Thiết Bị Đóng Cắt
-
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Contactor ABB 25A~125A | AF09~AF75
Mã Hàng Contactor ABB: AF09~AF75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 25A~125A | A09~A75
Mã Hàng Contactor ABB: A09~A75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 400A~950A | AF400~AF2650
Mã Hàng Contactor ABB: AF400~AF2650
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 400A~950A AC-3 / 2650A.AC-1
Công Suất” 200kW~560kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 40A~370A | AF40~AF370
Mã Hàng Contactor ABB: AF40~AF370
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 40A~370A AC-3
Công Suất” 18.5kW~200kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 9A~38A | AF09~AF38
Mã Hàng Contactor ABB: AF9~AF40
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 9A~38A AC-3
Công Suất” 4kW~18.5kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
RCBO ABB 2P+N 300mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 300mA -
RCBO ABB 2P+N 100mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 100mA -
RCBO ABB 2P+N 30mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mA -
RCCB ABB 4P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 1250A/(0.4~1)xIn/85kA | BM 1250-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1250-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 1000A/(0.4~1)xIn/85kA | BM 1000-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1000-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 400A/(0.4~1)xIn/80kA | BM 400-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 800A/(0.4~1)xIn/70kA | BM 800-HE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 800-HE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 630A/(0.4~1)xIn/70kA | BM 630-RE 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 630-RE 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dải Chỉnh Dòng: 0.4~1*In (Chỉnh Dòng Điện Tử)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 125A~250A/(0.8~1)xIn/36kA | BM 250-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 250A/(0.8~1)xIn/30kA | BM 250-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 125A~250A/(0.8~1)xIn/22kA | BM 250-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 3P 40A~100A/(0.8~1)xIn/36kA | BM 100-HBN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-HBN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A~100A
Dải Chỉnh Dòng: 0.8~1*In
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1600A / 100kA | BM 1600-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1600-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1200A / 100kA | BM 1200-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1200-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 1000A / 100kA | BM 1000-HS 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 1000-HS 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 700A-800A / 35kA | BM 800-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 800-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A – 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 35kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 700A-800A / 50kA | BM 800-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 800-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A – 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 500A~630A / 50kA | BM 630-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 630-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A – 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 500A~630A / 35kA | BM 630-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 630-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A – 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 35kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 250A~400A / 50kA | BM 400-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A – 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 250A~400A / 35kA | BM 400-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A – 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 35kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 250A~400A / 25kA | BM 400-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A – 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 125A~250A / 50kA | BM 250-HB 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-HB 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A – 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 30kA | BM 100-H 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-H 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 30kA | BM 100-HN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-HN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~125A / 22kA | BM 125-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 125-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 15kA | BM 100-SN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-SN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 15kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 15A~100A / 10kA | BM 100-MN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-MN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A – 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 10kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 40A-50A / 2.5kA | BM 50-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 50-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A – 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 2.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 3P 5A~30A / 1.5kA | BM 30-CN 3P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 30-CN 3P
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A ~ 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 1.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 3 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin Chỉnh Dòng 2P 250A (0.8xIn) / 30kA | BM 250-SN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 250-SN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A (0.8xIn)
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: BM – Chỉnh Dòng
