Tài Liệu Kỹ Thuật

Công suất là gì? Công suất là đại lượng biểu thị tốc độ thực hiện công hoặc tốc độ chuyển hóa năng lượng trong một khoảng thời gian. Trong kỹ thuật điện, công suất thường được ký hiệu là P, đơn vị SI là Watt (W). Tùy loại hệ thống, công suất còn được biểu diễn bằng kW, MW, VA, kVA, var, kvar hoặc HP.

Khái niệm công suất xuất hiện trong cả cơ học và điện học. Với thiết bị điện, việc hiểu đúng công suất giúp xác định mức tiêu thụ điện, lựa chọn dây dẫn, thiết bị đóng cắt, động cơ và các thiết bị điện phù hợp với tải.

Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Công suất là gì?

Công suất là đại lượng cho biết mức độ nhanh hay chậm của quá trình thực hiện công hoặc chuyển hóa năng lượng theo thời gian. Nếu một lượng năng lượng ΔE được chuyển hóa trong khoảng thời gian Δt thì công suất trung bình được xác định theo công thức:

P = ΔE / Δt

Trong trường hợp công suất thay đổi theo thời gian, công suất tức thời được biểu diễn:

P(t) = dW(t) / dt

Trong đó:

  • P: công suất.
  • ΔE: năng lượng được chuyển hóa.
  • Δt: khoảng thời gian thực hiện quá trình.

Trong hệ đơn vị SI, công suất được đo bằng Watt (W). Một Watt tương ứng với một Joule năng lượng được thực hiện hoặc chuyển hóa trong một giây: 1 W = 1 J/s

Đơn vị đo công suất

Đơn vị Watt được sử dụng phổ biến để biểu thị công suất của các thiết bị điện và máy móc. Với những hệ thống có công suất lớn, các bội số của Watt được sử dụng để thuận tiện khi biểu diễn:

  • 1 kW = 1.000 W
  • 1 MW = 1.000 kW = 1.000.000 W

Trong lĩnh vực động cơ, công suất còn thường được biểu thị bằng HP (Horsepower – mã lực). Giá trị quy đổi phụ thuộc vào quy ước sử dụng. Với mã lực cơ học thường gặp trong tài liệu kỹ thuật, có thể lấy:

1 HP ≈ 0,746 kW

Do đó, khi đọc thông số động cơ, máy bơm, máy nén hoặc máy móc công nghiệp, cần kiểm tra quy ước HP được nhà sản xuất sử dụng thay vì áp dụng một hệ số quy đổi duy nhất cho mọi tài liệu. Trong hệ thống điện xoay chiều, ngoài Watt còn gặp VA và kVA để biểu thị công suất biểu kiến: 1 kVA = 1.000 VA

Công suất cơ là gì?

Trong cơ học, công suất thể hiện tốc độ thực hiện công của lực. Với chuyển động tịnh tiến, khi vật chuyển động với vận tốc v dưới tác dụng của lực F, công suất được xác định theo: P = F × v

Trong đó F là lực tác dụng và v là vận tốc của vật. Nếu lực và vận tốc không cùng phương, công suất tức thời được xác định bằng tích vô hướng: P = F⃗ · v⃗

Công thức này thường được sử dụng khi phân tích công suất của các cơ cấu chuyển động, máy móc và hệ truyền động.

Công suất trong chuyển động quay

Đối với chuyển động quay, công suất cơ liên quan trực tiếp đến mômen xoắn và vận tốc góc. Công thức được viết: P = M × ω

Trong đó:

  • P: công suất cơ.
  • M: mômen xoắn.
  • ω: vận tốc góc, đơn vị rad/s.

Công thức này có ý nghĩa quan trọng khi tính toán công suất động cơ điện. Một động cơ tạo ra mômen lớn ở tốc độ quay nhất định sẽ có công suất cơ tương ứng theo quan hệ giữa mômen và vận tốc góc.

Công suất điện là gì?

  • Công suất điện biểu thị tốc độ chuyển hóa hoặc tiêu thụ năng lượng điện của một thiết bị, mạch điện hoặc hệ thống điện.
  • Với điện áp tức thời u(t) và dòng điện tức thời i(t), công suất điện tức thời được xác định: p(t) = u(t) × i(t)
  • Đối với mạch điện một chiều hoặc trường hợp điện áp và dòng điện không đổi, công thức trở thành: P = U × I
  • Trong đó U là điện áp tính bằng Volt (V) và I là dòng điện tính bằng Ampere (A).

Ví dụ, một thiết bị hoạt động ở điện áp 220 V và dòng điện 5 A. Nếu giả thiết tải thuần trở, công suất điện là: P = 220 × 5 = 1.100 W = 1,1 kW

Đối với thiết bị thực tế sử dụng điện xoay chiều, đặc biệt là động cơ và tải cảm, việc tính công suất còn liên quan đến hệ số công suất.

Công suất điện xoay chiều gồm những loại nào?

Trong hệ thống điện xoay chiều, đặc biệt với tải AC có thành phần cảm hoặc dung, công suất thường được phân thành công suất tác dụng P, công suất phản kháng Q và công suất biểu kiến S.

Công suất tác dụng P

Công suất tác dụng P là phần công suất thực được tải sử dụng để thực hiện công, tạo nhiệt, tạo ánh sáng hoặc chuyển đổi thành cơ năng. Đơn vị của công suất tác dụng là W hoặc kW.

Với hệ thống điện xoay chiều một pha: P = U × I × cosφ

Trong đó cosφ là hệ số công suất.

Đối với hệ thống điện xoay chiều ba pha cân bằng: P = √3 × U × I × cosφ

Trong đó U thường được hiểu là điện áp dây và I là dòng điện dây.

Công suất phản kháng Q

Công suất phản kháng Q liên quan đến quá trình trao đổi năng lượng giữa nguồn điện và các phần tử cảm hoặc dung trong hệ thống xoay chiều. Đơn vị thường dùng là var hoặc kvar.

Với mạch xoay chiều một pha: Q = U × I × sinφ

Đối với hệ thống ba pha cân bằng: Q = √3 × U × I × sinφ

Công suất biểu kiến S

Công suất biểu kiến S là đại lượng thường dùng khi lựa chọn máy biến áp, máy phát điện, UPS và nhiều thiết bị điện xoay chiều. Đơn vị là VA hoặc kVA.

Đối với hệ thống một pha: S = U × I

Đối với hệ thống ba pha cân bằng: S = √3 × U × I

Quan hệ giữa ba đại lượng công suất trong hệ thống xoay chiều có thể biểu diễn bằng tam giác công suất: S² = P² + Q²

Đồng thời: cosφ = P / S

Do đó, kW và kVA không phải là hai đơn vị có cùng ý nghĩa. kW biểu thị công suất tác dụng, trong khi kVA biểu thị công suất biểu kiến.

Phân biệt kW, kVA, kvar và HP

Đơn vị Đại lượng Ứng dụng thường gặp
W, kW, MW Công suất tác dụng Thiết bị điện, động cơ, hệ thống điện
VA, kVA, MVA Công suất biểu kiến Máy biến áp, UPS, máy phát điện
var, kvar Công suất phản kháng Phân tích và bù công suất phản kháng
HP Công suất cơ Động cơ và máy móc

Công suất ảnh hưởng thế nào đến thiết bị điện?

Thông số công suất thường xuất hiện trên nhãn động cơ, máy bơm, máy nén, biến tần, máy biến áp, bộ nguồn và nhiều thiết bị điện khác. Tuy nhiên, cùng là thông số công suất nhưng ý nghĩa kỹ thuật có thể khác nhau tùy thiết bị. Với một tải điện, công suất liên quan trực tiếp đến năng lượng tiêu thụ theo thời gian. Nếu công suất tác dụng của thiết bị là 1 kW và thiết bị hoạt động liên tục trong 2 giờ thì điện năng tiêu thụ về mặt lý thuyết là: A = P × t = 1 × 2 = 2 kWh

Trong hệ thống thực tế, thời gian vận hành, chế độ tải, hiệu suất thiết bị và các điều kiện vận hành sẽ ảnh hưởng đến điện năng tiêu thụ thực tế.

Công suất động cơ và công suất điện đầu vào

Thông số công suất ghi trên động cơ cần được đọc đúng theo cách nhà sản xuất quy định. Với động cơ điện, công suất định mức thường đề cập đến công suất cơ đầu ra tại trục, trong khi công suất điện lấy từ lưới có thể lớn hơn do tồn tại tổn hao và hiệu suất của động cơ. Vì vậy, không nên đồng nhất công suất cơ định mức của động cơ với công suất điện đầu vào. Khi lựa chọn dây dẫn, thiết bị bảo vệ hoặc biến tần, cần xét thêm dòng điện định mức, điện áp, hệ số công suất, hiệu suất và điều kiện tải theo thông số của từng động cơ.

Công suất định mức và công suất thực tế

Công suất định mức là giá trị công suất mà thiết bị được thiết kế để vận hành trong các điều kiện định mức do nhà sản xuất quy định. Công suất thực tế của thiết bị tại một thời điểm có thể thấp hơn công suất định mức tùy theo tải. Ví dụ, một động cơ có công suất định mức 7,5 kW không có nghĩa động cơ luôn tiêu thụ đúng 7,5 kW điện trong toàn bộ thời gian vận hành. Công suất cơ trên trục và công suất điện đầu vào thay đổi theo tải, đồng thời chịu ảnh hưởng của hiệu suất và hệ số công suất.

Công thức công suất cần nhớ

  • Công suất cơ tịnh tiến: P = F × v
  • Công suất cơ quay: P = M × ω
  • Công suất điện một chiều: P = U × I
  • Công suất tác dụng AC một pha: P = U × I × cosφ
  • Công suất tác dụng AC ba pha: P = √3 × U × I × cosφ
  • Công suất biểu kiến một pha: S = U × I
  • Công suất biểu kiến ba pha: S = √3 × U × I
  • Quan hệ công suất: S² = P² + Q²
  • Hệ số công suất: cosφ = P / S

 

Câu hỏi thường gặp về công suất

Công suất là gì?

Công suất là đại lượng biểu thị tốc độ thực hiện công hoặc tốc độ chuyển hóa năng lượng theo thời gian. Đơn vị SI của công suất là Watt (W).

1 kW bằng bao nhiêu W?

1 kW = 1.000 W. Tương tự, 1 MW = 1.000 kW.

kW và kVA khác nhau như thế nào?

kW biểu thị công suất tác dụng, còn kVA biểu thị công suất biểu kiến. Với tải xoay chiều có hệ số công suất khác 1, hai giá trị này không bằng nhau và có quan hệ kW = kVA × cosφ.

Điện Hạ Thế cung cấp thiết bị điện công nghiệp, biến tần, thiết bị đóng cắt và các sản phẩm phục vụ hệ thống điện. Thông tin sản phẩm và hỗ trợ kỹ thuật được cập nhật tại www.dienhathe.com.

 

Relay 24 giờ hay công tắc hẹn giờ 24 giờ là thiết bị dùng để tự động đóng/ngắt một mạch điện theo các mốc thời gian được cài đặt trước. Với loại cơ điện như Camsco TB-35N, người dùng có thể thiết lập lịch bật/tắt lặp lại theo chu kỳ 24 giờ, phù hợp cho đèn chiếu sáng, máy bơm, quạt, bảng hiệu và nhiều mạch điều khiển khác.

Điểm đáng chú ý của TB-35N là có pin dự phòng khoảng 100 giờ khi mất điện, mặt đồng hồ 24 giờ và các nấc cài đặt theo khoảng 15 phút. Thiết bị có nguồn định mức 100–240 VAC, tần số 50/60 Hz.

Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Relay 24 giờ là gì?

Relay 24 giờ, còn gọi là công tắc hẹn giờ 24 giờ hoặc time switch 24 hours, là thiết bị đóng cắt mạch điện theo thời gian trong ngày. Người dùng cài đặt các khoảng thời gian ON và OFF trên mặt đồng hồ; chương trình sau đó lặp lại theo chu kỳ 24 giờ. Khác với relay trung gian thông thường, relay 24 giờ có thêm cơ cấu định thời. Thiết bị xác định thời điểm trong ngày và tác động tiếp điểm đầu ra theo các mốc đã cài đặt.

Với những hệ thống chỉ cần bật hoặc tắt thiết bị vào các giờ cố định, loại công tắc này có thể thực hiện trực tiếp mà không cần PLC hoặc bộ điều khiển lập trình phức tạp.

TB-35N là loại relay 24 giờ nào?

TB-35N là công tắc hẹn giờ 24 giờ của Camsco, sử dụng cơ cấu quartz và có pin dự phòng khi mất điện. Theo thông số của nhà sản xuất, thiết bị có:

  • Điện áp định mức: 100–240 VAC.
  • Dải điện áp: 85–264 VAC.
  • Tần số: 50/60 Hz.
  • Pin dự phòng: khoảng 100 giờ.
  • Chu kỳ: 24 giờ.
  • Khoảng cài đặt nhỏ nhất: 15 phút.
  • Số lần ON/OFF: tối đa 96 lần trong 24 giờ.
  • Tiếp điểm tải thuần trở: 15 A tại 250 VAC.
  • Tải đèn: 10 A.
  • Tải cảm: 12 A với cosφ ≥ 0,7.
  • Tải động cơ: 750 W tại 110 VAC hoặc 1.500 W tại 220 VAC theo thông số Camsco.
  • Nhiệt độ môi trường: -10°C đến +50°C.

Những giá trị trên là thông số của TB-35N và không nên áp dụng cho các model timer khác chỉ vì có cùng chức năng hẹn giờ 24 giờ.

TB-35N có hoạt động khi mất điện không?

Có. TB-35N thuộc dòng time switch có pin dự phòng. Camsco công bố thời gian dự phòng khoảng 100 giờ khi mất nguồn. Nhờ đó, đồng hồ bên trong có thể tiếp tục duy trì thời gian trong thời gian mất điện thay vì phải cài lại ngay sau mỗi lần mất nguồn. Điểm này khác với loại công tắc hẹn giờ 24 giờ không có nguồn dự phòng. Với loại không có dự phòng, khi mất điện cơ cấu đồng hồ dừng và thời gian thực tế có thể bị sai sau khi cấp điện trở lại.

Các chế độ ON, AUTO và OFF của TB-35N

TB-35N có công tắc lựa chọn ON/AUTO/OFF, cho phép chuyển đổi giữa điều khiển bằng tay và điều khiển theo chương trình thời gian.

  • ON: ép ngõ ra ở trạng thái bật.
  • AUTO: ngõ ra hoạt động theo các mốc thời gian đã cài đặt.
  • OFF: ép ngõ ra ở trạng thái tắt.

Chế độ ON và OFF đặc biệt hữu ích khi kiểm tra hệ thống hoặc cần tạm thời bỏ qua lịch hẹn giờ mà không phải thay đổi các mốc đã cài đặt.

Cách cài đặt relay 24 giờ TB-35N

TB-35N sử dụng mặt đồng hồ 24 giờ với các nấc cài đặt theo khoảng 15 phút. Trước tiên, thời gian trên mặt đồng hồ cần được đưa về đúng thời gian hiện tại. Camsco hướng dẫn xoay núm theo chiều mũi tên để đặt giờ. Sau khi đồng hồ được đặt đúng giờ, các nấc thời gian được sử dụng để xác định khoảng ON/OFF mong muốn. Với bước 15 phút, một chu kỳ 24 giờ có 96 khoảng thời gian cài đặt.

Ví dụ, nếu cần bật đèn từ 18:00 đến 06:00 hôm sau, các nấc từ 18:00 đến 06:00 được cài theo trạng thái bật, sau đó chuyển sang OFF trong khoảng thời gian còn lại.

Ứng dụng relay 24 giờ để bật tắt đèn

Đây là một trong những ứng dụng đơn giản nhất của TB-35N. Timer có thể điều khiển hệ thống chiếu sáng theo một lịch lặp lại mỗi ngày. Ví dụ:

  • 18:00: bật hệ thống đèn.
  • 23:00: tắt đèn.
  • 06:00 sáng hôm sau: bật lại nếu lịch được thiết lập như mong muốn.

Với tải nằm trong giới hạn tiếp điểm của TB-35N, có thể sử dụng tiếp điểm timer để đóng cắt mạch tải theo đúng thông số của nhà sản xuất. Nếu tổng tải lớn hoặc tải có dòng khởi động cao, cấu hình phù hợp là dùng TB-35N để điều khiển cuộn hút contactor, còn contactor thực hiện việc đóng cắt tải chính.

Ứng dụng TB-35N điều khiển máy bơm nước

Relay 24 giờ có thể được sử dụng để giới hạn thời gian cho phép máy bơm hoạt động. Tuy nhiên, timer không thay thế các thiết bị bảo vệ hoặc thiết bị phát hiện mức nước. Ví dụ với bơm cấp nước lên bồn, một cấu hình có thể gồm:

  • TB-35N: xác định khung giờ cho phép bơm hoạt động.
  • Phao điện: phát hiện trạng thái nước trong bồn.
  • Contactor: đóng cắt động cơ bơm khi công suất hoặc dòng tải vượt giới hạn tiếp điểm timer.
  • Thiết bị bảo vệ động cơ: bảo vệ theo cấu hình của hệ thống.

Ví dụ, timer được đặt để cho phép bơm hoạt động trong khoảng 02:00–05:00. Trong khoảng thời gian đó, phao nước quyết định việc bơm chạy hoặc dừng theo mức nước. Khi hết thời gian cho phép, TB-35N ngắt tín hiệu điều khiển và bơm không tiếp tục chạy dù phao vẫn đang ở trạng thái yêu cầu bơm.

Dùng relay 24 giờ cho hệ thống tưới cây

TB-35N phù hợp với các bài toán cần bật tắt thiết bị theo khung giờ cố định. Ví dụ một hệ thống tưới có thể được thiết lập hoạt động từ 09:00 đến 15:00. Tuy nhiên, cần phân biệt hẹn giờ theo chu kỳ với điều khiển chu kỳ ON/OFF phức tạp.

TB-35N có bước cài đặt 15 phút, vì vậy có thể tạo các khoảng bật/tắt theo mặt đồng hồ. Chẳng hạn, hệ thống có thể chạy 15 phút rồi nghỉ 45 phút trong khung thời gian đã chọn bằng cách bố trí các nấc thời gian tương ứng.

Nếu hệ thống yêu cầu nhiều điều kiện logic, cảm biến độ ẩm, cảm biến mưa hoặc thuật toán tưới thay đổi theo ngày, một bộ điều khiển lập trình sẽ phù hợp hơn timer cơ 24 giờ.

Relay 24 giờ có điều khiển được hai máy bơm luân phiên không?

Không nên hiểu TB-35N là bộ điều khiển luân phiên bơm chuyên dụng. Timer có thể tạo các khoảng thời gian ON/OFF, nhưng chức năng luân phiên hai bơm yêu cầu thêm logic điều khiển nếu muốn hai bơm thay đổi phiên hoạt động tự động.

Ví dụ yêu cầu “bơm 1 chạy 1 giờ, sau đó bơm 2 chạy 1 giờ, rồi lặp lại” có thể cần timer kết hợp với relay điều khiển hoặc bộ điều khiển chuyên dụng. Cách đấu dây cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu luân phiên và điều kiện liên động của hai động cơ.

Khi nào cần dùng contactor với TB-35N?

Thông số của Camsco cho TB-35N quy định rõ khả năng đóng cắt phụ thuộc loại tải. Đặc biệt, tải động cơ được giới hạn ở 750 W tại 110 VAC hoặc 1.500 W tại 220 VAC. Nếu tải vượt quá khả năng định mức của timer, Camsco yêu cầu sử dụng electromagnetic switch, tức contactor/khởi động từ, để mở rộng khả năng đóng cắt. Với máy bơm, quạt hoặc động cơ có dòng khởi động đáng kể, việc lựa chọn contactor cần căn cứ vào dòng định mức, loại tải, điện áp và yêu cầu khởi động của động cơ thay vì chỉ nhìn vào công suất danh định.

Relay 24 giờ TB-35N dùng được cho tải bao nhiêu?

Không nên lấy con số 15 A rồi áp dụng cho mọi loại tải. Camsco công bố các mức riêng cho TB-35N:

Loại tải Thông số TB-35N
Tải thuần trở 250 VAC – 15 A
Tải đèn 10 A
Tải cảm 12 A, cosφ ≥ 0,7
Động cơ 110 VAC – 750 W; 220 VAC – 1.500 W

Đây là lý do cùng một timer nhưng khả năng đóng cắt không giống nhau giữa bóng đèn, điện trở gia nhiệt, cuộn dây hoặc động cơ. Khi tải vượt định mức, cần dùng contactor trung gian thay vì đấu trực tiếp vào tiếp điểm timer.

TB-35N có phù hợp lắp ngoài trời không?

Theo thông tin của Camsco, TB-35N không được sử dụng tại nơi có nhiều bụi, độ ẩm cao, rung động, ngoài trời hoặc nơi thiết bị có nguy cơ tiếp xúc với mưa và nước. Dải nhiệt độ môi trường được công bố là -10°C đến +50°C. Nếu cần timer lắp ở môi trường có nguy cơ tiếp xúc với nước, cần chọn phiên bản được nhà sản xuất thiết kế cho điều kiện đó thay vì mặc định sử dụng TB-35N.

Điện Hạ Thế có bán relay 24 giờ TB35N

Điện Hạ Thế có bán công tắc hẹn giờ 24 giờ TB35N, phù hợp cho các ứng dụng điều khiển đèn, bơm và các tải điện cần bật tắt theo lịch hàng ngày. Khi sử dụng TB35N cho tải động cơ hoặc tải công suất lớn, Điện Hạ Thế có thể cung cấp thêm contactor và thiết bị điều khiển phù hợp để tạo mạch đóng cắt trung gian. Thông số lựa chọn cần căn cứ vào điện áp, dòng tải và loại tải thực tế.

Quý khách cần thông tin sản phẩm TB35N và thiết bị điện đi kèm có thể xem tại www.dienhathe.com.

Điện Hạ Thế cung cấp TB35N và các thiết bị điện phục vụ mạch hẹn giờ, điều khiển bơm, chiếu sáng và tủ điện. Liên hệ www.dienhathe.com để xem thông tin sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp về relay 24 giờ TB35N

TB35N có pin dự phòng khi mất điện không?

Có. Camsco công bố TB-35N có pin dự phòng khoảng 100 giờ khi mất nguồn, giúp duy trì hoạt động của đồng hồ trong thời gian mất điện.

TB35N có thể cài thời gian nhỏ nhất bao nhiêu phút?

Khoảng cài đặt nhỏ nhất của TB-35N là 15 phút. Nhà sản xuất công bố tối đa 96 lần ON/OFF trong chu kỳ 24 giờ.

TB35N có điều khiển trực tiếp máy bơm được không?

Có thể trong giới hạn tải mà nhà sản xuất quy định. Với TB-35N, tải động cơ được công bố ở mức 750 W tại 110 VAC và 1.500 W tại 220 VAC. Nếu tải vượt giới hạn hoặc điều kiện đóng cắt không phù hợp, cần sử dụng contactor để TB35N chỉ điều khiển mạch cuộn hút.

 

Kích thước thanh cái đồng (busbar) dùng cho tủ điện là thông số cần xác định khi thiết kế tủ điện công nghiệp, tủ MDB, tủ MSB, tủ phân phối và các hệ thống điện hạ thế. Các kích thước như 20×5 mm, 30×5 mm, 40×10 mm, 60×10 mm hay 100×10 mm thường xuất hiện trên thị trường, nhưng không có một kích thước duy nhất áp dụng cho mọi mức dòng điện.

Việc lựa chọn thanh cái phải đồng thời xét dòng điện định mức, nhiệt độ tăng, điều kiện lắp đặt, số lượng thanh trên mỗi pha, khoảng cách giữa các thanh và khả năng chịu dòng ngắn mạch. Với tủ điện được thiết kế và kiểm tra theo IEC 61439, hệ thống thanh cái còn phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến phát nóng và lực điện động khi xảy ra ngắn mạch.

Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Kích thước thanh cái đồng busbar là bao nhiêu?

Thanh cái đồng dùng trong tủ điện thường là dạng thanh đồng phẳng, được gia công theo chiều dài và kích thước phù hợp với thiết kế. Tiết diện của thanh được tính đơn giản theo: S = b × h

Trong đó:

  • S: tiết diện thanh đồng, đơn vị mm².
  • b: chiều rộng thanh đồng, đơn vị mm.
  • h: chiều dày thanh đồng, đơn vị mm.

Ví dụ, thanh đồng kích thước 50 × 10 mm có tiết diện hình học: S = 50 × 10 = 500 mm²

Tuy nhiên, 500 mm² không đồng nghĩa với một giá trị dòng điện cố định. Khả năng tải dòng của busbar còn phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, nhiệt độ bên trong tủ, cách bố trí, số lượng thanh song song, thông gió, bề mặt thanh, các mối nối và điều kiện làm việc. Các nhà sản xuất hệ thống tủ điện như ABB sử dụng bảng lựa chọn riêng theo dòng định mức, cấp bảo vệ và điều kiện thiết kế, đồng thời xác định số lượng thanh và khoảng cách giá đỡ theo khả năng chịu ngắn mạch.

Các kích thước thanh cái đồng thường gặp

Trong gia công tủ điện, nhiều quy cách thanh đồng phẳng được sử dụng để chế tạo thanh cái chính, thanh cái phân phối và các thanh nối thiết bị. Một số kích thước thường gặp có thể tham khảo như sau:

Độ dày (mm) Chiều rộng (mm) Tiết diện (mm²)
2 8 16
2 12 24
2 15 30
3 12 36
3 15 45
3 20 60
3 25 75
3 30 90
3 40 120
4 20 80
4 25 100
4 30 120
4 40 160
5 20 100
5 25 125
5 30 150
5 40 200
5 50 250
5 60 300
6 20 120
6 25 150
6 30 180
6 40 240
6 50 300
6 60 360
6 80 480
6 100 600
8 30 240
8 40 320
8 50 400
8 60 480
8 80 640
8 100 800
10 30 300
10 40 400
10 50 500
10 60 600
10 80 800
10 100 1.000
12 100 1.200
15 100 1.500

Lưu ý: bảng trên thể hiện quan hệ kích thước hình học và tiết diện của thanh đồng phẳng. Đây không phải bảng quy đổi trực tiếp từ tiết diện sang dòng điện cho mọi loại tủ.

Thanh cái đồng dạng cuộn có kích thước nào?

Thanh đồng dạng cuộn thường được sử dụng với các quy cách nhỏ, thuận tiện cho gia công, cắt, duỗi và dập thanh nối trong tủ điện. Một số kích thước tham khảo gồm:

Độ dày (mm) Chiều rộng (mm) Tiết diện (mm²)
2 8 16
2 12 24
2 15 30
3 12 36
3 15 45
3 20 60
3 25 75
3 30 90
3 40 120

Dạng cuộn phù hợp với các thanh có kích thước nhỏ và những chi tiết cần gia công tạo hình. Việc sử dụng đồng cuộn hay đồng thanh phụ thuộc vào quy cách vật tư, thiết bị gia công và yêu cầu của tủ điện.

Thanh cái đồng dạng thanh dùng cho tủ điện

Đồng thanh phẳng được sử dụng phổ biến để chế tạo thanh cái chính, thanh cái phân phối và các thanh nối trong tủ điện hạ thế. Kích thước lớn hơn cho phép thiết kế các hệ thống thanh có tiết diện và khả năng mang dòng cao hơn, nhưng khi dòng điện tăng, bài toán thiết kế không chỉ còn là tăng tiết diện.

Ví dụ, một hệ thống có thể sử dụng một thanh đồng lớn trên mỗi pha hoặc nhiều thanh đồng song song trên mỗi pha. ABB đưa ra các bảng thiết kế trong đó số lượng thanh trên mỗi pha, tiết diện thanh và khoảng cách giữa các giá đỡ được xác định theo dòng định mức và khả năng chịu ngắn mạch của hệ thống.

Kích thước thanh cái đồng có quyết định dòng điện tải không?

Không thể xác định dòng tải chỉ bằng cách lấy tiết diện thanh đồng rồi áp một hệ số A/mm² cố định. Đây là điểm cần lưu ý khi sử dụng các bảng kích thước thanh cái trên Internet. Khả năng tải dòng liên tục của busbar chịu ảnh hưởng bởi quá trình phát nhiệt và khả năng tản nhiệt. Trong tủ điện, nhiệt độ bên trong có thể cao hơn môi trường bên ngoài do nhiệt phát ra từ MCCB, ACB, contactor, biến áp điều khiển và các điểm nối.

Siemens cũng sử dụng mối quan hệ giữa dòng điện và độ tăng nhiệt để đánh giá khả năng tải của hệ thống thanh cái; khi điều kiện nhiệt thay đổi, dòng định mức cho phép cũng thay đổi.

Thanh cái đồng phải chịu được dòng ngắn mạch

Ngoài dòng làm việc liên tục, hệ thống thanh cái còn chịu tác động rất lớn khi xảy ra ngắn mạch. Dòng sự cố tạo ra lực điện động giữa các thanh dẫn, đồng thời tạo ra ứng suất nhiệt do dòng điện lớn chạy trong thời gian ngắn. Vì vậy, thiết kế busbar phải xét các thông số như Icw (dòng chịu đựng ngắn hạn), Ipk hoặc các đặc tính chịu dòng ngắn mạch tương ứng của hệ thống. Schneider Electric mô tả Ipk là khả năng chịu dòng đỉnh về mặt điện động và Icw là dòng hiệu dụng mà hệ thống có thể chịu trong một khoảng thời gian xác định.

Khoảng cách giữa các giá đỡ thanh cái cũng liên quan trực tiếp đến khả năng chịu lực khi ngắn mạch. ABB sử dụng bảng xác định số lượng giá đỡ và khoảng cách tối đa giữa các giá đỡ dựa trên Icw, tiết diện và số lượng thanh trên mỗi pha.

Tiết diện thanh cái và nhiệt độ trong tủ điện

Khi dòng điện chạy qua thanh đồng, tổn hao Joule tạo nhiệt. Nhiệt độ của thanh cái phụ thuộc vào dòng điện, điện trở, diện tích bề mặt tản nhiệt, cách bố trí trong tủ và điều kiện thông gió. IEC 61439 đặt ra yêu cầu về độ tăng nhiệt của cụm tủ điện. Vì vậy, một thanh đồng có cùng kích thước nhưng được bố trí trong hai cấu hình tủ khác nhau chưa chắc có cùng khả năng mang dòng.

Tài liệu của ABB về IEC 61439 cũng nhấn mạnh rằng các giới hạn độ tăng nhiệt phải được kiểm tra trong điều kiện thiết kế của cụm tủ. Đối với thanh dẫn bằng đồng, các giới hạn liên quan đến nhiệt độ và mối nối phải được xem xét trong quá trình xác minh thiết kế.

Có thể dùng nhiều thanh đồng song song không?

Có. Với các hệ thống dòng điện lớn, thiết kế có thể sử dụng nhiều thanh đồng song song trên cùng một pha thay vì dùng một thanh có tiết diện rất lớn.

Ví dụ về mặt hình học, hai thanh 50 × 10 mm có tổng tiết diện đồng là: 2 × 50 × 10 = 1.000 mm²

Tuy nhiên, không thể mặc nhiên kết luận hai thanh 50 × 10 mm có khả năng tải dòng chính xác bằng một thanh 100 × 10 mm trong mọi cấu hình. Khoảng cách giữa các thanh, thông gió, bố trí giá đỡ, mối nối và điều kiện nhiệt đều ảnh hưởng đến thiết kế.

Khoảng cách giữa các thanh cái đồng

Khoảng cách giữa các thanh cái không chỉ liên quan đến việc tránh phóng điện mà còn liên quan đến điện áp chịu xung Uimp, khoảng cách điện trong không khí (clearance) và khoảng cách rò (creepage). IEC 61439 xác định các yêu cầu về clearance và creepage dựa trên các thông số cách điện của hệ thống. Schneider Electric cho biết khoảng cách clearance được xác định theo điện áp chịu xung định mức Uimp, trong khi creepage phụ thuộc vào điện áp cách điện và nhóm vật liệu cách điện.

Do đó, không nên sử dụng một khoảng cách cố định cho tất cả tủ điện. Điện áp hệ thống, cấp cách điện, mức ô nhiễm, vật liệu cách điện và cấu trúc tủ đều cần được xét đến.

Mối nối thanh cái đồng cần được kiểm soát như thế nào?

Mối nối là một trong những vị trí cần quan tâm khi gia công thanh cái. Điện trở tiếp xúc tại mối nối tăng sẽ tạo nhiệt cục bộ khi dòng điện chạy qua. Schneider Electric lưu ý rằng IEC 61439 không đưa ra một kích thước chồng mí duy nhất cho mọi hệ thống busbar; với hệ thống BlokSeT, nhà sản xuất có quy tắc thiết kế riêng và việc kiểm chứng cuối cùng liên quan đến thử nghiệm tăng nhiệt của mối nối.

Vì vậy, kích thước chồng mí, số lượng bulông, mô-men siết và cách xử lý bề mặt tiếp xúc cần tuân theo thiết kế hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất hệ thống tủ và thiết bị liên quan.

Bảng kích thước thanh cái đồng thường dùng trong tủ điện

Kích thước đồng (mm) Tiết diện (mm²) Ứng dụng tham khảo
20 × 5 100 Thanh phân phối, kết nối thiết bị
30 × 5 150 Thanh phân phối
40 × 5 200 Thanh phân phối, tủ điện hạ thế
50 × 5 250 Thanh cái và thanh nối
60 × 5 300 Thanh phân phối
40 × 6 240 Thanh cái tủ điện
50 × 6 300 Thanh cái tủ điện
60 × 6 360 Thanh cái chính hoặc phân phối
80 × 6 480 Thanh cái dòng lớn
50 × 8 400 Thanh cái dòng lớn
60 × 8 480 Thanh cái dòng lớn
80 × 8 640 Thanh cái dòng lớn
100 × 8 800 Thanh cái chính
50 × 10 500 Thanh cái chính
60 × 10 600 Thanh cái chính
80 × 10 800 Thanh cái chính
100 × 10 1.000 Thanh cái chính dòng lớn

Đây là bảng quy cách kích thước và tiết diện, không phải bảng định mức dòng điện. Dòng cho phép phải được xác định theo thiết kế tủ, điều kiện nhiệt và khả năng chịu ngắn mạch. Trong các hệ thống tủ được thiết kế theo IEC 61439, bảng dữ liệu của nhà sản xuất hệ thống busbar hoặc kết quả xác minh thiết kế có giá trị cao hơn các hệ số kinh nghiệm đơn giản.

Cách chọn kích thước thanh cái đồng cho tủ điện

Quy trình lựa chọn busbar có thể bắt đầu từ các thông số của tủ điện thay vì chọn kích thước thanh đồng trước.

  • Xác định dòng điện định mức In của tủ.
  • Xác định điện áp làm việc và tần số của hệ thống.
  • Xác định điều kiện lắp đặt, nhiệt độ môi trường và cấp IP của tủ.
  • Xác định số lượng thanh đồng trên mỗi pha.
  • Kiểm tra độ tăng nhiệt của hệ thống thanh cái.
  • Xác định dòng ngắn mạch dự kiến và yêu cầu Icw/Ipk.
  • Kiểm tra khoảng cách và hệ thống giá đỡ thanh cái.
  • Kiểm tra các mối nối với ACB, MCCB và các nhánh phân phối.
  • Kiểm tra clearance và creepage theo yêu cầu cách điện của hệ thống.

Đối với các hệ thống có thiết kế được xác minh theo IEC 61439, việc chọn thanh cái cần đồng bộ với cấu trúc tủ và các thiết bị bên trong. ABB nêu rõ rằng tiết diện, số lượng thanh trên mỗi pha và khoảng cách giá đỡ có thể được xác định từ các bảng thiết kế đã được thử nghiệm theo IEC 61439.

Kích thước thanh cái đồng có phải là kích thước chuẩn IEC không?

Không. Đây là điểm cần sửa so với cách trình bày của nhiều bài viết cũ. Các kích thước như 20 × 5 mm, 30 × 5 mm, 50 × 10 mm hay 100 × 10 mm là các quy cách vật liệu và kích thước gia công thường gặp. Không nên gọi toàn bộ bảng này là “kích thước chuẩn IEC”. IEC 61439 tập trung vào các yêu cầu đối với cụm tủ điện, trong đó có khả năng mang dòng, giới hạn tăng nhiệt, cách điện và khả năng chịu ngắn mạch; kích thước thanh cái cụ thể phải được xác định trong thiết kế và xác minh phù hợp.

Những thông tin cần có trước khi chọn busbar

Để xác định một bộ thanh cái đồng cụ thể cho tủ điện, chỉ biết dòng tổng của tủ là chưa đủ. Bộ thông số cần thiết thường gồm:

  • Dòng định mức của tủ: In.
  • Dòng ngắn mạch và khả năng chịu ngắn mạch yêu cầu.
  • Điện áp làm việc và điện áp chịu xung.
  • Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ bên trong tủ.
  • Cấp bảo vệ IP và phương thức thông gió.
  • Số lượng thanh đồng trên mỗi pha.
  • Khoảng cách giữa các thanh.
  • Khoảng cách và loại giá đỡ busbar.
  • Cấu hình ACB, MCCB và các nhánh kết nối.

Với tủ điện công nghiệp có dòng lớn, việc chọn busbar theo một bảng “A/mm²” cố định có thể dẫn đến thiết kế không phù hợp. Các hệ thống thanh cái thương mại của ABB và Schneider Electric đều sử dụng dữ liệu thiết kế, thử nghiệm tăng nhiệt và khả năng chịu ngắn mạch để xác định cấu hình phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về kích thước thanh cái đồng

Thanh cái đồng 50 × 10 mm có tiết diện bao nhiêu?

Thanh đồng kích thước 50 × 10 mm có tiết diện hình học là 500 mm². Giá trị này chưa thể dùng để kết luận chính xác thanh chịu được bao nhiêu Ampere nếu chưa xét điều kiện lắp đặt và thiết kế tủ.

Thanh cái đồng càng lớn thì chịu được dòng càng cao phải không?

Về nguyên lý, tăng tiết diện đồng làm giảm mật độ dòng và tổn hao trên cùng một điều kiện, nhưng khả năng tải dòng cuối cùng còn phụ thuộc vào nhiệt độ, cách bố trí, số thanh song song, thông gió và thiết kế của cụm tủ.

Chọn thanh cái đồng theo dòng điện như thế nào?

Cần bắt đầu từ dòng định mức của tủ, điều kiện nhiệt và yêu cầu chịu ngắn mạch, sau đó xác định tiết diện, số lượng thanh trên mỗi pha, giá đỡ và khoảng cách giữa các giá đỡ theo thiết kế hoặc tài liệu đã được xác minh của hệ thống tủ. Không nên chỉ lấy dòng điện chia cho một hệ số A/mm² cố định để quyết định kích thước busbar.

Điện Hạ Thế cung cấp thanh cái đồng và thiết bị điện công nghiệp phục vụ gia công, lắp ráp tủ điện hạ thế. Thông tin sản phẩm và hỗ trợ kỹ thuật được cập nhật tại www.dienhathe.com.

 

Điện giật xảy ra khi dòng điện đi qua cơ thể người. Điều kiện để dòng điện đi qua cơ thể thường liên quan đến sự chênh lệch điện thế giữa các điểm tiếp xúc và đường dẫn điện hình thành qua cơ thể. Người có thể bị điện giật khi chạm vào dây pha trong khi cơ thể có đường dẫn về đất, chạm đồng thời hai điểm có điện thế khác nhau hoặc chạm vào vỏ thiết bị đang bị rò điện. Mức độ nguy hiểm không chỉ phụ thuộc vào điện áp mà còn liên quan đến dòng điện đi qua cơ thể, thời gian tiếp xúc, đường đi của dòng điện và điều kiện môi trường. Vì vậy, các biện pháp như cách điện, nối đất bảo vệ, MCB, MCCB, RCCB và RCBO cần được lựa chọn và phối hợp phù hợp với hệ thống điện.

Dòng điện di chuyển như thế nào trong mạch điện?

Để hiểu tại sao con người bị điện giật, trước hết cần phân biệt giữa dòng điện, điện áp và đường dẫn của dòng điện.

Dòng điện một chiều DC

Dòng điện một chiều là dòng điện có chiều quy ước không đổi theo thời gian. Pin, ắc quy và một số bộ nguồn DC là những nguồn điện điển hình. Trong kim loại, các electron chuyển động theo chiều từ cực âm về cực dương. Tuy nhiên, theo quy ước kỹ thuật, chiều dòng điện được xác định từ cực dương về cực âm bên ngoài nguồn.

Dòng điện xoay chiều AC

Dòng điện xoay chiều có giá trị và chiều biến đổi theo thời gian. Hệ thống điện xoay chiều tại Việt Nam sử dụng tần số 50 Hz. Trong mạch AC, điện tích trong vật dẫn dao động theo điện trường biến thiên. Năng lượng điện vẫn được truyền từ nguồn đến tải thông qua trường điện từ và sự tương tác điện trong toàn bộ hệ thống.

Dòng điện cần có đường dẫn

Trong một mạch điện thông thường, dòng điện chạy qua một đường dẫn khép kín từ nguồn qua tải và trở về nguồn. Tuy nhiên, khi xảy ra điện giật, đường dẫn này có thể hình thành ngoài thiết kế ban đầu. Ví dụ, khi người chạm vào dây pha và đồng thời tiếp xúc với đất, cơ thể có thể trở thành một phần của đường dẫn dòng điện về nguồn.

Tại sao bị điện giật khi chạm vào dây điện?

Khi chạm vào một phần dẫn điện đang có điện áp so với vị trí mà cơ thể đang tiếp xúc, dòng điện có thể đi qua cơ thể.

Một trường hợp dễ hình dung là: Dây pha → cơ thể người → chân → đất → hệ thống nối đất → nguồn điện.

Khi đó, cơ thể trở thành một phần của mạch điện. Dòng điện qua cơ thể phụ thuộc vào điện áp giữa các điểm tiếp xúc và tổng trở của đường dẫn.

Có thể mô tả đơn giản bằng quan hệ: I = U / Z

Trong đó:

  • I: dòng điện đi qua cơ thể.
  • U: điện áp giữa các điểm tiếp xúc.
  • Z: tổng trở của đường dẫn dòng điện.

Giá trị trở kháng của cơ thể không cố định. Da khô, da ướt, diện tích tiếp xúc, áp lực tiếp xúc và môi trường đều ảnh hưởng đến dòng điện đi qua người.

Những trường hợp có thể gây điện giật

Chạm dây pha và đồng thời tiếp xúc với đất

Đây là tình huống thường được nhắc đến khi giải thích hiện tượng điện giật trong hệ thống điện hạ thế. Nếu một người chạm vào dây pha và cơ thể có đường dẫn điện về đất, dòng điện có thể đi qua cơ thể. Nền nhà, kết cấu kim loại, đường ống hoặc các vật dẫn khác có thể trở thành một phần của đường dẫn tùy điều kiện.

Không nên cho rằng chỉ cần đứng trên một vật cách điện là có thể chạm vào dây điện an toàn. Tình trạng cách điện có thể thay đổi do độ ẩm, bụi bẩn, hư hỏng hoặc điều kiện tiếp xúc.

Chạm đồng thời hai dây dẫn có điện thế khác nhau

Điện giật cũng có thể xảy ra khi cơ thể tạo thành cầu nối giữa hai điểm có điện thế khác nhau. Trong trường hợp này, dòng điện có thể đi từ điểm có điện thế cao hơn qua cơ thể đến điểm có điện thế thấp hơn. Đường dòng điện không nhất thiết phải đi qua đất.

Chạm vào vỏ thiết bị bị rò điện

Khi lớp cách điện bên trong động cơ, máy móc hoặc thiết bị điện bị suy giảm, một phần điện áp có thể xuất hiện trên vỏ kim loại. Nếu người chạm vào vỏ thiết bị và đồng thời có đường dẫn về đất, dòng điện có thể đi qua cơ thể. Đây là lý do các thiết bị kim loại cần được xem xét về nối đất bảo vệ, dây PE và thiết bị bảo vệ dòng rò trong thiết kế hệ thống.

Vì sao chạm điện có lúc bị giật, có lúc không?

Một người chạm vào phần dẫn điện nhưng không cảm nhận được điện giật không có nghĩa là điện áp đó an toàn. Cường độ dòng điện qua cơ thể thay đổi theo nhiều yếu tố:

  • Điện áp giữa các điểm tiếp xúc.
  • Điện trở và trở kháng của cơ thể.
  • Tình trạng da khô hay ướt.
  • Diện tích tiếp xúc.
  • Áp lực tiếp xúc.
  • Đường đi của dòng điện qua cơ thể.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Điều kiện môi trường và nền tiếp xúc.

Vì vậy, không được sử dụng cơ thể để kiểm tra dây điện có điện hay không. Phải sử dụng thiết bị đo phù hợp và thực hiện quy trình an toàn điện.

Tại sao chim đậu trên dây điện thường không bị điện giật?

Khi chim chỉ tiếp xúc với một dây dẫn và hai chân có điện thế gần như nhau, điện áp giữa hai chân rất nhỏ nên dòng điện qua cơ thể có thể không đáng kể. Nếu chim đồng thời tiếp xúc với hai điểm có điện thế khác nhau, dòng điện có thể chạy qua cơ thể.

Điều này cho thấy yếu tố quyết định không đơn giản là “có điện” mà là điện áp giữa các điểm mà cơ thể tiếp xúc và đường dẫn dòng điện.

Rò điện là gì và tại sao rò điện có thể gây điện giật?

Rò điện xảy ra khi một phần dòng điện đi theo đường dẫn ngoài đường dẫn dự kiến của mạch. Một nguyên nhân thường gặp là suy giảm hoặc hư hỏng cách điện. Ví dụ, một động cơ có vỏ kim loại. Nếu cách điện giữa cuộn dây và vỏ bị hỏng, một phần dòng điện có thể đi từ phần mang điện sang vỏ. Nếu vỏ thiết bị không được bảo vệ đúng cách, người chạm vào vỏ và có đường dẫn về đất có thể trở thành một phần của đường dòng điện.

Do đó, không nên nhầm lẫn giữa quá tải, ngắn mạch và rò điện.

Sự cố Đặc điểm Thiết bị bảo vệ thường liên quan
Quá tải Dòng điện vượt mức phù hợp trong thời gian nhất định MCB, MCCB, relay bảo vệ phù hợp
Ngắn mạch Dòng sự cố tăng cao do đường dẫn có trở kháng thấp MCB, MCCB, ACB
Rò điện Một phần dòng điện đi theo đường không mong muốn RCCB, RCBO, relay dòng rò hoặc chức năng bảo vệ dòng rò

MCB có chống điện giật không?

MCB không phải thiết bị chuyên dụng để bảo vệ con người khỏi mọi tình huống điện giật.

MCB chủ yếu thực hiện chức năng bảo vệ mạch trước quá tải và ngắn mạch theo đặc tính của từng sản phẩm. Khi dòng điện sự cố không đủ để MCB tác động theo ngưỡng của nó, nguy cơ điện giật vẫn có thể tồn tại. Đối với nguy cơ dòng rò, cần xem xét RCCB, RCBO hoặc các thiết bị bảo vệ dòng rò phù hợp.

RCCB và RCBO có tác dụng gì?

RCCB

RCCB giám sát sự mất cân bằng giữa dòng điện đi và dòng điện trở về. Khi dòng dư vượt ngưỡng tác động của thiết bị, RCCB có thể ngắt mạch. RCCB không thay thế chức năng bảo vệ quá dòng của MCB hoặc thiết bị tương đương. Khi thiết kế mạch, cần phối hợp các chức năng bảo vệ theo yêu cầu của hệ thống.

RCBO

RCBO kết hợp bảo vệ dòng rò với bảo vệ quá dòng trong một thiết bị. Đây là một lựa chọn thường được xem xét cho các mạch cần kết hợp hai chức năng bảo vệ. Việc lựa chọn RCCB hoặc RCBO cần dựa trên điện áp, số cực, dòng định mức, dòng rò tác động, loại tải và yêu cầu của hệ thống.

Thiết bị chống điện giật ABB, Mitsubishi và LS

Thiết bị bảo vệ ABB

ABB có nhiều nhóm thiết bị bảo vệ điện hạ thế như MCB, MCCB, RCCB và RCBO. Khi lựa chọn thiết bị ABB cho hệ thống, cần xác định đúng dòng định mức, số cực, điện áp, khả năng cắt và chức năng bảo vệ cần sử dụng. Với mạch cần bảo vệ dòng rò, RCCB hoặc RCBO có thể được xem xét tùy cấu trúc mạch. Không nên chỉ dựa vào tên thương hiệu để lựa chọn mà cần xác định đúng mã sản phẩm.

Thiết bị bảo vệ Mitsubishi Electric

Mitsubishi Electric có các dòng thiết bị bảo vệ mạch điện hạ thế, trong đó có nhóm Earth Leakage Circuit Breaker được sử dụng để phát hiện dòng rò. Khi sử dụng thiết bị Mitsubishi cho hệ thống điện, cần kiểm tra đúng dòng định mức, số cực, điện áp, khả năng cắt và đặc tính dòng rò theo model.

Thiết bị bảo vệ LS ELECTRIC

LS ELECTRIC cung cấp các nhóm MCB, MCCB, RCCB, RCBO và thiết bị bảo vệ dòng rò cho hệ thống điện hạ thế. Đối với tủ điện công nghiệp, việc lựa chọn thiết bị LS cần xét đồng thời dòng tải, dòng ngắn mạch, sơ đồ phân phối, số cực và yêu cầu phối hợp bảo vệ.

Nối đất có giúp phòng tránh điện giật không?

Nối đất bảo vệ là một phần quan trọng trong hệ thống an toàn điện. Mục tiêu của nối đất bảo vệ là tạo đường dẫn cho dòng sự cố từ phần kim loại có khả năng chạm tới được về hệ thống nguồn, từ đó tạo điều kiện để thiết bị bảo vệ tác động theo thiết kế. Ví dụ, khi cách điện của động cơ bị hỏng và điện áp xuất hiện trên vỏ, dây PE và hệ thống nối đất có thể tạo đường dẫn cho dòng sự cố.

Tuy nhiên, nối đất không đồng nghĩa với việc chạm vào thiết bị sẽ luôn an toàn. Hệ thống nối đất phải được thiết kế đúng, liên tục và phối hợp với thiết bị bảo vệ.

Điện áp bao nhiêu thì bị điện giật?

Không nên đưa ra một con số điện áp duy nhất để kết luận rằng “dưới mức này không nguy hiểm”. Nguy cơ điện giật phụ thuộc vào dòng điện qua cơ thể và điều kiện tiếp xúc. Điện áp càng lớn có khả năng tạo ra dòng điện lớn hơn qua cùng một đường dẫn, nhưng tổng trở của cơ thể và môi trường cũng thay đổi. Da ướt, diện tích tiếp xúc lớn hoặc điều kiện nền dẫn điện có thể làm thay đổi đáng kể dòng điện qua người. Do đó, điện áp của hệ thống chỉ là một trong các thông số cần xem xét khi đánh giá nguy cơ.

Điện giật có nguy hiểm hơn khi dòng điện đi qua ngực?

Có. Đường đi của dòng điện qua cơ thể là một yếu tố quan trọng khi đánh giá nguy cơ. Nếu dòng điện đi qua vùng ngực, nó có thể ảnh hưởng đến tim và các cơ quan quan trọng. Vì vậy, khi làm việc với hệ thống điện, không được chủ quan với các tình huống “chỉ chạm nhẹ” hoặc “chỉ thử trong vài giây”.

Thời gian dòng điện tồn tại qua cơ thể cũng cần được xem xét. Thiết bị bảo vệ dòng rò có thể giúp giảm thời gian tồn tại của một số dạng sự cố, nhưng không thay thế các biện pháp an toàn khi làm việc.

Các biện pháp phòng tránh điện giật trong hệ thống điện

  • Ngắt nguồn trước khi sửa chữa, đấu nối hoặc bảo trì.
  • Kiểm tra xác nhận không còn điện bằng thiết bị đo phù hợp.
  • Sử dụng dây dẫn và thiết bị có cấp cách điện phù hợp.
  • Thiết kế hệ thống nối đất và dây PE đúng yêu cầu.
  • Sử dụng MCB, MCCB, RCCB, RCBO hoặc thiết bị bảo vệ phù hợp với từng mạch.
  • Không tự ý thay MCB hoặc MCCB bằng loại có dòng định mức cao hơn.
  • Không bỏ qua tình trạng RCCB hoặc RCBO thường xuyên tác động.
  • Kiểm tra nguyên nhân rò điện trước khi cấp nguồn trở lại.
  • Không chạm trực tiếp vào phần dẫn điện để kiểm tra.
  • Tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất khi lắp đặt và kiểm tra thiết bị.

Những sai lầm dễ làm tăng nguy cơ điện giật

  • Dùng tay thử dây có điện: đây là cách kiểm tra nguy hiểm và không được sử dụng.
  • Chỉ lắp MCB rồi cho rằng đã chống điện giật: MCB và thiết bị bảo vệ dòng rò có chức năng khác nhau.
  • Bỏ qua dây PE: phần kim loại của thiết bị có thể không được bảo vệ đúng khi xảy ra sự cố cách điện.
  • Thay CB bằng dòng lớn hơn khi CB thường xuyên nhảy: cần tìm nguyên nhân quá tải hoặc sự cố trước khi thay đổi thiết bị.
  • Bỏ qua thiết bị bị rò điện: cần kiểm tra cách điện và nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng.
  • Điều chỉnh hoặc đấu nối thiết bị khi chưa xác nhận mất điện: làm tăng nguy cơ tiếp xúc với phần mang điện.

Điện Hạ Thế cung cấp thiết bị điện ABB, Mitsubishi, LS

Điện Hạ Thế cung cấp thiết bị điện công nghiệp và thiết bị đóng cắt của ABB, Mitsubishi Electric, LS ELECTRIC cùng nhiều thương hiệu khác. Các nhóm sản phẩm gồm MCB, MCCB, RCCB, RCBO, ACB, contactor, relay nhiệt, thiết bị điều khiển và tự động hóa. Khi lựa chọn thiết bị bảo vệ, khách hàng nên cung cấp thông tin về điện áp, dòng tải, số pha, số cực, loại tải và yêu cầu bảo vệ để xác định đúng cấu hình.

Nếu cần tư vấn thiết bị đóng cắt ABB, Mitsubishi hoặc LS cho tủ điện và hệ thống điện công nghiệp:

Ms Nhung – 0907 764 966

Website: www.dienhathe.com

Câu hỏi thường gặp về điện giật

Tại sao chạm vào dây điện lại bị điện giật?

Vì khi chạm vào phần dẫn điện, cơ thể có thể trở thành một phần của đường dẫn giữa hai điểm có chênh lệch điện thế. Dòng điện đi qua cơ thể phụ thuộc vào điện áp, tổng trở đường dẫn, thời gian tiếp xúc và điều kiện môi trường.

MCB có thay thế RCCB hoặc RCBO để chống điện giật không?

Không. MCB chủ yếu bảo vệ quá tải và ngắn mạch. RCCB và RCBO có chức năng phát hiện dòng rò theo đặc tính của thiết bị. RCBO còn tích hợp bảo vệ quá dòng trong cùng thiết bị.

Tại sao thiết bị điện bị rò lại có thể làm người dùng bị giật?

Khi cách điện bị hỏng, điện áp có thể xuất hiện trên phần kim loại của thiết bị. Nếu người chạm vào phần này đồng thời có đường dẫn về đất hoặc một điểm có điện thế khác, dòng điện có thể đi qua cơ thể.

Quick Review

  • Dòng điện là sự chuyển dời có hướng của các hạt mang điện.
  • Cường độ dòng điện ký hiệu là I, đơn vị là Ampere (A), cho biết mức độ mạnh yếu của dòng điện.
  • Công thức cơ bản: I = Q/t, trong đó Q là điện lượng đi qua tiết diện dây dẫn trong thời gian t.
  • Trong mạch điện, chiều dòng điện quy ước là chiều chuyển động của điện tích dương; trong kim loại, electron chuyển động ngược chiều quy ước này.
  • Dòng điện thường được phân thành DC – dòng điện một chiều và AC – dòng điện xoay chiều.
  • Dòng điện là thông số quan trọng khi tính chọn dây dẫn, aptomat, contactor, biến dòng CT, thanh cái và thiết bị điện.
  • Có thể đo dòng điện bằng ampe kế, đồng hồ vạn năng, ampe kìm hoặc biến dòng CT tùy cấu trúc hệ thống.
Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Dòng điện là gì?

Dòng điện là dòng chuyển dời có hướng của các hạt mang điện. Trong dây dẫn kim loại, các hạt mang điện chuyển động chủ yếu là electron tự do. Khi mạch điện có điều kiện thích hợp để hình thành dòng điện, sự chuyển động có hướng của điện tích tạo nên dòng điện trong mạch. Khái niệm này xuất hiện từ những mạch điện đơn giản như pin – công tắc – bóng đèn cho đến các hệ thống điện công nghiệp gồm máy biến áp, tủ điện, động cơ, biến tần và thiết bị điều khiển.

Trong kỹ thuật điện, cần phân biệt dòng điện với cường độ dòng điện. Dòng điện là hiện tượng chuyển động có hướng của điện tích, còn cường độ dòng điện là đại lượng dùng để biểu thị mức độ của dòng điện.

Cường độ dòng điện là gì?

Cường độ dòng điện là đại lượng đặc trưng cho độ mạnh yếu của dòng điện. Ký hiệu của cường độ dòng điện là I, đơn vị đo là Ampere (A).

Với dòng điện không đổi, cường độ dòng điện được xác định bằng lượng điện tích đi qua một tiết diện của vật dẫn trong một khoảng thời gian:

I = Q/t

  • I: cường độ dòng điện, đơn vị Ampere (A).
  • Q: điện lượng đi qua tiết diện dây dẫn, đơn vị Coulomb (C).
  • t: thời gian, đơn vị giây (s).

Nói đơn giản, nếu trong cùng một khoảng thời gian có lượng điện tích đi qua tiết diện dây dẫn lớn hơn thì cường độ dòng điện có giá trị lớn hơn. Nội dung này cũng là cơ sở để hiểu vì sao dòng điện được sử dụng làm một trong những thông số chính khi lựa chọn dây dẫn và thiết bị bảo vệ.

Đơn vị và ký hiệu của dòng điện

Trong sơ đồ và công thức điện, cường độ dòng điện được ký hiệu bằng chữ I. Đơn vị SI là Ampere, ký hiệu A. Một số giá trị thường gặp trong kỹ thuật điện:

  • mA: milliampere, bằng 0,001 A.
  • A: ampere.
  • kA: kiloampere, bằng 1.000 A.

Thiết bị điện tử có thể làm việc với dòng điện rất nhỏ tính bằng mA, trong khi tủ điện công nghiệp, máy biến áp hoặc hệ thống phân phối điện có thể xuất hiện dòng điện hàng trăm hoặc hàng nghìn ampere.

Chiều dòng điện được quy ước như thế nào?

Đây là phần thường gây nhầm lẫn khi mới học điện. Chiều dòng điện quy ước là chiều chuyển động của điện tích dương. Trong mạch ngoài của nguồn điện, chiều quy ước được xét từ cực dương sang cực âm.

Trong dây dẫn kim loại, electron mang điện tích âm nên hướng chuyển động có hướng của electron ngược với chiều dòng điện quy ước. Hai khái niệm này không mâu thuẫn nhau. Khi phân tích sơ đồ điện, tính toán mạch hoặc đọc bản vẽ kỹ thuật, chiều dòng điện quy ước vẫn được sử dụng thống nhất.

Điều kiện để có dòng điện trong mạch

Để dòng điện xuất hiện trong một mạch điện, cần có hiệu điện thế tạo ra điều kiện thúc đẩy điện tích chuyển động có hướng. Với một mạch kín gồm nguồn, dây dẫn và tải, dòng điện có thể chạy qua tải khi mạch được thiết lập phù hợp.

Có thể hình dung một mạch đơn giản gồm:

  • Nguồn điện: tạo ra hiệu điện thế.
  • Dây dẫn: tạo đường dẫn cho dòng điện.
  • Tải: nhận và chuyển đổi điện năng thành dạng năng lượng khác.
  • Thiết bị đóng cắt: điều khiển trạng thái đóng hoặc ngắt của mạch.

Khi công tắc hoặc thiết bị đóng cắt mở mạch, đường dẫn dòng điện bị gián đoạn. Khi mạch được đóng và các điều kiện điện áp, tải phù hợp, dòng điện chạy qua mạch.

Dòng điện phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Trong một mạch điện, cường độ dòng điện không phải là một giá trị cố định cho mọi tình huống. Nó phụ thuộc vào điện áp đặt vào mạch và đặc tính của tải. Với mạch điện trở thuần, định luật Ohm cho quan hệ:

I = U/R

  • I: dòng điện, đơn vị A.
  • U: điện áp, đơn vị V.
  • R: điện trở, đơn vị Ω.

Khi điện trở không đổi, tăng điện áp sẽ làm dòng điện tăng. Ngược lại, với cùng một điện áp, điện trở lớn hơn sẽ làm dòng điện nhỏ hơn. Đối với tải AC như động cơ điện, không thể áp dụng máy móc công thức I = U/R như với một điện trở thuần. Dòng điện còn liên quan đến công suất, hệ số công suất, hiệu suất và cấu trúc của tải.

Dòng điện một chiều DC và dòng điện xoay chiều AC

Dòng điện một chiều DC

DC – Direct Current là dòng điện có chiều không đổi theo thời gian. Nguồn DC thường gặp gồm pin, ắc quy, bộ nguồn DC và đầu ra DC của các bộ biến đổi điện. DC được sử dụng trong mạch điều khiển, thiết bị điện tử, hệ thống lưu trữ năng lượng, thiết bị viễn thông và nhiều hệ thống tự động hóa.

Dòng điện xoay chiều AC

AC – Alternating Current là dòng điện có chiều và giá trị thay đổi theo thời gian. Trong hệ thống điện xoay chiều hình sin, điện áp và dòng điện biến thiên tuần hoàn. Lưới điện tại Việt Nam sử dụng tần số 50 Hz. Với hệ thống điện hạ áp, điện áp danh định phổ biến là 230/400 V theo hệ thống điện áp hạ áp hiện hành; trong giao tiếp kỹ thuật và thiết bị dân dụng, mức 220/380 V vẫn thường xuất hiện trong tài liệu và cách gọi quen thuộc.

Vì vậy, khi đọc thông số thiết bị, cần ưu tiên giá trị điện áp định mức được ghi trên nhãn thiết bị hoặc tài liệu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào cách gọi thông dụng.

Dòng điện 1 pha và dòng điện 3 pha khác nhau thế nào?

Trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, hai cấu hình được gặp nhiều là mạch một pha và mạch ba pha. Mạch một pha thường được dùng cho các tải có công suất vừa và nhỏ như chiếu sáng, ổ cắm và thiết bị gia dụng. Mạch ba pha sử dụng ba điện áp xoay chiều lệch pha nhau 120° điện. Cấu hình này phù hợp với nhiều hệ thống động lực và thiết bị công nghiệp, đặc biệt là động cơ ba pha.

Do cách đấu nối và đặc tính tải khác nhau, công thức tính dòng điện một pha và ba pha cũng khác nhau. Đây là điểm cần lưu ý khi tính chọn dây dẫn, aptomat và thiết bị đóng cắt.

Cách tính dòng điện trong hệ thống điện

Tùy loại mạch và loại tải, công thức tính dòng điện sẽ khác nhau.

Tải một chiều

Với tải điện trở đơn giản: I = P/U

Trong đó P là công suất tính bằng W và U là điện áp tính bằng V.

Tải xoay chiều một pha

Với tải AC một pha, có thể sử dụng quan hệ: I = P/(U × cosφ × η)

Trong đó cosφ là hệ số công suất và η là hiệu suất khi cần xét đến hiệu suất của thiết bị.

Tải xoay chiều ba pha

Với tải ba pha cân bằng, công thức thường dùng để tính dòng điện dây là: I = P/(√3 × U × cosφ × η)

Cần xác định đúng điện áp dây, công suất, hệ số công suất và hiệu suất của tải trước khi sử dụng công thức.

Vì sao dòng điện quan trọng khi chọn dây dẫn và thiết bị điện?

Dòng điện liên quan trực tiếp đến khả năng mang tải của dây dẫn và nhiều thiết bị trong hệ thống điện. Khi dòng điện chạy qua dây dẫn, dây có tổn hao công suất và phát nhiệt. Nếu dòng điện vượt quá khả năng chịu tải trong điều kiện lắp đặt, nhiệt độ dây dẫn có thể tăng cao, ảnh hưởng đến tuổi thọ cách điện và an toàn của hệ thống.

Trong thiết kế điện, giá trị dòng điện được sử dụng để xem xét:

  • Tiết diện dây và cáp điện.
  • Dòng định mức của MCB, MCCB hoặc thiết bị bảo vệ tương ứng.
  • Khả năng đóng cắt của contactor.
  • Tiết diện và khả năng mang dòng của thanh cái.
  • Khả năng chịu tải của tủ điện.
  • Thông số biến dòng CT.
  • Điều kiện làm việc của động cơ và biến tần.

Không nên chọn thiết bị chỉ dựa trên một giá trị dòng điện. Với dây dẫn và thiết bị bảo vệ, còn phải xét điện áp, phương thức lắp đặt, nhiệt độ, số mạch đi chung, đặc tính tải, khả năng ngắn mạch và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

Dòng điện được đo bằng thiết bị nào?

Ampe kế

Ampe kế được sử dụng để đo cường độ dòng điện. Trong cách đo truyền thống, ampe kế được mắc nối tiếp với mạch cần đo và phải lựa chọn đúng thang đo.

Đồng hồ vạn năng

Multimeter có thể đo nhiều đại lượng như điện áp, điện trở và dòng điện tùy loại đồng hồ. Khi đo dòng điện bằng cách mắc nối tiếp, cần đặc biệt chú ý vị trí cổng đo và thang đo để tránh làm chập mạch.

Ampe kìm

Ampe kìm đo dòng điện bằng cách kẹp quanh dây dẫn mà không cần ngắt dây trong nhiều phép đo AC. Đây là dụng cụ thuận tiện khi kiểm tra tải trong tủ điện và hệ thống điện công nghiệp.

Biến dòng CT

Với hệ thống dòng điện lớn, biến dòng CT được sử dụng để biến đổi dòng sơ cấp thành dòng thứ cấp phù hợp với thiết bị đo hoặc bảo vệ. CT thường xuất hiện trong tủ điện phân phối, hệ thống đo điện năng và các mạch bảo vệ.

Dòng điện liên quan gì đến công suất điện?

Dòng điện và công suất có quan hệ trực tiếp trong quá trình tính toán hệ thống điện. Khi điện áp và đặc tính tải đã xác định, công suất tải tăng thường kéo theo yêu cầu dòng điện lớn hơn.

Với mạch một chiều hoặc tải thuần trở, quan hệ đơn giản là: P = U × I

Đối với AC, cần xét thêm hệ số công suất. Với hệ thống ba pha: P = √3 × U × I × cosφ × η

Việc hiểu quan hệ giữa U, I, P và cosφ giúp kỹ thuật viên tránh nhầm lẫn khi chuyển đổi giữa công suất thiết bị và dòng điện dùng để lựa chọn dây dẫn hoặc thiết bị bảo vệ.

Dòng điện lớn có nguy hiểm không?

Có. Mức độ nguy hiểm đối với con người không thể đánh giá chỉ bằng cách nhìn vào giá trị dòng điện của một thiết bị. Dòng điện đi qua cơ thể phụ thuộc vào điện áp tiếp xúc, điện trở cơ thể, đường đi của dòng điện, thời gian tiếp xúc và nhiều điều kiện khác. Đối với hệ thống điện, dòng điện vượt quá khả năng chịu tải của dây dẫn hoặc thiết bị có thể gây phát nhiệt, làm hư hỏng cách điện và dẫn đến sự cố nếu không được bảo vệ phù hợp.

Vì vậy, các hệ thống điện cần có thiết bị bảo vệ phù hợp với đặc tính mạch và tải. Khi kiểm tra hệ thống đang mang điện, cần sử dụng đúng dụng cụ đo và quy trình an toàn điện.

Ứng dụng của dòng điện trong hệ thống điện

Dòng điện xuất hiện trong hầu hết các hệ thống sử dụng và chuyển đổi điện năng:

  • Hệ thống chiếu sáng.
  • Ổ cắm và thiết bị điện dân dụng.
  • Động cơ và máy móc công nghiệp.
  • Tủ điện phân phối và tủ điều khiển.
  • Hệ thống PLC và tự động hóa.
  • Biến tần điều khiển động cơ.
  • Hệ thống điện mặt trời và lưu trữ năng lượng.
  • Truyền tải và phân phối điện.

Từ một mạch điện đơn giản đến hệ thống điện công nghiệp công suất lớn, việc xác định đúng dòng điện là cơ sở cho nhiều bước tính toán và lựa chọn thiết bị.

Phân biệt dòng điện, điện áp và công suất

Ba đại lượng này thường xuất hiện cùng nhau nhưng không có cùng ý nghĩa:

  • Dòng điện I: biểu thị mức độ chuyển dời của điện tích qua mạch, đơn vị A.
  • Điện áp U: biểu thị hiệu điện thế giữa hai điểm, đơn vị V.
  • Công suất P: biểu thị tốc độ tiêu thụ hoặc truyền năng lượng điện, đơn vị W.

Ví dụ, một động cơ có thể có công suất định mức 7,5 kW nhưng dòng định mức không thể được suy ra chính xác chỉ bằng cách lấy 7.500 W chia cho một con số điện áp. Với động cơ AC ba pha cần xét điện áp, hệ số công suất và hiệu suất của động cơ. Đây cũng là lý do khi chọn dây điện, MCCB, contactor, relay nhiệt hoặc biến tần, cần dựa trên thông số định mức của thiết bị và điều kiện làm việc cụ thể.

Điện Hạ Thế và các công cụ hỗ trợ tính toán điện

Điện Hạ Thế xây dựng hệ thống nội dung kỹ thuật và các công cụ hỗ trợ người học, kỹ thuật viên và người làm điện tra cứu nhanh các thông số thường gặp trong công việc. Trong đó có các công cụ liên quan đến tính toán và chuyển đổi đại lượng điện, giúp người dùng kiểm tra nhanh quan hệ giữa dòng điện, công suất, điện áp và các thông số thiết bị trước khi thực hiện bước tính toán chi tiết.

Các công cụ liên quan đến dòng điện và thiết bị chịu dòng điện

 

Khi sử dụng công cụ tính toán, kết quả nên được đối chiếu với thông số trên nhãn thiết bị, catalog của nhà sản xuất và điều kiện lắp đặt. Công cụ hỗ trợ tính nhanh không thay thế cho thiết kế điện và kiểm tra kỹ thuật khi hệ thống có yêu cầu cao.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về dòng điện

Dòng điện là gì?

Dòng điện là sự chuyển dời có hướng của các hạt mang điện. Trong dây dẫn kim loại, các hạt mang điện chủ yếu là electron tự do.

Cường độ dòng điện ký hiệu là gì và đơn vị là gì?

Cường độ dòng điện được ký hiệu là I và có đơn vị là Ampere (A). Với dòng điện không đổi, công thức xác định là I = Q/t.

Công thức tính dòng điện là gì?

Công thức phụ thuộc vào loại mạch và tải. Với mạch điện trở có thể dùng I = U/R; với tải AC cần xét thêm công suất, điện áp, hệ số công suất và hiệu suất. Với tải ba pha, công thức thường dùng là I = P/(√3 × U × cosφ × η).

Quick Review

  • Mục tiêu: hướng dẫn quy trình cài đặt biến tần Fuji từ kiểm tra trước khi cấp nguồn đến chạy thử động cơ.
  • Thông số cần cài: nguồn lệnh RUN/STOP, nguồn đặt tần số, tần số giới hạn, thời gian tăng giảm tốc và thông số động cơ.
  • Thông tin motor: cần nhập đúng điện áp, dòng điện, công suất, tần số và tốc độ theo nhãn động cơ hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • Chạy thử: nên kiểm tra chiều quay, dòng điện, tần số và trạng thái lỗi trước khi đưa tải vào vận hành.
  • Tham khảo: cần đối chiếu manual của đúng dòng biến tần Fuji Electric vì tên tham số và chức năng có thể khác giữa các series.
  • Điện Hạ Thế: có bán biến tần Fuji và hỗ trợ tra cứu model theo công suất, điện áp, dòng motor và ứng dụng.
Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Cài đặt biến tần Fuji cần thực hiện những gì?

Cài đặt biến tần Fuji không chỉ là nhập tần số và cho động cơ chạy. Một quy trình hoàn chỉnh cần bắt đầu từ việc xác định yêu cầu điều khiển, kiểm tra nguồn và đấu nối, nhập thông số động cơ, thiết lập lệnh chạy, sau đó chạy thử và theo dõi các thông số vận hành. Với biến tần Fuji Electric, tên tham số và cách thiết lập có thể khác nhau giữa các dòng sản phẩm. Vì vậy, khi thực hiện hướng dẫn cài đặt biến tần Fuji, cần xác định chính xác model trước khi nhập tham số. Không nên lấy mã chức năng của một dòng để áp dụng cho dòng khác nếu chưa đối chiếu tài liệu kỹ thuật.

Các bước dưới đây tập trung vào quy trình chung, phù hợp để kỹ thuật viên kiểm tra khi triển khai một hệ thống điều khiển động cơ sử dụng biến tần Fuji.

Xác định yêu cầu điều khiển trước khi cài đặt

Trước khi thao tác trên bàn phím biến tần, cần xác định động cơ sẽ được điều khiển theo phương thức nào. Đây là bước giúp tránh việc cài đặt xong nhưng hệ thống không hoạt động theo yêu cầu của tủ điện.

Cần làm rõ:

  • Động cơ chỉ chạy một chiều hay cần chạy thuận/nghịch.
  • Lệnh RUN/STOP lấy từ bàn phím hay tín hiệu Terminal.
  • Tần số được điều chỉnh bằng bàn phím, biến trở, tín hiệu analog hay tín hiệu điều khiển khác.
  • Động cơ chạy một tốc độ hay nhiều cấp tốc độ.
  • Thời gian tăng tốc và giảm tốc theo yêu cầu của máy.
  • Có cần chức năng điều khiển đặc biệt theo loại tải hay không.

Ví dụ, một băng tải có thể cần chạy thuận/nghịch và điều chỉnh tốc độ, trong khi hệ thống quạt có thể tập trung vào điều chỉnh tốc độ theo tín hiệu điều khiển. Hai hệ thống này không nên sử dụng cùng một bộ tham số chỉ vì công suất động cơ giống nhau.

Kiểm tra biến tần Fuji và hệ thống điện trước khi cấp nguồn

Trước khi cấp nguồn, cần kiểm tra thông tin trên nhãn biến tần và động cơ. Điện áp nguồn, điện áp động cơ và công suất phải phù hợp với thiết kế của hệ thống.

  • Kiểm tra điện áp nguồn cấp.
  • Kiểm tra model và công suất biến tần.
  • Kiểm tra điện áp và dòng định mức của động cơ.
  • Kiểm tra dây nguồn vào và dây động lực ra motor.
  • Kiểm tra dây tiếp địa.
  • Kiểm tra dây điều khiển tại Terminal.
  • Kiểm tra các thiết bị bảo vệ phía trước biến tần.
  • Kiểm tra quạt, bơm hoặc cơ cấu máy có ở trạng thái an toàn trước khi chạy.

Đặc biệt, cần phân biệt rõ đầu vào nguồn và đầu ra động cơ. Không đấu nhầm nguồn lưới vào các đầu ra dành cho động cơ. Sơ đồ đấu nối phải được lấy từ tài liệu của đúng model biến tần Fuji đang sử dụng.

Cài đặt nguồn lệnh RUN/STOP

Biến tần Fuji thường cho phép lựa chọn phương thức nhận lệnh chạy tùy theo dòng sản phẩm và cấu hình. Hai phương thức thường gặp là điều khiển từ bàn phím và điều khiển thông qua Terminal bên ngoài. Nếu sử dụng bàn phím, người vận hành thao tác trực tiếp trên keypad của biến tần. Nếu sử dụng tủ điều khiển, tín hiệu RUN/STOP có thể được đưa từ nút nhấn, PLC, relay hoặc thiết bị điều khiển khác theo sơ đồ thiết kế.

Trước khi cài đặt, cần xác định rõ tín hiệu điều khiển đang được sử dụng. Sau khi đấu dây, kiểm tra trạng thái các ngõ vào để đảm bảo biến tần nhận đúng lệnh. Đối với hệ thống sử dụng PLC và biến tần Fuji, cần kiểm tra cả logic điều khiển của PLC và trạng thái Terminal trên biến tần. Một lỗi nhỏ trong logic RUN/STOP cũng có thể khiến motor không chạy dù phần công suất đã đấu đúng.

Cài đặt tần số và giới hạn tốc độ

Tần số đầu ra quyết định tốc độ quay của động cơ trong phạm vi thiết kế. Khi cài đặt, cần xác định tần số định mức của motor và giới hạn tốc độ mà máy cho phép. Các thông số cần kiểm tra gồm:

  • Tần số định mức của động cơ.
  • Tần số chạy mặc định.
  • Tần số tối thiểu.
  • Tần số tối đa.
  • Nguồn đặt tần số.
  • Các cấp tốc độ nếu hệ thống sử dụng nhiều mức tần số.

Không nên tự tăng tần số tối đa để nâng tốc độ máy khi chưa kiểm tra giới hạn của động cơ và cơ cấu cơ khí. Đối với băng tải, quạt, bơm và máy sản xuất, giới hạn tốc độ cần được xác định từ yêu cầu của thiết bị.

Video cài đặt biến tần fuji

 

Bộ công cụ hỗ trợ chọn, tra cứu, xử lý lỗi biến tần

Cài đặt thời gian tăng tốc và giảm tốc

Thời gian tăng tốc và giảm tốc ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khởi động và dừng động cơ. Nếu đặt thời gian tăng tốc quá ngắn, động cơ có thể yêu cầu dòng điện lớn khi tăng tốc. Nếu thời gian giảm tốc quá ngắn, tải có quán tính lớn có thể gây tình trạng điện áp DC bus tăng cao và phát sinh cảnh báo hoặc lỗi tùy hệ thống.

Ngược lại, đặt thời gian quá dài cũng khiến máy mất nhiều thời gian để đạt tốc độ yêu cầu. Vì vậy, cần lựa chọn thời gian tăng giảm tốc theo loại tải và yêu cầu vận hành. Với băng tải hoặc máy có quán tính lớn, cần đặc biệt chú ý quá trình giảm tốc. Với bơm và quạt, cách thiết lập có thể khác do đặc tính tải thay đổi theo tốc độ.

Nhập thông số động cơ vào biến tần Fuji

Đây là một trong những bước cần kiểm tra kỹ nhất khi cài đặt biến tần Fuji. Thông số motor nên lấy trực tiếp từ nhãn động cơ hoặc tài liệu kỹ thuật.

Các thông tin thường cần nhập gồm:

  • Công suất định mức.
  • Điện áp định mức.
  • Dòng điện định mức.
  • Tần số định mức.
  • Tốc độ định mức.
  • Các thông số khác nếu chức năng điều khiển của model yêu cầu.

Không nên lấy thông số của một động cơ khác có cùng công suất để nhập vào biến tần. Hai motor cùng công suất vẫn có thể khác điện áp, dòng định mức, tốc độ hoặc cấu hình điện. Nếu biến tần hỗ trợ chức năng tự động nhận diện thông số motor, cần thực hiện theo điều kiện và trình tự trong manual của model. Trước khi thực hiện, phải đảm bảo động cơ và cơ cấu máy ở trạng thái an toàn.

Cài đặt chạy thuận và chạy nghịch

Đối với máy yêu cầu hai chiều quay, cần cấu hình rõ tín hiệu FWD và REV. Tín hiệu có thể đến từ bàn phím hoặc Terminal tùy phương thức điều khiển được chọn. Sau khi đấu nối, nên kiểm tra chiều quay ở điều kiện an toàn trước khi đưa tải vào. Nếu động cơ quay ngược với yêu cầu của máy, cần xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật của biến tần và động cơ.

Không nên thử chạy nghịch đối với máy có cơ cấu chỉ cho phép một chiều hoặc có nguy cơ gây hư hỏng cơ khí khi đảo chiều.

Chạy thử biến tần Fuji sau khi cài đặt

Sau khi hoàn tất tham số, chưa nên đưa ngay hệ thống vào tải đầy đủ. Có thể chạy thử theo từng bước để dễ phát hiện sai sót.

Kiểm tra ở tốc độ thấp

Cho động cơ chạy ở tần số thấp để kiểm tra chiều quay và phản ứng của cơ cấu máy. Quan sát tiếng ồn, rung động và dòng điện.

Tăng dần đến tốc độ yêu cầu

Nếu động cơ hoạt động bình thường, tăng tần số từng bước và theo dõi dòng điện. Khi đạt tốc độ làm việc, kiểm tra lại tình trạng tải.

Kiểm tra khi có tải

Đưa tải vào theo quy trình của máy và quan sát dòng điện, nhiệt độ, khả năng tăng giảm tốc và trạng thái cảnh báo của biến tần. Nếu xuất hiện lỗi, cần ghi lại mã lỗi và điều kiện xảy ra lỗi trước khi thay đổi tham số. Không nên thay đổi nhiều thông số cùng lúc vì khó xác định nguyên nhân.

Một số lỗi thường gặp khi cài đặt biến tần Fuji

Trong quá trình đưa biến tần vào vận hành, một số vấn đề thường liên quan đến đấu nối hoặc tham số chưa phù hợp:

  • Motor không chạy: kiểm tra nguồn lệnh RUN/STOP và trạng thái Terminal.
  • Motor chạy nhưng sai chiều: kiểm tra cấu hình FWD/REV và đấu nối theo manual.
  • Motor báo quá dòng khi tăng tốc: kiểm tra thời gian tăng tốc, tải cơ khí và thông số motor.
  • Motor không đạt tốc độ: kiểm tra nguồn đặt tần số và giới hạn tần số.
  • Biến tần lỗi khi giảm tốc: kiểm tra thời gian giảm tốc và đặc tính quán tính của tải.
  • Motor rung hoặc phát tiếng ồn: kiểm tra thông số động cơ, chế độ điều khiển và tình trạng cơ khí.

Mã lỗi cụ thể cần được đối chiếu với tài liệu của đúng model. Không nên áp dụng cách xử lý của một dòng biến tần Fuji cho model khác nếu chức năng hoặc hệ thống mã lỗi không giống nhau.

Cài đặt biến tần Fuji cho bơm, quạt và băng tải

Biến tần Fuji được lựa chọn cho nhiều nhóm ứng dụng điều khiển động cơ. Tuy nhiên, mỗi loại tải cần cách thiết lập khác nhau.

Với biến tần Fuji cho bơm, cần quan tâm đến yêu cầu điều chỉnh tốc độ, áp suất, thời gian tăng giảm tốc và chế độ điều khiển của hệ thống.

Với biến tần Fuji cho quạt, cần xác định phạm vi tốc độ và yêu cầu điều khiển lưu lượng. Việc thay đổi tần số cần nằm trong giới hạn mà quạt và hệ thống cơ khí cho phép.

Với biến tần Fuji cho băng tải, cần quan tâm đến mô-men khởi động, tải khởi động, thời gian tăng tốc và yêu cầu chạy thuận/nghịch nếu có.

Do đó, không nên chọn biến tần chỉ theo công suất kW. Dòng định mức của motor và đặc tính tải cũng cần được kiểm tra.

Catalog Fuji cần xem trước khi cài đặt

Trước khi thao tác, nên xác định đúng model và tham khảo Catalog Fuji hoặc manual tương ứng. Tài liệu giúp kiểm tra sơ đồ Terminal, nhóm tham số, cách đấu nối, thông số định mức và các chức năng của biến tần. Đây là bước đặc biệt cần thiết khi kỹ thuật viên tiếp nhận một biến tần Fuji đã qua sử dụng hoặc thay thế một model khác vào tủ điện cũ. Không nên mặc định rằng hai model có công suất tương đương sẽ có cùng mã tham số và sơ đồ đấu dây. Việc lưu lại bộ tham số sau khi hoàn tất chạy thử cũng giúp quá trình bảo trì hoặc thay thế biến tần sau này thuận tiện hơn.

Điện Hạ Thế và biến tần Fuji

Điện Hạ Thế có bán biến tần Fuji phục vụ các hệ thống điều khiển động cơ trong công nghiệp. Khi cần lựa chọn model, khách hàng nên cung cấp công suất motor, dòng định mức, điện áp, loại tải và yêu cầu điều khiển. Đối với các dự án đã có mã biến tần Fuji trong hồ sơ, chỉ cần cung cấp mã sản phẩm để kiểm tra lại thông tin. Trường hợp thay thế biến tần cũ, nên gửi thêm hình ảnh tem biến tần và nhãn động cơ để đối chiếu.

Điện Hạ Thế cũng có thể hỗ trợ tra cứu bảng giá Fuji, catalog và thông tin sản phẩm theo model phục vụ lập dự toán hoặc chuẩn bị vật tư cho công trình.

Liên hệ: Ms Nhung – 0907 764 966

Website: www.dienhathe.com

Tham khảo bảng giá và catalog các dòng biến tần Fuji

 

FAQ – Cài đặt biến tần Fuji

Cài đặt biến tần Fuji cần nhập những thông số nào?

Các thông số cần thiết phụ thuộc vào model và ứng dụng. Nhóm thông tin thường được kiểm tra gồm nguồn lệnh RUN/STOP, nguồn đặt tần số, tần số tối đa và tối thiểu, thời gian tăng giảm tốc cùng thông số động cơ như công suất, điện áp, dòng điện, tần số và tốc độ định mức.

Có thể dùng cùng một bộ thông số để cài đặt các dòng biến tần Fuji không?

Không nên. Các dòng biến tần Fuji Electric khác nhau có thể sử dụng tên tham số, chức năng và cách cấu hình khác nhau. Khi cài đặt cần xác định đúng model và đối chiếu manual tương ứng. Đặc biệt, không nên lấy mã tham số của một dòng để áp dụng trực tiếp cho dòng khác.

Điện Hạ Thế có bán biến tần Fuji không?

Có. Điện Hạ Thế có bán biến tần Fuji cho các ứng dụng điều khiển động cơ. Khi cần chọn model, khách hàng nên cung cấp mã biến tần hoặc thông tin trên nhãn motor gồm công suất, điện áp, dòng định mức và loại tải để được kiểm tra sản phẩm phù hợp.

Bài viết khác liên quan đến bến tần Fuji

 

Quick Review

  • Relay nhiệt là gì? Là thiết bị bảo vệ động cơ chủ yếu khỏi tình trạng quá tải và một số điều kiện mất pha tùy loại.
  • Nguyên lý: dòng điện chạy qua phần tử gia nhiệt làm thanh lưỡng kim nóng lên; khi đạt điều kiện tác động, cơ cấu trip chuyển trạng thái tiếp điểm.
  • Thiết bị thường đi cùng: contactor để tạo thành bộ khởi động động cơ.
  • Tiếp điểm thường gặp: 95-96 là tiếp điểm thường đóng dùng trong mạch điều khiển; 97-98 là tiếp điểm thường mở dùng cho báo sự cố tùy cấu hình.
  • Cách chọn: dựa vào dòng định mức động cơ, dải chỉnh của relay, loại contactor và yêu cầu bảo vệ của hệ thống.
  • Thương hiệu: Điện Hạ Thế có cung cấp relay nhiệt ABB, LS, Mitsubishi và Schneider cho tủ điện, máy móc và hệ thống điều khiển động cơ.
Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Relay nhiệt là gì?

Relay nhiệt, còn gọi là rơ le nhiệt hoặc thermal overload relay, là thiết bị dùng để bảo vệ động cơ và mạch điều khiển trước tình trạng quá tải trong khoảng thời gian nhất định. Relay nhiệt thường được kết hợp với contactor để tạo thành mạch khởi động và bảo vệ động cơ. Khác với thiết bị bảo vệ ngắn mạch, relay nhiệt tác động dựa trên quá trình phát nóng do dòng điện chạy qua phần tử nhiệt. Vì vậy, relay nhiệt có đặc tính thời gian – dòng điện và không được xem là thiết bị thay thế cho MCB, MCCB hoặc thiết bị bảo vệ ngắn mạch phù hợp.

Trong tủ điện công nghiệp, một bộ khởi động động cơ thường có contactor để đóng cắt động cơ và relay nhiệt để giám sát tình trạng quá tải. Khi relay nhiệt tác động, tiếp điểm phụ trong mạch điều khiển sẽ thay đổi trạng thái, làm contactor nhả và ngắt động cơ theo cấu hình của mạch.

Relay nhiệt dùng để làm gì?

Chức năng chính của relay nhiệt là bảo vệ động cơ trước tình trạng quá tải kéo dài. Khi động cơ làm việc với dòng điện cao hơn mức cài đặt trong một khoảng thời gian, phần tử nhiệt của relay nóng lên và cơ cấu tác động sẽ chuyển trạng thái. Relay nhiệt cũng có thể có đặc tính nhạy với mất pha tùy dòng sản phẩm. Các nhà sản xuất thiết kế từng dòng relay với đặc tính bảo vệ, dải dòng và cấp tác động khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn cần xem thông số của đúng model.

Relay nhiệt không có nhiệm vụ xử lý mọi loại sự cố của động cơ. Các sự cố như ngắn mạch cần được bảo vệ bằng thiết bị phù hợp trong mạch động lực.

Cấu tạo relay nhiệt gồm những bộ phận nào?

Cấu tạo của rơ le nhiệt có thể khác nhau giữa relay nhiệt cơ điện và relay điện tử. Với loại relay nhiệt cơ điện sử dụng phần tử lưỡng kim, các bộ phận chính thường gồm:

  • Phần tử gia nhiệt: nhận nhiệt từ dòng điện chạy qua mạch.
  • Thanh lưỡng kim: biến dạng khi nhiệt độ tăng do đặc tính giãn nở khác nhau của hai lớp kim loại.
  • Cơ cấu tác động: truyền chuyển động của thanh lưỡng kim đến cơ cấu trip.
  • Tiếp điểm phụ: sử dụng để điều khiển contactor hoặc phát tín hiệu trạng thái.
  • Núm chỉnh dòng: cho phép thiết lập phạm vi dòng tác động trong giới hạn của relay.
  • Cơ cấu reset: cho phép reset bằng tay hoặc tự động tùy thiết kế của từng model.

Không phải relay nhiệt nào cũng có cấu tạo hoàn toàn giống nhau. Một số sản phẩm hiện đại sử dụng công nghệ điện tử để đo và xử lý dòng điện thay cho cơ cấu nhiệt truyền thống.

Nguyên lý hoạt động của relay nhiệt

Nguyên lý hoạt động của relay nhiệt cơ điện dựa trên hiện tượng phát nóng và biến dạng của thanh lưỡng kim. Khi động cơ làm việc, dòng điện đi qua phần tử gia nhiệt của relay. Nhiệt sinh ra phụ thuộc vào dòng điện và thời gian. Khi dòng điện tăng cao hơn mức cài đặt, nhiệt độ của phần tử lưỡng kim tăng dần. Do hai lớp kim loại trong thanh lưỡng kim có đặc tính giãn nở khác nhau, thanh sẽ cong khi nhiệt độ tăng. Chuyển động này được truyền đến cơ cấu trip. Khi đạt điều kiện tác động, các tiếp điểm phụ thay đổi trạng thái.

Trong mạch khởi động từ, tiếp điểm thường đóng của relay nhiệt được mắc trong mạch điều khiển cuộn hút contactor. Khi relay tác động, tiếp điểm này mở ra, contactor mất điện và động cơ được ngắt khỏi nguồn. Đặc tính này giúp relay nhiệt mô phỏng phần nào quá trình phát nóng của động cơ: dòng càng cao thì thời gian tác động càng ngắn trong phạm vi đường đặc tính của relay.

Relay nhiệt khác gì CB bảo vệ động cơ?

Relay nhiệt và CB có chức năng bảo vệ khác nhau nên không nên xem chúng là hai thiết bị có thể thay thế hoàn toàn cho nhau.

  • Relay nhiệt: tập trung vào bảo vệ quá tải động cơ và có thể có chức năng nhạy mất pha tùy model.
  • MCB/MCCB: thực hiện các chức năng bảo vệ mạch theo đặc tính của thiết bị, trong đó có bảo vệ quá dòng và ngắn mạch tùy loại.
  • Contactor: thực hiện đóng cắt động cơ theo lệnh điều khiển; contactor không thay thế relay nhiệt trong chức năng bảo vệ quá tải.

Trong một mạch khởi động động cơ, ba nhóm thiết bị này có thể phối hợp với nhau để thực hiện các chức năng đóng cắt và bảo vệ khác nhau.

