Thiết Bị Điện
-
MCB ABB 2P-40A/4.5kA | SH202L-C40
MCB ABB 2P-40A/4.5kA | SH202L-C40
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS242001R0404
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 40A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P SH200L Type C -
MCB ABB 2P-32A/4.5kA | SH202L-C32
MCB ABB 2P-32A/4.5kA | SH202L-C32
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS242001R0324
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 32A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P SH200L Type C -
MCB ABB 2P-25A/4.5kA | SH202L-C25
MCB ABB 2P-25A/4.5kA | SH202L-C25
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS242001R0254
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 06A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P SH200L Type C -
MCB ABB 2P-20A/4.5kA | SH202L-C20
MCB ABB 2P-20A/4.5kA | SH202L-C20
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS242001R0204
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 20A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P SH200L Type C -
MCB ABB 2P-16A/4.5kA | SH202L-C16
MCB ABB 2P-16A/4.5kA | SH202L-C16
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS242001R0164
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 16A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P SH200L Type C -
MCB ABB 2P-10A/4.5kA | SH202L-C10
MCB ABB 2P-10A/4.5kA | SH202L-C10
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS242001R0104
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 10A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P SH200L Type C -
MCB ABB 2P-6A/4.5kA | SH202L-C6
MCB ABB 2P-6A/4.5kA | SH202L-C6
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS242001R0064
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 06A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-63A/6kA | SH201-C63
MCB ABB 1P-63A/6kA | SH201-C63
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS211001R0634
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-50A/6kA | SH201-C50
MCB ABB 1P-50A/6kA | SH201-C50
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS211001R0504
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 50A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-40A/4.5kA | SH201L-C40
MCB ABB 1P-40A/4.5kA | SH201L-C40
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0404
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 40A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-32A/4.5kA | SH201L-C32
MCB ABB 1P-25A/4.5kA | SH201L-C25
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0324
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 32A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-25A/4.5kA | SH201L-C25
MCB ABB 1P-25A/4.5kA | SH201L-C25
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0204
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 25A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-20A/4.5kA | SH201L-C20
MCB ABB 1P-20A/4.5kA | SH201L-C20
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0204
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 20A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-16A/4.5kA | SH201L-C16
MCB ABB 1P-16A/4.5kA | SH201L-C16
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0164
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 16A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-10A/4.5kA | SH201L-C10
MCB ABB 1P-10A/4.5kA | SH201L-C10
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0104
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 10A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-06A/4.5kA | SH201L-C6
MCB ABB 1P-06A/4.5kA | SH201L-C6
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0064
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 06A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-250A | 8809514088410
Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
Barcode : 8809514088410
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-100A | 8809514060751
Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
Barcode : 8809514060751
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-75A | 8809514060652
Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
Barcode : 8809514060652
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 75A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/50A | 8809514053319
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
Barcode : 8809514053319
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/30A | 8809514053166
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
Barcode : 8809514053166
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a | 8809512804012
Barcode : 8809512804012
Mã Hàng Contactor LS: MC-50a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 50A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a
-
Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a | 8809512801592
Barcode : 8809512801592
Mã Hàng Contactor LS: MC-40a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 40A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a
-
Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a | 8809512799172
Barcode : 8809512799172
Mã Hàng Contactor LS: MC-32a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 32A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a
-
Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b | 8809512814189
Barcode : 8809512814189
Mã Hàng Contactor LS: MC-9b
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 9A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b
-
Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b | 8809512815490
Barcode : 8809512815490
Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 12A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b
-
Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b | 8809512818187
Mã Hàng Contactor LS: MC-22b
Barcode : 8809512818187
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 22A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b
-
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-18.5kW | FRN0069E2S-2GB
+Mã Hàng: FRN0069E2S-2GB
+Công suất:HND HHD 18.5 15.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-15kW | FRN0056E2S-2GB
+Mã Hàng: FRN0056E2S-2GB
+Công suất:HND HHD 15 11 +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-11kW | FRN0040E2S-2GB
+Mã Hàng: FRN0040E2S-2GB
+Công suất:HND HHD 11 7.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-7.5kW | FRN0030E2S-2GB
+Mã Hàng: FRN0030E2S-2GB
+Công suất:HND HHD 7.5 5.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-315kW | FRN0590E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0590E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 315 250 280 220 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-280kW | FRN0520E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0520E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 280 220 220 200 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-220kW | FRN0415E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0415E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 220 200 200 160 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-200kW | FRN0361E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0361E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 200 160 160 132 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-160kW | FRN0290E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0290E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 160 132 132 110 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-132kW | FRN0240E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0240E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 132 110 110 90 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-110kW | FRN0203E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0203E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 110 90 90 75 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-90kW | FRN0168E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0168E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 90 75 75 55 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-75kW | FRN0139E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0139E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 75 55 55 45 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-55kW | FRN0105E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0105E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 55 45 45 37 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-45kW | FRN0085E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0085E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 45 37 37 30 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-37kW | FRN0072E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0072E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 37 30 30 22 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-30kW | FRN0059E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0059E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 30 22 22 18.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-22kW | FRN0044E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0044E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 22 18.5 18.5 15 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-11kW | FRN0022E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0022E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 11 7.5 7.5 5.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-18.5kW | FRN0037E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0037E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 18.5 15 15 11 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-15kW | FRN0029E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0029E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 15 11 11 7.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-5.5kW | FRN0012E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0012E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 5.5 5.5 5.5 3.7 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-3kW | FRN0007E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0007E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 3 3 3 2.2 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-2.2kW | FRN0006E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0006E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 2.2 2.2 2.2 1.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-1.5kW | FRN0004E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0004E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 1.5 1.1 1.1 0.75 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-0.75kW | FRN0002E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0002E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 0.75 0.75 0.75 0.4 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-15kW | FRN0060C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0060C2S-2A
+Công suất motor: 15kW
+Công Suất đầu ra: 22kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-11kW | FRN0047C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0047C2S-2A
+Công suất motor: 11kW
+Công Suất đầu ra: 17kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-7.5kW | FRN0033C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0033C2S-2A
+Công suất motor: 7.5kW
+Công Suất đầu ra: 12kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-5.5kW | FRN0025C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0025C2S-2A
+Công suất motor: 5.5kW
+Công Suất đầu ra: 9.5kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-3.7kW | FRN0020C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0020C2S-2A
+Công suất motor: 3.7kW
+Công Suất đầu ra: 7.2kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-2.2kW | FRN0012C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0012C2S-2A
+Công suất motor: 2.2kW
+Công Suất đầu ra: 4.5kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-1.5kW | FRN0010C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0010C2S-2A
+Công suất motor: 1.5kW
+Công Suất đầu ra: 3.5kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.75kW | FRN0006C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0006C2S-2A
+Công suất motor: 0.75kW
+Công Suất đầu ra: 2kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.4kW | FRN0004C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0004C2S-2A
+Công suất motor: 0.4kW
+Công Suất đầu ra: 1.3kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.2kW | FRN0002C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0002C2S-2A
+Công suất motor: 0.2kW
+Công Suất đầu ra: 0.57kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.1kW | FRN0001C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0001C2S-2A
+Công suất motor: 0.1kW
+Công Suất đầu ra: 0.3kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;








