Tài Liệu

Công suất phản kháng là phần công suất trong hệ thống điện xoay chiều không trực tiếp sinh ra công hữu ích nhưng cần thiết để duy trì từ trường và điện trường trong các thiết bị điện như động cơ, máy biến áp và cuộn cảm.

Trong mạch điện xoay chiều, khi dòng điện chạy qua các phần tử cảm kháng hoặc dung kháng, năng lượng điện không được tiêu thụ hoàn toàn mà liên tục trao đổi qua lại giữa nguồn điện và thiết bị. Phần năng lượng dao động này được gọi là công suất phản kháng.

Công suất phản kháng là một khái niệm quan trọng khi phân tích hiệu suất của hệ thống điện, đặc biệt trong các hệ thống điện công nghiệp có nhiều động cơ và thiết bị cảm ứng.

Ký Hiệu Và Đơn Vị Của Công Suất Phản Kháng

Trong kỹ thuật điện, công suất phản kháng thường được ký hiệu là Q. Đơn vị đo là VAR (Volt-Ampere Reactive). Một số bội số đơn vị thường gặp:

  • kVAR (kilovolt-ampere reactive)

  • MVAR (megavolt-ampere reactive)

Trong các hệ thống điện công nghiệp, công suất phản kháng thường được biểu diễn bằng kVAR do giá trị công suất khá lớn.

Mối Quan Hệ Giữa Các Loại Công Suất Trong Hệ Thống Điện

  • Công suất tác dụng (P): Là phần công suất thực sự chuyển đổi thành năng lượng hữu ích như chuyển động, nhiệt hoặc ánh sáng.
  • Công suất phản kháng (Q): Là phần công suất cần thiết để duy trì từ trường trong các thiết bị điện.
  • Công suất biểu kiến (S): Là tổng công suất mà nguồn điện phải cung cấp cho mạch điện.

Ba đại lượng này có mối quan hệ hình học được mô tả bằng tam giác công suất.

Quan hệ cơ bản: S² = P² + Q²

Trong đó:

  • P: công suất tác dụng (W)
  • Q: công suất phản kháng (VAR)
  • S: công suất biểu kiến (VA)

Nguyên Nhân Phát Sinh Công Suất Phản Kháng

Công suất phản kháng xuất hiện chủ yếu trong các thiết bị có đặc tính cảm kháng hoặc dung kháng. Một số thiết bị phổ biến tạo ra công suất phản kháng:

  • Động cơ điện cảm ứng: Đây là nguồn tiêu thụ công suất phản kháng lớn trong các nhà máy công nghiệp.
  • Máy biến áp: Máy biến áp cần dòng từ hóa để tạo từ trường trong lõi thép.
  • Cuộn cảm: Các thiết bị có cuộn dây cảm ứng đều cần năng lượng để duy trì từ trường.

Ngoài ra, các thiết bị điện tử công suất và hệ thống chiếu sáng cũng có thể ảnh hưởng đến đặc tính công suất của hệ thống điện.

Ảnh Hưởng Của Công Suất Phản Kháng Đến Hệ Thống Điện

Công suất phản kháng không tạo ra công hữu ích nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của hệ thống điện. Một số ảnh hưởng phổ biến:

  • Tăng dòng điện trong hệ thống: Khi công suất phản kháng lớn, dòng điện trong dây dẫn tăng lên mặc dù công suất hữu ích không thay đổi.
  • Tăng tổn hao điện năng: Dòng điện lớn làm tăng tổn hao trên dây dẫn và thiết bị điện.
  • Giảm khả năng tải của hệ thống: Máy biến áp và đường dây phải truyền tải cả công suất phản kháng và công suất tác dụng.
  • Giảm hệ số công suất: Công suất phản kháng là nguyên nhân chính làm giảm hệ số công suất của hệ thống điện.

Bù Công Suất Phản Kháng

Để giảm ảnh hưởng của công suất phản kháng, hệ thống điện thường sử dụng phương pháp bù công suất phản kháng. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng tụ bù điện. Tụ bù cung cấp công suất phản kháng dung kháng để cân bằng với công suất phản kháng cảm kháng của tải.

Việc lắp đặt tụ bù giúp cho nâng cao hệ số công suất, giảm dòng điện trong hệ thống, giảm tổn hao điện năng, tăng hiệu quả vận hành của hệ thống điện. Trong các nhà máy và tòa nhà lớn, tụ bù thường được lắp trong tủ điện bù công suất phản kháng để tự động điều chỉnh theo tải của hệ thống.

Công Suất Phản Kháng Trong Thiết Kế Và Thi Công Hệ Thống Điện

Trong quá trình thiết kế hệ thống điện công nghiệp, kỹ sư điện cần tính toán công suất phản kháng để lựa chọn công suất máy biến áp, xác định dung lượng tụ bù, đánh giá hệ số công suất của hệ thống

Ngoài ra, các điểm đấu nối trong tủ điện và trên thanh cái cần đảm bảo tiếp xúc điện tốt để hạn chế phát nhiệt khi dòng điện lớn chạy qua. Việc lựa chọn đúng phụ kiện đấu nối giúp hệ thống điện vận hành ổn định và giảm tổn hao năng lượng trong quá trình truyền tải điện.

Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn các loại tụ bù hoặc phụ kiện đấu nối Cos cho hệ thống điện công nghiệp, có thể tải bảng giá điện Công nghiệpCatalog Thiết Bị Điện hoặc trao đổi trực tiếp với:

Ms Nhung – 0907 764 966
https://www.dienhathe.com


FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Công Suất Phản Kháng

Công suất phản kháng là gì?

Công suất phản kháng là phần công suất trong hệ thống điện xoay chiều dùng để duy trì từ trường và điện trường trong các thiết bị điện.

Công suất phản kháng có đơn vị gì?

Công suất phản kháng được đo bằng đơn vị VAR (Volt-Ampere Reactive).

Vì sao công suất phản kháng làm giảm hệ số công suất?

Khi công suất phản kháng tăng, tỷ lệ giữa công suất hữu ích và tổng công suất giảm, làm hệ số công suất của hệ thống thấp hơn.

Làm sao để giảm công suất phản kháng?

Phương pháp phổ biến nhất là lắp đặt tụ bù công suất phản kháng trong hệ thống điện.

Công suất phản kháng có gây tiêu thụ điện năng không?

Công suất phản kháng không tạo ra công hữu ích nhưng vẫn làm tăng dòng điện trong hệ thống, dẫn đến tổn hao điện năng trên dây dẫn.

