Thiết Bị Điện
-
MCB ABB 1P S800N 36kA/10A~125A
MCB ABB 1P S800N
Mã Hàng MCB ABB 1P S800N : 2CCS89…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S800N (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:36kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S800N)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S800N Type CMCB ABB 1P S800N 36kA/10A~125A
-
MCB ABB 4P S800C 25kA/10A~125A
MCB ABB 4P S800C
Mã Hàng MCB ABB 4P S800C : GHS28…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S800C (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S800C)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S800C Type CMCB ABB 4P S800C 25kA/10A~125A
-
MCB ABB 3P S800C 25kA/10A~125A
MCB ABB 3P S800C
Mã Hàng MCB ABB 3P S800C : GHS28…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S800C (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S800C)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S800C Type CMCB ABB 3P S800C 25kA/10A~125A
-
MCB ABB 2P S800C 25kA/10A~125A
MCB ABB 2P S800C
Mã Hàng MCB ABB 2P S800C : GHS28…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S800C (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S800C)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S800C Type CMCB ABB 2P S800C 25kA/10A~125A
-
MCB ABB 1P S800C 25kA/10A~125A
MCB ABB 1P S800C
Mã Hàng MCB ABB 1P S800C : GHS28…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S800C (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S800C)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S800C Type CMCB ABB 1P S800C 25kA/10A~125A
-
MCB ABB 4P S280UC-K / 06A~63A
MCB ABB 4P S280UC-K
Mã Hàng MCB ABB 4P S280UC-K : GHS28…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S280UC-K (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA và 6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S280UC-K)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S280UC-K Type C
Có thể sử dụng nguồn điện AC hoặcDC vớI cùng mức điện ápMCB ABB 4P S280UC-K/06A~63A
-
MCB ABB 3P S280UC-K / 06A~63A
MCB ABB 3P S280UC-K
Mã Hàng MCB ABB 3P S280UC-K : GHS28…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S280UC-K (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA và 6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S280UC-K)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S280UC-K Type C
Có thể sử dụng nguồn điện AC hoặcDC vớI cùng mức điện ápMCB ABB 3P S280UC-K/06A~63A
-
MCB ABB 2P S280UC-K / 06A~63A
MCB ABB 2P S280UC-K
Mã Hàng MCB ABB 2P S280UC-K : GHS28…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S280UC-K (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA và 6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S280UC-K)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S280UC-K Type C
Có thể sử dụng nguồn điện AC hoặcDC vớI cùng mức điện ápMCB ABB 2P S280UC-K/06A~63A
-
MCB ABB 1P S280UC-K / 06A~63A
MCB ABB 1P S280UC-K
Mã Hàng MCB ABB 1P S280UC-K : GHS28…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S280UC-K (A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA và 6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S280UC-K)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S280UC-K Type C
Có thể sử dụng nguồn điện AC hoặcDC vớI cùng mức điện ápMCB ABB 1P S280UC-K/06A~63A
-
MCB ABB 4P S200P / 06A~63A
MCB ABB 4P S200P
Mã Hàng MCB ABB 4P SH200P : 2CDS28…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S200P(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:15kA và 25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S200P)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S200P Type CMCB ABB 4P S200P/06A~63A
-
MCB ABB 3P S200P / 06A~63A
MCB ABB 3P S200P
Mã Hàng MCB ABB 3P SH200P : 2CDS28…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S200P(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:15kA và 25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S200P)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S200P Type CMCB ABB 3P S200P/06A~63A
-
MCB ABB 2P S200P / 06A~63A
MCB ABB 2P S200P
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200P : 2CDS28…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S200P(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:15kA và 25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S200P)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S200P Type CMCB ABB 2P S200P/06A~63A
-
MCB ABB 1P S200P / 06A~63A
MCB ABB 1P S200P
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200P : 2CDS28…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S200P(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:15kA và 25kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S200P)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S200P Type CMCB ABB 1P S200P/06A~63A
-
MCB ABB 4P S200M/10kA/06A~63A
MCB ABB 4P S200M
Mã Hàng MCB ABB 4P SH200M : 2CDS27…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S200M(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S200M)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S200M Type CMCB ABB 4P S200M/10kA/06A~63A
-
MCB ABB 3P S200M/10kA/06A~63A
MCB ABB 3P S200M
Mã Hàng MCB ABB 3P SH200M : 2CDS27…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S200M(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S200M)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S200M Type CMCB ABB 3P S200M/10kA/06A~63A
-
MCB ABB 2P S200M/10kA/06A~63A
MCB ABB 2P S200M
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200M : 2CDS27…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S200M(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S200M)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S200M Type CMCB ABB 2P S200M/10kA/06A~63A
-
MCB ABB 1P S200M/10kA/06A~63A
MCB ABB 1P S200M
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200M : 2CDS27…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S200M(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S200M)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S200M Type CMCB ABB 1P S200M/10kA/06A~63A
-
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-250A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-250A/100kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-250A/90kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-250A/90kA
-
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-160A/90kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 125A~160A (Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:90kA
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-160A/90kA
-
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-160A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 125A~160A (Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-160A/100kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng/16A-160A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 16A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P-Chỉnh Dòng/16A-160A/100kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng/16A-125A/90kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng(APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 16A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P-Chỉnh Dòng/16A-125A/90kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/25kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P/15A-125A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P
MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P (A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P/15A-125A/100kA
-
MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P/10A-63A/25kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P
MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P (A) : 10A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P/10A-63A/25kA
-
MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P/500A-630A/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P
MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P (A) : 500A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P/500A-630A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P/250A-400A/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P
MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P (A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF400-SW 2P/250A-400A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P/125A-250A/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P
MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P (A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-SV 2P/125A-250A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P/125A-250A-Chỉnh Dòng/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện của MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 125A~250A (Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-SGV 2P-Chỉnh Dòng/125A-250A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P/120A-160A-Chỉnh Dòng/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện của MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 120A~160A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P-Chỉnh Dòng/120A-160A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P/16A-160A-Chỉnh Dòng/85kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng
MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện của MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng (A) : 16A~160A(Adj)
Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-SGV 2P-Chỉnh Dòng/16A-160A/85kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P/15A-125A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P
MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P (A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P/15A-125A/50kA
-
MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P/3A-63A/15kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P
MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P (A) : 3A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:15kA
MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P/3A-63A/15kA
-
MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P/3A-32A/7.5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P
MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P (A) : 3A~32A
Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P/3A-32A/7.5kA
-
MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P/500A-630A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P
MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P (A) : 500A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P/500A-630A/50kA
-
MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P/250A-400A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P
MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P (A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P/250A-400A/50kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P/100A-250A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P
MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P (A) : 100A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P /100A-250A/36kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P/50A-125A/30kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P
MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P (A) : 50A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P /50A-125A/30kA
-
MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P/3A-63A/7.5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P
MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P (A) : 3A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P/3A-63A/7.5kA
-
MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P/3A-30A/2.5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P
MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P (A) : 3A~30A
Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P/3A-30A/2.5kA
-
RCCB Mitsubishi BV-D 4P /25A-63A
Mã Hàng RCCB Mitsubishi BV-D 4P : BV-D
Dòng điện định mức RCCB Mitsubishi BV-D 4P(A) : 25A-40A-63A
Ampere frame (AF) : Dạng Tép
RCCB Mitsubishi BV-D 4P (CB Chống Dòng Rò Mitsubishi)
Tần số của RCCB Mitsubishi BV-D 4P (Hz) : 50Hz / 60HzRCCB Mitsubishi BV-D 4P /25A-63A
-
RCCB Mitsubishi BV-D 2P /25A-63A
Mã Hàng RCCB Mitsubishi BV-D 2P : BV-D
Dòng điện định mức RCCB Mitsubishi BV-D 2P(A) : 25A-40A-63A
Ampere frame (AF) : Dạng Tép
RCCB Mitsubishi BV-D 2P (CB Chống Dòng Rò Mitsubishi)
Tần số của RCCB Mitsubishi BV-D 2P (Hz) : 50Hz / 60HzRCCB Mitsubishi BV-D 2P /25A-63A
-
Isolator Mitsubishi KB-D 4P /32A – 63A
Isolator Mitsubishi KB-D 4P /32A – 63A
Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 4P : KB-D
Dòng Điện : 32A – 63A
Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Isolator Mitsubishi KB-D 4P Đóng ngắt mạch điện -
Isolator Mitsubishi KB-D 3P /32A – 63A
Isolator Mitsubishi KB-D 3P /32A – 63A
Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 3P : KB-D
Dòng Điện : 32A – 63A
Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Isolator Mitsubishi KB-D 3P Đóng ngắt mạch điện -
Isolator Mitsubishi KB-D 2P /32A – 63A
Isolator Mitsubishi KB-D 2P /32A – 63A
Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 2P : KB-D
Dòng Điện : 32A – 63A
Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Isolator Mitsubishi KB-D 2P Đóng ngắt mạch điện -
MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A
MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 : BHW-T10
Dòng Điện : 03A~125A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T10: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A
MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 : BHW-T10
Dòng Điện : 03A~125A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A
MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 : BHW-T10
Dòng Điện : 03A~125A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T10: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A
MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 : BHW-T10
Dòng Điện : 03A~125A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T10: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A
MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 : BHW-T10
Dòng Điện : 03A~125A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T10: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
Isolator Mitsubishi KB-D 1P /32A – 63A
Isolator Mitsubishi KB-D 1P /32A – 63A
Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 1P : KB-D
Dòng Điện : 32A – 63A
Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Isolator Mitsubishi KB-D 1P Đóng ngắt mạch điện -
MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A
MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 : BHW-T4
Dòng Điện : 03A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T4: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A
MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 : BHW-T4
Dòng Điện : 03A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T4: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 2P /4.5kA/03A-63A
MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 2P /4.5kA/03A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 : BHW-T4
Dòng Điện : 03A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T4: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 1P /4.5kA/03A-63A
MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 1P /4.5kA/03A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 : BHW-T4
Dòng Điện : 03A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T4: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D10 : BH-D10
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D10 : BH-D10
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D10: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
MCB Mitsubishi 3P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 2P BH-D10 2P /10kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 2P BH-D10 2P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BH-D10 : BH-D10
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BH-D10: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
MCB Mitsubishi 2P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 1P BH-D10 1P /10kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 1P BH-D10 1P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BH-D10 : BH-D10
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BH-D10: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
MCB Mitsubishi 1P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 4P BH-D6 4P /6kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 4P BH-D6 4P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D6 : BH-D6
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 3P BH-D6 3P /6kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 3P BH-D6 3P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D6 : BH-D6
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D6: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
MCB Mitsubishi 3P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 2P BH-D6 2P /6kA/06A-63A
MCB Mitsubishi 2P BH-D6 2P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BH-D6 : BH-D6
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BH-D6: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
MCB Mitsubishi 2P BH-D6bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB Mitsubishi 1P BH-D6 1P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BH-D6 : BH-D6
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BH-D6: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
MCB Mitsubishi 1P BH-D6bảo vệ ngắn mạch và quá tải























































