Thiết Bị Điện
-
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/32A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/25A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/20A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 20A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/16A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 16A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/10A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 10A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 6A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A (Copy)
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A
Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 6A~32A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/32A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/25A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/20A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 20A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/16A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 16A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/10A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 10A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/6A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 6A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 3A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/63A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/50A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 50A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/40A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/32A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/25A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/20A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 20A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/16A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 16A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/10A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 10A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 06A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/63A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/50A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 50A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/40A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/32A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/25A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/20A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 20A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/10A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 06A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/16A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 16A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 06A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/63A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/50A
0 ₫Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : 50A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/40A
0 ₫MCB LS 2P BKN 2P /6kA/40A
Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/32A
0 ₫MCB LS 2P BKN 2P /6kA/32A
Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/25A
0 ₫MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A
Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : 06A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/20A
0 ₫MCB LS 2P BKN 2P /6kA/20A
Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : 20A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/16A
0 ₫MCB LS 2P BKN 2P /6kA/a6A
Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : a6A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/10A
0 ₫MCB LS 2P BKN 2P /6kA/a0A
Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : a0A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A
0 ₫MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A
Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : 06A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/63A
0 ₫MCB LS 1P BKN 1P /6kA/63A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/50A
0 ₫MCB LS 1P BKN 1P /6kA/50A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 50A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/40A
0 ₫MCB LS 1P BKN 1P /6kA/40A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/32A
0 ₫MCB LS 1P BKN 1P /6kA/32A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/25A
0 ₫MCB LS 1P BKN 1P /6kA/25A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/20A
0 ₫MCB LS 1P BKN 1P /6kA/20A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 20A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/16A
0 ₫MCB LS 1P BKN 1P /6kA/16A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 16A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/10A
0 ₫MCB LS 1P BKN 1P /6kA/10A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 10A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A
0 ₫MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 06A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
Shunt Trip MCCB Siemens 3VL / 3VL9400-1ST00
0 ₫- Mã Hàng Shunt Trip MCCB Siemens: 3VL9400-1ST00
- Shunt Trip
- Sùng cho MCCB 3VL
- Mã Hàng Shunt Trip MCCB Siemens: 3VL9400-1ST00
-
MCCB Siemens 3P 50A-25kA / 3VT1705-2DC36-0AA0
0 ₫- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1705-2DC36-0AA0
- Dòng Định Mức:50A
- Điện Áp Làm Việc:380VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1705-2DC36-0AA0
-
MCCB Siemens 3P 40A-25kA / 3VT1704-2DC36-0AA0
0 ₫- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1704-2DC36-0AA0
- Dòng Định Mức:40A
- Điện Áp Làm Việc:380VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1704-2DC36-0AA0
-
MCCB Siemens 3P 30A-25kA / 3VT1703-2DM36-0AA0
0 ₫- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1703-2DM36-0AA0
- Dòng Định Mức:30A
- Điện Áp Làm Việc:380VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
-
MCCB Siemens 3P 250A-36kA / 3VT2725-2AA36-0AA0
0 ₫- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT2725-2AA36-0AA0
- Giá Bán Sản phẩm đã bao gồm ETU (3VT2725-2AA36-0AA0 chỉ là mã khung)
- Dòng Định Mức:250A
- Điện Áp Làm Việc:380VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT2725-2AA36-0AA0
-
MCCB Siemens 4P 250A-40kA / 3VL3725-1EJ46-0AA0
0 ₫- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VL3725-1EJ46-0AA0
- Dòng Định Mức:250A
- Điện Áp Làm Việc:380VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VL3725-1EJ46-0AA0
-
Contactor Siemens 4kW 3TF40 11- 0X
0 ₫- Mã Hàng Contactor: 3TF4011-0X
- Công Suất : 4kW/400V
- Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
-
Tiếp Điểm Phụ CB Motor Siemens 3RV1901-1E
0 ₫- Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1E
- Số Tiếp Điểm:1NO+1NC
- Dùng cho CB motor 3RV
- Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1E
-
Tiếp Điểm Phụ CB Motor Siemens 3RV1901-1A
0 ₫- Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1A
- Số Tiếp Điểm:1NO+1NC
- Dùng cho CB motor 3RV
- Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1A
-
CB Motor Siemens 3RV1011-1AA10
0 ₫- Mã Hàng CB Motor : 3RV1011-1AA10
- Dải Chỉnh Dòng: 1.1A-1.6A
- Dùng đóng ngắt và bảo vệ động cơ
- Mã Hàng CB Motor : 3RV1011-1AA10
-
Relay Nhiệt Siemens 3RU1116-0AB0
0 ₫- Mã Hàng Relay Nhiệt: 3RU1116-0AB0
- Dải Chỉnh Dòng: 1.1A-1.6A
- Dùng cho Contactor 3RT
- Mã Hàng Relay Nhiệt: 3RU1116-0AB0
-
Contactor Siemens 18.5kW 3RT1044-1BB40
0 ₫- Mã Hàng Contactor: 3RT1044-1BB40
- Công Suất : 30kW/400V
- Điện Áp Cuộn Coil:24VAC
-
Contactor Siemens 18.5kW 3RT1035-1AP00
0 ₫- Mã Hàng Contactor: 3RT1035-1AP00
- Công Suất : 18.5kW/400V
- Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
-
Contactor Siemens 4kW 3RT1023-1AP00
0 ₫- Mã Hàng Contactor: 3RT1023-1AP00
- Công Suất : 4kW/400V
- Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức



















