Inverter
-
SV0185IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 18.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0185IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 39A
+In(ND=Normal Duty) : 45A
+Công Suất (kW) : 185KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0150IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0150IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 30A
+In(ND=Normal Duty) : 39A
+Công Suất (kW) : 15KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0110IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0110IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 24A
+In(ND=Normal Duty) : 30A
+Công Suất (kW) : 11KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0075IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0075IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 16A
+In(ND=Normal Duty) : 24A
+Công Suất (kW) : 7.5KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0055IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0055IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 12A
+In(ND=Normal Duty) : 16A
+Công Suất (kW) : 5.5KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0037IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0037IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 8A
+In(ND=Normal Duty) : 12A
+Công Suất (kW) : 3.7KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0022IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 6A
+In(ND=Normal Duty) : 8A
+Công Suất (kW) : 2.2KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0015IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 4A
+In(ND=Normal Duty) : 6A
+Công Suất (kW) : 1.5KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0008IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
+In(ND=Normal Duty) : 4A
+Công Suất (kW) : 0.75KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0220IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 22kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0220IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 45A
In(ND=Normal Duty) : 61A
Công Suất (kW) : 22KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0185IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 18.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0185IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 39A
In(ND=Normal Duty) : 45A
Công Suất (kW) : 18.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0150IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0150IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 30A
In(ND=Normal Duty) : 39A
Công Suất (kW) : 11KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0110IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0110IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 24A
In(ND=Normal Duty) : 30A
Công Suất (kW) : 11KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0075IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0075IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 16A
In(ND=Normal Duty) : 24A
Công Suất (kW) : 7.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0055IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0055IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 12A
In(ND=Normal Duty) : 16A
Công Suất (kW) : 5.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0037IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0037IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 8A
In(ND=Normal Duty) : 12A
Công Suất (kW) : 3.7KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0022IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 6A
In(ND=Normal Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 2.2KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0015IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 4A
In(ND=Normal Duty) : 6A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0008IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
In(ND=Normal Duty) : 4A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV4500IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 450kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV4500IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 877A
Công Suất (kW) : 450KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV3750IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 375kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV3750IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 731A
Công Suất (kW) : 375KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV3150IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 315kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV3150IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 613A
Công Suất (kW) : 315KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV2800IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 280kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV2800IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 547A
Công Suất (kW) : 280KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC
-
SV2200IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 220kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV2200IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 432A
Công Suất (kW) : 220KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC
-
SV1600IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 160kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV1600IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 325A
Công Suất (kW) : 160KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC
-
SV1320IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 132kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV1320IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 264A
Công Suất (kW) : 132KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC
-
SV1100IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 110kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV1100IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 223A
Công Suất (kW) : 110KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC
-
SV900IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV900IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 183A
Công Suất (kW) : 90KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC
-
SV750IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV750IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 152A
Công Suất (kW) : 75KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC
-
SV550IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV550IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 110A
Công Suất (kW) : 55KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC
-
SV450IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV450IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 91A
Công Suất (kW) : 45KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC
-
SV370IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV370IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 75A
Công Suất (kW) : 37KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC
-
SV300IP5A-4NOL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 30kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV300IP5A-4NOL
In(ND=Normal Duty) : 61A
Công Suất (kW) : 30KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp cuộn kháng DC
-
SV220IP5A-4NOL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 22kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV220IP5A-4NOL
In(ND=Normal Duty) : 45A
Công Suất (kW) : 22KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp cuộn kháng DC
-
SV900IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV900IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 183A
Công Suất (kW) : 90KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV750IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV750IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 152A
Công Suất (kW) : 75KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV550IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV550IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 110A
Công Suất (kW) : 55KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV450IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV450IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 91A
Công Suất (kW) : 45KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV370IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV370IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 75A
Công Suất (kW) : 37KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV300IP5A-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 30kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV300IP5A-4NO
In(ND=Normal Duty) : 61A
Công Suất (kW) : 30KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz
-
SV220IP5A-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 22kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV220IP5A-4NO
