Thiết Bị Điện LS
-
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-250A | 8809514088410
Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
Barcode : 8809514088410
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-100A | 8809514060751
Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
Barcode : 8809514060751
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-75A | 8809514060652
Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
Barcode : 8809514060652
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 75A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/50A | 8809514053319
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
Barcode : 8809514053319
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/30A | 8809514053166
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
Barcode : 8809514053166
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a | 8809512804012
Barcode : 8809512804012
Mã Hàng Contactor LS: MC-50a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 50A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a
-
Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a | 8809512801592
Barcode : 8809512801592
Mã Hàng Contactor LS: MC-40a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 40A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a
-
Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a | 8809512799172
Barcode : 8809512799172
Mã Hàng Contactor LS: MC-32a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 32A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a
-
Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b | 8809512814189
Barcode : 8809512814189
Mã Hàng Contactor LS: MC-9b
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 9A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b
-
Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b | 8809512815490
Barcode : 8809512815490
Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 12A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b
-
Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b | 8809512818187
Mã Hàng Contactor LS: MC-22b
Barcode : 8809512818187
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 22A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b
-
-
-
-
Bộ Điều Khiển Thời Gian Trễ Cho ACB LS
Bộ Điều Khiển Thời Gian Trễ Cho ACB : UVT+UDC
Dùng cho các loại ACB LS -
Cuộn Bảo Vệ Thấp Áp (UVT) Cho ACB LS
Cuộn bảo vệ thấp áp : UVT
Dùng cho các loại ACB LS
Điện Áp Làm Việc : 24~480 VDC/VAC -
ACB LS Draw Out 4P 6300A-120kA / AS-63G4-63A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-63G4-63A
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 5000A-100kA / AS-50F4-50A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-50F4-50A
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 4000A-100kA / AS-40F4-40A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40F4-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 2500A-85kA / AS-25E4-25A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-25E4-25A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 3200A-85kA / AS-32E4-32A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-32E4-32A
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 4000A-85kA / AS-40E4-40A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40E4-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 2000A-85kA / AS-20E4-20A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-20E4-20A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 1300A-65kA / AN-13D4-13A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-13D4-13A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 1600A-65kA / AN-16D4-16A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-16D4-16A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 1000A-65kA / AN-10D4-10A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-10D4-10A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 800A-65kA / AN-08D4-08A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-08D4-08A
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 600A-65kA / AN-06D4-06A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-06D4-06A
Dòng Điện Định Mức(A) : 600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 6300A-100kA / AS-63G3-63A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-63G3-63A
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 5000A-100kA / AS-50F3-50A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-50F3-50A
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 4000A-100kA / AS-40F3-40A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40F3-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 3200A-85kA / AS-32E3-32A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-32E3-32A
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 2500A-85kA / AS-25E3-25A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-25E3-25A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 4000A-85kA / AS-40E3-40A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40E3-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 2000A-85kA / AS-20E3-20A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-20E3-20A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 1600A-65kA / AN-16D3-16A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-16D3-16A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 1250A-65kA / AN-13D3-13A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-13D3-13A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 1000A-65kA / AN-10D3-10A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-10D3-10A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 800A-65kA / AN-08D3-08A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-08D3-08A
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 630A-65kA / AN-06D3-06A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-06D3-06A
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 6300A-120kA / AS-63G4-63H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-63G4-63H
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 5000A-100kA / AS-50F4-50H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-50F4-50H
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 4000A-100kA / AS-40F4-40H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40F4-40H
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 4000A-85kA / AS-40E4-40H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40E4-40H
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 2500A-85kA / AS-25E4-25H
Mã Hàng ACB LS 4P:AS-25E4-25H
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 3200A-85kA / AS-32E4-32H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-32E4-32H
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 2000A-85kA / AS-20E4-20H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-20E4-20H
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 1600A-65kA / AN-16D4-16H
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-16D4-16H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 1250A-65kA / AN-13D4-13H
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-13D4-13H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 1000A-65kA / AN-10D4-10H
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-10D4-10H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 800A-65kA / AN-08D4-08H
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-08D4-08H
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 630A-65kA / AN-06D4-06H
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-06D4-06H
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 6300A-120kA / AS-63G3-63H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-63G3-63H
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 5000A-100kA / AS-50F3-50H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-50F3-50H
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 4000A-100kA / AS-40F3-40H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40F3-40H
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 4000A-85kA / AS-40E3-40H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40E3-40H
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 3200A-85kA / AS-32E3-32H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-32E3-32H
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 2500A-85kA / AS-25E3-25H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-25E3-25H
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 2000A-85kA / AS-20E3-20H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-20E3-20H
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 1600A-65kA / AN-16D3-16H
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-16D3-16H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 1250A-65kA / AN-13D3-13H
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-13D3-13H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 1000A-65kA / AN-10D3-10H
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-10D3-10H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 800A-65kA / AN-08D3-08H
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-08D3-08H
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 630A-65kA / AN-06D3-06H
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-06D3-06H
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-630a, và MC-800a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-630a, 800a
Dùng cho Contactor từ MC-630a, 800a
Frame Cuộn Hút: 800AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-330a, và MC-400a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-330a, 400a
Dùng cho Contactor từ MC-330a, 400a
Frame Cuộn Hút: 400AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-185a, và MC-225a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-185a, 225a
Dùng cho Contactor từ MC-185a, 225a
Frame Cuộn Hút: 225AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-130a và MC-150a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-130a, 150a
Dùng cho Contactor từ MC-130a, 150a
Frame Cuộn Hút: 150AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-75a, MC-85a và MC-100a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-75a, 85a, 100a
Dùng cho Contactor từ MC-75a, 85a, 100a
Frame Cuộn Hút: 100AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-50a và MC-65a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-50a, 65a
Dùng cho Contactor từ MC-50a, 65a
Frame Cuộn Hút: 65AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-32a và MC-40a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC32a, 40a
Dùng cho Contactor từ MC32a, 40a
Frame Cuộn Hút: 40AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-6a đến MC-22b
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b
Dùng cho Contactor từ MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b
Frame Cuộn Hút: 18AF/22AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Relay Nhiệt LS MT-800 / 520~800A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-800
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 520~800A
Loại: MT-800 Dùng cho Contactor MC-500a, MC-630a và MC-800a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-800 / 400~630A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-800
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 400~630A
Loại: MT-800 Dùng cho Contactor MC-500a, MC-630a và MC-800a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-400 / 260~400A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-400
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 260~400A
Loại: MT-400 Dùng cho Contactor MC-265a, MC-330a và MC-400a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-400 / 200~330A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-400
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 200~330A
Loại: MT-400 Dùng cho Contactor MC-265a, MC-330a và MC-400a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-225 / 120~185A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 120~185A
Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-225 / 100~160A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 100~160A
Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-225 / 160~240A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 160~240A
Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-225 / 85~125A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 85~125A
Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)






















