Sản Phẩm Điện Công Nghiệp

  • MCCB LS 3P ABN103c /22kA-30A

    0 ₫

    Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABN103c /22kA-20A

    0 ₫

    Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 20A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABN103c /22kA-15A

    0 ₫

    Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • LSLV0220S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 22kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0220S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 45A
    +Công Suất (kW) : 22kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0185S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 18.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0185S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 39A
    +Công Suất (kW) : 18.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0150S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0110S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 11kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 11kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0075S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 7.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 16A
    +Công Suất (kW) : 7.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0055S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 5.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 12A
    +Công Suất (kW) : 5.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0040S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 4kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0040S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 9A
    +Công Suất (kW) : 4kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0037S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 3.7kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0037S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 8A
    +Công Suất (kW) : 3.7kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0022S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 2.2kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0022S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 5.5A
    +Công Suất (kW) : 2.2kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0015S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 1.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0015S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 4A
    +Công Suất (kW) : 1.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0008S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 0.75kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0008S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    +Công Suất (kW) : 0.75kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0004S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 0.4kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0004S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 1.25A
    +Công Suất (kW) : 0.4kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0150S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 60A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0110S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 11kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 46A
    +Công Suất (kW) : 11kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0075S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 7.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 32A
    +Công Suất (kW) : 7.5kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0055S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 5.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 5.5kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0040S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 4kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0040S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 17A
    +Công Suất (kW) : 4kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0037S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 3.7kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0037S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 16A
    +Công Suất (kW) : 3.7kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0022S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 2.2kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0022S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 11A
    +Công Suất (kW) : 2.2kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0015S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 1.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0015S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 8A
    +Công Suất (kW) : 1.5kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0008S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 0.75kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0008S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 5A
    +Công Suất (kW) : 0.75kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0004S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 0.4kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0004S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    +Công Suất (kW) : 0.4kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0750S100-4CONDS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 75kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0750S100-4CONDS
    +In(HD=Heavy Duty) : 152A
    +Công Suất (kW) : 75kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, detachable LCD keypad, built-in DC reactor, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0550S100-4CONDS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 55kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0550S100-4CONDS
    +In(HD=Heavy Duty) : 110A
    +Công Suất (kW) : 55kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, detachable LCD keypad, built-in DC reactor, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0450S100-4CONDS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 45kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0450S100-4CONDS
    +In(HD=Heavy Duty) : 91A
    +Công Suất (kW) : 45kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, detachable LCD keypad, built-in DC reactor, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0370S100-4CONDS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 37kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0370S100-4CONDS
    +In(HD=Heavy Duty) : 75A
    +Công Suất (kW) : 37kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, detachable LCD keypad, built-in DC reactor, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0300S100-4CONDS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 30kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0300S100-4CONDS
    +In(HD=Heavy Duty) : 61A
    +Công Suất (kW) : 30kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, detachable LCD keypad, built-in DC reactor, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0220S100-4EOFNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 22kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0220S100-4EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 45A
    +Công Suất (kW) : 22kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, EMC filter(C3), control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0185S100-4EOFNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 18.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0185S100-4EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 39A
    +Công Suất (kW) : 18.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, EMC filter(C3), control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0150S100-4EOFNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-4EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, EMC filter(C3), control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0110S100-4EOFNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 11kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110S100-4EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 11kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, EMC filter(C3), control terminal I/O 5mm pitch

  • Nút Dừng Khẩn Hanyoung CR-307-1 | CRE-30M1

    Mã Hàng: CR-307-1
    Mã Hàng Mới : CRE-30M1 (Từ Năm 2018)
    Đường Kính Khoét lỗ = 30mm
    Màu Sắc: Đỏ
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Nút Dừng Khẩn Hanyoung CR-257-1 | CRE-25M1

    Mã Hàng: CR-257-1
    Mã Hàng Mới : CRE-25M1 (Từ Năm 2018)
    Đường Kính Khoét lỗ = 25mm
    Màu Sắc: Đỏ
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Nút Dừng Khẩn Hanyoung CR-307R-1 | CRE-30R1

    Mã Hàng: CR-307R-1
    Mã Hàng Mới : CRE-30R1 (Từ Năm 2018)
    Đường Kính Khoét lỗ = 30mm
    R : Nhấn giữ
    Màu Sắc: Đỏ
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Nút Dừng Khẩn Hanyoung CR-257R-1 | CRE-25R1

    Mã Hàng: CR-257R-1
    Mã Hàng Mới : CRE-25R1 (Từ Năm 2018)
    Đường Kính Khoét lỗ = 25mm
    R : Nhấn giữ
    Màu Sắc: Đỏ
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Công Tắc Nhấn Xoay 2 Vị Trí Hanyoung CR-308