In(ND=Normal Duty) : 45A
Công Suất (kW) : 22KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz
-
SV185IP5A-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 18.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV185IP5A-4NO
In(ND=Normal Duty) : 39A
Công Suất (kW) : 18.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz
-
SV150IP5A-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV150IP5A-4NO
In(ND=Normal Duty) : 30A
Công Suất (kW) : 15KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz
-
SV110IP5A-4NE | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV110IP5A-4NE
In(ND=Normal Duty) : 24A
Công Suất (kW) : 11KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz
-
SV075IP5A-4NE | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV075IP5A-4NE
In(ND=Normal Duty) : 16A
Công Suất (kW) : 7.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz
-
SV055IP5A-4NE | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV055IP5A-4NE
In(ND=Normal Duty) : 12A
Công Suất (kW) : 5.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz
-
SV220IG5A-4 | Biến Tần LS 22kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV220IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 45A
Công Suất (kW) : 22KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV185IG5A-4 | Biến Tần LS 18.5kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV185IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 39A
Công Suất (kW) : 18.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV150IG5A-4 | Biến Tần LS 15kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV150IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 30A
Công Suất (kW) : 15KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV110IG5A-4 | Biến Tần LS 11kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV110IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 24A
Công Suất (kW) : 11KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV075IG5A-4 | Biến Tần LS 7.5kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV075IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 16A
Công Suất (kW) : 7.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV055IG5A-4 | Biến Tần LS 5.5kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV055IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 12A
Công Suất (kW) : 5.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV040IG5A-4 | Biến Tần LS 4kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV040IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 9A
Công Suất (kW) : 4KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV037IG5A-4 | Biến Tần LS 3.7kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV037IG5A-4
Barcode : 8809529820647
In(HD=Heavy Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 3.7KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV022IG5A-4 | Biến Tần LS 2.2kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV022IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 6A
Công Suất (kW) : 2.2KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV015IG5A-4 | Biến Tần LS 1.5kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV015IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 4A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV008IG5A-4 | Biến Tần LS 0.75kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV008IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV004IG5A-4 | Biến Tần LS 0.4kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV004IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 1.25A
Công Suất (kW) : 0.4KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV220IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 22kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV220IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 88A
Công Suất (kW) : 22KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV185IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 18.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV185IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 74A
Công Suất (kW) : 18.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV150IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 15kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV150IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 60A
Công Suất (kW) : 15KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV110IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 11kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV110IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 46A
Công Suất (kW) : 11KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV075IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 7.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV075IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 32A
Công Suất (kW) : 7.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV055IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 5.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV055IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 24A
Công Suất (kW) : 5.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV040IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV040IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 17A
Công Suất (kW) : 4KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV037IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 3.7kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV037IG5A-2
Barcode : 8809529820340
In(HD=Heavy Duty) : 16A
Công Suất (kW) : 3.7KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV022IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 2.2kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV022IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 12A
Công Suất (kW) : 2.2KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV015IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 1.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV015IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV008IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 0.75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV008IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 5A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV004IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV004IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV015IG5A-1 | Biến Tần LS 1 pha 1.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV015IG5A-1
In(HD=Heavy Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)1 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV008IG5A-1 | Biến Tần LS 1 pha 0.75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV008IG5A-1
In(HD=Heavy Duty) : 5A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)1 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV004IG5A-1 | Biến Tần LS 1 pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV004IG5A-1
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)1 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV022iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 2.2kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 12A
Công Suất (kW) : 2.2KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV015iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 1.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV008iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 5A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV004iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV004IE5-1C | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW+RS485
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4kW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert E5: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert E5: V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert E5: 1 pha, 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz, tích hợp RS485(Modbus RTU) -
SV004IE5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4kW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert E5: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert E5: V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím -
Biến Tần Danfoss – VLT Mirco Drive FC 51
Product range
– 1 x 200–240 V AC 0.18–2.2 kW
– 3 x 200–240 V AC 0.25–3.7 kW
– 3 x 380–480 V AC 0.37–22.0 kWĐiểm nổi bật của biến tần VLT® Micro Drive FC51:
– Không có dòng khí cưỡng bức đi qua bo mạch điện tử
– Chất lượng cao
– Sao chép các thông số cài đặt thông qua màn hình điều khiển
– Tất cả các biến tần đều được kiểm tra ở chế độ đầy tải trước khi xuất xưởng
– Tối ưu hóa năng lượng tự động (AEO)
– Các bo mạch điện tử được bảo vệ tốt hơn nhờ có lớp keo phủ bảo vệ trên bề mặt
– Biến tần nhỏ- Hiệu suất cao: 150% moment định mức của động cơ có thể kéo dài lên đến 1 phút
– Thay thế nhu cầu sử dụng biến tần lớn hơnBiến Tần Danfoss – VLT Mirco Drive FC 51