Ký hiệu 95-96 và 97-98 trên relay nhiệt

Một trong những nội dung thường gây nhầm lẫn khi đấu dây relay nhiệt là các tiếp điểm phụ. Trên nhiều dòng relay nhiệt dùng cho khởi động động cơ, các đầu số thường gặp là:

  • 95-96: tiếp điểm thường đóng (NC), thường được đưa vào mạch điều khiển cuộn hút contactor.
  • 97-98: tiếp điểm thường mở (NO), thường được dùng để báo trạng thái relay đã tác động hoặc đưa tín hiệu về hệ thống điều khiển.

Cách đánh số này rất phổ biến nhưng khi đấu nối vẫn cần kiểm tra sơ đồ của đúng model. Không nên áp dụng sơ đồ của một relay nhiệt khác nếu cấu hình tiếp điểm hoặc cách đánh số của sản phẩm không giống nhau.

Relay nhiệt thường được lắp với contactor như thế nào?

Trong một mạch khởi động động cơ cơ bản, relay nhiệt thường được lắp phía sau contactor trên mạch động lực. Khi contactor đóng, dòng điện cấp cho động cơ đi qua relay nhiệt. Tiếp điểm NC của relay nhiệt được đưa vào mạch điều khiển contactor. Khi động cơ hoạt động bình thường, tiếp điểm vẫn duy trì trạng thái cho phép contactor tiếp tục hút. Khi relay tác động do quá tải, tiếp điểm NC mở ra, làm contactor nhả.

Tiếp điểm NO có thể được sử dụng để đưa tín hiệu về đèn báo, PLC hoặc hệ thống điều khiển để nhận biết tình trạng trip. Cấu hình cụ thể cần dựa vào sơ đồ mạch điện của tủ và loại relay nhiệt đang sử dụng.

Cách chọn relay nhiệt cho động cơ

Việc chọn relay nhiệt nên bắt đầu từ dòng điện định mức của động cơ thay vì chỉ dựa vào công suất kW. Các thông tin cần xác định gồm:

  • Dòng điện định mức của động cơ.
  • Điện áp và số pha của hệ thống.
  • Dải chỉnh dòng của relay nhiệt.
  • Loại contactor sử dụng.
  • Kiểu lắp đặt relay với contactor.
  • Cấp tác động của relay.
  • Phương thức reset bằng tay hoặc tự động.
  • Yêu cầu về mất pha hoặc mất cân bằng tải nếu có.

Ví dụ, nếu động cơ có dòng định mức nằm trong một dải chỉnh cụ thể, relay cần được lựa chọn sao cho dòng định mức của motor nằm trong phạm vi điều chỉnh phù hợp của thiết bị. Không nên chọn relay có dải dòng quá lớn chỉ vì muốn “dư tải”. Nếu chỉnh dòng bảo vệ không phù hợp với động cơ, relay có thể không bảo vệ đúng theo yêu cầu thiết kế.

Cách chỉnh relay nhiệt theo dòng động cơ

Trước khi chỉnh, cần xác định dòng định mức ghi trên nhãn động cơ. Sau đó đối chiếu với dải chỉnh của relay và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên lấy công suất động cơ rồi tự quy đổi thành dòng điện bằng một công thức đơn giản mà bỏ qua điện áp, hệ số công suất, hiệu suất và điều kiện làm việc. Giá trị trên nhãn motor vẫn là cơ sở quan trọng để thiết lập. Với hệ thống đã có thiết kế bảo vệ, giá trị cài đặt relay phải tuân theo hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu phối hợp bảo vệ của hệ thống.

Các loại relay nhiệt phổ biến

Có nhiều cách phân loại relay nhiệt tùy theo cấu tạo và phương thức bảo vệ.

Relay nhiệt cơ điện dùng thanh lưỡng kim

Đây là loại sử dụng phần tử nhiệt và thanh lưỡng kim để tạo chuyển động cơ học. Dòng điện chạy qua phần tử gia nhiệt làm thanh lưỡng kim biến dạng, sau đó cơ cấu trip tác động.

Relay nhiệt điện tử

Relay điện tử sử dụng mạch điện tử để đo dòng và xử lý điều kiện quá tải. Tùy model, thiết bị có thể cung cấp thêm các chức năng giám sát hoặc bảo vệ mà relay nhiệt cơ điện truyền thống không có. Không nên gọi tất cả các relay bảo vệ động cơ là “relay nhiệt”. Một số sản phẩm thuộc nhóm overload relay điện tử có nguyên lý đo và xử lý khác với relay nhiệt bimetal.

Relay nhiệt ABB, LS, Mitsubishi, Schneider có gì khác nhau?

Trên thị trường có nhiều thương hiệu cung cấp relay bảo vệ quá tải cho động cơ. ABB, LS, Mitsubishi Electric và Schneider Electric đều có các dòng thiết bị bảo vệ động cơ, nhưng mã sản phẩm, dải chỉnh dòng, cấp tác động, kiểu lắp và contactor tương thích sẽ khác nhau.

Ví dụ, ABB có các dòng thermal overload relay với chức năng bảo vệ quá tải và mất pha, dải chỉnh dòng và phương thức reset tùy model.

Schneider Electric có các dòng TeSys Deca sử dụng relay nhiệt phối hợp với contactor TeSys, trong đó nhiều model được thiết kế để bảo vệ động cơ khỏi quá tải.

LS Electric cũng có dòng thermal overload relay sử dụng phần tử gia nhiệt và thanh bimetal, kết hợp với cơ cấu tác động và tiếp điểm để bảo vệ động cơ khi xảy ra quá tải.

Với Mitsubishi Electric, khi lựa chọn relay nhiệt cần đối chiếu đúng series contactor và bảng thông số của model. Không nên thay thế relay giữa các thương hiệu chỉ dựa trên dải dòng, vì kích thước, chân đấu dây và cơ cấu lắp đặt có thể khác nhau.

Điện Hạ Thế cung cấp relay nhiệt ABB, LS, Mitsubishi, Schneider

Điện Hạ Thế có cung cấp các loại relay nhiệt ABB, relay nhiệt LS, relay nhiệt Mitsubishi và relay nhiệt Schneider phục vụ tủ điện điều khiển động cơ, máy móc công nghiệp và hệ thống khởi động từ. Khi yêu cầu relay nhiệt, nên cung cấp các thông tin như dòng định mức motor, công suất, điện áp, model contactor đang sử dụng và yêu cầu của hệ thống. Những thông tin này giúp xác định dải chỉnh dòng và khả năng phối hợp giữa contactor với relay.

Với khách hàng đang thay thế relay cũ, có thể cung cấp mã relay hiện tại hoặc hình ảnh tem thiết bị. Việc đối chiếu mã giúp hạn chế trường hợp chọn đúng dòng điện nhưng sai kiểu lắp hoặc sai contactor tương thích.

Điện Hạ Thế cũng hỗ trợ tra cứu bảng giá relay nhiệt, mã sản phẩm và thông tin kỹ thuật theo từng thương hiệu.

Hoặc liên hệ trực tiếp để nhận báo giá

Liên hệ: Ms Nhung – 0907 764 966

Website: www.dienhathe.com

Những lỗi thường gặp khi sử dụng relay nhiệt

  • Chọn dải dòng quá lớn: khiến khả năng thiết lập bảo vệ không phù hợp với dòng định mức của motor.
  • Chỉnh dòng không đúng: cần căn cứ nhãn động cơ và yêu cầu thiết kế.
  • Nhầm relay nhiệt với thiết bị chống ngắn mạch: relay nhiệt không thay thế thiết bị bảo vệ ngắn mạch.
  • Chọn sai contactor tương thích: cần kiểm tra kiểu lắp và series thiết bị.
  • Đấu nhầm tiếp điểm phụ: cần xác định đúng 95-96 và 97-98 theo sơ đồ của model.
  • Reset không đúng: chế độ manual/auto cần được lựa chọn theo yêu cầu của hệ thống.
  • Bỏ qua điều kiện môi trường: nhiệt độ môi trường và cách lắp đặt có thể ảnh hưởng đến đặc tính làm việc của thiết bị.

Relay nhiệt có bảo vệ động cơ khi mất pha không?

Nhiều dòng relay nhiệt được thiết kế với khả năng nhạy mất pha hoặc mất cân bằng pha. Khi xảy ra tình trạng dòng điện giữa các pha không bình thường, relay có thể tác động theo đặc tính được nhà sản xuất quy định.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi relay nhiệt đều có cùng mức độ bảo vệ mất pha. Cần kiểm tra thông số của đúng model trước khi đưa chức năng này vào thiết kế bảo vệ.

ABB công bố các dòng thermal overload relay của hãng có chức năng bảo vệ quá tải và nhạy với mất pha; một số dòng còn có lựa chọn reset bằng tay hoặc tự động.

Relay nhiệt có thay thế được bảo vệ ngắn mạch không?

Không. Relay nhiệt và thiết bị bảo vệ ngắn mạch đảm nhiệm các chức năng khác nhau.

Relay nhiệt xử lý tình trạng quá tải theo đặc tính nhiệt và thời gian tác động. Khi xảy ra ngắn mạch, dòng điện có thể tăng rất nhanh, do đó cần thiết bị bảo vệ ngắn mạch phù hợp với mạch điện.

Trong một hệ thống khởi động động cơ, việc phối hợp giữa thiết bị đóng cắt, bảo vệ ngắn mạch, contactor và relay quá tải cần được xác định theo thiết kế và yêu cầu của hệ thống.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về relay nhiệt

Relay nhiệt là gì và dùng để làm gì?

Relay nhiệt là thiết bị bảo vệ động cơ chủ yếu khỏi quá tải trong một khoảng thời gian nhất định. Loại relay nhiệt cơ điện sử dụng phần tử gia nhiệt và thanh lưỡng kim để phát hiện tình trạng dòng điện gây phát nóng, sau đó tác động tiếp điểm để ngắt mạch điều khiển contactor. Relay nhiệt không thay thế thiết bị bảo vệ ngắn mạch.

Nên chọn relay nhiệt theo công suất hay dòng điện động cơ?

Nên bắt đầu từ dòng điện định mức của động cơ ghi trên nhãn motor, sau đó chọn relay có dải chỉnh phù hợp. Công suất chỉ là một thông tin tham khảo; điện áp, số pha, dòng định mức, loại tải và yêu cầu bảo vệ cũng cần được xem xét trước khi chọn thiết bị.

Điện Hạ Thế có cung cấp relay nhiệt ABB, LS, Mitsubishi và Schneider không?

Có. Điện Hạ Thế có cung cấp các loại relay nhiệt của ABB, LS, Mitsubishi và Schneider. Khi cần chọn relay, khách hàng nên cung cấp dòng định mức động cơ, model contactor hoặc mã relay đang sử dụng để kiểm tra đúng dải dòng, kiểu lắp và khả năng phối hợp thiết bị.

Bài viết khác về relay nhiệt

Ngắn mạch (Short Circuit) là sự cố xảy ra khi các điểm có điện thế khác nhau trong mạch điện tạo thành đường dẫn có tổng trở rất thấp. Dòng điện sự cố khi đó có thể tăng lên rất lớn so với dòng tải bình thường, tạo ra ứng suất nhiệt và lực điện động lớn trên dây dẫn, thanh cái và thiết bị điện.

Trong thiết kế hệ thống điện, ngắn mạch là một trong những điều kiện quan trọng cần được tính toán để lựa chọn MCB, MCCB, ACB, cầu chì, relay bảo vệ và các thiết bị đóng cắt phù hợp. Khả năng cắt của thiết bị phải đáp ứng dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí lắp đặt.

Quick Review

  • Ngắn mạch xảy ra khi tổng trở của đường dẫn sự cố giảm xuống rất thấp, làm dòng điện tăng mạnh.
  • Các dạng thường gặp gồm ngắn mạch pha–pha, pha–đất, hai pha–đất và ba pha.
  • Dòng ngắn mạch phụ thuộc vào nguồn, máy biến áp, dây dẫn, chiều dài tuyến cáp và tổng trở của hệ thống.
  • Thiết bị bảo vệ phải có khả năng cắt phù hợp với dòng sự cố tại vị trí lắp đặt.
  • MCB, MCCB và ACB có thể đảm nhiệm chức năng bảo vệ quá dòng và ngắn mạch tùy cấu hình.
  • LS ELECTRIC có các nhóm thiết bị như Metasol/Susol MCCB, ACB và MCB/RCD phục vụ bảo vệ mạch điện hạ thế.
  • ABB có các dòng như Tmax XT, Tmax T, Emax 2 và Emax 3 trong nhóm thiết bị đóng cắt hạ thế.
Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Ngắn mạch là gì?

Trong trạng thái vận hành bình thường, dòng điện đi qua tải theo đường dẫn được thiết kế với tổng trở xác định. Khi xảy ra sự cố ngắn mạch, dòng điện tạo thành một đường dẫn có tổng trở rất thấp giữa hai hoặc nhiều điểm có điện thế khác nhau.

Theo quan hệ tổng quát:

Ik ≈ U / Zk

Trong đó Ik là dòng ngắn mạch, U là điện áp của hệ thống và Zk là tổng trở nhìn từ điểm sự cố về phía nguồn.

Khi tổng trở tại đường sự cố giảm, dòng điện có xu hướng tăng rất mạnh. Giá trị dòng sự cố không chỉ phụ thuộc vào công suất phụ tải mà còn chịu ảnh hưởng bởi máy biến áp, nguồn điện, dây dẫn, chiều dài cáp và các thành phần trở kháng khác của mạng điện.

Điều gì xảy ra khi hệ thống bị ngắn mạch?

Dòng điện ngắn mạch lớn tạo ra hai nhóm tác động chính: tác động nhiệt và tác động điện động.

Tác động nhiệt

Nhiệt phát sinh trên dây dẫn và các điểm tiếp xúc tăng theo bình phương dòng điện theo quan hệ tổn hao P = I²R. Nếu thiết bị bảo vệ không cắt sự cố trong thời gian phù hợp, nhiệt độ có thể tăng nhanh, làm hỏng lớp cách điện, đầu nối và các bộ phận mang dòng.

Tác động điện động

Dòng sự cố lớn tạo ra lực điện từ tác động lên dây dẫn và thanh cái. Trong tủ điện công suất lớn, khả năng chịu lực động của thanh cái và kết cấu lắp đặt cần được tính toán theo điều kiện ngắn mạch của hệ thống.

Hồ quang điện

Trong quá trình sự cố và đóng cắt, hồ quang có thể hình thành giữa các phần dẫn điện. Hồ quang làm tăng nhiệt độ cục bộ và gây nguy hiểm cho thiết bị cũng như người vận hành. Vì vậy, thiết kế bảo vệ và khả năng cắt của thiết bị đóng cắt phải được xem xét đồng bộ.

Nguyên nhân gây ngắn mạch

Hỏng hoặc suy giảm cách điện

Cách điện bị lão hóa, nứt, cháy, nhiễm ẩm hoặc bị tác động bởi nhiệt có thể tạo điều kiện cho các phần mang điện tiếp xúc với nhau hoặc với đất.

  • Cáp điện bị xuống cấp.
  • Động cơ có cách điện cuộn dây bị suy giảm.
  • Nước hoặc hơi ẩm xâm nhập tủ điện.
  • Nhiệt độ vận hành vượt giới hạn thiết kế.

Sai sót trong quá trình đấu nối

Lắp đặt sai pha, khoảng cách cách điện không phù hợp, dây dẫn bị tuột khỏi vị trí đấu nối hoặc vật dẫn rơi vào vùng mang điện đều có thể tạo ra sự cố. Đối với các đầu nối công suất, lực siết và phương pháp đấu nối phải tuân theo yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Một mối nối lỏng trước hết làm tăng điện trở tiếp xúc và phát nhiệt; nếu nhiệt làm suy giảm cách điện hoặc gây hư hỏng các bộ phận lân cận, sự cố ngắn mạch có thể phát sinh sau đó.

Tác động cơ học và môi trường

  • Chuột hoặc động vật làm hư hỏng dây dẫn.
  • Vật kim loại rơi vào tủ điện.
  • Rung động làm ảnh hưởng đến kết nối.
  • Nước, bụi hoặc hóa chất xâm nhập thiết bị.
  • Thiết bị bị va đập hoặc biến dạng.

Các dạng ngắn mạch trong hệ thống điện

Ngắn mạch một pha chạm đất

Một dây pha tiếp xúc với đất hoặc phần kim loại nối đất. Dòng sự cố phụ thuộc vào phương thức nối đất của hệ thống và tổng trở của vòng sự cố.

Ngắn mạch hai pha

Hai dây pha tạo thành đường dẫn sự cố với nhau. Giá trị dòng sự cố phụ thuộc vào điện áp hệ thống và tổng trở của mạng điện tại điểm xảy ra sự cố.

Ngắn mạch hai pha chạm đất

Hai pha đồng thời tạo đường dẫn sự cố với đất. Đây là dạng sự cố cần được xét đến trong tính toán bảo vệ và phối hợp bảo vệ.

Ngắn mạch ba pha

Ba pha cùng tham gia vào sự cố. Ngắn mạch ba pha đối xứng thường được sử dụng trong nhiều bài toán tính dòng ngắn mạch ba pha và kiểm tra khả năng chịu/cắt của thiết bị. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi sự cố ba pha đều tạo ra giá trị dòng lớn nhất trong mọi điều kiện; giá trị thực tế phải được xác định từ mô hình và thông số của hệ thống.

 

Vì sao phải tính dòng ngắn mạch?

Việc tính toán dòng ngắn mạch giúp xác định mức độ sự cố mà hệ thống có thể phải chịu và là cơ sở để lựa chọn thiết bị đóng cắt. Một số thông số quan trọng gồm:

  • Dòng ngắn mạch dự kiến tại từng vị trí.
  • Khả năng cắt của MCB, MCCB hoặc ACB.
  • Khả năng chịu dòng ngắn hạn của thanh cái.
  • Khả năng chịu nhiệt của dây dẫn.
  • Điều kiện phối hợp và chọn lọc giữa các cấp bảo vệ.
  • Thông số chỉnh định của relay bảo vệ.

ABB lưu ý rằng khi thiết kế tủ điện hoặc hệ thống phân phối, cần xem xét cả ứng suất nhiệt và ứng suất động do dòng ngắn mạch cực đại tại điểm đấu nối gây ra. Khả năng cắt của thiết bị phải phù hợp với dòng sự cố dự kiến.

Thiết bị nào bảo vệ hệ thống khỏi ngắn mạch?

MCB

MCB thường được sử dụng cho các mạch điện cuối và tải có dòng định mức nhỏ. Cơ cấu bảo vệ từ hoặc điện tử của thiết bị có thể tác động nhanh khi xuất hiện dòng sự cố lớn, tùy loại MCB.

MCCB

MCCB được sử dụng ở các cấp phân phối có dòng điện lớn hơn MCB và có nhiều lựa chọn về dòng định mức, khả năng cắt và bộ bảo vệ.