    Mã Hàng: CR-3011-3
    Mã Hàng: CRK-303A1L (Từ Năm 2018)
    Công Tắc Xoay Φ30 Hanyoung
    AB=30 :Dường Kính Khoét lỗ = 30mm
    Loại : Chìa Khóa
    Chế Độ Gạt: 3 Vị trí
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Công Tắc Xoay 2 Vị Trí Hanyoung CR-3011-3 | CRK-303A1L

    Mã Hàng: CR-3011-3
    Mã Hàng: CRK-303A1L (Từ Năm 2018)
    Công Tắc Xoay Φ30 Hanyoung
    AB=30 :Dường Kính Khoét lỗ = 30mm
    Loại : Chìa Khóa
    Chế Độ Gạt: 3 Vị trí
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Công Tắc Xoay 2 Vị Trí Hanyoung CR-3011-1 | CRK-302A1L

    Mã Hàng: CR-3011-1
    Mã Hàng: CRK-302A1L (Từ Năm 2018)
    Công Tắc Xoay Φ30 Hanyoung
    AB=30 :Dường Kính Khoét lỗ = 30mm
    Loại : Chìa Khóa
    Chế Độ Gạt: 2 Vị trí
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Công Tắc Xoay 2 Vị Trí Hanyoung CR-2511-3 | CRK-253A1L

    Mã Hàng: CR-2511-3
    Mã Hàng: CRK-253A1L (Từ Năm 2018)
    Công Tắc Xoay Φ25 Hanyoung
    AB=25 :Dường Kính Khoét lỗ = 25mm
    Loại : Chìa Khóa
    Chế Độ Gạt: 3 Vị trí
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Công Tắc Xoay 2 Vị Trí Hanyoung CR-2511-1 | CRK-252A1L

    Mã Hàng: CR-2511-1
    Mã Hàng: CRK-252A1L (Từ Năm 2018)
    Công Tắc Xoay Φ25 Hanyoung
    AB=25 :Dường Kính Khoét lỗ = 25mm
    Loại : Chìa Khóa
    Chế Độ Gạt: 2 Vị trí
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Công Tắc Xoay 3 Vị Trí Hanyoung CR-303-3 | CRS-303A1

    Mã Hàng: CR-303-3
    Mã Hàng: CRS-303A1 (Từ Năm 2018)
    Công Tắc Xoay Φ30 Hanyoung
    AB=30 :Dường Kính Khoét lỗ = 30mm
    Loại : Tay Gạt
    Chế Độ Gạt: 3 Vị trí
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Công Tắc Xoay 2 Vị Trí Hanyoung CR-303-1 | CRS-302A1

    Mã Hàng: CR-303-1
    Mã Hàng: CRS-302A1 (Từ Năm 2018)
    Công Tắc Xoay Φ30 Hanyoung
    AB=30 :Dường Kính Khoét lỗ = 30mm
    Loại : Tay Gạt
    Chế Độ Gạt: 2 Vị trí
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Công Tắc Xoay 3 Vị Trí Hanyoung CR-253-3 | CRS-253A1

    Mã Hàng: CR-253-3
    Mã Hàng: CRS-253A1 (Từ Năm 2018)
    Công Tắc Xoay Φ25 Hanyoung
    AB=25 :Dường Kính Khoét lỗ = 25mm
    Loại : Tay Gạt
    Chế Độ Gạt: 3 Vị trí
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Công Tắc Xoay 2 Vị Trí Hanyoung CR-253-1 | CRS-252A1

    Mã Hàng: CR-253-1
    Mã Hàng: CRS-252A1 (Từ Năm 2018)
    Công Tắc Xoay Φ25 Hanyoung
    AB=25 :Dường Kính Khoét lỗ = 25mm
    Loại : Tay Gạt
    Chế Độ Gạt: 2 Vị trí
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Nút Nhấn Không Đèn Hanyoung CR-301-2 | CRF-F30M2

    Mã Hàng: CR-301-2
    Mã Mới: CRF-F30M2 (Từ Năm 2018)
    Nút Nhấn Không Đèn Hanyong
    Đường kính=30 :Dường Kính Khoét lỗ = 30mm
    Tiếp điểm phụ = 2NO+2NC
    Màu Sắc: R=Đỏ – Y=Vàng – G=Xanh
    Điện Áp: 220VAC/VDC – 24VAC/VDC

  • Nút Nhấn Không Đèn Hanyoung CR-301-1 | CRF-F30M1

    Mã Hàng: CR-301-1
    Mã Mới: CRF-F30M1 (Từ Năm 2018)
    Nút Nhấn Không Đèn Hanyong
    Đường kính=30 :Dường Kính Khoét lỗ = 30mm
    Tiếp điểm phụ = 1NO+1NC
    Màu Sắc: R=Đỏ – Y=Vàng – G=Xanh
    Điện Áp: 220VAC/VDC – 24VAC/VDC

