Điện Công Nghiệp

  • RCBO Mitsubishi BV-DN 1P+N 30mA / 6A-40A

    Mã Hàng RCBO Mitsubishi BV-DN 1P+N 30mA : BV-DN
    Dòng điện định mức RCBO Mitsubishi BV-DN 1P+N 30mA (A) : 25A-40A-63A
    Ampere frame (AF) : Dạng Tép
    RCBO Mitsubishi BV-DN 1P+N 30mA (CB Chống Dòng Rò và quá tải Mitsubishi)
    Tần số của RCBO Mitsubishi BV-DN 1P+N 30mA (Hz) : 50Hz / 60Hz

    RCBO Mitsubishi BV-DN 1P+N 30mA / 6A-40A

  • RCCB Mitsubishi BV-D 4P /25A-63A

    Mã Hàng RCCB Mitsubishi BV-D 4P : BV-D
    Dòng điện định mức RCCB Mitsubishi BV-D 4P(A) : 25A-40A-63A
    Ampere frame (AF) : Dạng Tép
    RCCB Mitsubishi BV-D 4P (CB Chống Dòng Rò Mitsubishi)
    Tần số của RCCB Mitsubishi BV-D 4P  (Hz) : 50Hz / 60Hz

    RCCB Mitsubishi BV-D 4P /25A-63A

  • RCCB Mitsubishi BV-D 2P /25A-63A

    Mã Hàng RCCB Mitsubishi BV-D 2P : BV-D
    Dòng điện định mức RCCB Mitsubishi BV-D 2P(A) : 25A-40A-63A
    Ampere frame (AF) : Dạng Tép
    RCCB Mitsubishi BV-D 2P (CB Chống Dòng Rò Mitsubishi)
    Tần số của RCCB Mitsubishi BV-D 2P  (Hz) : 50Hz / 60Hz

    RCCB Mitsubishi BV-D 2P /25A-63A

  • Isolator Mitsubishi KB-D 4P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 4P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 4P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Isolator Mitsubishi KB-D 4P Đóng ngắt mạch điện

  • Isolator Mitsubishi KB-D 3P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 3P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 3P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Isolator Mitsubishi KB-D 3P Đóng ngắt mạch điện

  • Isolator Mitsubishi KB-D 2P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 2P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 2P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Isolator Mitsubishi KB-D 2P Đóng ngắt mạch điện

  • MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T10: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • Isolator Mitsubishi KB-D 1P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 1P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 1P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Isolator Mitsubishi KB-D 1P Đóng ngắt mạch điện

  • MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T4: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T4: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 2P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 2P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T4: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 1P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 1P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T4: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 3P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BH-D10 2P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 2P BH-D10 2P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BH-D10: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 2P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P BH-D10 1P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 1P BH-D10 1P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BH-D10: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BH-D6 4P /6kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 4P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D6 : BH-D6
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BH-D6 3P /6kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BH-D6 3P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D6 : BH-D6
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    MCB Mitsubishi 3P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BH-D6 2P /6kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 2P BH-D6 2P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BH-D6 : BH-D6
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BH-D6: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    MCB Mitsubishi 2P BH-D6bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P BH-D6 1P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BH-D6 : BH-D6
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BH-D6: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    MCB Mitsubishi 1P BH-D6bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 4P : BKN-b 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 4P : 10kA
    MCB LS BKN-b 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A

    MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 3P : BKN-b 3P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 3P : 10kA
    MCB LS BKN-b 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A

    MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 2P : BKN-b 2P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 2P : 10kA
    MCB LS BKN-b 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A

    MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 1P : BKN-b 1P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 1P : 10kA
    MCB LS BKN-b 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A

    MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • Biến Tần LS Starvert iS7- 3 pha 380~480VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV…
    In(ND=Normal Duty) : 12A ~ 877A
    Công Suất (kW) : 5.5KW ~ 450kW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    Biến Tần LS Starvert iS73 pha (Option):  tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha 380~480VAC

    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha 380~480VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV…
    In(ND=Normal Duty) : 12A ~ 877A
    Công Suất (kW) : 5.5KW ~ 450kW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha (Option):  tích hợp bàn phím, tích hợp cuộn kháng DC

  • Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha 380~480VAC

    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha 380~480VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 1.25A ~ 45A
    Công Suất (kW) : 0.4KW ~ 22kW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

  • Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha 200~230VAC

    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha 200~230VAC

    Mã HàngBiến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A ~ 88A
    Công Suất (kW) : 0.4KW ~ 22kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

  • Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha 200~230VAC

    Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha 200~230VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A ~ 8A
    Công Suất (kW) : 0.4KW ~ 1.5kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

  • Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha 200~230VAC

    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A ~ 12A
    Công Suất (kW) : 0.4KW ~ 2.2kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC

  • Biến Tần LS Starvert iE5 3 Pha 200~300VAC

    Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 0.8A ~ 1.14A
    Công Suất (kW) : 0.1KW ~ 0.4kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha:  V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím

  • Biến Tần LS Starvert iE5 1 Pha 200~300VAC

    Biến Tần LS Starvert iE5 1 Pha

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 1 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 0.8A ~ 2.5A
    Công Suất (kW) : 0.1KW ~ 0.4kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert E5:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert E5:  V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím

  • MCCB ABB 3P Tmax XT1B /16A-160A/18kA

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT1B: 1SDA….
    MCCB ABB 3P Tmax XT1B (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A~160A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
    Loại: XT1B, XT1C, XT2N, XT1N, XT3N, T4N,T5N
    MCCB ABB 3P Tmax XT1Bdạng khối | Dòng Tmax
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

    MCCB ABB 3P Tmax XT1B /16A-160A/18kA

  • Đế Cầu Chì Siemens – 3NW7013

    • Mã Hàng Cầu Chì: 3NW7013
    • Cầu Chì Siemens Dạng Tép loại 1 Cực
    • Dòng Định Mức (A) : Tối Đa 32A
    • Rated operating voltage(V) : (Ue)220VAC (Điện áp làm việc định mức)
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • MCB ABB 4P SH200/6kA/06A~63A

    MCB ABB 4P SH200

    Mã Hàng MCB ABB 4P SH200 : 2CDS21…
    Số Cực  : 4P
    Dòng Định Mức MCB ABB 4P SH200(A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P SH200)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 4P SH200Type C

    MCB ABB 4P SH200/6kA/06A~63A

  • MCB ABB 3P SH200/6kA/06A~63A

    MCB ABB 3P SH200

    Mã Hàng MCB ABB 3P SH200 : 2CDS21…
    Số Cực  : 3P
    Dòng Định Mức MCB ABB 3P SH200(A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P SH200)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 3P SH200Type C

    MCB ABB 3P SH200/6kA/06A~63A

  • MCB ABB 2P SH200/6kA/06A~63A

    MCB ABB 2P SH200

    Mã Hàng MCB ABB 2P SH200 : 2CDS21…
    Số Cực  : 2P
    Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200(A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 2P SH200Type C

    MCB ABB 2P SH200/6kA/06A~63A

  • MCB ABB 1P SH200/6kA/06A~63A

    Mã Hàng: SH201-C6 
    Mã Đặt Hàng: 2CDS211001R0064 
    Số Cực  : 1P
    Dòng Định Mức: 6A
    Dòng Cắt : Icu:6kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    Đặc Tính Cắt : Type C

  • MCB ABB 4P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 4P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 4P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 4P
    Dòng Định Mức MCB ABB 4P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 4P SH200L Type C

    MCB ABB 4P SH200L/4.5kA/06A~63A

  • MCB ABB 3P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 3P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 3P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 3P
    Dòng Định Mức MCB ABB 3P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 3P SH200L Type C

    MCB ABB 3P SH200L/4.5kA/06A~63A

  • MCB ABB 2P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 2P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 2P
    Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 2P SH200L Type C

    MCB ABB 2P SH200L/4.5kA/06A~63A

  • MCB ABB 1P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 1P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 1P
    Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 1P SH200L Type C

    MCB ABB 1P SH200L/4.5kA/06A~63A

Theme Settings