250-SGV 3P (APTOMAT Chỉnh Dòng Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF250-SGV 3P (A) : 125A~250A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF250-SGV 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF250-SGV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF250-SGV 3P/160A~250A(Adj)/36kA
-
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF160-SGV 3P/125A~160A(Adj)/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF160-SGV 3P
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF160-SGV 3P (APTOMAT Chỉnh Dòng Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF160-SGV 3P (A) : 125A~160A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF160-SGV 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF160-SGV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF160-SGV 3P/125A~160A(Adj)/36kA
-
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SEV 3P/16A-125A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SEV 3P
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SEV 3P (APTOMAT Chỉnh Dòng Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SEV 3P (A) : 16A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SEV 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SEV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SEV 3P/16A-125A/36kA
-
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SGV 3P/16A-125A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SGV 3P
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SGV 3P (APTOMAT Chỉnh Dòng Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SGV 3P (A) : 16A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SGV 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SGV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi Chỉnh Dòng NF125-SGV 3P/16A-125A/36kA
-
MCCB Mitsubishi NF630-SW 3P/500A-630A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF630-SW 3P
MCCB Mitsubishi NF630-SW 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF630-SW 3P (A) : 500A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi NF630-SW 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF630-SW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF630-SW 3P/500A-630A/50kA
-
MCCB Mitsubishi NF400-SW 3P/250A-400A/45kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF400-SW 3P
MCCB Mitsubishi NF400-SW 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF400-SW 3P (A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu:45kA
MCCB Mitsubishi NF400-SW 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF400-SW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF400-SW 3P/250A-400A/45kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-SV 3P/100A-250A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-SV 3P
MCCB Mitsubishi NF250-SV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-SV 3P (A) : 100A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi NF250-SV 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF250-SV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-SV 3P/100A-250A/36kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-SV 3P/15A-125A/30kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-SV 3P
MCCB Mitsubishi NF125-SV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-SV 3P (A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
MCCB Mitsubishi NF125-SV 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF125-SV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-SV 3P/15A-125A/30kA
-
MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P/3A-63A/7.5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P
MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P (A) : 3A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P/3A-63A/7.5kA
-
MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P/3A-32A/5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P
MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P (A) : 3A~32A
Dòng Cắt(kA) : Icu:5kA
MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P/3A-32A/5kA
-
MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P/800A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P
MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P (A) : 500A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P/800A/36kA
-
MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P/500A-630A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P
MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P (A) : 500A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P/500A-630A/36kA
-
MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P/250A-400A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P
MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P (A) : 250A~400a
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P/250A-400A/36kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P/100A-250A/25kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P
MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P (A) : 100A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P/100A-250A/25kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P/50A-125A/10kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P
MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P (A) : 50A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:10kA
MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P/50A-125A/10kA
-
MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P/3A-63A/5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P
MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P (A) : 3A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:5kA
MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P/3A-63A/5kA
-
MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P/3A-30A/1.5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P
MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P (A) : 3A~30A
Dòng Cắt(kA) : Icu:1.5kA
MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P/3A-30A/1.5kA
-
MCB ABB 4P S800S 50kA/10A~125A
MCB ABB 4P S800S
Mã Hàng MCB ABB 4P S800S : 2CCS86…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S800S (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:50kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S800S)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S800S Type CMCB ABB 4P S800S 50kA/10A~125A
-
MCB ABB 3P S800S 50kA/10A~125A
MCB ABB 3P S800S
Mã Hàng MCB ABB 3P S800S : 2CCS86…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S800S (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:50kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S800S)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S800S Type CMCB ABB 3P S800S 50kA/10A~125A
-
MCB ABB 2P S800S 50kA/10A~125A
MCB ABB 2P S800S
Mã Hàng MCB ABB 2P S800S : 2CCS86…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S800S (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:50kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S800S)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S800S Type CMCB ABB 2P S800S 50kA/10A~125A
-
MCB ABB 1P S800S 50kA/10A~125A
MCB ABB 1P S800S
Mã Hàng MCB ABB 1P S800S : 2CCS86…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S800S (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:50kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S800S)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S800S Type CMCB ABB 1P S800S 50kA/10A~125A
-
MCB ABB 4P S800N 36kA/10A~125A
MCB ABB 4P S800N
Mã Hàng MCB ABB 4P S800N : 2CCS89…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S800N (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:36kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S800N)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S800N Type CMCB ABB 4P S800N 36kA/10A~125A
-
MCB ABB 3P S800N 36kA/10A~125A
MCB ABB 3P S800N
Mã Hàng MCB ABB 3P S800N : 2CCS89…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S800N (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:36kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S800N)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S800N Type CMCB ABB 3P S800N 36kA/10A~125A
-
MCB ABB 2P S800N 36kA/10A~125A
MCB ABB 2P S800N
Mã Hàng MCB ABB 2P S800N : 2CCS89…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S800N (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:36kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S800N)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S800N Type CMCB ABB 2P S800N 36kA/10A~125A
-
MCB ABB 1P S800N 36kA/10A~125A
MCB ABB 1P S800N
Mã Hàng MCB ABB 1P S800N : 2CCS89…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S800N (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:36kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S800N)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S800N Type CMCB ABB 1P S800N 36kA/10A~125A
-
MCB ABB 4P S800C 25kA/10A~125A
MCB ABB 4P S800C
Mã Hàng MCB ABB 4P S800C : GHS28…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S800C (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S800C)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S800C Type CMCB ABB 4P S800C 25kA/10A~125A
-
MCB ABB 3P S800C 25kA/10A~125A
MCB ABB 3P S800C
Mã Hàng MCB ABB 3P S800C : GHS28…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S800C (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S800C)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S800C Type CMCB ABB 3P S800C 25kA/10A~125A
-
MCB ABB 2P S800C 25kA/10A~125A
MCB ABB 2P S800C
Mã Hàng MCB ABB 2P S800C : GHS28…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S800C (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S800C)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S800C Type CMCB ABB 2P S800C 25kA/10A~125A
-
MCB ABB 1P S800C 25kA/10A~125A
MCB ABB 1P S800C
Mã Hàng MCB ABB 1P S800C : GHS28…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S800C (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S800C)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S800C Type CMCB ABB 1P S800C 25kA/10A~125A
-
MCB ABB 4P S280UC-K / 06A~63A
MCB ABB 4P S280UC-K
Mã Hàng MCB ABB 4P S280UC-K : GHS28…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S280UC-K (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA và 6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S280UC-K)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S280UC-K Type C
Có thể sử dụng nguồn điện AC hoặcDC vớI cùng mức điện ápMCB ABB 4P S280UC-K/06A~63A
-
MCB ABB 3P S280UC-K / 06A~63A
MCB ABB 3P S280UC-K
Mã Hàng MCB ABB 3P S280UC-K : GHS28…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S280UC-K (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA và 6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S280UC-K)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S280UC-K Type C
Có thể sử dụng nguồn điện AC hoặcDC vớI cùng mức điện ápMCB ABB 3P S280UC-K/06A~63A
-
MCB ABB 2P S280UC-K / 06A~63A
MCB ABB 2P S280UC-K
Mã Hàng MCB ABB 2P S280UC-K : GHS28…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S280UC-K (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA và 6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S280UC-K)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S280UC-K Type C
Có thể sử dụng nguồn điện AC hoặcDC vớI cùng mức điện ápMCB ABB 2P S280UC-K/06A~63A
-
MCB ABB 1P S280UC-K / 06A~63A
MCB ABB 1P S280UC-K
Mã Hàng MCB ABB 1P S280UC-K : GHS28…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S280UC-K (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA và 6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S280UC-K)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S280UC-K Type C
Có thể sử dụng nguồn điện AC hoặcDC vớI cùng mức điện ápMCB ABB 1P S280UC-K/06A~63A
-
MCB ABB 4P S200P / 06A~63A
MCB ABB 4P S200P
Mã Hàng MCB ABB 4P SH200P : 2CDS28…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S200P(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:15kA và 25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S200P)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S200P Type CMCB ABB 4P S200P/06A~63A
-
MCB ABB 3P S200P / 06A~63A
MCB ABB 3P S200P
Mã Hàng MCB ABB 3P SH200P : 2CDS28…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S200P(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:15kA và 25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S200P)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S200P Type CMCB ABB 3P S200P/06A~63A
-
MCB ABB 2P S200P / 06A~63A
MCB ABB 2P S200P
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200P : 2CDS28…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S200P(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:15kA và 25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S200P)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S200P Type CMCB ABB 2P S200P/06A~63A
-
MCB ABB 1P S200P / 06A~63A
MCB ABB 1P S200P
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200P : 2CDS28…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S200P(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:15kA và 25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S200P)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S200P Type CMCB ABB 1P S200P/06A~63A
-
MCB ABB 4P S200M/10kA/06A~63A
MCB ABB 4P S200M
Mã Hàng MCB ABB 4P SH200M : 2CDS27…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S200M(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S200M)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S200M Type CMCB ABB 4P S200M/10kA/06A~63A
-
MCB ABB 3P S200M/10kA/06A~63A
MCB ABB 3P S200M
Mã Hàng MCB ABB 3P SH200M : 2CDS27…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S200M(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S200M)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S200M Type CMCB ABB 3P S200M/10kA/06A~63A
-
MCB ABB 2P S200M/10kA/06A~63A
MCB ABB 2P S200M
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200M : 2CDS27…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S200M(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S200M)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S200M Type CMCB ABB 2P S200M/10kA/06A~63A
-
MCB ABB 1P S200M/10kA/06A~63A
MCB ABB 1P S200M
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200M : 2CDS27…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S200M(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S200M)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S200M Type CMCB ABB 1P S200M/10kA/06A~63A
-
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-250A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-250A/100kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-250A/90kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-250A/90kA
-
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-160A/90kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 125A~160A (Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:90kA
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-160A/90kA
-
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-160A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 125A~160A (Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-160A/100kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng/16A-160A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 16A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng/16A-160A/100kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng/16A-125A/90kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 16A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng/16A-125A/90kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/25kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P/15A-125A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P
MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P (A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P/15A-125A/100kA
-
MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P/10A-63A/25kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P
MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P (A) : 10A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P/10A-63A/25kA
-
MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P/500A-630A/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P
MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P (A) : 500A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P/500A-630A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P/250A-400A/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P
MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P (A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P/250A-400A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P/125A-250A/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P
MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P (A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P/125A-250A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P/125A-250A-Chỉnh Dòng/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện của MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 125A~250A (Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-250A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P/120A-160A-Chỉnh Dòng/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện của MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 120A~160A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng/120A-160A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P/16A-160A-Chỉnh Dòng/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện của MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 16A~160A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng/16A-160A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P/15A-125A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P
MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P (A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P/15A-125A/50kA

























