Điện Áp (hay điện thế) Là Gì?

Điện áp là đại lượng biểu thị sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong mạch điện. Khi tồn tại điện áp, các hạt mang điện sẽ có xu hướng di chuyển từ điểm có điện thế cao đến điểm có điện thế thấp, từ đó tạo ra Dòng Điện  trong mạch.

Trong kỹ thuật điện, điện áp đóng vai trò như “lực đẩy” khiến dòng điện di chuyển trong dây dẫn. Nếu không có điện áp thì sẽ không có dòng điện và các thiết bị điện cũng không thể hoạt động.

Khái niệm điện áp là một phần quan trọng khi tìm hiểu Điện Là Gì, bởi mọi hệ thống điện đều vận hành dựa trên sự tồn tại của điện áp và dòng điện.


Điện Áp Được Hình Thành Như Thế Nào?

Điện áp xuất hiện khi có sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm. Sự chênh lệch này có thể được tạo ra bởi nhiều nguồn điện khác nhau, ví dụ: Máy phát điện, Pin và ắc quy, Hệ thống điện mặt trời, Nguồn điện từ lưới điện quốc gia

Khi hai điểm trong mạch có điện thế khác nhau, electron trong dây dẫn sẽ bắt đầu di chuyển. Sự chuyển động này tạo thành dòng điện.

Quá trình này có thể được mô tả đơn giản như sau:

  • Điện áp tạo ra lực đẩy

  • Electron di chuyển trong vật dẫn

  • Sự chuyển động của electron tạo thành dòng điện

Trong các hệ thống điện, điện áp là yếu tố quyết định khả năng truyền năng lượng điện từ nguồn tới thiết bị.

Đơn Vị Đo Điện Áp

Đơn vị đo điện áp là Volt (V). Tên đơn vị này được đặt theo nhà khoa học Alessandro Volta, người đã phát minh ra pin điện đầu tiên. Thiết bị dùng để đo điện áp là voltmeter hoặc đồng hồ đo điện đa năng (multimeter). Một số mức điện áp phổ biến trong:

  • Điện áp pin nhỏ: khoảng 1.5 V
  • Điện áp ắc quy ô tô: khoảng 12 V
  • Điện áp dân dụng tại Việt Nam: khoảng 220 V
  • Điện áp hệ thống ba pha: khoảng 380 V

Trong hệ thống truyền tải điện, điện áp có thể lên đến hàng trăm kilovolt để giảm tổn hao năng lượng.

Mối Quan Hệ Giữa Điện Áp Và Các Đại Lượng Điện Khác

Trong mạch điện, điện áp có mối quan hệ trực tiếp với: Dòng Điện, Điện Trở, Công Suất Điện, . .

Mối quan hệ này được mô tả bằng Định Luật Ohm. Công thức cơ bản:

U = I × R

Trong đó:

  • U: điện áp (Volt)
  • I: dòng điện (Ampere)
  • R: điện trở (Ohm)

Công thức này được sử dụng rộng rãi trong tính toán mạch điện, thiết kế hệ thống điện và lựa chọn thiết bị điện.

Các Loại Điện Áp Trong Hệ Thống Điện

Điện Áp Một Chiều

Điện áp một chiều xuất hiện trong Điện Một Chiều (DC). Đặc điểm của điện áp DC:

  • có cực dương và cực âm

  • giá trị điện áp ổn định theo thời gian

  • dòng điện chỉ chạy theo một chiều

Nguồn điện DC thường gặp trong: pin, ắc quy, nguồn điện tử, hệ thống năng lượng mặt trời

Điện Áp Xoay Chiều

Điện áp xoay chiều xuất hiện trong Điện Xoay Chiều (AC). Đặc điểm:

  • điện áp thay đổi theo chu kỳ

  • cực tính liên tục đảo chiều

  • được sử dụng trong hệ thống điện lưới

Ở Việt Nam, điện lưới có: Tần số: 50 Hz – Điện áp dân dụng: khoảng 220 V – Điện áp công nghiệp ba pha: khoảng 380 V.Điện áp AC được sử dụng trong hầu hết các hệ thống điện công nghiệp và dân dụng.

Vai Trò Của Điện Áp Trong Hệ Thống Điện

Điện áp đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải và sử dụng điện năng. Một số vai trò chính của điện áp trong hệ thống điện:

Truyền tải điện năng: Điện áp cao giúp truyền tải điện đi xa với tổn hao nhỏ.

Cấp nguồn cho thiết bị: Các thiết bị như động cơ, biến tần, PLC và hệ thống điều khiển đều cần điện áp phù hợp để hoạt động.

Vận hành hệ thống điện: Điện áp quyết định mức năng lượng mà thiết bị có thể sử dụng.

Nếu điện áp quá thấp có thể gây sụt áp và làm thiết bị hoạt động không ổn định. Nếu điện áp quá cao có thể gây hư hỏng thiết bị điện.

Điện Áp Trong Thi Công Hệ Thống Điện

Trong thi công điện công nghiệp, điện áp được truyền qua dây dẫn và các điểm đấu nối. Các điểm đấu nối cần đảm bảo:

  • tiếp xúc điện tốt

  • điện trở tiếp xúc thấp

  • khả năng chịu dòng điện phù hợp

Vì vậy các đầu dây thường được ép bằng các phụ kiện đấu nối như: Đầu Cos Điện, Ống Nối Dây Điện, Thanh Cái Điện

Những phụ kiện này giúp điện áp và dòng điện truyền ổn định trong hệ thống điện.

Nếu cần tư vấn lựa chọn đầu cos hoặc phụ kiện đấu nối phù hợp cho hệ thống điện, bạn có thể liên hệ:

Ms Nhung – 0907 764 966
https://www.dienhathe.com


FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Điện Áp

Điện áp là gì trong vật lý?

Điện áp là sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong mạch điện, tạo ra lực đẩy khiến dòng điện di chuyển trong dây dẫn.

Điện áp được đo bằng đơn vị gì?

Điện áp được đo bằng đơn vị Volt (V) và thường được đo bằng voltmeter hoặc đồng hồ đo điện đa năng.

Điện áp 220V có nguy hiểm không?

Điện áp 220V có thể gây nguy hiểm nếu cơ thể tiếp xúc trực tiếp với nguồn điện. Vì vậy cần tuân thủ các quy tắc an toàn điện.

Điện áp AC và DC khác nhau như thế nào?