  • Nút Nhấn Không Đèn Hanyoung CR-251-2 | CRF-F25M2

    Mã Hàng: CR-251-2

    Mã Mới: CRF-F25M2 (Từ Năm 2018)

    Nút Nhấn Không Đèn Hanyong
    Đường kính=25 :Dường Kính Khoét lỗ = 25mm
    Tiếp điểm phụ = 2NO+2NC
    Màu Sắc: R=Đỏ – Y=Vàng – G=Xanh
    Điện Áp: 220VAC/VDC – 24VAC/VDC

  • Nút Nhấn Không Đèn Hanyoung CR-251-1 | CRF-F25M1

    Mã Hàng: CR-251-1
    Mã Mới: CRF-F25M1 (Từ Năm 2018)
    Nút Nhấn Không Đèn Hanyong
    Đường kính=25 :Dường Kính Khoét lỗ = 25mm
    Tiếp điểm phụ = 1NO+1NC
    Màu Sắc: R=Đỏ – Y=Vàng – G=Xanh
    Điện Áp: 220VAC/VDC – 24VAC/VDC

  • Chuyển Mạch On-Off Hanyoung HY-CSL-L-10A

    Mã Hàng: HY-CSL-L-10A
    Chuyển Mạch On-Off Hanyoung
    Loại : Xoay Chuyển Mạch
    Chế Độ Gạt: On-Off
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Chuyển Mạch On-Off Hanyoung HY-CSL-1-10A

    Mã Hàng: HY-CSL-1-10A
    Chuyển Mạch On-Off Hanyoung
    Loại : Xoay Chuyển Mạch
    Chế Độ Gạt: On-Off
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Chuyển Mạch Ampe Hanyoung HY-A343-10A

    Mã Hàng: HY-A343-10A
    Chuyển Mạch Ampe Hanyoung
    Loại : Xoay Chuyển Mạch
    Chế Độ Gạt: Off-R-S-T
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Chuyển Mạch Ampe Hanyoung HY-A333-10A

    Mã Hàng: HY-A333-10A
    Chuyển Mạch Ampe Hanyoung
    Loại : Xoay Chuyển Mạch
    Chế Độ Gạt: Off-R-S-T
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Chuyển Mạch Ampe Hanyoung HY-A332-10A

    Mã Hàng: HY-A332-10A
    Chuyển Mạch Ampe Hanyoung
    Loại : Xoay Chuyển Mạch
    Chế Độ Gạt: Off-R-S-T
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Chuyển Mạch Volt Hanyoung HY-V343-10A

    Mã Hàng: HY-V343-10A
    Chuyển Mạch Volt Hanyoung
    Loại : Xoay Chuyển Mạch
    Chế Độ Gạt: Off-R-S-T
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Chuyển Mạch Volt Hanyoung HY-V333-10A

    Mã Hàng: HY-V333-10A
    Chuyển Mạch Volt Hanyoung
    Loại : Xoay Chuyển Mạch
    Chế Độ Gạt: Off-R-S-T
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Chuyển Mạch Volt Hanyoung HY-V332B-10A

    Mã Hàng: HY-V332B-10A
    Chuyển Mạch Volt Hanyoung
    Loại : Xoay Chuyển Mạch
    Chế Độ Gạt: Off-R-S-T
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Chuyển Mạch Volt Hanyoung HY-V332-10A

    Mã Hàng: HY-V332-10A
    Chuyển Mạch Volt Hanyoung
    Loại : Xoay Chuyển Mạch
    Chế Độ Gạt: Off-R-S-T
    Điện Áp: 220-380VAC

  • Domino Hanyoung 4 Cực-500A / HYT-5004

    Mã Hàng: HYT-5004
    Dòng Điện Định mức :500A
    Số Cực: 4
    Điện Áp: 220VAC/380VAC
    Domino dạng khối Hanyoung

  • Domino Hanyoung 4 Cực-400A / HYT-4004

    Mã Hàng: HYT-4004
    Dòng Điện Định mức :400A
    Số Cực: 4
    Điện Áp: 220VAC/380VAC
    Domino dạng khối Hanyoung

  • Domino Hanyoung 4 Cực-300A / HYT-3004

    Mã Hàng: HYT-3004
    Dòng Điện Định mức :300A
    Số Cực: 4
    Điện Áp: 220VAC/380VAC
    Domino dạng khối Hanyoung

  • Domino Hanyoung 4 Cực-200A / HYT-2004

    Mã Hàng: HYT-2004
    Dòng Điện Định mức :200A
    Số Cực: 4
    Điện Áp: 220VAC/380VAC
    Domino dạng khối Hanyoung

Theme Settings