Thiết Bị Điện Công Nghiệp LS
Thiết bị điện công nghiệp LS (Hàn Quốc) được sử dụng phổ biến trong các hệ thống điện nhờ giá thành cạnh tranh và dải sản phẩm đa dạng. Các thiết bị thường dùng gồm MCCB, MCB, contactor, relay nhiệt, ACB, biến tần… phù hợp cho tủ điện phân phối, tủ MCC và các hệ thống điều khiển động cơ trong nhà máy.
Khi lựa chọn thiết bị LS, cần xác định rõ dòng định mức, khả năng cắt ngắn mạch, điều kiện tải và môi trường vận hành. Với các hệ thống có nhiều động cơ hoặc tải thay đổi, việc chọn đúng contactor, relay nhiệt và thiết bị bảo vệ là yếu tố quan trọng để đảm bảo vận hành ổn định.
Download bảng giá Thiết Bị Điện LS để nắm chi phí và Download Catalog Điện Công Nghiệp LS để xem chi tiết thông số kỹ thuật, model và cấu hình.
Nếu cần tư vấn chọn thiết bị LS cho tủ điện hoặc báo giá theo số lượng, có thể liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ.
Ms Nhung – 0907 764 966
https://dienhathe.com
-
LSLV5000H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 500kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV5000H100-4COFD
+In(ND=Normal Duty) : 962A
+Công Suất (kW) : 500KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+ 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor -
-
-
-
Bộ Điều Khiển Thời Gian Trễ Cho ACB LS
Bộ Điều Khiển Thời Gian Trễ Cho ACB : UVT+UDC
Dùng cho các loại ACB LS -
Cuộn Bảo Vệ Thấp Áp (UVT) Cho ACB LS
Cuộn bảo vệ thấp áp : UVT
Dùng cho các loại ACB LS
Điện Áp Làm Việc : 24~480 VDC/VAC -
ACB LS Draw Out 4P 6300A-120kA / AS-63G4-63A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-63G4-63A
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 5000A-100kA / AS-50F4-50A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-50F4-50A
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 4000A-100kA / AS-40F4-40A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40F4-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 2500A-85kA / AS-25E4-25A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-25E4-25A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 3200A-85kA / AS-32E4-32A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-32E4-32A
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 4000A-85kA / AS-40E4-40A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40E4-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 2000A-85kA / AS-20E4-20A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-20E4-20A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 1300A-65kA / AN-13D4-13A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-13D4-13A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 1600A-65kA / AN-16D4-16A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-16D4-16A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 1000A-65kA / AN-10D4-10A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-10D4-10A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 800A-65kA / AN-08D4-08A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-08D4-08A
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 600A-65kA / AN-06D4-06A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-06D4-06A
Dòng Điện Định Mức(A) : 600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 6300A-100kA / AS-63G3-63A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-63G3-63A
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 5000A-100kA / AS-50F3-50A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-50F3-50A
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 4000A-100kA / AS-40F3-40A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40F3-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 3200A-85kA / AS-32E3-32A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-32E3-32A
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 2500A-85kA / AS-25E3-25A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-25E3-25A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 4000A-85kA / AS-40E3-40A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40E3-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 2000A-85kA / AS-20E3-20A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-20E3-20A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 1600A-65kA / AN-16D3-16A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-16D3-16A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 1250A-65kA / AN-13D3-13A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-13D3-13A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 1000A-65kA / AN-10D3-10A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-10D3-10A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 800A-65kA / AN-08D3-08A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-08D3-08A
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 630A-65kA / AN-06D3-06A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-06D3-06A
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 6300A-120kA / AS-63G4-63H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-63G4-63H
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 5000A-100kA / AS-50F4-50H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-50F4-50H
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 4000A-100kA / AS-40F4-40H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40F4-40H
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 4000A-85kA / AS-40E4-40H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40E4-40H
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 2500A-85kA / AS-25E4-25H
Mã Hàng ACB LS 4P:AS-25E4-25H
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 3200A-85kA / AS-32E4-32H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-32E4-32H
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 2000A-85kA / AS-20E4-20H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-20E4-20H
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 1600A-65kA / AN-16D4-16H
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-16D4-16H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 1250A-65kA / AN-13D4-13H
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-13D4-13H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 1000A-65kA / AN-10D4-10H
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-10D4-10H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 800A-65kA / AN-08D4-08H
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-08D4-08H
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 630A-65kA / AN-06D4-06H
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-06D4-06H
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 6300A-120kA / AS-63G3-63H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-63G3-63H
