Sản Phẩm Điện Công Nghiệp
-
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055696R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/42kA | 1SDA055824R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055824R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/42kA | 1SDA055664R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055664R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/42kA | 1SDA055632R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055632R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/42kA | 1SDA059169R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059169R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/42kA | 1SDA055600R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055600R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/100kA | 1SDA056352R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056352R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A~3200A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A~2000A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A~6300A-150kA | E6V
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A~6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~3200A-100kA | E3H
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~4000A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~3200A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Contactor ABB 25A~125A | AF09~AF75
Mã Hàng Contactor ABB: AF09~AF75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 25A~125A | A09~A75
Mã Hàng Contactor ABB: A09~A75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 400A~950A | AF400~AF2650
Mã Hàng Contactor ABB: AF400~AF2650
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 400A~950A AC-3 / 2650A.AC-1
Công Suất” 200kW~560kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 40A~370A | AF40~AF370
Mã Hàng Contactor ABB: AF40~AF370
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 40A~370A AC-3
Công Suất” 18.5kW~200kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 9A~38A | AF09~AF38
Mã Hàng Contactor ABB: AF9~AF40
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 9A~38A AC-3
Công Suất” 4kW~18.5kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
RCBO ABB 2P+N 300mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 300mA -
RCBO ABB 2P+N 100mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 100mA -
RCBO ABB 2P+N 30mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mA -
RCCB ABB 4P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 1250A/(0.4~1)xIn/85kA | BM 1250-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1250-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 1000A/(0.4~1)xIn/85kA | BM 1000-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1000-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 400A/(0.4~1)xIn/80kA | BM 400-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 800A/(0.4~1)xIn/70kA | BM 800-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 800-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 630A/(0.4~1)xIn/70kA | BM 630-RE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 630-RE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 125A~250A/(0.8~1)xIn/36kA | BM 250-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 250A/(0.8~1)xIn/30kA | BM 250-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 125A~250A/(0.8~1)xIn/22kA | BM 250-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 40A~100A/(0.8~1)xIn/36kA | BM 100-HBN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-HBN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A~100A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1600A / 100kA | BM 1600-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1600-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1200A / 100kA | BM 1200-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1200-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1000A / 100kA | BM 1000-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1000-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 700A-800A / 35kA | BM 800-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 800-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A – 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 35kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 700A-800A / 50kA | BM 800-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 800-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A – 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 500A~630A / 50kA | BM 630-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 630-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A – 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 500A~630A / 35kA | BM 630-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 630-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A – 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 35kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 250A~400A / 50kA | BM 400-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A – 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 250A~400A / 35kA | BM 400-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A – 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 35kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 250A~400A / 25kA | BM 400-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A – 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 125A~250A / 50kA | BM 250-HB 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-HB 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A – 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 30kA | BM 100-H 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-H 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 30kA | BM 100-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~125A / 22kA | BM 125-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 125-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 15kA | BM 100-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 15kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 10kA | BM 100-MN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-MN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 10kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 40A-50A / 2.5kA | BM 50-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 50-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A – 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 2.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 5A~30A / 1.5kA | BM 30-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 30-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A ~ 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 1.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 2P 250A (0.8xIn) / 30kA | BM 250-SN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-SN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A (0.8xIn)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 250A~400A / 25kA | BM 400-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A ~ 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 15A~100A / 15kA | BM 100-SN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-SN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A ~ 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 15kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 15A~100A – 10kA | BM 100-MN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-MN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A ~ 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 10kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 4A-50A – 2.5kA | BM 50-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 50-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 4A – 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 2.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 5A~30A – 1.5kA | BM 30-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 30-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A ~ 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 1.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 12 lõi-2.5mm | 12Cx2.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 12 Core x 2.5 mm2
Qui cách : 2.5mm
Số Lõi 12 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 10 lõi-2.5mm | 10Cx2.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 10 Core x 2.5 mm2
Qui cách : 2.5mm
Số Lõi 10 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 7 lõi-2.5mm | 7Cx2.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 7 Core x 2.5 mm2
Qui cách : 2.5mm
Số Lõi 7 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 6 lõi-2.5mm | 6Cx2.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 6 Core x 2.5 mm2
Qui cách : 2.5mm
Số Lõi 6 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 5 lõi-2.5mm | 5Cx2.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 5 Core x 2.5 mm2
Qui cách : 2.5mm
Số Lõi 5 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 4 lõi-2.5mm | 4Cx2.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 4 Core x 2.5 mm2
Qui cách : 2.5mm
Số Lõi 4 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 3 lõi-2.5mm | 3Cx2.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 3 Core x 2.5 mm2
Qui cách : 2.5mm
Số Lõi 3 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 2 lõi-2.5mm | 2Cx2.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 2 Core x 2.5 mm2
Qui cách : 2.5mm
Số Lõi 2 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 30 lõi-1.5mm | 30Cx1.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 30 Core x 1.5 mm2
Qui cách : 1.5mm
Số Lõi 30 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 20 lõi-1.5mm | 20Cx1.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 20 Core x 1.5 mm2
Qui cách : 1.5mm
Số Lõi 20 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 16 lõi-1.5mm | 16Cx1.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 16 Core x 1.5 mm2
Qui cách : 1.5mm
Số Lõi 16 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC. -
Dây Điều Khiển Sang Jin không lưới 12 lõi-1.5mm | 12Cx1.5
Mã Hàng Dây Điều Khiển SangJin: 12 Core x 1.5 mm2
Qui cách : 1.5mm
Số Lõi 12 Core
Không Chống Nhiễu (Không có lưới)
Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC.















