Thiết Bị Điện
-
RCBO ABB 25A/30mA-4.5kA | DS201L C25
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1254
Loại RCBO ABB: DS201L C25 AC30
Dòng Điện : 25A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mARCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB
-
RCBO ABB 20A/30mA-4.5kA | DS201L C20
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1204
Loại RCBO ABB: DS201L C20 AC30
Dòng Điện : 20A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mARCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB
-
RCBO ABB 16A/30mA-4.5kA | DS201L C16
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1164
Loại RCBO ABB: DS201L C16 AC30
Dòng Điện : 16A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mARCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB
-
RCBO ABB 10A/30mA-4.5kA | DS201L C10
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1104
Loại RCBO ABB: DS201L C10 AC30
Dòng Điện : 10A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mARCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB
-
RCBO ABB 6A/30mA-4.5kA | DS201L C6
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR245040R1064
Loại RCBO ABB: DS201L C6 AC30
Dòng Điện : 6A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 4.5kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mARCBO ABB – CB Chống dòng rò và quá tải ABB
-
Tụ Bù Nuintek 50kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4436576S
Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4436576S
Công Suất : 50kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 40kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4435756S
Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4435756S
Công Suất : 40kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 30kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4434936S
Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4434936S
Công Suất : 30kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 25kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4434116S
Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4434116S
Công Suất : 25kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 20kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4433296S
Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4433296S
Công Suất : 20kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 15kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4432476S
Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4432476S
Công Suất : 15kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 10kVAr/440V-Tụ Khô 3 Pha | KNE-4431646S
Mã Hàng tụ bù Nuintek : KNE-4431646S
Công Suất : 10kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 10kVAr/250V-Tụ Khô 1 Pha | RNV-25L5106
Mã Hàng tụ bù Nuintek : RNV-25L5106
Công Suất : 10kVAr
Điện Áp (V): 250V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 5kVAr/250V-Tụ Khô 1 Pha | RNV-25L2556
Mã Hàng tụ bù Nuintek : RNV-25L2556
Công Suất : 5kVAr
Điện Áp (V): 250V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 50kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41250KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41250KS
Công Suất : 50kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 40kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41240KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41240KS
Công Suất : 40kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 30kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41230KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41230KS
Công Suất : 30kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 25kVAr/415V-Tụ Dầu | ANU-41225KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-41225KS
Công Suất : 25kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 20kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41220KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41220KS
Công Suất : 20kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 15kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41215KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41215KS
Công Suất : 15kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 10kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44210KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ENU-44210KS
Công Suất : 10kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 50kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44250KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ANU-44250KS
Công Suất : 50kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 40kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44240KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44240KS
Công Suất : 40kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 30kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44230KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44230KS
Công Suất : 30kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 25kVAr/440V-Tụ Dầu | ANU-44225KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ANU-44225KS
Công Suất : 25kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 20kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44220KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek :ENU-44220KS
Công Suất : 20kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 15kVAr/440V-Tụ Dầu | ENU-44215KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-44215KS
Công Suất : 15kVAr
Điện Áp (V): 440V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
Tụ Bù Nuintek 10kVAr/415V-Tụ Dầu | ENU-41210KS
Mã Hàng tụ bù Nuintek : ENU-41210KS
Công Suất : 10kVAr
Điện Áp (V): 415V
Nhiệt độ -25˚C ~ +55˚C(Nhiệt độ trung bình 45˚C 1 ngày)
Quá Tải:
· 150% dòng định mức
· Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ
· Điện áp định mức x 110% (8 tiếng trong 24 giờ) -
MCCB ABB 3P 630A/50kA-A3S | 1SDA066567R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066567R1
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: A3S
MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P 500A/50kA-A3S | 1SDA066565R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066565R1
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: A3S
MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P 400A/50kA-A3S | 1SDA066563R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066563R1
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: A3S
MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P 320A/50kA-A3S | 1SDA066562R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Formula A3S: 1SDA066562R1
MCCB ABB 3P Formula (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Định Mức của MCCB ABB 3P Formula A3S (A) : 320A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: A3S
MCCB ABB 3P Formula A3S dạng khối | Dòng Formula
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC/380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2


