Điện Công Nghiệp

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/10A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/16A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/50A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 50A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/40A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/40A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/32A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/32A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/25A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/20A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/16A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/a6A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : a6A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/10A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/a0A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : a0A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/63A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/50A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/50A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 50A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/40A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/40A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/32A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/32A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/25A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/25A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/20A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/16A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/16A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/10A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/10A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • Shunt Trip MCCB Siemens 3VL / 3VL9400-1ST00

    • Mã Hàng Shunt Trip MCCB Siemens: 3VL9400-1ST00
    • Shunt Trip
    • Sùng cho MCCB 3VL
  • MCCB Siemens 3P 50A-25kA / 3VT1705-2DC36-0AA0

    • Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1705-2DC36-0AA0
    • Dòng Định Mức:50A
    • Điện Áp Làm Việc:380VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • MCCB Siemens 3P 40A-25kA / 3VT1704-2DC36-0AA0

    • Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1704-2DC36-0AA0
    • Dòng Định Mức:40A
    • Điện Áp Làm Việc:380VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • MCCB Siemens 3P 30A-25kA / 3VT1703-2DM36-0AA0

    • Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1703-2DM36-0AA0
    • Dòng Định Mức:30A
    • Điện Áp Làm Việc:380VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • MCCB Siemens 3P 250A-36kA / 3VT2725-2AA36-0AA0

    • Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT2725-2AA36-0AA0
    • Giá Bán Sản phẩm đã bao gồm ETU (3VT2725-2AA36-0AA0 chỉ là mã khung)
    • Dòng Định Mức:250A
    • Điện Áp Làm Việc:380VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • MCCB Siemens 4P 250A-40kA / 3VL3725-1EJ46-0AA0

    • Mã Hàng MCCB Siemens: 3VL3725-1EJ46-0AA0
    • Dòng Định Mức:250A
    • Điện Áp Làm Việc:380VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • Contactor Siemens 4kW 3TF40 11- 0X

    • Mã Hàng Contactor: 3TF4011-0X
    • Công Suất : 4kW/400V
    • Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
  • Tiếp Điểm Phụ CB Motor Siemens 3RV1901-1E

    • Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1E
    • Số Tiếp Điểm:1NO+1NC
    • Dùng cho CB motor 3RV
  • Tiếp Điểm Phụ CB Motor Siemens 3RV1901-1A

    • Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1A
    • Số Tiếp Điểm:1NO+1NC
    • Dùng cho CB motor 3RV
  • CB Motor Siemens 3RV1011-1AA10

    • Mã Hàng CB Motor : 3RV1011-1AA10
    • Dải Chỉnh Dòng: 1.1A-1.6A
    • Dùng đóng ngắt và bảo vệ động cơ
  • Relay Nhiệt Siemens 3RU1116-0AB0

    • Mã Hàng Relay Nhiệt: 3RU1116-0AB0
    • Dải Chỉnh Dòng: 1.1A-1.6A
    • Dùng cho Contactor 3RT
  • Contactor Siemens 18.5kW 3RT1044-1BB40

    • Mã Hàng Contactor: 3RT1044-1BB40
    • Công Suất : 30kW/400V
    • Điện Áp Cuộn Coil:24VAC
  • Contactor Siemens 18.5kW 3RT1035-1AP00

    • Mã Hàng Contactor: 3RT1035-1AP00
    • Công Suất : 18.5kW/400V
    • Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • Contactor Siemens 4kW 3RT1023-1AP00

    • Mã Hàng Contactor: 3RT1023-1AP00
    • Công Suất : 4kW/400V
    • Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • Đế Cầu Chì Siemens loại 2P-3NW7024

    • Mã Hàng Cầu Chì: 3NW7024
    • Cầu Chì Siemens Dạng Tép loại 2 Cực
    • Dòng Định Mức (A) : Tối Đa 32A
    • Rated operating voltage(V) : (Ue)220VAC (Điện áp làm việc định mức)
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • RCCB ABB – CB chống dòng rò ABB

    RCCB ABB: (viết tắt của Residual Current Circuit Breaker) là tên của thiết bị chống dòng rò loại có kích thước cỡ tương đương với MCB 2P, 4P. RCCB ABB là thiết bị bảo vệ có chức năng ngăn ngừa những nguy cơ hỏa hoạn do sự cố rò dòng trong mạch điện và bảo vệ người sử dụng khỏi nguy cơ điện giật.

