Store
-
MCCB LS 3P ABS53c / 22kA – 50A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS53c / 22kA – 40A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS53c / 22kA – 30A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS53c / 22kA – 20A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS53c / 22kA – 15A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS33c / 14kA – 10A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 10A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
Loại: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABS33c / 14kA – 5A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
Loại: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN803c / 45kA – 800A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN803c / 45kA – 700A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN803c / 45kA – 630A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN803c / 45kA – 500A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN403c / 42kA – 400A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN403c / 42kA – 350A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 350A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN403c / 42kA – 300A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN403c / 42kA – 250A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-250A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
Barcode : 8809514088410
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-225A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 225A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-200A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-175A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 175A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-150A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 150A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-125A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-100A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-100A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
Barcode : 8809514060751
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-75A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
Barcode : 8809514060652
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 75A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-60A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 60A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-50A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-40A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-30A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-20A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-15A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
LSLV0185H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 18.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0185H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 69A
+Công Suất (kW) : 18.5KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0150H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 15kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 59A
+Công Suất (kW) : 15KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0110H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 11kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 42A
+Công Suất (kW) : 11KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0075H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 7.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 30A
+Công Suất (kW) : 7.5KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0055H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 5.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 22A
+Công Suất (kW) : 5.5KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0037H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 3.7kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0037H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 18A
+Công Suất (kW) : 3.7KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0022H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 2.2kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0022H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 12A
+Công Suất (kW) : 2.2KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0015H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 1.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0015H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 9.6A
+Công Suất (kW) : 1.5KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0008H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 0.75kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0008H100-2CONN
+In(ND=Normal Duty) : 6A
+Công Suất (kW) : 0.75KW
+Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3) -
LSLV0022M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 2.2kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0022M100-1EOFNS
+In(HD=Heavy Duty) : 10A
+Công Suất (kW) : 2.2KW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
+1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay) -
LSLV0015M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 1.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0015M100-1EOFNS
+In(HD=Heavy Duty) : 7.5A
+Công Suất (kW) : 1.5KW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
+1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay) -
LSLV0008M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 0.75kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0008M100-1EOFNS
+In(HD=Heavy Duty) : 4.2A
+Công Suất (kW) : 0.75KW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
+1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay) -
LSLV0004M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 0.4kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0004M100-1EOFNS
+In(HD=Heavy Duty) : 2.4A
+Công Suất (kW) : 0.4KW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
+1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay) -
SV3750IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 375kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV3750IS7-4SO
+In(ND=Heavy Duty) : 731A
+In(ND=Normal Duty) : 877A
+Công Suất (kW) : 375KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím -
SV3150IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 315kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV3150IS7-4SO
+In(ND=Heavy Duty) : 613A
+In(ND=Normal Duty) : 731A
+Công Suất (kW) : 315KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím -
SV2800IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 285kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV2800IS7-4SO
+In(ND=Heavy Duty) : 547A
+In(ND=Normal Duty) : 613A
+Công Suất (kW) : 285KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím -
SV2200IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 220kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV2200IS7-4SOD
+In(ND=Heavy Duty) : 432A
+In(ND=Normal Duty) : 547A
+Công Suất (kW) : 220KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím -
SV1850IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 185kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1850IS7-4SOD
+In(ND=Heavy Duty) : 370A
+In(ND=Normal Duty) : 432A
+Công Suất (kW) : 185KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím







