Sản Phẩm Điện Công Nghiệp
-
Domino Hanyoung 3 Cực-150A / HYT-1503
Mã Hàng: HYT-1503
Dòng Điện Định mức :150A
Số Cực: 3
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 3 Cực-100A / HYT-1003
Mã Hàng: HYT-1003
Dòng Điện Định mức :100A
Số Cực: 3
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 3 Cực-60A / HYT-603
Mã Hàng: HYT-603
Dòng Điện Định mức :60A
Số Cực: 3
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 10 Cực-30A / HYT-3010
Mã Hàng: HYT-3010
Dòng Điện Định mức :30A
Số Cực: 10
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 6 Cực-30A / HYT-306
Mã Hàng: HYT-306
Dòng Điện Định mức :30A
Số Cực: 6
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 4 Cực-30A / HYT-304
Mã Hàng: HYT-304
Dòng Điện Định mức :30A
Số Cực: 4
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 3 Cực-30A / HYT-303
Mã Hàng: HYT-303
Dòng Điện Định mức :30A
Số Cực: 3
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 20 Cực-20A / HYT-2020
Mã Hàng: HYT-2020
Dòng Điện Định mức :20A
Số Cực: 20
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 15 Cực-20A / HYT-2015
Mã Hàng: HYT-2015
Dòng Điện Định mức :20A
Số Cực: 15
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 12 Cực-20A / HYT-2012
Mã Hàng: HYT-2012
Dòng Điện Định mức :20A
Số Cực: 12
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 10 Cực-20A / HYT-2010
Mã Hàng: HYT-2010
Dòng Điện Định mức :20A
Số Cực: 10
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 6 Cực-20A / HYT-206
Mã Hàng: HYT-206
Dòng Điện Định mức :20A
Số Cực: 6
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 4 Cực-20A / HYT-204
Mã Hàng: HYT-204
Dòng Điện Định mức :20A
Số Cực: 4
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 3 Cực-20A / HYT-203
Mã Hàng: HYT-203
Dòng Điện Định mức :20A
Số Cực: 3
Điện Áp: 220VAC/380VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Hanyoung 10 Cực-10A / HYT-1010
Mã Hàng: HYT-1010
Dòng Điện Định mức :10A
Số Cực: 10
Điện Áp: 220VAC
Domino dạng khối Hanyoung -
Domino Tép Hanyoung HYBT-15A-2
Mã Hàng: HYBT-15A-2
Dòng Điện Định mức :15A
Điện Áp: 220VAC
Domino tép loại Hai tầng
-
Domino Tép Hanyoung HYBT – 100A
Mã Hàng: HYBT – 100A
Dòng Điện Định mức :100A
Điện Áp: 220VAC
Domino tép loại một tầng
-
Domino Tép Hanyoung HYBT – 60A
Mã Hàng: HYBT – 60A
Dòng Điện Định mức :60A
Điện Áp: 220VAC
Domino tép loại một tầng
-
Domino Tép Hanyoung HYBT – 35A
Mã Hàng: HYBT – 35A
Dòng Điện Định mức :35A
Điện Áp: 220VAC
Domino tép loại một tầng
-
Domino Tép Hanyoung HYBT – 25A
Mã Hàng: HYBT – 25A
Dòng Điện Định mức :25A
Điện Áp: 220VAC
Domino tép loại một tầng
-
Domino Tép Hanyoung HYBT – 15A
Mã Hàng: HYBT – 15A
Dòng Điện Định mức :15A
Điện Áp: 220VAC
Domino tép loại một tầng
-
Domino Tép Hanyoung HYBT – 10A
Mã Hàng: HYBT – 10A
Dòng Điện Định mức :10A
Điện Áp: 220VAC
Domino tép loại một tầng
-
LSLV0075S100-4EOFNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 7.5kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075S100-4EOFNS
+In(HD=Heavy Duty) : 16A
+Công Suất (kW) : 7.5kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, EMC filter(C3), control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0055S100-4EOFNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 5.5/kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055S100-4EOFNS
+In(HD=Heavy Duty) : 12A
+Công Suất (kW) : 5.5kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, EMC filter(C3), control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0040S100-4EONNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 4kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0040S100-4EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 9A
+Công Suất (kW) : 4kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0037S100-4EONNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 3.7kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0037S100-4EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 8A
+Công Suất (kW) : 3.7kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0022S100-4EONNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 2.2kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0022S100-4EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 5.5A
+Công Suất (kW) : 2.2kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0015S100-4EONNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 1.5kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0015S100-4EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 4A
+Công Suất (kW) : 1.5kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0008S100-4EONNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 0.75kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0008S100-4EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
+Công Suất (kW) : 0.75kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0004S100-4EONNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 0.4kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0004S100-4EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 1.25A
+Công Suất (kW) : 0.4kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0150S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 15kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 60A
+Công Suất (kW) : 15kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0110S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 11kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 46A
+Công Suất (kW) : 11kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch





