Thiết Bị Điện
-
MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P/3A-63A/7.5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P
MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P (A) : 3A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF63-SV 3P/3A-63A/7.5kA
-
MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P/3A-32A/5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P
MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P (A) : 3A~32A
Dòng Cắt(kA) : Icu:5kA
MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P: Loại Tiêu Chuẩn
MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)400VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF32-SV 3P/3A-32A/5kA
-
MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P/800A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P
MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P (A) : 500A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF800-CEW 3P/800A/36kA
-
MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P/500A-630A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P
MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P (A) : 500A~630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF630-CW 3P/500A-630A/36kA
-
MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P/250A-400A/36kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P
MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P (A) : 250A~400a
Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF400-CW 3P/250A-400A/36kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P/100A-250A/25kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P
MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P (A) : 100A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-CV 3P/100A-250A/25kA
-
MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P/50A-125A/10kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P
MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P (A) : 50A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:10kA
MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF125-CV 3P/50A-125A/10kA
-
MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P/3A-63A/5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P
MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P (A) : 3A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:5kA
MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P/3A-63A/5kA
-
MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P/3A-30A/1.5kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P
MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P (A) : 3A~30A
Dòng Cắt(kA) : Icu:1.5kA
MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P: Loại Kinh Tế
MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF30-CS 3P/3A-30A/1.5kA
-
MCB ABB 4P S800S 50kA/10A~125A
MCB ABB 4P S800S
Mã Hàng MCB ABB 4P S800S : 2CCS86…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S800S (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:50kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S800S)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S800S Type CMCB ABB 4P S800S 50kA/10A~125A
-
MCB ABB 3P S800S 50kA/10A~125A
MCB ABB 3P S800S
Mã Hàng MCB ABB 3P S800S : 2CCS86…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S800S (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:50kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S800S)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S800S Type CMCB ABB 3P S800S 50kA/10A~125A
-
MCB ABB 2P S800S 50kA/10A~125A
MCB ABB 2P S800S
Mã Hàng MCB ABB 2P S800S : 2CCS86…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S800S (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:50kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S800S)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S800S Type CMCB ABB 2P S800S 50kA/10A~125A
-
MCB ABB 1P S800S 50kA/10A~125A
MCB ABB 1P S800S
Mã Hàng MCB ABB 1P S800S : 2CCS86…
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P S800S (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:50kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S800S)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P S800S Type CMCB ABB 1P S800S 50kA/10A~125A
-
MCB ABB 4P S800N 36kA/10A~125A
MCB ABB 4P S800N
Mã Hàng MCB ABB 4P S800N : 2CCS89…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P S800N (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:36kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S800N)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P S800N Type CMCB ABB 4P S800N 36kA/10A~125A
-
MCB ABB 3P S800N 36kA/10A~125A
MCB ABB 3P S800N
Mã Hàng MCB ABB 3P S800N : 2CCS89…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P S800N (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:36kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S800N)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P S800N Type CMCB ABB 3P S800N 36kA/10A~125A
-
MCB ABB 2P S800N 36kA/10A~125A
MCB ABB 2P S800N
Mã Hàng MCB ABB 2P S800N : 2CCS89…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P S800N (A) : 10A~125A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:36kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S800N)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P S800N Type CMCB ABB 2P S800N 36kA/10A~125A















