Store
-
SV004IG5A-1 | Biến Tần LS 1 pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV004IG5A-1
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)1 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV022iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 2.2kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 12A
Công Suất (kW) : 2.2KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV015iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 1.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV008iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 5A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV004iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV004IE5-1C | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW+RS485
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4kW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert E5: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert E5: V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert E5: 1 pha, 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz, tích hợp RS485(Modbus RTU) -
SV004IE5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4kW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert E5: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert E5: V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/50A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/40A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/30A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/20A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/15A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
RCCB LS RKN-b 3P+N /100A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 100A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 3P+N /80A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 80A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 3P+N /40A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 3P+N /32A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 3P+N /63A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 3P+N /25A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /100A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 100A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /80A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 80A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /63A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /40A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /32A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /25A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 3P+N /63A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 3P+N /40A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 3P+N /32A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 3P+N /25A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 1P+N /63A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 1P+N /40A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 1P+N /32A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 1P+N /25A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/32A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/25A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/20A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 20A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/16A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 16A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/10A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 10A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 6A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/32A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/25A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/20A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 20A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/16A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 16A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/10A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 10A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/6A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 6A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 3A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/63A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/50A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 50A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/40A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/32A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/25A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/20A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 20A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/16A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 16A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/10A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 10A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 06A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/63A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/50A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 50A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/40A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/32A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/25A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/20A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 20A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/10A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 06A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/16A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 16A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 06A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/63A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải










