Thiết Bị Điện
-
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/50kA | 1SDA055728R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055728R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/50kA | 1SDA059213R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059213R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055696R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/42kA | 1SDA055824R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055824R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/42kA | 1SDA055664R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055664R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/42kA | 1SDA055632R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055632R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/42kA | 1SDA059169R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059169R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/42kA | 1SDA055600R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055600R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/100kA | 1SDA056352R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056352R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A~3200A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A~2000A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A~6300A-150kA | E6V
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A~6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~3200A-100kA | E3H
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~4000A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~3200A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Contactor ABB 25A~125A | AF09~AF75
Mã Hàng Contactor ABB: AF09~AF75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 25A~125A | A09~A75
Mã Hàng Contactor ABB: A09~A75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 400A~950A | AF400~AF2650
Mã Hàng Contactor ABB: AF400~AF2650
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 400A~950A AC-3 / 2650A.AC-1
Công Suất” 200kW~560kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 40A~370A | AF40~AF370
Mã Hàng Contactor ABB: AF40~AF370
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 40A~370A AC-3
Công Suất” 18.5kW~200kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 9A~38A | AF09~AF38
Mã Hàng Contactor ABB: AF9~AF40
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 9A~38A AC-3
Công Suất” 4kW~18.5kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
RCBO ABB 2P+N 300mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 300mA -
RCBO ABB 2P+N 100mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 100mA -
RCBO ABB 2P+N 30mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mA -
RCCB ABB 4P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 1250A/(0.4~1)xIn/85kA | BM 1250-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1250-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 1000A/(0.4~1)xIn/85kA | BM 1000-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1000-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 400A/(0.4~1)xIn/80kA | BM 400-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 800A/(0.4~1)xIn/70kA | BM 800-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 800-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 630A/(0.4~1)xIn/70kA | BM 630-RE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 630-RE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 125A~250A/(0.8~1)xIn/36kA | BM 250-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 250A/(0.8~1)xIn/30kA | BM 250-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 125A~250A/(0.8~1)xIn/22kA | BM 250-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 40A~100A/(0.8~1)xIn/36kA | BM 100-HBN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-HBN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A~100A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1600A / 100kA | BM 1600-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1600-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1200A / 100kA | BM 1200-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1200-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2