Điện áp DC có giá trị ổn định theo thời gian, còn điện áp AC thay đổi theo chu kỳ và liên tục đảo chiều.

Vì sao truyền tải điện phải dùng điện áp cao?

Điện áp cao giúp giảm dòng điện trong đường dây, từ đó giảm tổn hao điện năng khi truyền tải điện đi xa.

1. Tổng quan về công tơ điện 3 pha

Công tơ điện 3 pha là thiết bị đo điện năng tiêu thụ trong hệ thống điện công nghiệp, nhà xưởng và tòa nhà lớn. Tùy theo cấu hình hệ thống, công tơ được chia thành:

  • Công tơ 3 pha trực tiếp
  • Công tơ 3 pha gián tiếp (qua biến dòng)
  • Công tơ cơ, cơ điện tử, điện tử
  • Công tơ 1 giá hoặc 3 giá

Trong các tủ điện hiện đại sử dụng thiết bị đóng cắt ABB, Mitsubishi, LS, công tơ thường được lắp sau MCCB tổng để giám sát điện năng tiêu thụ.

 

2. Cách đọc công tơ điện 3 pha trực tiếp

2.1 Đặc điểm

  • Dòng định mức phổ biến: 10(20)A, 20(40)A, 30(60)A, 50(100)A
  • Không cần nhân hệ số

2.2 Cách đọc chỉ số

Thông thường hiển thị gồm:

  • 5 hoặc 6 số màu đen → đơn vị kWh
  • 1 số màu đỏ → phần thập phân (0.1 kWh)

Ví dụ:

  • Hiển thị: 123456
  • Giá trị thực: 12345.6 kWh

Khi ghi điện, thường: Bỏ phần thập phân → ghi: 12345 kWh

Loại công tơ này thường dùng cho tải nhỏ, tủ điện nhánh sử dụng MCB LS, MCB ABB hoặc Mitsubishi.

 

3. Cách đọc công tơ điện 3 pha gián tiếp

3.1 Đặc điểm

  • Dòng định mức thường: 5A
  • Có ký hiệu đo gián tiếp (qua biến dòng CT)

3.2 Cách đọc chỉ số

Hiển thị: 5 số đen + 1 số đỏ

Ví dụ: Hiển thị: 345678 -> Giá trị đọc: 34567.8 kWh

3.3 Tính điện năng thực tế

Do dùng biến dòng (CT), cần nhân hệ số: Tỷ số CT: 100/5 = 20 → Điện năng thực tế: 34567.8 × 20 = 691,356 kWh

Loại công tơ này thường dùng trong hệ thống lớn, đi kèm: MCCB ABB / LS / Mitsubishi, ACB tổng

 

4. Cách đọc công tơ 3 pha cơ điện tử (3 giá)

4.1 Đặc điểm

  • màn hình LCD
  • Hiển thị nhiều mức giá điện

4.2 Các thông số chính

  • Tổng điện năng (Total)
  • T1: giờ bình thường
  • T2: giờ cao điểm
  • T3: giờ thấp điểm

4.3 Cách tính

Điện năng giờ bình thường: T1 = Tổng – T2 – T3, Loại công tơ này thường dùng cho doanh nghiệp để tối ưu chi phí điện theo giờ.

 

5. Ứng dụng trong hệ thống điện công nghiệp

Việc đọc đúng chỉ số công tơ giúp:

  • Kiểm soát chi phí điện
  • Phát hiện bất thường hệ thống
  • Tối ưu vận hành thiết bị

Trong tủ điện tiêu chuẩn, cấu hình thường gồm:

  • ACB / MCCB ABB, LS, Mitsubishi
  • Contactor LS
  • Biến tần ABB, Mitsubishi, LS
  • Công tơ điện 3 pha

 

6. Lưu ý kỹ thuật quan trọng

  • Phân biệt công tơ trực tiếp và gián tiếp
  • Kiểm tra hệ số CT trước khi tính
  • Không nhầm số thập phân
  • Đối chiếu với tải

Đối với hệ thống sử dụng thiết bị đóng cắt ABB, Mitsubishi, LS, việc đo lường chính xác giúp đảm bảo:

  • Không quá tải CB
  • Vận hành ổn định
  • Giảm chi phí điện năng

 

7. Kết luận

  • Công tơ 3 pha có nhiều loại nhưng nguyên lý đọc tương tự
  • Công tơ gián tiếp cần nhân hệ số CT
  • Công tơ 3 giá giúp tối ưu chi phí điện
  • Đọc đúng chỉ số giúp quản lý năng lượng hiệu quả

Liên Hệ

Ms Nhung – 0907 764 966 (Mobile /Zalo)

https://dienhathe.com

Biến tần hiện nay là dòng sản phẩm thông dụng trong hầu hết các ngành công nghiệp có sử dụng động cơ.

Đối với mỗi loại biến tần đều có những đặc tính và thông số kỹ thuật khác nhau. Tuy nhiên để chọn biến tần như thế nào để phù hợp với từng loại tải của động cơ không hề dễ chút nào. Nếu bạn để ý một chút thì có lẽ sẽ đơn giản hơn nhiều đấy.

Dưới đây Điện Hạ Thế sẽ tổng hợp một số cách lựa chọn biến tần cơ bản nhất áp dụng cho từng loại tải. Hiện nay trên thị trường các dòng biến tần thường được sử dụng nhiều nhất với giá thành kinh tế phải nói đến biến tần biến tần Fuji Electric (Nhật Bản), biến tần Mitsubishi (Nhật Bản), Fedicoteck (Thái Lan), INVT (Trung Quốc), Schneider (Châu Âu),… 

Tùy theo ứng dụng mà bạn lựa chọn biến tần cho phù hợp, theo cách đó bạn sẽ chỉ phải trả một chi phí thấp mà lại đảm bảo độ tin cậy làm việc.

Cách chọn biến tần chung nhất cho tất cả các loại biến tần:

1. Thông số tải (động cơ): Trước tiên phải xem kỹ những thông số trên động cơ:

–    Công suất bao nhiêu?

–    Cấp điện áp(V)?

–    Dòng khởi động(A)?

–    Loại tải? (bơm, quạt, ngang, nâng hạ,…)

Bạn nên chọn công suất biến tần bằng công suất động cơ, kèm theo kiểm tra dòng điện định mức của biến tần phải đáp ứng đủ dòng tải của động cơ nữa nhé.

2. Cấp điện áp tải: Cấp điện áp thường dùng trong công nghiệp tại Việt Nam thường là 220V/1P, 380V/3P. Nhưng một số động cơ của Nhật thường dùng 220V/3P , cho dù điện áp vào 1P hay 3P thì điện áp đầu ra của biến tần cũng đều là 3P.

3. Ứng dụng: Ngoài 2 thông số vừa nêu trên thì còn phải tùy thuộc vào ứng dụng để xác định chính xác loại biến tần cần dùng. Thông thường có 3 loại tải như sau:

Tải nhẹ: loại này thường điền khiển đơn giản, công suất nhỏ nên dùng các dòng cơ bản cho tiết kiệm chi phí như bơm, quạt…

Tải trung bình (tải ngang): ứng dụng cho băng tải, máy đóng gói… khi chọn cần chú ý thêm moment tải,

Tải nặng: ứng dụng cho thang máy, cẩu trục, máy đùn….

Lưu ý: Một số ứng dụng có thời gian tăng giảm tốc ngắn, bạn sẽ phải sử dụng thêm điện trở xả nữa nhé!

Chức năng điện trở xả sử dụng cho biến tần

Khi dùng biến tần điều khiển động cơ, có 1 số trường hợp sử dụng điện trở xả.Vậy khi nào cần dùng điện trở xả cho biến tần? Mục đích của nó là gì? Và giá trị là bao nhiêu cho phù hợp?  Sau đây mời các bạn cùng mình tìm hiểu nhé.

1. Mục đích lắp điện trở xả cho biến tần:

Điện trở xả (resistor) Được sử dụng trong các ứng dụng tải có quán tính lớn và yêu cầu dừng nhanh hoặc các ứng dụng mà tốc độ thực tế của motor vượt cao hơn tốc độ được điều khiển bằng biến tần (Ví dụ như cần cẩu, băng tải, thang nâng hàng…).

Lúc này động cơ sẽ hoạt động ở chế độ tương đương với một máy phát. Năng lượng từ động cơ trả về biến tần sẽ làm tăng điện áp trên DC bus. Độ chênh lệch giữa tốc độ thực của motor và tốc độ biến tần càng lớn thì năng lượng trả về càng cao. Điện áp trên DC bus tăng quá cao và đột ngột trong thời gian ngắn có thể làm hỏng biến tần. Nếu có điện trở xả, năng lương dư thừa này sẽ được xả ra và tiêu tán trên điện trở xả duới dạng nhiệt.

 

Hình ảnh lắp đặt điện trở xả

2. Lắp đặt và cài đặt chân chức năng điện trở xả trong biến tần Fuji Engineering:

Bằng việc thiết kế gọn nhẹ và hàm cài đặt đơn giản, giúp cho quá trình đấu nối dễ dàng.

Việc cài đặt trở nên đơn giản chỉ với 3 hàm như sau:

F5-02: Chức năng ngõ ra Relay ( Phát hiện tần số đầu ra )

F8-19: Phát hiện giá trị tần số( hZ)

F8-20: Phát hiện tần số trễ( hZ )

Hình ảnh thực tế biến tần Fuji Engineering lắp cho tủ điều khiển cẩu trục có gắn thêm điện trở xả

3. Lựa chọn giá trị của điện trở xả:

Việc lựa chọn điện trở xả phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Công suất của động cơ, tải của động cơ, hãng biến tần …. Mỗi hãng biến tần đều có thông số chọn điện trở xả khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn điện trở xả thì cần xem xét các yếu tố trên và theo sự chỉ dẫn của nhà sản xuất biến tần.

Bảng thông số chọn điện trở xả cho biến tần Fuji Engineering FED-C series

Là thiết bị dùng để thay đổi và điều chỉnh tốc độ động cơ xoay chiều 3 pha. Biến tần đang sở hữu những tính năng và tiện ích vượt trội mà người dùng khó có thể tìm thấy ở những sản phẩm khác. Trong đó, phải kể đến 5 lợi ích nổi bật dưới đây đã giúp thiết bị này ngày càng được sử dụng rộng rãi trong ngành tự động hóa.

1. Biến tần giúp điều chỉnh tốc độ động cơ thay đổi theo ý muốn

Biến tần là thiết bị dùng để thay đổi và điều chỉnh tốc độ động cơ xoay chiều 3 pha; thông qua việc thay đổi tần số của dòng điện xoay chiều 3 pha. Như vậy, người dùng chỉ cần thực hiện thao tác đơn giản là điều chỉnh tần số thì đã có thể tự do và liên tục thay đổi tốc độ quay của động cơ một cách linh hoạt và hiệu quả. Chính khả năng tự điều chỉnh tần số đã giúp thiết bị này luôn được các doanh nghiệp trong lĩnh vực tự động hóa ưu tiên lựa chọn hàng đầu khi có nhu cầu sử dụng.

2. Biến tần giúp giảm công suất tiêu thụ điện

Với cấu tạo khoa học và nguyên lý hoạt động thông minh. Biến tần được xem là giải pháp giảm tổn thất điện năng trong ngành tự động hóa hiện nay. Cụ thể, thiết bị này sử dụng các bộ linh kiện bán dẫn công suất được chế tạo theo công nghệ hiện đại nên hiệu suất chuyển đổi nguồn của bộ biến tần rất cao. Theo đó, năng lượng tiêu thụ xấp xỉ bằng năng lượng yêu cầu của hệ thống. Đặc biệt trong những trường hợp công nghệ sản xuất đòi hỏi phải điều chỉnh lưu lượng, áp suất ở động cơ máy bơm hay quạt gió theo mức tải phù hợp với từng thời điểm khác nhau thì việc thay đổi động cơ dẫn động là thích hợp nhất, đặc biệt tiết kiệm điện năng.

3. Tận hưởng các tính năng thông minh, linh hoạt khi sử dụng biến tần

Thêm một lợi ích của biến tần luôn được lòng người sử dụng chính là họ được tận hưởng các tính năng thông minh, linh hoạt như tự động nhận dạng động cơ, có thể lập được 16 cấp độ, tính năng điều khiển thông qua mạng, quá trình khởi động và dừng động cơ rất êm nên kéo dài tuổi thọ của động cơ. Ngoài ra, nhờ tiến bộ của công nghệ vi xử lý và công nghệ bán dẫn lưc hiện nay nên tần số chuyển mạch xung có thể lên đến dải tần số cao nhằm giảm tải tiếng ồn cho động cơ và giảm tổn thất trên lối sắt động cơ.

Fuji Engineering –  Dòng biến tần mới đang được thị trường đón nhận.

4. Biến tần giúp kiểm soát được các hoạt động của hệ thống và thông số vận hành máy móc

Đối với biến tần, hệ thống máy có thể kết nối với máy tính ở trung tâm. Như vậy, từ trung tâm điều khiển nhân viên vận hành có thể thấy được hoạt động của hệ thống và các thông số vận hành (vòng quay, áp suất…), trạng thái làm việc cũng như cho phép chẩn đoán, điều chỉnh và xử lý các sự cố ngoài ý muốn như lỗi lệch pha, mất pha…

5. Biến tần giúp tăng hiệu suất làm việc, giảm tải hư hỏng máy móc

Với hệ thống điều khiển tiên tiến và hiện đại, biến tần luôn đem lại cảm giác an toàn, tiện lợi, đồng thời hiệu suất làm việc cao nhưng lại ít bảo dưỡng hơn. Lợi ích vượt trội này giúp người dùng tiết kiệm chi phí cũng như nguồn nhân lực để vận hành máy móc. Với những lợi ích khó tìm thấy ở những sản phẩm khác, biến tần đang ngày càng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các doanh nghiệp.

 

Thị trường ngày nay khá phong phú và đa dạng mẫu mã các dòng Biến tần. Việc chọn cho mình một địa chỉ tin cậy luôn là nỗi băn khoăn của nhiều khách hàng.

PLC là gì? Thiết bị điều khiển lập trình được (khả trình) cho phép thực hiện linh hoạt các giải pháp điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình. Người sử dụng có thể lập trình để thực hiện một loạt trình tự các sự kiện. Các sự kiện này được kích hoạt bởi tác nhân kích thích (ngõ vào) tác động vào PLC hoặc qua các hoạt động có trễ như thời gian định thì hay các sự kiện được đếm.

Khi được ích hoạt, bộ điều khiển lập trình sẽ liên tục “lặp” trong chương trình do “người sử dụng lập ra”, chờ tín hiệu ở ngõ vào và xuất tín hiệu ở ngõ ra tại các thời điểm đã lập trình.

Việc chế tạo ra PLC nhằm khắc phục những nhược điểm của bộ điều khiển trước đây (bộ điều khiển bằng relay) cũng như thỏa mãn các yêu cầu:

  • Ngôn ngữ lập trình dễ học, lập trình dễ dàng
  • Nhỏ gọn, dễ dàng bảo quản, sửa chữa.
  • Dung lượng bộ nhớ lớn, chứa được những chương trình phức tạp.
  • Giao tiếp được với các thiết bị thông minh khác: máy tính, nối mạng, các modul mở rộng – hoàn toàn tin cậy trong môi trường công nghiệp.
  • Mức giá cạnh tranh

PLC là gì? Nguyên lý hoạt động của PLC?

Bộ điều khiển cũ, sử dụng dây nối, relay, timer,… riêng bên ngoài để thực hiện giải thuật điều khiển

PLC là gì? Nguyên lý hoạt động của PLC?

Hệ thống điều khiển được thay thế bằng PLC

PLC và sự phát triển

Thiết kế đầu tiên là nhằm thay thế phần cứng (relay, timer, dây nối,…). Tuy nhiên, việc đòi hỏi tăng dung lượng bộ nhớ, tính dễ dàng nhưng vẫn đảm bảo tốc độ xử lý cũng như giá cả góp phần giúp người dùng quan tâm sâu sắc hơn đến việc sử dụng PLC trong công nghiệp…. Các tập lệnh từ logic đơn giản đến các lệnh đếm, định thời, thanh ghi dịch, các chức năng làm toán… dẫn đến sự phát triển của các bộ PLC có dung lượng lớn, I/O nhiều hơn

Trong PLC, phần cứng CPU và chương trình là đơn vị cơ bản cho quá trình điều khiển hoặc xử lý hệ thống. Chức năng mà bộ điều khiển cần thực hiện sẽ được xác định bởi một chương trình. Chương trình này được nạp sẵn vào bộ nhớ của PLC, PLC sẽ thực hiện việc điều khiển dựa vào chương trình này. Như vậy, nếu muốn thay đổi hay mở rộng chức năng của quy trình công nghệ, ta chỉ cần thay đổi chương trình bên trong bộ nhớ của PLC. Việc thay đổi hay mở rộng chức năng sẽ được thực hiện một cách dễ dàng mà không cần một sự can thiệp vật lý nào so với các bộ dây nối hay relay.

Cấu trúc bên trong của một PLC

Tất cả các PLC đều có thành phần chính là; Một bộ nhớ chương trình RAM bên trong (có thể mở rộng thêm một số bộ nhớ ngoài EPROM). Một bộ vi xử lý có cổng giao tiếp dùng cho việc ghép nối với PLC, các modul vào/ra.

Bên cạnh đó, một bộ PLC hoàn chỉnh còn đi kèm thêm một đơn vị lập trình bằng tay hay bằng máy tính. Hầu hết các đơn vị lập trình đơn giản đều có đủ RAM để chứa đựng chương trình dưới dạng hoàn thiện hay bổ sung. Nếu đơn vị lập trình là đơn vị xách tay, RAM thường là loại CMOS có pin dự phòng, chỉ khi nào chương trình đã được kiểm tra và sẵn sàng sử dụng thì nó mới truyền sang bộ nhớ PLC. Đối với các PLC lớn thường lập trình trên máy tính nhằm hỗ trợ cho việc viết, đọc và kiểm tra chương trình. Các đơn vị lập trình nối với PLC qua cổng RS232, RS422, RS458,…

Nguyên lý hoạt động của PLC

CPU điều khiển các hoạt động bên trong PLC. Bộ xử lý sẽ đọc và kiểm tra chương trình được chứa trong bộ nhớ, sau đó thực hiện thứ tự từng lệnh trong chương trình đóng hay ngắt cà đầu ra. Các trạng thái ngõ ra ấy được phát tới các thiết bị liên kết để thực thi và toàn bộ các hoạt động thi thi đó đều phụ thuộc vào chương trình điều khiển được giữ trong bộ nhớ.

PLC thiết bị được chế tạo để thay thế các nhược điểm của bộ điều khiển trước đây (điều khiển bằng relay) với dung lượng bộ nhớ lớn, thiết bị nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và lập trình.

PLC là gì? Thiết bị điều khiển lập trình được (khả trình) cho phép thực hiện linh hoạt các giải pháp điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình.

Tổng quan về biến tần Fuji trong ứng dụng công nghiệp

Biến tần Fuji là dòng thiết bị điều khiển động cơ được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống công nghiệp tại Việt Nam. Sản phẩm đến từ Fuji Electric, một trong những hãng có lịch sử phát triển lâu đời trong lĩnh vực điện – tự động hóa, đặc biệt là công nghệ bán dẫn công suất và IGBT.

Trong thực tế thi công, biến tần Fuji thường được lựa chọn cho các ứng dụng bơm, quạt, băng tải và máy móc sản xuất nhờ khả năng vận hành ổn định, tham số cài đặt rõ ràng và độ bền cao. Dòng Frenic-ACE là một trong những model được sử dụng nhiều do phù hợp cho cả hệ thống đơn giản lẫn các bài toán điều khiển cơ bản.


Yêu cầu điều khiển thường gặp khi cài đặt biến tần Fuji

Trước khi tiến hành cài đặt, cần xác định rõ yêu cầu vận hành của hệ thống. Trong nhiều công trình, các yêu cầu cơ bản thường bao gồm:

  • Cho phép động cơ chạy thuận (FWD) và chạy nghịch (REV)

  • Điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhiều cấp tần số khác nhau

  • Vận hành ổn định trong thời gian dài

  • Dễ thao tác khi bảo trì hoặc thay đổi chế độ chạy

Việc xác định đúng yêu cầu ngay từ đầu giúp quá trình cài đặt biến tần Fuji diễn ra nhanh chóng và hạn chế phải chỉnh sửa tham số nhiều lần.

để nắm ch8a1c quy trình cài đặt và vận hành, chúng ta nên tham khảo trước Catalog Fuji, đề tar1nh nhữ lỗi không cần thiết


Chuẩn bị trước khi cài đặt biến tần Fuji

Trước khi cấp nguồn và cài đặt, cần kiểm tra các yếu tố sau:

  • Điện áp nguồn cấp phù hợp với biến tần và động cơ

  • Công suất biến tần phù hợp với công suất động cơ

  • Đấu nối động cơ đúng thứ tự pha

  • Kiểm tra hệ thống tiếp địa

Trong các hệ thống do đơn vị phân phối thiết bị điện triển khai trọn gói, bước kiểm tra này thường được thực hiện song song với quá trình lắp đặt tủ điện nhằm tránh sai sót khi vận hành.


Các bước cài đặt biến tần Fuji cơ bản

Bước 1: Cấp nguồn và kiểm tra ban đầu

Sau khi đấu nối hoàn tất, tiến hành cấp nguồn cho biến tần. Quan sát màn hình hiển thị để đảm bảo không có lỗi bất thường. Nếu biến tần báo lỗi ngay khi cấp nguồn, cần kiểm tra lại nguồn điện và đấu dây.


Bước 2: Cài đặt chế độ chạy thuận – nghịch

Trong các ứng dụng cần đảo chiều động cơ, cần thiết lập chức năng chạy thuận (FWD) và chạy nghịch (REV). Thông thường, biến tần Fuji cho phép lựa chọn điều khiển thuận nghịch bằng:

  • Phím trên bàn phím

  • Tín hiệu từ terminal ngoài

Khi sử dụng tín hiệu ngoài, cần đảm bảo đấu nối đúng chân điều khiển theo sơ đồ của nhà sản xuất.


Bước 3: Cài đặt tần số và các cấp tốc độ

Với các hệ thống cần nhiều mức tốc độ, biến tần Fuji cho phép cài đặt nhiều cấp tần số thông qua các ngõ vào số. Mỗi ngõ vào có thể được gán một giá trị tần số cố định.

Cách làm này thường được áp dụng cho:

  • Băng tải nhiều tốc độ

  • Quạt thông gió nhiều cấp

  • Hệ thống sản xuất theo từng công đoạn

Việc chia rõ các cấp tốc độ giúp người vận hành dễ thao tác và giảm rủi ro chỉnh sai thông số.


Bước 4: Cài đặt thông số động cơ

Đây là bước quan trọng để biến tần nhận diện đúng đặc tính động cơ. Các thông số cần nhập gồm:

  • Công suất động cơ

  • Dòng định mức

  • Điện áp định mức

  • Tần số định mức

Cài đặt đúng thông số giúp động cơ chạy êm, không bị quá dòng và nâng cao tuổi thọ thiết bị.


Bước 5: Chạy thử và kiểm tra

Sau khi hoàn tất cài đặt, tiến hành chạy thử không tải trước, sau đó mới đưa vào tải thực tế. Trong quá trình chạy thử cần theo dõi:

  • Dòng điện động cơ

  • Nhiệt độ biến tần

  • Độ ổn định khi tăng giảm tốc

Nếu phát hiện rung, ồn hoặc báo lỗi, cần dừng hệ thống và kiểm tra lại tham số.


Một số lưu ý thực tế khi cài đặt biến tần Fuji

Từ kinh nghiệm thi công thực tế, có một số lưu ý thường gặp:

  • Không nên đặt thời gian tăng giảm tốc quá ngắn với tải nặng

  • Cần bố trí không gian tản nhiệt phù hợp cho biến tần

  • Tránh đặt biến tần gần nguồn nhiễu mạnh

  • Luôn sao lưu lại tham số sau khi cài đặt xong

Những lưu ý này giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm sự cố trong quá trình sử dụng lâu dài.


Biến tần Fuji trong hệ thống cung ứng thiết bị điện

Trong các dự án công nghiệp, biến tần Fuji thường được lựa chọn cùng với các thiết bị đóng cắt và điều khiển khác để tạo thành một hệ thống đồng bộ. Các đơn vị phân phối thiết bị điện có kinh nghiệm sẽ hỗ trợ lựa chọn đúng model biến tần theo công suất, môi trường làm việc và yêu cầu điều khiển.

Hiện nay, Điện Hạ Thế có cung cấp các dòng Biến Tần Fuji phục vụ cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ hệ thống bơm quạt đến dây chuyền sản xuất. Việc có sẵn nguồn thiết bị giúp quá trình triển khai và thay thế trong công trình thuận tiện hơn.

Quý khách có thể tham khảm Bảng Giá Fuji để dự toán trước


Kết luận

Cài đặt biến tần Fuji không quá phức tạp nếu nắm rõ yêu cầu vận hành và thực hiện đúng từng bước. Việc chuẩn bị kỹ trước khi cài đặt, nhập đúng thông số động cơ và chạy thử cẩn thận sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả. Với các hệ thống công nghiệp sử dụng biến tần thường xuyên, đầu tư thời gian cài đặt ngay từ đầu là yếu tố rất quan trọng.


FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Có thể cài đặt chạy thuận nghịch trực tiếp trên biến tần Fuji không?
Có. Biến tần Fuji hỗ trợ chạy thuận nghịch bằng phím hoặc tín hiệu ngoài.

2. Biến tần Fuji có phù hợp cho bơm quạt không?
Phù hợp, đặc biệt với các ứng dụng điều chỉnh tốc độ và tiết kiệm năng lượng.

3. Khi cài đặt sai thông số động cơ có ảnh hưởng gì không?
Có thể gây quá dòng, nóng động cơ hoặc báo lỗi khi vận hành.

4. Có cần sao lưu tham số sau khi cài đặt không?
Nên sao lưu để dễ phục hồi khi cần bảo trì hoặc thay thế thiết bị.

5. Biến tần Fuji thường được dùng trong hệ thống nào?
Thường dùng trong bơm, quạt, băng tải và các dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Động cơ điện một chiều là động cơ điện hoạt động với dòng điện một chiều.

Nguyên tắc hoạt động

Stator của động cơ điện 1 chiều thường là 1 hay nhiều cặp nam châm vĩnh cửu, hay nam châm điện, rotor có các cuộn dây quấn và được nối với nguồn điện một chiều, một phần quan trọng khác của động cơ điện 1 chiều là bộ phận chỉnh lưu, nó có nhiệm vụ là đổi chiều dòng điện trong khi chuyển động quay của rotor là liên tục. Thông thường bộ phận này gồm có một bộ cổ góp và một bộ chổi than tiếp xúc với cổ góp.[cần dẫn nguồn]

Nếu trục của một động cơ điện một chiều được kéo bằng 1 lực ngoài, động cơ sẽ hoạt động như một máy phát điện một chiều, và tạo ra một sức điện động cảm ứng Electromotive force (EMF). Khi vận hành bình thường, rotor khi quay sẽ phát ra một điện áp gọi là sức phản điện động counter-EMF (CEMF) hoặc sức điện độngđối kháng, vì nó đối kháng lại điện áp bên ngoài đặt vào động cơ. Sức điện động này tương tự như sức điện động phát ra khi động cơ được sử dụng như một máy phát điện (như lúc ta nối một điện trở tải vào đầu ra của động cơ, và kéo trục động cơ bằng một ngẫu lực bên ngoài). Như vậy điện áp đặt trên động cơ bao gồm 2 thành phần: sức phản điện động, và điện áp giáng tạo ra do điện trở nội của các cuộn dây phần ứng. Dòng điện chạy qua động cơ được tính theo biều thức sau:

{\displaystyle I=(V_{Nguon}-V_{PhanDienDong})/R_{PhanUng}}

Công suất cơ mà động cơ đưa ra được, được tính bằng:

{\displaystyle P=I*(V_{PhanDienDong})}

Cơ chế sinh lực quay của động cơ điện một chiều[sửa | sửa mã nguồn]

Một máy điện một chiều đang được tháo ra đại tu.

Khi có một dòng điện chạy qua cuộn dây quấn xung quanh một lõi sắt non, cạnh phía bên cực dương sẽ bị tác động bởi một lực hướng lên, trong khi cạnh đối diện lại bị tác động bằng một lực hướng xuống theo nguyên lý bàn tay trái của Fleming. Các lực này gây tác động quay lên cuộn dây, và làm cho rotor quay. Để làm cho rotor quay liên tục và đúng chiều, một bộ cổ góp điện sẽ làm chuyển mạch dòng điện sau mỗi vị trí ứng với 1/2 chu kỳ. Chỉ có vấn đề là khi mặt của cuộn dây song song với các đường sức từ trường. Nghĩa là lực quay của động cơ bằng 0 khi cuộn dây lệch 90o so với phương ban đầu của nó, khi đó rotor sẽ quay theo quán tính.

Trong các máy điện một chiều lớn, người ta có nhiều cuộn dây nối ra nhiều phiến góp khác nhau trên cổ góp. Nhờ vậy dòng điện và lực quay được liên tục và hầu như không bị thay đổi theo các vị trí khác nhau của rotor.

  1. Phương trình cơ bản của động cơ 1 chiều:
            E= K.omega          (1)
            V= E+Rư.Iư                (2)
            M= K Φ Iư                  (3)

Với:

          - Φ: Từ thông trên mỗi cực(Wb)
          - Iư: dòng điện phần ứng (A)
          - V: Điện áp phần ứng (V)
          - Rư: Điện trở phần ứng (Ohm)
          - omega: tốc độ động cơ(rad/s)
          - M: moment động cơ (Nm)
          - K: hằng số, phụ thuộc cấu trúc động cơ

Điều khiển tốc độ

Thông thường, tốc độ quay của một động cơ điện một chiều tỷ lệ với điện áp đặt vào nó, và ngẫu lực quay tỷ lệ với dòng điện. Điều khiển tốc độ của động cơ có thể bằng cách điều khiển các điểm chia điện áp của bình ắc quy, điều khiển bộ cấp nguồn thay đổi được, dùng điện trở hoặc mạch điện tử… Chiều quay của động cơ có thể thay đổi được bằng cách thay đồi chiều nối dây của phần kích từ, hoặc phần ứng, nhưng không thể được nếu thay đổi cả hai. Thông thường sẽ được thực hiện bằng các bộ công tắc tơ đặc biệt (Công tắc tơ đổi chiều).

Điện áp tác dụng có thể thay đổi bằng cách xen vào mạch một điện trở nối tiếp hoặc sử dụng một thiết bị điện tử điều khiển kiểu chuyển mạch lắp bằng Thyristor, transistor hoặc loại cổ điển hơn nữa bằng các đèn chỉnh lưu hồ quang Thủy ngân. Trong một mạch điện gọi là mạch băm điện áp, điện áp trung bình đặt vào động cơ thay đổi bằng cách chuyển mạch nguồn cung cấp thật nhanh. Khi tỷ lệ thời gian “on” trên thời gian “off” thay đổi sẽ làm thay đổi điện áp trung bình. Tỷ lệ phần trăm thời gian “on” trong một chu kỳ chuyển mạch nhân với điện áp cấp nguồn sẽ cho điện áp trung bình đặt vào động cơ. Như vậy với điện áp nguồn cung cấp là 100V, và tỷ lệ thời gian ON là 25% thì điện áp trung bình là 25V. Trong thời gian “Off”, điện áp cảm ứng của phần ứng sẽ làm cho dòng điện không bị gián đoạn, qua một đi ốt gọi là đi ốt phi hồi, nối song song với động cơ. Tại thời điểm này, dòng điện của mạch cung cấp sẽ bằng không trong khi dòng điện qua động cơ vẫn khác không và dòng trung bình của động cơ vẫn luôn lớn hơn dòng điện trong mạch cung cấp, trừ khi tỷ lệ thời gian “on” đạt đến 100%. Ở tỷ lệ 100% “on” này, dòng qua động cơ và dòng cung cấp bằng nhau. Mạch đóng cắt tức thời này ít bị tổn hao năng lượng hơn mạch dùng điện trở. Phương pháp này gọi là phương pháp điều khiển kiểu điều biến độ rộng xung (pulse width modulation, or PWM), và thường được điều khiển bằng vi xử lý. Đôi khi người ta còn sử dụng mạch lọc đầu ra để làm bằng phẳng điện áp đầu ra và giảm bớt tạp nhiễu của động cơ.

Vì động cơ điện một chiều kiểu nối tiếp có thể đạt tới mô men quay cực đại từ khi vận tốc còn nhỏ, nó thường được sử dụng để kéo, chẳng hạn đầu máy xe lửa hay tàu điện. Một ứng dụng khác nữa là để khởi động các loại động cơ xăng hay động cơ điezen loại nhỏ. Tuy nhiên nó không bao giờ dùng trong các ứng dụng mà hệ thống truyền động có thể dừng (hay hỏng), như băng truyền. Khi động cơ tăng tốc, dòng điện phần ứng giảm (do đó cả trường điện cũng giảm). Sự giảm trường điện này làm cho động cơ tăng tốc cho tới khi tự phá hủy chính nó. Đây cũng là một vấn đề với động cơ xe lửa trong trường hợp mất liên kết, vì nó có thể đạt tốc độ cao hơn so với chế độ làm việc định mức. Điều này không chỉ gây ra sự cố cho động cơ và hộp số, mà còn phá hủy nghiêm trọng đường ray và bề mặt bánh xe vì chúng bị đốt nóng và làm lạnh quá nhanh. Việc giảm từ trường trong bộ điều khiển điện tử được ứng dụng để tăng tốc độ tối đa của các phương tiện vận tải chạy bằng điện. Dạng đơn giản nhất là dùng một bộ đóng cắt và điện trở làm yếu từ trường, một bộ điều khiển điện tử sẽ giám sát dòng điện của động cơ và sẽ chuyển mạch, đưa các điện trở suy giảm từ vào mạch khi dòng điện của động cơ giảm thấp hơn giá trị đặt trước. Khi điện trở được đưa vào mạch, nó sẽ làm tăng tốc động cơ, vượt lên trên tốc độ thông thường ở điện áp định mức. Khi dòng điện tăng bộ điều khiển sẽ tách điện trở ra, và động cơ sẽ trở về mức ngẫu lực ứng với tốc độ thấp.

Một phương pháp khác thường được dùng để điều khiển tốc độ động cơ một chiều là phương pháp điều khiển theo kiểu Ward-Leonard. Đây là phương pháp điều khiển động cơ một chiều (thường là loại kích thích song song hay hỗn hợp) bằng cách sử dụng nguồn điện xoay chiều, mặc dù nó không được tiện lợi như những sơ đồ điều khiển một chiều. Nguồn điện xoay chiều được dùng để quay một động cơ điện xoay chiều, thường là một động cơ cảm ứng, và động cơ này sẽ kéo một máy phát điện một chiều. Điện áp ra của phần ứng máy phát một chiều này được đưa thẳng đến phần ứng của động cơ điện một chiều cần điều khiển. Cuộn dây kích từ song song của cả máy phát điện và động cơ điện một chiều sẽ được kích thích độc lập qua các biến trở kích từ. Có thể điều khiển tốc độ động cơ rất tốt từ tốc độ = 0 đến tốc độ cao nhất với ngẫu lực phù hợp bằng cách thay đổi dòng điện kích thích của máy phát và động cơ điện một chiều. Phương pháp điều khiển này đã được xem là chuẩn mực cho đến khi nó bị thay thế bằng hệ thống mạch rắn sử dụng Thyristor. Nó đã tìm được chỗ đứng ở hầu hết những nơi cần điều khiển tốc độ thật tốt, từ các hệ thống thang nâng hạ người trong các hầm mỏ, cho đến những máy công nghiệp cà các cần trục điện. Nhược điểm chủ yếu của nó là phải cần đến ba máy điện cho một sơ đồ (có thể lên đến 5 trong các ứng dụng rất lớn vì các máy DC có thể được nhân đôi lên và điều khiển bằng các biến trở chỉnh đồng thời). Trong rất nhiều ứng dụng, hợp bộ động cơ – máy phát điện thường được duy trì chạy không tải, để tránh mất thời gian khởi động lại.

Mặc dù các hệ thống điều khiển điện tử sử dụng Thy ris tor đã thay thế hầu hết các hệ thống Ward Leonard cỡ nhỏ và trung bình, nhưng một số hệ thống lớn (cỡ vài trăm mã lực) vẫn còn đắc dụng. Dòng điện kích từ nhỏ hơn nhiều so với dòng điện phần ứng, cho phép các Thyristor cỡ trung bình có thể điều khiển một động cơ lớn hơn rất nhiều, so với điều khiển trực tiếp. Thí dụ, trong một ứng dụng, một bộ Thy ris tor 300 am pe có thể điều khiển một máy phát điện. Dòng điện ngõ ra của máy phát này có thể lên đến 15.000 am pe, với cùng dòng này, nếu điều khiển trực tiếp bằng thy ris tor thì có thể rất khó khăn và giá thành cao.

Điều khiển số động cơ một chiều có chổi than

Hiện nay, để điều khiển động cơ một chiều (DC motor), có rất nhiều phương pháp được đưa ra. Với sự ra đời của vi xử lý, bộ điều khiển số dần thay thế các bộ điều khiển tương tự truyền thống bởi nhiều ưu điểm. Về bộ điều khiển số, có rất nhiều phương pháp được đề nghị như: PID số, Fuzzy logic, Lyapounov,.. Tuy nhiên, chiếm hơn 70% bộ điều khiển trong công nghiệp là PID.

Theme Settings