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 5000A-100kA / AS-50F3-50H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-50F3-50H
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 4000A-100kA / AS-40F3-40H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40F3-40H
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 4000A-85kA / AS-40E3-40H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40E3-40H
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 3200A-85kA / AS-32E3-32H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-32E3-32H
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 2500A-85kA / AS-25E3-25H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-25E3-25H
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 2000A-85kA / AS-20E3-20H
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-20E3-20H
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 1600A-65kA / AN-16D3-16H
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-16D3-16H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 1250A-65kA / AN-13D3-13H
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-13D3-13H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 1000A-65kA / AN-10D3-10H
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-10D3-10H
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 800A-65kA / AN-08D3-08H
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-08D3-08H
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 3P 630A-65kA / AN-06D3-06H
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-06D3-06H
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-630a, và MC-800a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-630a, 800a
Dùng cho Contactor từ MC-630a, 800a
Frame Cuộn Hút: 800AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-330a, và MC-400a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-330a, 400a
Dùng cho Contactor từ MC-330a, 400a
Frame Cuộn Hút: 400AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-185a, và MC-225a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-185a, 225a
Dùng cho Contactor từ MC-185a, 225a
Frame Cuộn Hút: 225AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-130a và MC-150a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-130a, 150a
Dùng cho Contactor từ MC-130a, 150a
Frame Cuộn Hút: 150AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-75a, MC-85a và MC-100a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-75a, 85a, 100a
Dùng cho Contactor từ MC-75a, 85a, 100a
Frame Cuộn Hút: 100AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-50a và MC-65a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-50a, 65a
Dùng cho Contactor từ MC-50a, 65a
Frame Cuộn Hút: 65AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-32a và MC-40a
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC32a, 40a
Dùng cho Contactor từ MC32a, 40a
Frame Cuộn Hút: 40AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-6a đến MC-22b
Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b
Dùng cho Contactor từ MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b
Frame Cuộn Hút: 18AF/22AF
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng -
Relay Nhiệt LS MT-800 / 520~800A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-800
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 520~800A
Loại: MT-800 Dùng cho Contactor MC-500a, MC-630a và MC-800a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-800 / 400~630A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-800
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 400~630A
Loại: MT-800 Dùng cho Contactor MC-500a, MC-630a và MC-800a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-400 / 260~400A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-400
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 260~400A
Loại: MT-400 Dùng cho Contactor MC-265a, MC-330a và MC-400a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-400 / 200~330A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-400
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 200~330A
Loại: MT-400 Dùng cho Contactor MC-265a, MC-330a và MC-400a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-225 / 120~185A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 120~185A
Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-225 / 100~160A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 100~160A
Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-225 / 160~240A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 160~240A
Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-225 / 85~125A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 85~125A
Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-150 / 95~130A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-150
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 95~130A
Loại: MT-150 Dùng cho Contactor MC-130 & MC-150a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-150 / 110~150A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-150
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 110~150A
Loại: MT-150 Dùng cho Contactor MC-130 & MC-150a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-150 / 80~105A
Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-150
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 80~105A
Loại: MT-150 Dùng cho Contactor MC-130 & MC-150a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-95 / 80~100A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 80~100A
Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-95 / 70~95A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 70~95A
Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-95 / 63~85A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 63~85A
Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-95 / 54~75A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 54~75A
Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-63 / 45~65A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-63
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 45~65A
Loại: MT-63 Dùng cho Contactor từ MC-50a và MC-65a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-63 / 34~50A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-63
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 34~50A
Loại: MT-63 Dùng cho Contactor từ MC-50a và MC-65a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Relay Nhiệt LS MT-32 / 28~40A
0 ₫Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
Relay nhiệt LS loại 3 Cực
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 28~40A
Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)






