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 250A~400A / 25kA | BM 400-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 400-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A ~ 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 15A~100A / 15kA | BM 100-SN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-SN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A ~ 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 15kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 15A~100A – 10kA | BM 100-MN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-MN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A ~ 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 10kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 4A-50A – 2.5kA | BM 50-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 50-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 4A – 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 2.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 5A~30A – 1.5kA | BM 30-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 30-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A ~ 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 1.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
Contactor DONG-A 4kW/9A – DMC12b
0 ₫Mã Hàng Contactor DONG-A: DMC12b
Dòng Định Mức : 9A AC-3
Dòng Định Mức : 4W
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Loại: Contactor DONG-A (Khởi Động Từ DONG-A) -
Contactor DONG-A 2.7kW/7A – DMC9b
0 ₫Mã Hàng Contactor DONG-A: DMC9b
Dòng Định Mức : 7A AC-3
Dòng Định Mức : 2.7kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Loại: Contactor DONG-A (Khởi Động Từ DONG-A) -
MCCB Mitsubishi 2P 175A~250A/90kA | NF250-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P
Order Code: 2CM204A00001F
Dòng Điện Định Mức: 250A
Dải Chỉnh Dòng: 140A ~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 140A~200A/90kA | NF250-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P
Order Code: 2CM203A00001E
Dòng Điện Định Mức: 200A
Dải Chỉnh Dòng: 140A ~200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/90kA | NF250-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P
Order Code: 2CM201A00001D
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 175A~250A/100kA | NF250-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P
Order Code: 2CM304A00001J
Dòng Điện Định Mức: 250A
Dải Chỉnh Dòng: 175A ~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 140A~200A/100kA | NF250-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P
Order Code: 2CM303A00001H
Dòng Điện Định Mức: 200A
Dải Chỉnh Dòng: 140A ~200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/100kA | NF250-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P
Order Code: 2CM301A00001G
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/100kA | NF160-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P
Order Code: 2CK401A00000E
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/90kA | NF160-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P
Order Code: 2CK401A00000E
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 90A~125A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ535A00003A
Dòng Điện Định Mức: 125A
Dải Chỉnh Dòng: 90A ~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 70A~100A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ534A000039
Dòng Điện Định Mức: 100A
Dải Chỉnh Dòng: 70A ~100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 56A~80A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ533A000038
Dòng Điện Định Mức: 80A
Dải Chỉnh Dòng: 56A ~80A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 45A~63A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ532A000037
Dòng Điện Định Mức: 63A
Dải Chỉnh Dòng: 45A ~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 35A~50A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ531A000036
Dòng Điện Định Mức: 50A
Dải Chỉnh Dòng: 35A ~50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 32A~40A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ504A000019
Dòng Điện Định Mức: 40A
Dải Chỉnh Dòng: 32A ~40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 25A~32A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ503A000018
Dòng Điện Định Mức: 32A
Dải Chỉnh Dòng: 25A ~32A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 20A~25A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ502A000031
Dòng Điện Định Mức: 25A
Dải Chỉnh Dòng: 20A ~25A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 16A~20A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ501A000017
Dòng Điện Định Mức: 20A
Dải Chỉnh Dòng: 16A ~20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Khởi Động Từ ABB – Contactor ABB | Chiết Khấu Tốt – 0907 764 966
Mã Hàng Contactor ABB: AX…
Dòng Định Mức : từ 4A đến 950A
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵnMs Nhung: 0907 764 966 (Zalo)
để nhận báo giá Khởi Động từ ABB
-
MCCB Mitsubishi 2P 90A~125A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ435A00002Y
Dòng Điện Định Mức: 125A
Dải Chỉnh Dòng: 90A ~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 70A~100A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ434A00002X
Dòng Điện Định Mức: 100A
Dải Chỉnh Dòng: 70A ~ 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 56A~80A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ433A00002W
Dòng Điện Định Mức: 80A
Dải Chỉnh Dòng: 56A ~ 80A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 45A~63A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ432A00002V
Dòng Điện Định Mức: 63A
Dải Chỉnh Dòng: 45A ~ 63A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 35A~50A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ431A00002U
Dòng Điện Định Mức: 50A
Dải Chỉnh Dòng: 35A ~ 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 32A~40A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ404A00002P
Dòng Điện Định Mức: 40A
Dải Chỉnh Dòng: 32A ~ 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 25A~32A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ403A00002N
Dòng Điện Định Mức: 32A
Dải Chỉnh Dòng: 25A ~ 32A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 20A~25A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ402A00002M
Dòng Điện Định Mức: 25A
Dải Chỉnh Dòng: 20A ~ 25A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 16A~20A/90kA | NF125-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P
Order Code: 2CJ401A00002L
Dòng Điện Định Mức: 20A
Dải Chỉnh Dòng: 16A ~ 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)












