ACB ABB – Máy cắt không khi tổng cho tủ điện công suất lớn
ACB ABB (Air Circuit Breaker) là thiết bị đóng cắt dùng ở vị trí đầu nguồn của tủ điện tổng. Khác với MCCB ABB, ACB dùng cho hệ thống có dòng lớn và yêu cầu khả năng cắt cao, thường thấy trong tủ MSB, tủ tổng nhà xưởng hoặc tòa nhà.
Dùng ACB ABB trong trường hợp nào
ACB ABB không dùng cho tải nhỏ. Thiết bị này thường lắp ở: Đầu nguồn tủ điện tổng (MSB), Hệ thống có dòng lớn vài trăm đến vài nghìn ampe, Nhà máy, tòa nhà, trạm phân phối hạ thế. Nếu hệ thống chỉ vài chục đến dưới 400A thì không cần dùng ACB, dùng MCCB là đủ.
Thông số cần kiểm tra trước khi chọn ACB
Khi chọn ACB ABB, không chỉ nhìn dòng định mức mà cần kiểm tra:
- Dòng định mức (In): theo tổng tải của hệ thống
- Khả năng cắt (Icu/Ics): theo dòng ngắn mạch tại tủ
- Kiểu lắp: fixed hoặc draw-out (rút kéo)
- Bộ bảo vệ (trip unit): chỉnh được dòng, thời gian
ACB ABB thường đi kèm bộ bảo vệ điện tử, có thể chỉnh định để phối hợp bảo vệ với MCCB ABB phía dưới.
Lỗi hay gặp khi dùng ACB: Chọn dư dòng quá lớn → không bảo vệ tốt, Không chỉnh định trip unit → nhảy không đúng cấp, Lắp trong tủ không đủ thông thoáng → nóng thiết bị
Tư vấn chọn ACB ABB đúng hệ thống
ACB là thiết bị quan trọng, cần tính đúng ngay từ đầu. Nếu bạn cần Catalog ABB để chọn ACB ABB theo tổng tải, cấu hình tủ điện hoặc báo giá ACB ABB theo từng dòng, có thể liên hệ để được hỗ trợ cụ thể.
Liên hệ: Ms Nhung – 0907 764 966
Website: https://dienhathe.com
-
ACB ABB Loại Drawout 3P 6300A/150kA | 1SDA057152R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057152R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 5000A/150kA | 1SDA057120R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057120R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 4000A/150kA | 1SDA057088R1 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057088R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/150kA | 1SDA057056R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057056R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/130kA | 1SDA056736R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056736R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2L – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/130kA | 1SDA056096R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056096R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2L – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 6300A/100kA | 1SDA057024R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057024R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA057024R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/130kA | 1SDA056064R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056064R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2L – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 5000A/100kA | 1SDA056992R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056992R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 4000A/100kA | 1SDA056864R1 – 1SDA059670R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056864R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059670R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E4H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/100kA | 1SDA056512R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056512R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2500A/100kA | 1SDA056480R1 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056480R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/100kA | 1SDA056448R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056448R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA056448R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/100kA | 1SDA056416R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056416R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/100kA | 1SDA056384R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056384R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/100kA | 1SDA059346R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059346R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 4000A/75kA | 1SDA056800R1 – 1SDA059670R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056800R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059670R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E4S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/75kA | 1SDA056320R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056320R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2500A/75kA | 1SDA056288R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056288R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA056288R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/75kA | 1SDA056256R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056256R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/75kA | 1SDA056224R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056224R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/75kA | 1SDA056192R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056192R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/75kA | 1SDA059386R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059386R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059386R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/85kA | 1SDA056032R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056032R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/85kA | 1SDA056000R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056000R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/85kA | 1SDA055968R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055968R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/85kA | 1SDA059302R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059302R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/85kA | 1SDA058298R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA058298R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/65kA | 1SDA056160R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056160R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2500A/65kA | 1SDA056128R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056128R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/65kA | 1SDA055936R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055936R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/65kA | 1SDA055904R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055904R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/65kA | 1SDA055872R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055872R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/50kA | 1SDA055776R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055776R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/50kA | 1SDA055744R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055744R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/50kA | 1SDA059214R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059214R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/50kA | 1SDA055712R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055712R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/42kA | 1SDA055840R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055840R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/42kA | 1SDA055680R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055680R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/42kA | 1SDA059170R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059170R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/42kA | 1SDA055648R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055648R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/42kA | 1SDA055616R1-1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055616R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 6300A/150kA | 1SDA057136R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057136R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 5000A/150kA | 1SDA057104R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057104R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 4000A/150kA | 1SDA057072R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057072R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A/150kA | 1SDA057040R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057040R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 6300A-100kA | 1SDA057008R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057008R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 5000A-100kA | 1SDA056976R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056976R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 4000A/100kA | 1SDA056848R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056848R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E4H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A/100kA | 1SDA056496R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056496R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2500A/100kA | 1SDA056464R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056464R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/100kA | 1SDA056432R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056432R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/100kA | 1SDA056400R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056400R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/100kA | 1SDA056368R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056368R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/100kA | 1SDA059345R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059345R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/100kA | 1SDA056336R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056336R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 4000A/75kA | 1SDA056784R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056784R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E4S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A/75kA | 1SDA056304R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056304R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/75kA | 1SDA056240R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056240R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/75kA | 1SDA056208R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056208R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/75kA | 1SDA056176R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056176R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/75kA | 1SDA059385R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059385R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/85kA | 1SDA056016R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056016R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/85kA | 1SDA055984R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055984R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/85kA | 1SDA055952R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055952R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/85kA | 1SDA059301R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059301R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/85kA | 1SDA058282R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA058282R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A/65kA | 1SDA056144R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056144R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2500A/65kA | 1SDA056112R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056112R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/65kA | 1SDA055920R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055920R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/65kA | 1SDA055888R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055888R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/65kA | 1SDA055856R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055856R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/65kA | 1SDA059257R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059257R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/50kA | 1SDA055760R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055760R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/50kA | 1SDA055728R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055728R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/50kA | 1SDA059213R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059213R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055696R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/42kA | 1SDA055824R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055824R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/42kA | 1SDA055664R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055664R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/42kA | 1SDA055632R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055632R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)



