Sản Phẩm Điện Công Nghiệp
-
Cos Nối Nhôm AL – 16
Cos Nối Đồng AL – 16
Chất liệu: Nôm
Mã Hàng: AL – 16
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC -
Shunt Trip MCCB Siemens 3VL / 3VL9400-1ST00
0 ₫- Mã Hàng Shunt Trip MCCB Siemens: 3VL9400-1ST00
- Shunt Trip
- Sùng cho MCCB 3VL
- Mã Hàng Shunt Trip MCCB Siemens: 3VL9400-1ST00
-
MCCB Siemens 3P 50A-25kA / 3VT1705-2DC36-0AA0
0 ₫- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1705-2DC36-0AA0
- Dòng Định Mức:50A
- Điện Áp Làm Việc:380VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1705-2DC36-0AA0
-
MCCB Siemens 3P 40A-25kA / 3VT1704-2DC36-0AA0
0 ₫- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1704-2DC36-0AA0
- Dòng Định Mức:40A
- Điện Áp Làm Việc:380VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1704-2DC36-0AA0
-
MCCB Siemens 3P 30A-25kA / 3VT1703-2DM36-0AA0
0 ₫- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1703-2DM36-0AA0
- Dòng Định Mức:30A
- Điện Áp Làm Việc:380VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
-
MCCB Siemens 3P 250A-36kA / 3VT2725-2AA36-0AA0
0 ₫- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT2725-2AA36-0AA0
- Giá Bán Sản phẩm đã bao gồm ETU (3VT2725-2AA36-0AA0 chỉ là mã khung)
- Dòng Định Mức:250A
- Điện Áp Làm Việc:380VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT2725-2AA36-0AA0
-
MCCB Siemens 4P 250A-40kA / 3VL3725-1EJ46-0AA0
0 ₫- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VL3725-1EJ46-0AA0
- Dòng Định Mức:250A
- Điện Áp Làm Việc:380VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng MCCB Siemens: 3VL3725-1EJ46-0AA0
-
Contactor Siemens 4kW 3TF40 11- 0X
0 ₫- Mã Hàng Contactor: 3TF4011-0X
- Công Suất : 4kW/400V
- Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
-
Tiếp Điểm Phụ CB Motor Siemens 3RV1901-1E
0 ₫- Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1E
- Số Tiếp Điểm:1NO+1NC
- Dùng cho CB motor 3RV
- Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1E
-
Tiếp Điểm Phụ CB Motor Siemens 3RV1901-1A
0 ₫- Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1A
- Số Tiếp Điểm:1NO+1NC
- Dùng cho CB motor 3RV
- Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1A
-
CB Motor Siemens 3RV1011-1AA10
0 ₫- Mã Hàng CB Motor : 3RV1011-1AA10
- Dải Chỉnh Dòng: 1.1A-1.6A
- Dùng đóng ngắt và bảo vệ động cơ
- Mã Hàng CB Motor : 3RV1011-1AA10
-
Relay Nhiệt Siemens 3RU1116-0AB0
0 ₫- Mã Hàng Relay Nhiệt: 3RU1116-0AB0
- Dải Chỉnh Dòng: 1.1A-1.6A
- Dùng cho Contactor 3RT
- Mã Hàng Relay Nhiệt: 3RU1116-0AB0
-
Contactor Siemens 18.5kW 3RT1044-1BB40
0 ₫- Mã Hàng Contactor: 3RT1044-1BB40
- Công Suất : 30kW/400V
- Điện Áp Cuộn Coil:24VAC
-
Contactor Siemens 18.5kW 3RT1035-1AP00
0 ₫- Mã Hàng Contactor: 3RT1035-1AP00
- Công Suất : 18.5kW/400V
- Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
-
Contactor Siemens 4kW 3RT1023-1AP00
0 ₫- Mã Hàng Contactor: 3RT1023-1AP00
- Công Suất : 4kW/400V
- Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
-
Đế Cầu Chì Siemens loại 2P-3NW7024
0 ₫- Mã Hàng Cầu Chì: 3NW7024
- Cầu Chì Siemens Dạng Tép loại 2 Cực
- Dòng Định Mức (A) : Tối Đa 32A
- Rated operating voltage(V) : (Ue)220VAC (Điện áp làm việc định mức)
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng Cầu Chì: 3NW7024
-
Cos Nối Đồng-Nhôm GTL-10
Cos Nối Đồng GTL-10
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: GTL-10
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC -
Cos Nối Đồng L16
Cos Nối Đồng L16
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: L16
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC -
Cos Nối Đồng L10
Cos Nối Đồng L10
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: L10