  • RCBO ABB-CB chống dòng rò và quá tải ABB

    RCBO ABB (CB chống rò và quá tải ABB) hay còn gọi là cầu dao chống giật, cầu dao chống dò dòng có chức năng bảo vệ Rò điện, ngắn mạch, bảo vệ quá tải, bảo vệ dòng điện trước các sự cố dò dòng điện, chập cháy điện và đặc biệt RCBO có vai trò bảo vệ an toàn cho mọi người sử dụng các thiết bị điện.

  • MCB ABB – CB Tép ABB

    MCB ABB là loại công tắc điện tự động dùng để bảo vệ mạch điện dân dụng và công nghiệp khi quá tải hoặc ngắn mạch. Chức năng đơn giản của MCB ABB là dò tìm các dòng điện bị lỗi và ngắt mạch điện. Khác với cầu chì, cầu dao có thể đóng mở (bằng tay hoặc tự động) để trở lại điều kiện điện bình thường.

  • Contactor LS 800A/Coil 220V – MC-800a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-800a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 800A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 800A/Coil 220V – MC-800a

  • Contactor LS 630A/Coil 220V – MC-630a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-630a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 630A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 630A/Coil 220V – MC-630a

  • Contactor LS 500A/Coil 220V – MC-500a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-500a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 500A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 500A/Coil 220V – MC-500a

  • Contactor LS 400A/Coil 220V – MC-400a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-400a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 400A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 400A/Coil 220V – MC-400a

  • Contactor LS 330A/Coil 220V – MC-330a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-330a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 330A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 330A/Coil 220V – MC-330a

  • Contactor LS 265A/Coil 220V – MC-265a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-265a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 265A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 265A/Coil 220V – MC-265a

  • Contactor LS 225A/Coil 220V – MC-225a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-225a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 225A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 225A/Coil 220V – MC-225a

  • Contactor LS 185A/Coil 220V – MC-185a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-185a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 185A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 185A/Coil 220V – MC-185a

  • Contactor LS 150A/Coil 220V – MC-150a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-150a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 150A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 150A/Coil 220V – MC-150a

  • Contactor LS 130A/Coil 220V – MC-130a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-130a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 130A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 130A/Coil 220V – MC-130a

  • Contactor LS 100A/Coil 220V – MC-100a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-100a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 100A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 100A/Coil 220V – MC-100a

  • Contactor LS 85A/Coil 220V – MC-85a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-85a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 85A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 85A/Coil 220V – MC-85b

  • Contactor LS 75A/Coil 220V – MC-75a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-75a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 75A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 75A/Coil 220V – MC-75a

  • Contactor LS 65A/Coil 220V – MC-65a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-65a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 65A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 65A/Coil 220V – MC-65a

  • Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-50a
    Barcode : 8809512804012
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 50A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a

  • MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW 800A/70kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW
    MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW (A) : 800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW 800A/70kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW 630A/70kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW
    MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW (A) : 630A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW 630A/70kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW 400A/70kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW
    MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW (A) : 400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW 400A/70kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV 80A-250A(Adj)/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV (A) : 80A-250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV 80A-250A(Adj)/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV 125A-250A(Adj)/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (A) : 125A-250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV 125A-250A(Adj)/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV 125A-250A/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (A) : 125A-250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV 125A-250A/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV 16A-125A/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV (A) : 16A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV 16A-125A/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV 125A-160A/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV (A) : 125A~160A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV 125A-160A/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV 16A-125A/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV (A) : 16A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGVV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV 16A-125A/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV 125A-250A/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV (A) : 125A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGVV (A) : (125A~160A)Adj
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV 16A-125A/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV (A) : 16A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV 16A-125A/50kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV 15A-125A/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV (A) : 15A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV 15A-125A/50kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:10kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/25kA (Copy)

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA

  • MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P/125A-160A/100kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P
    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (A) : 125A~160A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P/125A-160A/100kA

  • Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-40a
    Barcode : 8809512801592
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 40A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a

  • Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-32a
    Barcode : 8809512799172
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 32A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a

  • Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-22b
    Barcode : 8809512818187
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 22A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b

  • Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-18b
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 18A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b

  • Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
    Barcode : 8809512815490
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b

  • Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-9b
    Barcode : 8809512814189
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 9A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b

  • Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-18a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 18A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a

  • Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-12a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a

  • Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-9a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 9A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a

Theme Settings