LS ELECTRIC hiện có các dòng Susol MCCB và Metasol MCCB/ELCB. Hệ thống Product Finder của LS cho phép lựa chọn theo series, frame, breaking capacity, trip unit và dòng định mức.

ABB có các dòng Tmax XT và Tmax T trong nhóm MCCB. Tmax XT có nhiều cấu hình bộ bảo vệ và khả năng phối hợp với các thiết bị khác trong hệ thống phân phối hạ thế.

ACB

ACB thường được sử dụng tại tủ điện tổng, tủ MSB và các cấp phân phối có dòng định mức lớn. Bộ trip điện tử có thể cung cấp nhiều chức năng bảo vệ và hỗ trợ phối hợp giữa các cấp thiết bị.

LS ELECTRIC có các dòng Metasol/Susol ACB. Danh mục LS hiện có ACB với các tùy chọn về dòng định mức, frame, trip unit và cấu hình lắp đặt.

ABB cung cấp SACE Emax 2 và thế hệ Emax 3 cho nhóm ACB hạ thế. Emax 2 có các chức năng bảo vệ, đo lường, điều khiển và truyền thông tùy cấu hình bộ trip.

Cầu chì

Cầu chì sử dụng phần tử nóng chảy để ngắt mạch khi dòng điện vượt quá giới hạn thiết kế trong khoảng thời gian tương ứng. Cầu chì vẫn được sử dụng trong nhiều hệ thống điện và có các đặc tính giới hạn dòng phù hợp với từng ứng dụng.

 

Khả năng cắt của MCCB và ACB có ý nghĩa gì?

Đây là thông số cần đặc biệt chú ý khi lựa chọn thiết bị bảo vệ ngắn mạch. Ví dụ, nếu dòng ngắn mạch dự kiến tại một tủ điện đạt mức cao, không thể chỉ chọn MCCB dựa trên dòng tải 250 A rồi bỏ qua khả năng cắt. Thiết bị phải có khả năng cắt phù hợp với dòng sự cố dự kiến tại vị trí đó.

Trong tài liệu kỹ thuật của thiết bị, các thông số như Icu, Ics, Icw có ý nghĩa khác nhau và không nên dùng thay thế cho nhau. Giá trị áp dụng phải được kiểm tra theo tiêu chuẩn, điện áp làm việc, cấu hình thiết bị và tài liệu kỹ thuật của đúng model.

ABB cũng sử dụng các thông số khả năng cắt và chịu dòng ngắn hạn trong việc xác định cấu hình bảo vệ. Việc phối hợp giữa các thiết bị cần dựa trên dữ liệu của nhà sản xuất thay vì chỉ so sánh dòng định mức.

Phối hợp bảo vệ ngắn mạch giữa các cấp

Một hệ thống điện có thể có nhiều cấp bảo vệ: ACB tại tủ tổng, MCCB tại tủ phân phối và MCB tại các mạch cuối. Khi xảy ra sự cố, mục tiêu của phối hợp bảo vệ là thiết bị gần điểm sự cố tác động phù hợp, hạn chế phạm vi mất điện. Đối với các hệ thống có yêu cầu cao về tính chọn lọc, cần kiểm tra đường cong thời gian–dòng điện, các ngưỡng bảo vệ và bảng phối hợp do nhà sản xuất cung cấp.

ABB có tài liệu về các phương pháp selectivity giữa Emax 2, Tmax XT và các thiết bị hạ thế khác; giá trị phối hợp cụ thể phụ thuộc tổ hợp thiết bị và cấu hình bộ bảo vệ.

LS và ABB trong hệ thống bảo vệ ngắn mạch

LS ELECTRIC và ABB đều có hệ thống thiết bị đóng cắt hạ thế phục vụ bảo vệ quá dòng và ngắn mạch, từ mạch cuối đến tủ phân phối công suất lớn.

  • LS ELECTRIC: MCB/RCD, Metasol MCCB/ELCB, Susol MCCB và Metasol/Susol ACB.
  • ABB: MCB, Tmax XT, Tmax T, Emax 2 và Emax 3.

Việc lựa chọn giữa các dòng thiết bị cần dựa trên điện áp hệ thống, dòng tải, dòng ngắn mạch dự kiến, yêu cầu cắt, phương thức lắp đặt và khả năng phối hợp bảo vệ. Không nên chọn MCCB hoặc ACB chỉ theo dòng định mức của tải.

Cách giảm nguy cơ sự cố ngắn mạch

  • Kiểm tra tình trạng cách điện của dây dẫn và thiết bị.
  • Kiểm tra tủ điện định kỳ.
  • Siết và kiểm tra các điểm đấu nối theo yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
  • Sử dụng đầu cos và phụ kiện đấu nối đúng loại, đúng tiết diện.
  • Giữ khoảng cách cách điện phù hợp trong tủ điện.
  • Ngăn nước, bụi, kim loại và vật lạ xâm nhập vào tủ.
  • Kiểm tra nhiệt độ tại các điểm đấu nối bằng phương pháp phù hợp.
  • Tính toán dòng ngắn mạch khi thiết kế hoặc cải tạo hệ thống.
  • Kiểm tra khả năng cắt của MCCB, ACB, MCB và cầu chì trước khi lựa chọn.
  • Thực hiện phối hợp bảo vệ khi hệ thống có nhiều cấp đóng cắt.

Điện Hạ Thế cung cấp thiết bị bảo vệ LS và ABB

Điện Hạ Thế cung cấp các sản phẩm thiết bị điện LS ELECTRIC và ABB, trong đó có các nhóm thiết bị phục vụ bảo vệ và phân phối điện như MCB, MCCB, ACB và các phụ kiện liên quan. Khi lựa chọn thiết bị chống ngắn mạch, khách hàng nên cung cấp ít nhất điện áp hệ thống, dòng tải, công suất nguồn hoặc máy biến áp, vị trí lắp đặt và thông tin về dòng ngắn mạch nếu đã được tính toán. Với hệ thống chưa có giá trị dòng ngắn mạch, cần xác định các thông số nguồn để thực hiện tính toán trước khi chọn khả năng cắt.

Liên hệ Ms Nhung – 0907 764 966 để trao đổi về MCCB LS, ACB LS, MCCB ABB, ACB ABB và các thiết bị điện công nghiệp khác tại Điện Hạ Thế.

 

FAQ – Câu hỏi thường gặp về ngắn mạch

Ngắn mạch khác quá tải như thế nào?

Quá tải xảy ra khi dòng điện vượt dòng định mức trong điều kiện mạch vẫn duy trì đường dẫn bình thường, thường do tải tăng cao hoặc thiết bị vận hành vượt công suất thiết kế. Ngắn mạch tạo ra một đường dẫn có tổng trở rất thấp giữa các điểm có điện thế khác nhau, khiến dòng sự cố có thể tăng rất nhanh lên mức cao hơn nhiều lần dòng tải.

Chọn MCCB chống ngắn mạch theo dòng tải có đủ không?

Không. Ngoài dòng định mức, cần kiểm tra khả năng cắt của MCCB và dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí lắp đặt. Điện áp hệ thống, cấu hình mạng điện và yêu cầu phối hợp bảo vệ cũng cần được xem xét. Hai MCCB cùng có dòng định mức 250 A nhưng có khả năng cắt khác nhau không nhất thiết phù hợp với cùng một vị trí trong hệ thống.

LS và ABB có những thiết bị nào dùng để bảo vệ ngắn mạch?

LS ELECTRIC có các nhóm MCB/RCD, Metasol MCCB/ELCB, Susol MCCB và Metasol/Susol ACB. ABB có các dòng Tmax XT, Tmax T, Emax 2 và Emax 3 cùng các thiết bị đóng cắt hạ thế khác. Việc chọn model phải dựa trên dòng tải, điện áp, dòng ngắn mạch dự kiến, khả năng cắt và yêu cầu phối hợp bảo vệ của hệ thống.
Bài viết liên quan

 

Chọn đúng tiết diện dây cáp điện là bước quan trọng khi thiết kế và thi công hệ thống điện. Tiết diện quá nhỏ có thể làm dây dẫn phát nóng, tăng tổn thất điện áp và ảnh hưởng đến tuổi thọ của lớp cách điện. Ngược lại, lựa chọn tiết diện quá lớn làm tăng chi phí vật tư mà chưa chắc mang lại hiệu quả tương ứng.

Với các thương hiệu như DAPHACO, LION và CADIVI, mỗi dòng cáp có nhiều tiết diện, số lõi, vật liệu ruột dẫn và cấp điện áp khác nhau. Vì vậy, không nên chọn dây chỉ dựa vào thương hiệu hoặc tên gọi sản phẩm. Cần xác định yêu cầu của mạch điện trước, sau đó đối chiếu với thông số kỹ thuật của mã cáp.

Bài viết dưới đây tập trung vào các tiêu chí chính khi chọn tiết diện dây cáp điện: dòng tải, điều kiện phát nóng, sụt áp, phương thức lắp đặt và yêu cầu của hệ thống.

Quick Review

  • Tiết diện dây cáp ảnh hưởng đến khả năng tải dòng, phát nóng và tổn thất điện áp của tuyến.
  • Điều kiện phát nóng cần được kiểm tra để bảo đảm dòng điện làm việc không vượt quá khả năng tải cho phép của dây.
  • Điều kiện sụt áp cần được kiểm tra đối với các tuyến cấp điện có chiều dài lớn hoặc yêu cầu điện áp tại phụ tải chặt chẽ.
  • Cùng một tiết diện nhưng dây đồng và dây nhôm có đặc tính điện khác nhau.
  • Dây cáp DAPHACO, LION và CADIVI cần được lựa chọn theo đúng mã sản phẩm, cấu trúc và thông số nhà sản xuất công bố.
  • Không nên dùng một bảng dòng điện cho tất cả dây cáp; dòng cho phép phụ thuộc vào loại cáp và phương thức lắp đặt.
Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Tiết Diện Dây Cáp Điện Có Ý Nghĩa Gì?

Tiết diện dây dẫn thường được biểu thị bằng đơn vị mm². Đây là diện tích tiết diện của phần ruột dẫn, không phải đường kính toàn bộ dây cáp. Khi tiết diện tăng, điện trở của ruột dẫn giảm nếu vật liệu và chiều dài không thay đổi. Điện trở thấp hơn giúp giảm tổn thất công suất và tổn thất điện áp trên tuyến.

Tuy nhiên, tiết diện lớn không phải lúc nào cũng là lựa chọn cần thiết. Một tuyến điện cần được tính toán theo dòng tải, chiều dài, phương thức lắp đặt, nhiệt độ môi trường, số lượng dây đi chung và các hệ số hiệu chỉnh liên quan.

Ba Căn Cứ Chính Khi Chọn Tiết Diện Dây Cáp

Trong thiết kế mạng điện hạ thế, có ba hướng tính toán thường được xem xét: khả năng chịu dòng, sụt áp và hiệu quả kinh tế.

1. Kiểm tra theo điều kiện phát nóng

Khi dòng điện chạy qua dây dẫn, điện trở của dây tạo ra nhiệt. Nếu nhiệt độ dây vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu cách điện hoặc dây dẫn, hệ thống có thể bị ảnh hưởng về độ bền và tuổi thọ.

Điều kiện kiểm tra có thể biểu diễn dưới dạng:

Ib ≤ Iz

Trong đó:

  • Ib: dòng điện thiết kế hoặc dòng tải của mạch.
  • Iz: khả năng tải dòng cho phép của dây dẫn trong điều kiện lắp đặt xác định.

Trong nhiều phương pháp tính toán, khả năng tải dòng cơ sở còn phải nhân với các hệ số hiệu chỉnh liên quan đến nhiệt độ môi trường, số mạch đi chung, phương thức lắp đặt và điều kiện tản nhiệt.

2. Kiểm tra theo sụt áp

Dòng điện chạy qua điện trở của dây dẫn gây ra sụt áp. Tuyến càng dài và dòng tải càng lớn thì sụt áp càng cần được kiểm tra kỹ. Đối với một mạch điện cụ thể, công thức tính sụt áp phụ thuộc vào loại mạch, hệ số công suất, điện trở và điện kháng của dây cáp. Không nên sử dụng một công thức duy nhất cho mọi mạch một pha và ba pha.

Nếu sụt áp tính toán vượt giới hạn cho phép của thiết kế, có thể cần tăng tiết diện dây hoặc thay đổi phương án cấp điện.

3. Kiểm tra theo hiệu quả kinh tế

Với các tuyến điện dài hoặc công suất lớn, lựa chọn tiết diện không chỉ dựa trên khả năng tải dòng. Tiết diện lớn làm tăng chi phí đầu tư nhưng có thể giảm tổn thất điện năng trong quá trình vận hành.

Do đó, với những công trình có thời gian vận hành dài và phụ tải lớn, có thể xem xét phương án tiết diện kinh tế trên cơ sở chi phí đầu tư, tổn thất điện năng và thời gian khai thác.

Chọn Dây Cáp Theo Điều Kiện Phát Nóng

Đây là bước quan trọng khi xác định tiết diện dây cáp. Mỗi loại dây có khả năng tải dòng khác nhau tùy vật liệu ruột dẫn, lớp cách điện và phương thức lắp đặt. Ví dụ, một dây cáp đặt trong không khí có điều kiện tản nhiệt khác với cáp đi trong ống hoặc chôn trực tiếp dưới đất. Nhiều mạch cáp đặt sát nhau cũng làm thay đổi khả năng tản nhiệt.

Vì vậy, bảng dòng điện cho phép trong catalog phải được đọc cùng với điều kiện áp dụng. Không nên lấy một giá trị dòng cho phép rồi áp dụng cho mọi phương thức lắp đặt.

 

Phương Thức Lắp Đặt Ảnh Hưởng Đến Tiết Diện Như Thế Nào?

  • Đi trong ống: khả năng tản nhiệt phụ thuộc vào kích thước ống, số dây và môi trường xung quanh.
  • Trong máng cáp: cần xem xét số lượng cáp, khoảng cách giữa các cáp và khả năng lưu thông không khí.
  • Trên thang cáp: điều kiện tản nhiệt thường khác với cáp nằm trong ống kín.
  • Chôn trong đất: cần xét nhiệt độ đất, điện trở nhiệt của đất và cách bố trí cáp.
  • Đi ngoài trời: cần xem xét nhiệt độ môi trường và ảnh hưởng của bức xạ mặt trời nếu áp dụng.

Đây là lý do cùng một loại cáp DAPHACO, LION hoặc CADIVI nhưng dòng điện cho phép có thể thay đổi theo điều kiện lắp đặt được nhà sản xuất công bố.

Chọn Tiết Diện Theo Sụt Áp

Đối với đường dây dài, việc kiểm tra sụt áp có thể quyết định tiết diện cuối cùng. Khi tiết diện tăng, điện trở của dây giảm và sụt áp do thành phần điện trở cũng giảm. Với mạch một pha, công thức sụt áp thường có dạng liên quan đến hai chiều dài đi và về. Với mạch ba pha, hệ số và cách tính khác với mạch một pha.

Đối với tải động lực như động cơ, cần quan tâm thêm hệ số công suất và đặc tính tải. Trong một số trường hợp, dòng khởi động của động cơ cũng cần được xem xét khi đánh giá biến động điện áp. Khi thiết kế công trình, giá trị sụt áp cho phép cần được xác định theo tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu của hệ thống. Không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi loại mạch.

Ví Dụ Cách Kiểm Tra Một Tuyến Cáp

Giả sử một tuyến cấp điện có dòng tải thiết kế là 80A. Khi tra catalog của loại cáp được lựa chọn, cần kiểm tra khả năng tải dòng trong đúng điều kiện lắp đặt. Nếu khả năng tải dòng sau khi xét các hệ số hiệu chỉnh chỉ đạt 70A thì tiết diện đó không đáp ứng yêu cầu, dù dòng định mức của thiết bị bảo vệ có thể nằm trong khoảng tương ứng. Nếu khả năng tải dòng đạt yêu cầu nhưng tuyến cáp dài và sụt áp vượt giới hạn thiết kế, cần tăng tiết diện hoặc xem xét lại phương án cấp nguồn.

Như vậy, một tiết diện chỉ được chốt sau khi vượt qua các bước kiểm tra cần thiết, thay vì lựa chọn ngay từ dòng tải đơn thuần.

Dây Cáp DAPHACO, LION Và CADIVI Chọn Như Thế Nào?

Thương hiệu giúp xác định nguồn sản phẩm và hệ thống catalog cần tra cứu. Tuy nhiên, thông số của từng mã cáp mới là cơ sở để lựa chọn.

Dây cáp DAPHACO

DAPHACO có nhiều dòng dây và cáp điện phục vụ các hệ thống dân dụng, công nghiệp và điện lực. Khi chọn dây cáp DAPHACO, cần xác định loại cáp, ruột đồng hay nhôm, số lõi, tiết diện, điện áp và cấu trúc bảo vệ.

Đối với cáp điện lực, cần tra thêm khả năng tải dòng theo phương thức lắp đặt. Không nên lấy thông số của một mã DAPHACO để áp dụng cho mã khác.

Dây cáp LION

LION là thương hiệu dây cáp điện của DAPHACO. Danh mục LION có dây điện dân dụng, cáp điện lực hạ thế, cáp điện kế, cáp điều khiển và các dòng cáp chuyên dụng.

Khi tìm kiếm cáp LION hoặc dây điện LION DAPHACO, nên xác định rõ mã sản phẩm trước khi tính toán tiết diện hoặc lập BOQ.

Dây cáp CADIVI

CADIVI có nhiều dòng dây và cáp điện với các cấu trúc khác nhau. Khi lựa chọn dây cáp CADIVI, cần kiểm tra đúng dòng sản phẩm và bảng thông số tương ứng.

Đặc biệt, không nên lấy dòng điện cho phép của một loại dây CADIVI để áp dụng cho một loại cáp khác chỉ vì chúng có cùng tiết diện.

 

 

Đồng Hay Nhôm: Có Ảnh Hưởng Đến Việc Chọn Tiết Diện?

Có. Đồng và nhôm có điện trở suất khác nhau nên với cùng chiều dài và tiết diện, khả năng dẫn điện không giống nhau. Dây đồng có khả năng dẫn điện cao hơn, trong khi nhôm có ưu thế về khối lượng. Khi chuyển từ dây đồng sang dây nhôm, không thể giữ nguyên tiết diện mà không kiểm tra lại khả năng tải dòng và sụt áp.

Đây cũng là lý do khi lập danh sách vật tư, cần ghi rõ ruột đồng hoặc ruột nhôm thay vì chỉ ghi tiết diện.

Kiểm Tra Tiết Diện Dây Cáp Khi Nhận Hàng

Ngoài tính toán trên bản thiết kế, việc kiểm tra vật tư khi nhận hàng cũng cần được thực hiện để bảo đảm sản phẩm đúng với yêu cầu đặt mua.

  • Kiểm tra tên thương hiệu và mã sản phẩm trên bao bì hoặc nhãn cuộn.
  • Đối chiếu tiết diện ghi trên sản phẩm với đơn đặt hàng.
  • Kiểm tra số lõi.
  • Kiểm tra vật liệu ruột dẫn theo hồ sơ sản phẩm.
  • Kiểm tra điện áp danh định.
  • Kiểm tra chiều dài cuộn nếu yêu cầu.
  • Kiểm tra tình trạng lớp cách điện và vỏ cáp.
  • Đối chiếu catalog hoặc tài liệu kỹ thuật khi cần.

Đối với công trình yêu cầu hồ sơ chất lượng, cần lưu lại tài liệu kỹ thuật và chứng từ đi kèm theo yêu cầu của dự án.

Các Sai Lầm Khi Chọn Tiết Diện Dây Cáp

  • Chọn tiết diện chỉ theo công suất thiết bị mà bỏ qua phương thức lắp đặt.
  • Dùng bảng dòng điện của loại cáp này cho loại cáp khác.
  • Không xét hệ số hiệu chỉnh.
  • Không kiểm tra sụt áp đối với tuyến dài.
  • Không xác định rõ ruột đồng hay nhôm.
  • Chỉ nhìn dòng định mức của CB mà bỏ qua khả năng tải của dây.
  • Chọn cáp theo giá mà không đối chiếu thông số kỹ thuật.
  • Không kiểm tra lại mã cáp khi nhận hàng.

Điện Hạ Thế Cung Cấp Dây Cáp DAPHACO, LION, CADIVI

Điện Hạ Thế cung cấp các nhóm dây và cáp điện phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp, tủ điện và hệ thống phân phối điện. Khách hàng có thể tra cứu dây cáp DAPHACO, cáp LION, dây điện LION DAPHACO và dây cáp CADIVI theo mã sản phẩm, tiết diện và nhu cầu sử dụng.

Để báo giá chính xác, nên gửi mã sản phẩm, loại dây, tiết diện, số lõi, chiều dài và số lượng. Với công trình chưa chốt mã, có thể gửi BOQ hoặc thông tin tải để kiểm tra chủng loại phù hợp.

Liên hệ Ms Nhung – 0907 764 966 để tra cứu sản phẩm và nhận báo giá dây cáp điện.

Xem Bảng giá các hãng dây cáp phổ biến tại Việt Nam

 

Câu Hỏi Thường Gặp

1. Chọn tiết diện dây cáp điện dựa vào yếu tố nào?

Cần xem xét dòng tải, khả năng tải dòng của dây trong điều kiện lắp đặt, sụt áp, chiều dài tuyến, vật liệu ruột dẫn và yêu cầu của hệ thống. Với các tuyến đặc biệt, có thể cần kiểm tra thêm khả năng chịu ngắn mạch và yêu cầu cơ học.

2. Dây cáp DAPHACO, LION và CADIVI có cùng tiết diện thì có thể thay thế cho nhau không?

Không nên mặc định như vậy. Cùng tiết diện nhưng khác loại cáp có thể khác vật liệu ruột dẫn, cách điện, số lõi, cấp điện áp, khả năng tải dòng và phương thức lắp đặt. Muốn thay thế cần đối chiếu thông số kỹ thuật của hai mã sản phẩm.

3. LION có phải thương hiệu dây cáp của DAPHACO không?

Có. LION là thương hiệu dây cáp điện của DAPHACO. Khi tìm kiếm cáp LION hoặc dây điện LION DAPHACO, cần tra đúng mã sản phẩm để xác định tiết diện, cấu trúc, cấp điện áp và khả năng tải dòng.

Bài Viết Liên Quan

Tủ tụ bù hạ thế được sử dụng để bù công suất phản kháng cho mạng điện, qua đó cải thiện hệ số công suất cosφ và giảm dòng điện phản kháng truyền trên đường dây. Với hệ thống có nhiều động cơ, máy biến áp, máy nén, bơm, quạt hoặc các phụ tải cảm, việc lựa chọn cấp tụ và phương thức điều khiển cần dựa trên phụ tải, biểu đồ công suất và điều kiện sóng hài của hệ thống.

Điện Hạ Thế cung cấp các loại tụ bù Nuitek phục vụ lắp đặt tủ tụ bù hạ thế, bao gồm các lựa chọn tụ khô và tụ dầu với nhiều cấp dung lượng. Khi lựa chọn, cần đối chiếu điện áp định mức, dung lượng kVAr, tần số, dòng điện, điều kiện lắp đặt và yêu cầu của hệ thống.

Quick Review

  • Tủ tụ bù hạ thế dùng để bù công suất phản kháng và nâng hệ số công suất cosφ.
  • Tủ thường gồm tụ bù, thiết bị đóng cắt, bộ điều khiển cosφ, thiết bị bảo vệ và thanh cái, dây dẫn.
  • Điều khiển tự động cho phép đóng hoặc cắt từng cấp tụ theo nhu cầu công suất phản kháng của tải.
  • Tụ bù Nuitek có các dòng tụ hạ thế dạng khô và dạng dầu, cần chọn đúng điện áp và dung lượng theo thiết kế.
  • Hệ thống có biến tần, UPS hoặc nhiều tải điện tử công suất cần kiểm tra sóng hài trước khi quyết định cấu hình tụ bù.
Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Tủ tụ bù hạ thế là gì?

Tủ tụ bù hạ thế là một cụm thiết bị điện được thiết kế để đưa các tụ điện công suất vào mạng điện nhằm cung cấp một phần công suất phản kháng ngay tại vị trí cần bù. Tụ bù thường được đấu song song với hệ thống điện.

Trong mạng điện xoay chiều, nhiều thiết bị như động cơ không đồng bộ, máy biến áp và cuộn dây có thành phần cảm kháng. Những phụ tải này cần công suất phản kháng để duy trì từ trường. Nếu công suất phản kháng phải truyền từ nguồn đến tải trên khoảng cách lớn, dòng điện trên đường dây tăng lên và tổn thất công suất trên điện trở dây dẫn cũng tăng. Tủ tụ bù tạo ra công suất phản kháng có tính dung tại điểm lắp đặt, giúp giảm lượng công suất phản kháng mà nguồn phải cấp qua đường dây. Mục tiêu của hệ thống là duy trì hệ số công suất trong phạm vi thiết kế và giảm các tổn thất liên quan đến dòng điện phản kháng.

 

Cấu tạo một tủ tụ bù hạ thế

Cấu hình tủ thay đổi theo công suất và phương thức bù, nhưng một tủ tụ bù tự động thường có các nhóm thiết bị sau:

  • Tụ bù: là phần tử tạo công suất phản kháng dung cho hệ thống.
  • Bộ điều khiển tụ bù: đo các thông số điện và điều khiển việc đóng/cắt các cấp tụ theo giá trị cài đặt.
  • Contactor tụ bù: thực hiện đóng cắt từng cấp tụ đối với phương án điều khiển bằng contactor.
  • Thiết bị bảo vệ: có thể gồm MCCB, MCB, cầu chì hoặc các thiết bị bảo vệ phù hợp với thiết kế.
  • Thanh cái và dây dẫn: phân phối điện đến các cấp tụ trong tủ.
  • Thiết bị đo: tùy cấu hình có thể sử dụng đồng hồ đo điện áp, dòng điện, hệ số công suất hoặc thiết bị đo đa năng.

Đối với tủ có nhiều cấp, bộ điều khiển sẽ quyết định cấp tụ nào được đưa vào hoặc đưa ra khỏi hệ thống. Cách chia cấp cần phù hợp với mức dao động của phụ tải để hạn chế tình trạng bù thiếu hoặc bù dư.

Nguyên lý hoạt động của tủ tụ bù tự động

Bộ điều khiển tụ bù theo dõi hệ số công suất của mạng điện thông qua tín hiệu điện áp và dòng điện. Khi hệ thống có nhu cầu bù, bộ điều khiển phát lệnh đóng một hoặc nhiều cấp tụ. Khi nhu cầu công suất phản kháng giảm, các cấp tụ tương ứng được cắt ra. Ví dụ, một tủ có các cấp 10 + 10 + 20 + 20 kVAr sẽ có khả năng thay đổi tổng dung lượng bù theo từng cấp thay vì đưa toàn bộ công suất tụ vào cùng lúc. Cách chia cấp này phù hợp hơn với phụ tải biến động.

Giá trị cosφ đặt cho bộ điều khiển không nên lựa chọn theo một con số cố định cho mọi công trình. Giá trị cài đặt cần căn cứ vào yêu cầu của hệ thống điện, chế độ tải và điều kiện vận hành. Nếu đặt quá cao hoặc lựa chọn cấp tụ không phù hợp, hệ thống có thể xuất hiện tình trạng bù dư.

 

Tủ tụ bù giúp cải thiện những vấn đề nào?

Cải thiện hệ số công suất cosφ

Hệ số công suất phản ánh quan hệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến. Với cùng một công suất tác dụng, hệ số công suất thấp làm dòng điện của hệ thống tăng. Khi bổ sung công suất phản kháng dung từ tụ bù, tổng công suất phản kháng mà nguồn phải cung cấp giảm xuống. Nhờ đó cosφ của hệ thống được cải thiện.

Giảm dòng điện truyền tải trên một số đoạn của hệ thống

Khi một phần công suất phản kháng được bù gần phụ tải, dòng điện phản kháng truyền từ nguồn đến vị trí tải giảm. Điều này có thể làm giảm tổn thất công suất trên dây dẫn và giảm mức sụt áp liên quan đến dòng điện trên đoạn đường dây đó. Mức cải thiện phụ thuộc vào vị trí đặt tủ, công suất tải, chiều dài tuyến cáp, tiết diện dây dẫn và phương thức vận hành. Vì vậy không nên xem tủ tụ bù là thiết bị có thể tự động giải quyết mọi vấn đề về sụt áp của hệ thống.

Giảm nhu cầu công suất phản kháng lấy từ nguồn

Đây là mục tiêu chính của hệ thống bù công suất phản kháng. Đối với cơ sở sản xuất có phụ tải cảm lớn, việc theo dõi cosφ và điện năng phản kháng giúp đơn vị vận hành xác định nhu cầu bù phù hợp. Các quy định về mua và thanh toán điện năng phản kháng có thể thay đổi theo đối tượng sử dụng điện và quy định áp dụng tại từng thời kỳ. Vì vậy khi tính toán hiệu quả kinh tế của tủ tụ bù, cần đối chiếu hợp đồng mua bán điện và quy định hiện hành thay vì áp dụng cứng một ngưỡng cosφ cho mọi công trình.

 

Tụ bù Nuitek dùng cho tủ tụ bù hạ thế

Tụ bù Nuitek là một lựa chọn được sử dụng cho các hệ thống bù công suất phản kháng hạ thế. Tài liệu sản phẩm trên thị trường hiện có các dòng tụ Nuitek dạng khô và dạng dầu, với các cấp dung lượng và điện áp khác nhau. Một số dòng tụ hạ thế được công bố ở mức 415V hoặc 440V, tần số 50Hz và các cấp dung lượng như 10, 15, 20, 25, 30, 40 và 50 kVAr. Khi đặt hàng cần đối chiếu đúng mã sản phẩm và catalog của phiên bản đang cung cấp.

Tụ bù Nuitek dạng khô

Tụ khô Nuitek sử dụng kết cấu tụ điện khô với màng polypropylene kim loại hóa. Tài liệu sản phẩm được công bố cho thấy dòng tụ khô có các lựa chọn điện áp trong dải 220–660V và dung lượng tùy model. Một số sản phẩm 3 pha 440V được liệt kê với dung lượng từ 10 đến 50 kVAr. Tụ khô thường được lựa chọn cho các tủ tụ bù hạ thế có yêu cầu kết cấu gọn. Tuy nhiên, việc chọn tụ cần dựa trên điện áp làm việc, công suất phản kháng cần bù, nhiệt độ trong tủ và điều kiện sóng hài của hệ thống.

Tụ bù Nuitek dạng dầu

Tụ dầu Nuitek sử dụng môi chất cách điện bên trong tụ. Tài liệu sản phẩm mô tả cấu tạo gồm phần tử tụ, dầu cách điện, vỏ bảo vệ, đầu nối, điện trở xả và cơ cấu an toàn áp suất. Các dòng hạ thế 415V và 440V có nhiều cấp dung lượng được công bố. Việc lựa chọn giữa tụ khô và tụ dầu không nên chỉ dựa trên giá thành. Cần xem xét dung lượng từng cấp, điện áp định mức, không gian tủ, nhiệt độ, chế độ đóng cắt và đặc tính của phụ tải.

Chọn dung lượng tụ bù như thế nào?

Nhu cầu bù có thể được xác định từ công suất tác dụng và hệ số công suất trước và sau khi bù. Công thức thường dùng là:

Qc = P × (tanφ₁ − tanφ₂)

Trong đó:

  • Qc: công suất phản kháng cần bù, đơn vị kVAr.
  • P: công suất tác dụng của tải, đơn vị kW.
  • φ₁: góc pha tương ứng với cosφ trước khi bù.
  • φ₂: góc pha tương ứng với cosφ mục tiêu.

Đây là công thức tính toán ban đầu. Khi thiết kế tủ hoàn chỉnh, kỹ sư còn phải xem xét biểu đồ phụ tải, máy biến áp, cáp nguồn, thiết bị đóng cắt, cấp tụ, chế độ đóng cắt và sóng hài.

Khi nào cần dùng cuộn kháng cho tủ tụ bù?

Hệ thống có nhiều biến tần, UPS, bộ nguồn chỉnh lưu và thiết bị điện tử công suất có thể tạo ra dòng điện hài. Sóng hài ảnh hưởng đến chất lượng điện năng và có thể làm tăng dòng điện qua tụ. Trong những hệ thống này, cấu hình tụ bù kết hợp cuộn kháng lọc có thể được xem xét để hạn chế ảnh hưởng của sóng hài lên bộ tụ. Catalog Nuitek có công bố các dòng series reactor với lựa chọn cuộn kháng 7% và 14%, cùng các thông số liên quan đến điện áp, dòng điện và điều kiện làm việc. Việc chọn tỷ lệ cuộn kháng cần dựa trên kết quả khảo sát hệ thống, không nên chọn theo công suất tụ đơn thuần.

Ứng dụng của tủ tụ bù hạ thế

Tủ tụ bù có thể được bố trí tại nhiều vị trí trong hệ thống điện hạ thế, tùy phương án thiết kế:

  • Nhà máy và xưởng sản xuất có nhiều động cơ điện.
  • Hệ thống bơm, quạt và máy nén.
  • Trung tâm thương mại và tòa nhà có tải động lực lớn.
  • Hệ thống HVAC.
  • Trạm điện và tủ phân phối hạ thế.
  • Hệ thống sản xuất có phụ tải biến động theo ca.

Phương án bù có thể là bù tập trung, bù theo nhóm hoặc bù riêng. Với tải thay đổi liên tục, tủ tụ bù tự động thường được thiết kế nhiều cấp để bộ điều khiển có thể điều chỉnh dung lượng bù theo tình trạng phụ tải.

Những thông tin cần có khi đặt tủ tụ bù

Để lựa chọn đúng cấu hình, đơn vị thiết kế hoặc cung cấp cần có càng nhiều dữ liệu càng tốt. Các thông tin nên chuẩn bị gồm:

  • Điện áp hệ thống: 1 pha hoặc 3 pha, điện áp định mức.
  • Công suất máy biến áp và công suất tải.
  • Hệ số công suất hiện tại và giá trị mục tiêu.
  • Biểu đồ phụ tải nếu có.
  • Dung lượng tụ bù đang sử dụng.
  • Số lượng biến tần, UPS và tải điện tử công suất.
  • Kết quả đo sóng hài nếu hệ thống có tỷ lệ tải phi tuyến cao.
  • Vị trí dự kiến lắp đặt và điều kiện thông gió của tủ.

Đối với công trình đang vận hành, dữ liệu đo từ đồng hồ điện hoặc thiết bị phân tích chất lượng điện năng sẽ hữu ích hơn việc chỉ dựa vào công suất định mức của máy biến áp.

Điện Hạ Thế cung cấp tụ bù Nuitek

Điện Hạ Thế cung cấp tụ bù Nuitek phục vụ lắp mới, thay thế và nâng cấp tủ tụ bù hạ thế. Khách hàng có thể cung cấp dung lượng cần bù, điện áp hệ thống, loại tụ mong muốn hoặc mã sản phẩm để được kiểm tra lựa chọn.

Các nhóm sản phẩm có thể tra cứu gồm tụ bù Nuitek 10kVAr, tụ bù Nuitek 15kVAr, tụ bù Nuitek 20kVAr, tụ bù Nuitek 25kVAr, tụ bù Nuitek 30kVAr, tụ bù Nuitek 40kVAr và tụ bù Nuitek 50kVAr, tùy dòng sản phẩm và điện áp định mức. Thông số mã hàng cần được đối chiếu theo catalog tại thời điểm đặt hàng.

Liên hệ Ms Nhung – 0907 764 966 hoặc truy cập www.dienhathe.com để gửi yêu cầu về tụ bù Nuitek, tủ tụ bù hạ thế hoặc cấu hình bù công suất phản kháng.

Kết hợp với các công cụ hỗ trợ chọn Tụ bù Nhanh

 

FAQ về tủ tụ bù hạ thế và tụ bù Nuitek

Tủ tụ bù hạ thế có tác dụng gì?

Tủ tụ bù cung cấp công suất phản kháng dung cho hệ thống điện, giúp cải thiện hệ số công suất và giảm lượng công suất phản kháng phải truyền từ nguồn đến phụ tải. Khi được bố trí và tính toán phù hợp, hệ thống còn có thể giảm dòng điện trên một số đoạn của mạng điện và giảm tổn thất liên quan đến dòng điện đó.

Nên chọn tụ bù Nuitek 415V hay 440V?

Không nên chọn chỉ dựa vào giá trị kVAr. Cần kiểm tra điện áp hệ thống, điện áp định mức của tụ, chế độ vận hành và điều kiện điện áp tại điểm lắp đặt. Các dòng Nuitek trên thị trường có cả lựa chọn 415V và 440V, vì vậy cần xác định đúng mã hàng trước khi đặt mua.

Hệ thống có biến tần có nên lắp tủ tụ bù không?

Có thể cần bù công suất phản kháng, nhưng trước khi chọn tụ nên kiểm tra đặc tính tải và sóng hài. Nếu hệ thống có tỷ lệ tải phi tuyến cao, cấu hình tụ bù cần được đánh giá cùng cuộn kháng hoặc phương án xử lý sóng hài phù hợp. Không nên lắp tụ theo cách lấy tổng công suất động cơ rồi chọn một cấp tụ tương ứng mà bỏ qua chất lượng điện năng.

Bài Viết Liên Quan Khác

Theme Settings