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC -
Cos Bít SC 630 (14-16-18)
Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC630
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 14mm, 16mm hoặc 18mm
Chụp Cos dùng loại V630 -
Cos Bít SC 500 (14-16-18)
Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC500
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 14mm, 16mm hoặc 18mm
Chụp Cos dùng loại V500 -
Cos Bít SC 400 (14-16-18)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC400
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 14mm, 16mm hoặc 18mm
Chụp Cos dùng loại V400 -
Cos Bít SC 300 (14-16-18)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC300
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 14mm, 16mm hoặc 18mm
Chụp Cos dùng loại V300 -
Cos Bít SC 240 (14-16-18)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC240
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 14mm, 16mm hoặc 18mm
Chụp Cos dùng loại V250 -
Cos Bít SC 185 (14-16-18)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC185
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 14mm, 16mm hoặc 18mm
Chụp Cos dùng loại V200 -
Cos Bít SC 150 (14-16-18)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC150
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 14mm, 16mm hoặc 18mm
Chụp Cos dùng loại V150 -
Cos Bít SC 120 (14-16-18)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC120
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 14mm, 16mm hoặc 18mm
Chụp Cos dùng loại V125 -
Cos Bít SC 95 (10-12-14)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC95
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 10mm, 12mm hoặc 14mm
Chụp Cos dùng loại V100 -
Cos Bít SC 70 (8-10-12)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC70
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 8mm, 10mm hoặc 12mm
Chụp Cos dùng loại V80 -
Cos Bít SC 50 (8-10-12)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC50
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 8mm, 10mm hoặc 12mm
Chụp Cos dùng loại V60 -
Cos Bít SC 35 (6-8-10)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC35
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 6mm, 8mm hoặc 10mm
Chụp Cos dùng loại V38 -
Cos Bít SC 25 (6-8-10)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC25
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 6mm, 8mm hoặc 10mm
Chụp Cos dùng loại V22 -
Cos Bít SC 16 (6-8-10)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC16
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 6mm, 8mm hoặc 10mm
Chụp Cos dùng loại V14 -
Cos Bít SC 10 (6-8-10)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC10
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 6mm, 8mm hoặc 10mm
Chụp Cos dùng loại V8.0 -
Cos Bít SC 6.0 (6-8)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC6.0
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 6mm hoặc 8mm
Chụp Cos dùng loại V5.5 -
Cos Bít SC 4.0 (4-6)
0 ₫Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC4.0
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 4mm hoặc 6mm
Chụp Cos dùng loại V3.5 -
Cos Bít SC 2.5 (4-6)
Cos Bít SC Đống
Chất liệu: Đồng tráng kẽm
Mã Hàng: SC2.5
Màu Sắc: Trắng Bạc
Điện Áp: 380VAC
Đường kính lỗ: 4mm hoặc 6mm
Chụp Cos dùng loại V2.0 -
RCCB ABB – CB chống dòng rò ABB
RCCB ABB: (viết tắt của Residual Current Circuit Breaker) là tên của thiết bị chống dòng rò loại có kích thước cỡ tương đương với MCB 2P, 4P. RCCB ABB là thiết bị bảo vệ có chức năng ngăn ngừa những nguy cơ hỏa hoạn do sự cố rò dòng trong mạch điện và bảo vệ người sử dụng khỏi nguy cơ điện giật.
-
RCBO ABB-CB chống dòng rò và quá tải ABB
RCBO ABB (CB chống rò và quá tải ABB) hay còn gọi là cầu dao chống giật, cầu dao chống dò dòng có chức năng bảo vệ Rò điện, ngắn mạch, bảo vệ quá tải, bảo vệ dòng điện trước các sự cố dò dòng điện, chập cháy điện và đặc biệt RCBO có vai trò bảo vệ an toàn cho mọi người sử dụng các thiết bị điện.
-
MCB ABB – CB Tép ABB
MCB ABB là loại công tắc điện tự động dùng để bảo vệ mạch điện dân dụng và công nghiệp khi quá tải hoặc ngắn mạch. Chức năng đơn giản của MCB ABB là dò tìm các dòng điện bị lỗi và ngắt mạch điện. Khác với cầu chì, cầu dao có thể đóng mở (bằng tay hoặc tự động) để trở lại điều kiện điện bình thường.
-
Đầu Cos Bít-SC630-18 – Đồng
Cos Đồng SC – Cos Bít Đồng
Loại : Cos Bít SC
Quy Cách: Từ 2.5 đến 630
Đướng kính lỗ bắt vít: 4-6-8 -10-12-14-16-18 mm2
Chất Liệu: Đồng
Xuất sứ: Việt NamCos Đồng SC – Cos Bít Đồng từ 2.5 – 630
-
Đèn Báo Pha Idec – Unibody Không Biến Áp Loại Lồi
Đèn Báo Pha Idec -Unibody Không Biến Thế
Đèn Báo Pha Idec: Loại Lồi (Dome)
Mã Hàng: YW1P
Màu Sắc: G: Xanh lá cây – R: Đỏ – Y: Vàng – W: Trắng – A: Hổ phách – S: Xanh da trời – PW: Trắng sáng.
Điện Áp: 220VAC/VDC
Đường kính: 22mmĐèn Báo Pha Idec – Unibody Không Biến Áp Loại Lồi
-
Đèn Báo Pha Idec Có Biến Áp Loại Lồi
Đèn Báo Pha Idec -Có Biến Thế
Đèn Báo Pha Idec: Loại Lồi (Dome)
Mã Hàng: YW1P
Màu Sắc: G: Xanh lá cây – R: Đỏ – Y: Vàng – W: Trắng – A: Hổ phách – S: Xanh da trời – PW: Trắng sáng.
Điện Áp: 220VAC/VDC
Đường kính: 22mmĐèn Báo Pha Idec Có Biến Áp Loại Lồi
-
Đèn Báo Pha Idec Không Có Biến Áp Loại Lồi
Đèn Báo Pha Idec -Không Biến Thế
Đèn Báo Pha Idec: Loại Lồi (Dome)
Mã Hàng: YW1P
Màu Sắc: G: Xanh lá cây – R: Đỏ – Y: Vàng – W: Trắng – A: Hổ phách – S: Xanh da trời – PW: Trắng sáng.
Điện Áp: 220VAC/VDC
Đường kính: 22mmĐèn Báo Pha Idec Không Có Biến Áp Loại Lồi
-
Đèn Báo Pha Idec – Unibody Không Biến Áp Loại Phẳng
Đèn Báo Pha Idec -Unibody Không Biến Thế
Đèn Báo Pha Idec: Loại Phẳng (Flush)
Mã Hàng: YW1P
Màu Sắc: G: Xanh lá cây – R: Đỏ – Y: Vàng – W: Trắng – A: Hổ phách – S: Xanh da trời – PW: Trắng sáng.
Điện Áp: 220VAC/VDC
Đường kính: 22mmĐèn Báo Pha Idec – Unibody Không Biến Áp Loại Phẳng
-
Đèn Báo Pha Idec Có Biến Áp Loại Phẳng
Đèn Báo Pha Idec -Có Biến Thế
Đèn Báo Pha Idec: Loại Phẳng (Flush)
Mã Hàng: YW1P
Màu Sắc: G: Xanh lá cây – R: Đỏ – Y: Vàng – W: Trắng – A: Hổ phách – S: Xanh da trời – PW: Trắng sáng.
Điện Áp: 220VAC/VDC
Đường kính: 22mmĐèn Báo Pha Idec Có Biến Áp Loại Phẳng
-
Đèn Báo Pha Idec Không Có Biến Áp Loại Phẳng
Đèn Báo Pha Idec -Không Biến Thế
Đèn Báo Pha Idec: Loại Phẳng (Flush)
Mã Hàng: YW1P
Màu Sắc: G: Xanh lá cây – R: Đỏ – Y: Vàng – W: Trắng – A: Hổ phách – S: Xanh da trời – PW: Trắng sáng.
Điện Áp: 220VAC/VDC
Đường kính: 22mmĐèn Báo Pha Idec Không Có Biến Áp Loại Phẳng
-
Contactor LS 800A/Coil 220V – MC-800a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-800a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 800A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 800A/Coil 220V – MC-800a
-
Contactor LS 630A/Coil 220V – MC-630a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-630a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 630A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 630A/Coil 220V – MC-630a
-
Contactor LS 500A/Coil 220V – MC-500a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-500a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 500A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 500A/Coil 220V – MC-500a
-
Contactor LS 400A/Coil 220V – MC-400a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-400a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 400A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 400A/Coil 220V – MC-400a
-
Contactor LS 330A/Coil 220V – MC-330a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-330a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 330A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 330A/Coil 220V – MC-330a
-
Contactor LS 265A/Coil 220V – MC-265a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-265a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 265A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 265A/Coil 220V – MC-265a
-
Contactor LS 225A/Coil 220V – MC-225a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-225a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 225A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 225A/Coil 220V – MC-225a
-
Contactor LS 185A/Coil 220V – MC-185a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-185a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 185A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 185A/Coil 220V – MC-185a
-
Contactor LS 150A/Coil 220V – MC-150a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-150a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 150A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 150A/Coil 220V – MC-150a
-
Contactor LS 130A/Coil 220V – MC-130a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-130a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 130A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 130A/Coil 220V – MC-130a
-
Contactor LS 100A/Coil 220V – MC-100a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-100a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 100A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 100A/Coil 220V – MC-100a
-
Contactor LS 85A/Coil 220V – MC-85a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-85a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 85A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 85A/Coil 220V – MC-85b
-
Contactor LS 75A/Coil 220V – MC-75a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-75a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 75A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 75A/Coil 220V – MC-75a
-
Contactor LS 65A/Coil 220V – MC-65a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-65a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 65A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 65A/Coil 220V – MC-65a
-
Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-50a
Barcode : 8809512804012
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 50A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a
-
MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW 800A/70kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW
MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW (A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW 800A/70kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW 630A/70kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW
MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW (A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW 630A/70kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW 400A/70kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW
MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW (A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW 400A/70kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV 80A-250A(Adj)/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV (A) : 80A-250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV 80A-250A(Adj)/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV 125A-250A(Adj)/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (A) : 125A-250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV 125A-250A(Adj)/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV 125A-250A/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (A) : 125A-250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV 125A-250A/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV 16A-125A/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV (A) : 16A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV 16A-125A/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV 125A-160A/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV
MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV (A) : 125A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV 125A-160A/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV 16A-125A/75kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV (A) : 16A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGVV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV 16A-125A/75kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV 125A-250A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV
MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV (A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV
MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGVV (A) : (125A~160A)Adj
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV 16A-125A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV
MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV (A) : 16A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV 16A-125A/50kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV 15A-125A/50kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV (A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV 15A-125A/50kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:10kA
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
-
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/25kA (Copy)
Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA
-
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P/125A-160A/100kA
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (A) : 125A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P: Loại dòng cắt cao
MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P/125A-160A/100kA
-
Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-40a
Barcode : 8809512801592
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 40A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a
-
Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a
0 ₫Mã Hàng Contactor LS: MC-32a
Barcode : 8809512799172
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 32A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a





































