Thiết Bị Điện
-
Đế Cầu Chì Siemens loại 2P-3NW7024
0 ₫- Mã Hàng Cầu Chì: 3NW7024
- Cầu Chì Siemens Dạng Tép loại 2 Cực
- Dòng Định Mức (A) : Tối Đa 32A
- Rated operating voltage(V) : (Ue)220VAC (Điện áp làm việc định mức)
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng Cầu Chì: 3NW7024
-
Contactor LS 800A/Coil 220V – MC-800a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-800a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 800A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 800A/Coil 220V – MC-800a
-
Contactor LS 630A/Coil 220V – MC-630a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-630a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 630A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 630A/Coil 220V – MC-630a
-
Contactor LS 500A/Coil 220V – MC-500a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-500a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 500A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 500A/Coil 220V – MC-500a
-
Contactor LS 400A/Coil 220V – MC-400a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-400a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 400A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 400A/Coil 220V – MC-400a
-
Contactor LS 330A/Coil 220V – MC-330a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-330a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 330A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 330A/Coil 220V – MC-330a
-
Contactor LS 265A/Coil 220V – MC-265a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-265a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 265A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 265A/Coil 220V – MC-265a
-
Contactor LS 225A/Coil 220V – MC-225a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-225a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 225A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 225A/Coil 220V – MC-225a
-
Contactor LS 185A/Coil 220V – MC-185a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-185a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 185A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 185A/Coil 220V – MC-185a
-
Contactor LS 150A/Coil 220V – MC-150a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-150a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 150A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 150A/Coil 220V – MC-150a
-
Contactor LS 130A/Coil 220V – MC-130a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-130a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 130A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 130A/Coil 220V – MC-130a
-
Contactor LS 100A/Coil 220V – MC-100a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-100a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 100A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 100A/Coil 220V – MC-100a
-
Contactor LS 85A/Coil 220V – MC-85a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-85a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 85A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 85A/Coil 220V – MC-85b
-
Contactor LS 75A/Coil 220V – MC-75a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-75a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 75A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 75A/Coil 220V – MC-75a
-
Contactor LS 65A/Coil 220V – MC-65a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-65a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 65A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 65A/Coil 220V – MC-65a
-
Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-50a
Barcode : 8809512804012
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 50A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a
-
MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW 800A/70kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW
MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW (A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW 800A/70kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW 630A/70kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW
MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW (A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW 630A/70kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW 400A/70kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW
MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW (A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW 400A/70kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV 80A-250A(Adj)/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV (A) : 80A-250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV 80A-250A(Adj)/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV 125A-250A(Adj)/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (A) : 125A-250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV 125A-250A(Adj)/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV 125A-250A/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (A) : 125A-250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV 125A-250A/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV 16A-125A/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV (A) : 16A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV 16A-125A/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV 125A-160A/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV
MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV (A) : 125A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV 125A-160A/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV 16A-125A/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV (A) : 16A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGVV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV 16A-125A/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV 125A-250A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV
MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV (A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV
MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGVV (A) : (125A~160A)Adj
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV 16A-125A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV
MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV (A) : 16A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV 16A-125A/50kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV 15A-125A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV (A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV 15A-125A/50kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:10kA
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/25kA (Copy)
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P/125A-160A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (A) : 125A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P/125A-160A/100kA
-
Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-40a
Barcode : 8809512801592
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 40A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a
-
Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-32a
Barcode : 8809512799172
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 32A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a
-
Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-22b
Barcode : 8809512818187
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 22A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b
-
Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-18b
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 18A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b
-
Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
Barcode : 8809512815490
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 12A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b
-
Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-9b
Barcode : 8809512814189
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 9A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b
-
Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-18a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 18A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a
-
Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-12a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 12A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a
-
Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-9a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 9A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a
-
Contactor LS 6A/Coil 220V – MC-6a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-6a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 6A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 6A/Coil 220V – MC-6a
-
MCCB LS 3P ABS1203b 1200A-65kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1203b
MCCB LS 3P ABS1203b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS1203c
MCCB LS 3P ABS1203b dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS1003b 1000A-65kA
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1003b
MCCB LS 3P ABS1003b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS1003c
MCCB LS 3P ABS1003b dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c: ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
Loại: ABS803c
MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA
-
MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c: ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: ABS403c
MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA
-
MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA
-
MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA
-
MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA
-
MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A~10A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
Loại: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA
-
MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803c: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA
-
MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA
-
MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN203c: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA
-
MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN103c: ABN103c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Nổi / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi-Dimmable / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi / 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE Gắn Nổi / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm-Dimmable / 6W~24W
-
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm / 6W~24W
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1800lm
- Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 240V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Vuông MPE Gắn Âm / 6W~24W
-
Đèn Led Muti Panel MPE từ 6W~24W
- Đèn Led Muti Panel MPE: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Muti Panel MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Muti Panel MPE: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Muti Panel MPE từ 6W~24W
-
Đèn Led Panel Slim MPE từ 6W~24W
- Đèn Led Panel Slim MPE: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Panel Slim MPE : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Slim MPE: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Slim MPE từ 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable từ 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE Dimmable từ 6W~24W
-
Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ từ 6W~24W
- Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ: 6W~24W
- Quang thông: 300lm~1250lm
- Ánh Sáng Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ : Màu Vàng, Màu Trắng, Màu Nắng (Thay Đổi)
- Điện Áp: 100V ` 265V
- Tuổi Thọ: ~30.000h
- Chip Led : SMD 2835
- Kích thước Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ: Tùy Loại
- Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp,
Đèn Led Panel Tròn MPE 3 Chế Độ từ 6W~24W
























