Thiết Bị Điện

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/40A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/32A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/25A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/16A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/10A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/50A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 50A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/40A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/32A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/25A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/10A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/16A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/50A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 50A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/40A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/40A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/32A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/32A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/25A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/20A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/16A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/a6A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : a6A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/10A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/a0A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : a0A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/63A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/50A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/50A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 50A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/40A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/40A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/32A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/32A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/25A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/25A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/20A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/16A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/16A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/10A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/10A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • Shunt Trip MCCB Siemens 3VL / 3VL9400-1ST00

    • Mã Hàng Shunt Trip MCCB Siemens: 3VL9400-1ST00
    • Shunt Trip
    • Sùng cho MCCB 3VL
  • MCCB Siemens 3P 50A-25kA / 3VT1705-2DC36-0AA0

    • Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1705-2DC36-0AA0
    • Dòng Định Mức:50A
    • Điện Áp Làm Việc:380VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • MCCB Siemens 3P 40A-25kA / 3VT1704-2DC36-0AA0

    • Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1704-2DC36-0AA0
    • Dòng Định Mức:40A
    • Điện Áp Làm Việc:380VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • MCCB Siemens 3P 30A-25kA / 3VT1703-2DM36-0AA0

    • Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT1703-2DM36-0AA0
    • Dòng Định Mức:30A
    • Điện Áp Làm Việc:380VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • MCCB Siemens 3P 250A-36kA / 3VT2725-2AA36-0AA0

    • Mã Hàng MCCB Siemens: 3VT2725-2AA36-0AA0
    • Giá Bán Sản phẩm đã bao gồm ETU (3VT2725-2AA36-0AA0 chỉ là mã khung)
    • Dòng Định Mức:250A
    • Điện Áp Làm Việc:380VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • MCCB Siemens 4P 250A-40kA / 3VL3725-1EJ46-0AA0

    • Mã Hàng MCCB Siemens: 3VL3725-1EJ46-0AA0
    • Dòng Định Mức:250A
    • Điện Áp Làm Việc:380VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • Contactor Siemens 4kW 3TF40 11- 0X

    • Mã Hàng Contactor: 3TF4011-0X
    • Công Suất : 4kW/400V
    • Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
  • Tiếp Điểm Phụ CB Motor Siemens 3RV1901-1E

    • Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1E
    • Số Tiếp Điểm:1NO+1NC
    • Dùng cho CB motor 3RV
  • Tiếp Điểm Phụ CB Motor Siemens 3RV1901-1A

    • Mã Hàng CB Motor : 3RV1901-1A
    • Số Tiếp Điểm:1NO+1NC
    • Dùng cho CB motor 3RV
  • CB Motor Siemens 3RV1011-1AA10

    • Mã Hàng CB Motor : 3RV1011-1AA10
    • Dải Chỉnh Dòng: 1.1A-1.6A
    • Dùng đóng ngắt và bảo vệ động cơ
  • Relay Nhiệt Siemens 3RU1116-0AB0

    • Mã Hàng Relay Nhiệt: 3RU1116-0AB0
    • Dải Chỉnh Dòng: 1.1A-1.6A
    • Dùng cho Contactor 3RT
  • Contactor Siemens 18.5kW 3RT1044-1BB40

    • Mã Hàng Contactor: 3RT1044-1BB40
    • Công Suất : 30kW/400V
    • Điện Áp Cuộn Coil:24VAC
  • Contactor Siemens 18.5kW 3RT1035-1AP00

    • Mã Hàng Contactor: 3RT1035-1AP00
    • Công Suất : 18.5kW/400V
    • Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • Contactor Siemens 4kW 3RT1023-1AP00

    • Mã Hàng Contactor: 3RT1023-1AP00
    • Công Suất : 4kW/400V
    • Điện Áp Cuộn Coil:220VAC
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • Đế Cầu Chì Siemens loại 2P-3NW7024

    • Mã Hàng Cầu Chì: 3NW7024
    • Cầu Chì Siemens Dạng Tép loại 2 Cực
    • Dòng Định Mức (A) : Tối Đa 32A
    • Rated operating voltage(V) : (Ue)220VAC (Điện áp làm việc định mức)
    • Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
  • Contactor LS 800A/Coil 220V – MC-800a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-800a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 800A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 800A/Coil 220V – MC-800a

  • Contactor LS 630A/Coil 220V – MC-630a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-630a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 630A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 630A/Coil 220V – MC-630a

  • Contactor LS 500A/Coil 220V – MC-500a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-500a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 500A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 500A/Coil 220V – MC-500a

  • Contactor LS 400A/Coil 220V – MC-400a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-400a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 400A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 400A/Coil 220V – MC-400a

  • Contactor LS 330A/Coil 220V – MC-330a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-330a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 330A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 330A/Coil 220V – MC-330a

  • Contactor LS 265A/Coil 220V – MC-265a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-265a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 265A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 265A/Coil 220V – MC-265a

  • Contactor LS 225A/Coil 220V – MC-225a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-225a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 225A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 225A/Coil 220V – MC-225a

  • Contactor LS 185A/Coil 220V – MC-185a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-185a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 185A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 185A/Coil 220V – MC-185a

  • Contactor LS 150A/Coil 220V – MC-150a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-150a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 150A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 150A/Coil 220V – MC-150a

  • Contactor LS 130A/Coil 220V – MC-130a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-130a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 130A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 130A/Coil 220V – MC-130a

  • Contactor LS 100A/Coil 220V – MC-100a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-100a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 100A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 100A/Coil 220V – MC-100a

  • Contactor LS 85A/Coil 220V – MC-85a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-85a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 85A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 85A/Coil 220V – MC-85b

  • Contactor LS 75A/Coil 220V – MC-75a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-75a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 75A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 75A/Coil 220V – MC-75a

  • Contactor LS 65A/Coil 220V – MC-65a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-65a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 65A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 65A/Coil 220V – MC-65a

  • Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-50a
    Barcode : 8809512804012
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 50A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a

  • MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW 800A/70kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW
    MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW (A) : 800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF800-HEW 800A/70kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW 630A/70kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW
    MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW (A) : 630A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF630-HEW 630A/70kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW 400A/70kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW
    MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW (A) : 400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:70kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF400-HEW 400A/70kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV 80A-250A(Adj)/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV (A) : 80A-250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HEV 80A-250A(Adj)/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV 125A-250A(Adj)/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (A) : 125A-250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HGV 125A-250A(Adj)/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV 125A-250A/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV (A) : 125A-250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF250-HV 125A-250A/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV 16A-125A/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV (A) : 16A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HEV 16A-125A/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV 125A-160A/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV (A) : 125A~160A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF160-HGV 125A-160A/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV 16A-125A/75kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV (A) : 16A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:75kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGVV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HGV 16A-125A/75kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV 125A-250A/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV (A) : 125A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF250-LGV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGVV (A) : (125A~160A)Adj
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF160-LGV (125A-160A)Adj/50kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV 16A-125A/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV (A) : 16A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF125-LGV 16A-125A/50kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV 15A-125A/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV (A) : 15A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF125-HV 15A-125A/50kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:10kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA

  • MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/25kA (Copy)

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV (A) : 10A~63A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:25kA
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi 3P NF63-HV 10A-63A/10kA

  • MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P/125A-160A/100kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P
    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (A) : 125A~160A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:100kA
    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P: Loại dòng cắt cao
    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P/125A-160A/100kA

Theme Settings