Sản Phẩm Điện Công Nghiệp
-
MCCB LS TS1000L 3P 1000A-150kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P TS1000L 3P
MCCB LS 3P TS1000L 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
Loại: TS
MCCB LS 3P TS1000L 3P dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS TS1600H 3P 1600A-70kA
Mã Hàng MCCB LS 3P TS1600H 3P
MCCB LS 3P TS1600H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: TS
MCCB LS 3P TS1600H 3P dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS TS1250H 3P 1250A-70kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P TS1250H 3P
MCCB LS 3P TS1250H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: TS
MCCB LS 3P TS1250H 3P dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS TS1000H 3P 1000A-70kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P TS1000H 3P
MCCB LS 3P TS1000H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: TS
MCCB LS 3P TS1000H 3P dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS TS1600N 3P 1600A-50kA
Mã Hàng MCCB LS 3P TS1600N 3P
MCCB LS 3P TS1600N 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: TS
MCCB LS 3P TS1600N 3P dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS TS1250N 3P 1250A-50kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P TS1250N 3P
MCCB LS 3P TS1250N 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: TS
MCCB LS 3P TS1250N 3P dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS TS1000N 3P 1000A-50kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P TS1000N 3P
MCCB LS 3P TS1000N 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: TS
MCCB LS 3P TS1000N 3P dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS803c / 75kA-800A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
Loại: ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS803c / 75kA-700A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
Loại: ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS803c / 75kA-630A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
Loại: ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS803c / 75kA-500A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
Loại: ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS403c / 65kA-300A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS403c / 65kA-350A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 350A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS403c / 65kA-400A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS403c / 65kA-250A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS203c / 42kA-225A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 225A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS203c / 42kA-250A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS203c / 42kA-200A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS203c / 42kA-175A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 175A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS203c / 42kA-150A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 150A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS203c / 42kA-125A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS103c / 42kA – 125A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS103c / 42kA – 100A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS103c / 42kA – 75A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 75A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS103c / 42kA – 60A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 60A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS103c / 42kA – 50A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS103c / 42kA – 40A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS103c / 42kA – 30A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS103c / 42kA – 20A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS103c / 42kA – 15A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS53c / 22kA – 50A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS53c / 22kA – 40A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS53c / 22kA – 30A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS53c / 22kA – 20A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS53c / 22kA – 15A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS33c / 14kA – 10A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 10A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
Loại: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS33c / 14kA – 5A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
Loại: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN803c / 45kA – 800A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN803c / 45kA – 700A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN803c / 45kA – 630A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN803c / 45kA – 500A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN403c / 42kA – 400A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN403c / 42kA – 350A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 350A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN403c / 42kA – 300A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN403c / 42kA – 250A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-250A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
Barcode : 8809514088410
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-225A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 225A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-200A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-175A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 175A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-150A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 150A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-125A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-100A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-100A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
Barcode : 8809514060751
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-75A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
Barcode : 8809514060652
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 75A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-60A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 60A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-50A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-40A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-30A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-20A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-15A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
LSLV0220S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 22kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0220S100-4EXNNS
+In(HD=Heavy Duty) : 45A
+Công Suất (kW) : 22kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0185S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 18.5kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0185S100-4EXNNS
+In(HD=Heavy Duty) : 39A
+Công Suất (kW) : 18.5kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0150S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 15kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-4EXNNS
+In(HD=Heavy Duty) : 30A
+Công Suất (kW) : 15kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0110S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 11kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110S100-4EXNNS
+In(HD=Heavy Duty) : 24A
+Công Suất (kW) : 11kW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch






